Giới thiệu chung về Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 54:2015/BGTVT
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 54:2015/BGTVT về Phân cấp và đóng tàu biển cao tốc là văn bản kỹ thuật bắt buộc áp dụng đối với các tổ chức, cá nhân có hoạt động liên quan đến thiết kế, đóng mới, sửa đổi, phục hồi, kiểm tra, phân cấp và vận hành tàu biển cao tốc tại Việt Nam. Quy chuẩn này thiết lập các tiêu chuẩn kỹ thuật toàn diện từ kết cấu thân tàu, hệ thống máy, trang bị điện, phòng chống cháy cho đến các trang thiết bị an toàn và cứu sinh.
Phần 1A và Phần 1B: Quy tắc chung và Quy định chung về phân cấp
Đây là phần nền tảng định hình phạm vi áp dụng và các nguyên tắc pháp lý kỹ thuật của quy chuẩn:
- Quy tắc chung (Phần 1A): Đưa ra các định nghĩa cơ bản, giải thích thuật ngữ chuyên ngành. Trong đó, xác định rõ phần giữa tàu là phần thuộc 0,4L ở giữa tàu (nếu không có quy định nào khác).
- Quy định chung về phân cấp (Phần 1B): Quy định chi tiết về quy trình, thủ tục kiểm tra phân cấp tàu đóng mới và tàu đã đóng xong. Thiết lập các mốc kiểm tra chu kỳ bao gồm kiểm tra hàng năm, kiểm tra trung gian, kiểm tra định kỳ và kiểm tra máy tàu theo kế hoạch nhằm duy trì trạng thái kỹ thuật an toàn của tàu trong suốt quá trình khai thác.
Phần 2: Kết cấu thân tàu và trang thiết bị
Đảm bảo độ bền cơ học và tính toàn vẹn cấu trúc của tàu cao tốc dưới tác động của sóng biển và tốc độ cao:
- Vật liệu và phương pháp chế tạo: Quy định nghiêm ngặt về chất lượng vật liệu kết cấu thân tàu (như thép cường độ cao, hợp kim nhôm, vật liệu composite) và các phương pháp hàn hoặc tạo khuôn tương ứng để đảm bảo tính liên kết bền vững.
- Bố trí chung và tải trọng thiết kế: Xác định các yêu cầu về bố trí không gian trên tàu và phương pháp tính toán tải trọng thiết kế tác động lên thân tàu trong các điều kiện vận hành khắc nghiệt.
- Kích thước kết cấu và trang thiết bị: Hướng dẫn chi tiết cách xác định kích thước các cơ cấu chịu lực của thân tàu, hệ thống sơn bảo vệ chống ăn mòn và các trang thiết bị hàng hải đi kèm.
Phần 3: Hệ thống máy tàu
Quy định toàn diện về hệ thống động lực và các thiết bị phụ trợ phục vụ vận hành:
- Động cơ điêzen và tua bin khí: Các yêu cầu kỹ thuật đối với nguồn động lực chính, đảm bảo hiệu suất hoạt động liên tục và an toàn ở tốc độ cao.
- Hệ thống truyền động và hệ trục: Tiêu chuẩn đối với thiết bị truyền động, chân vịt, thiết bị đẩy kiểu phụt nước (waterjet) và việc tính toán dao động xoắn của hệ trục để tránh các sự cố gãy trục do mỏi cơ học.
- Nồi hơi, bình chịu áp lực và hệ thống đường ống: Quy định kỹ thuật cho nồi hơi, thiết bị hâm dầu, thiết bị đốt chất thải, các loại ống, van và phụ tùng đường ống phụ trợ.
- Hệ thống điều khiển và thiết bị phụ: Tiêu chuẩn đối với thiết bị lái, tời neo, tời chằng buộc, hệ thống làm lạnh và các yêu cầu về điều khiển tự động hoặc điều khiển từ xa từ lầu lái.
Phần 4: Trang bị điện
Hệ thống điện trên tàu cao tốc phải đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn cao để ngăn ngừa sự cố mất nguồn:
- Thiết kế hệ thống điện: Quy định về cáp điện, thiết bị bảo vệ và phân phối điện năng an toàn trên tàu.
- Nguồn điện chính và nguồn điện sự cố: Đảm bảo duy trì nguồn điện liên tục cho các thiết bị trọng yếu và hệ thống cứu sinh khi xảy ra sự cố mất nguồn chính.
- Yêu cầu bổ sung: Áp dụng riêng cho các tàu chở hàng đặc biệt và thiết bị điện dùng cho hệ thống chân vịt/thiết bị đẩy bằng điện.
Phần 5: Phòng cháy, phát hiện cháy, chữa cháy và phương tiện thoát nạn
Đây là phần đặc biệt quan trọng nhằm bảo vệ tính mạng con người và tài sản khi xảy ra hỏa hoạn:
- Biện pháp chống cháy: Sử dụng vật liệu chống cháy, phân chia các khoang ngăn cháy để hạn chế tối đa sự lan truyền của lửa và khói độc.
- Hệ thống phát hiện và chữa cháy: Lắp đặt các thiết bị báo cháy tự động, hệ thống chữa cháy bằng nước, bọt hoặc khí sạch tại các khu vực có nguy cơ cao như buồng máy và các khoang đặc biệt.
- Phương tiện thoát nạn: Thiết kế lối thoát hiểm rõ ràng, dễ tiếp cận, đảm bảo hành khách và phi hành đoàn có thể sơ tán nhanh chóng, an toàn ra các trạm tập trung cứu sinh.
Phần 6 và Phần 7: Tính nổi, ổn định, phân khoang và mạn khô
Đảm bảo khả năng sống sót và chống chìm của tàu khi gặp sự cố đâm va hoặc ngập nước:
- Tính nổi và ổn định: Quy định các tiêu chuẩn ổn định nguyên vẹn và ổn định sau khi tai nạn (phân khoang) đối với cả tàu khách và tàu hàng cao tốc.
- Mạn khô: Xác định đường nước tải trọng lớn nhất cho phép để đảm bảo tàu luôn có lượng dự trữ nổi an toàn trong mọi điều kiện thời tiết.
Phần 8, Phần 9 và Phần 10: Trang bị an toàn, tầm nhìn lầu lái và quy định quốc tế
Các yêu cầu vận hành an toàn và tích hợp quốc tế:
- Trang bị an toàn: Bao gồm thiết bị cứu sinh (phao cứu sinh, xuồng cứu sinh), thiết bị tín hiệu, thiết bị vô tuyến điện và thiết bị hàng hải hỗ trợ dẫn đường.
- Tầm nhìn từ lầu lái: Thiết kế khu vực điều khiển (lầu lái) phải đảm bảo tầm nhìn tối ưu cho người vận hành trong mọi điều kiện thời tiết để kịp thời phát hiện chướng ngại vật ở tốc độ cao.
- Quy định đặc biệt cho tàu hoạt động tuyến quốc tế: Các yêu cầu bổ sung nhằm tương thích với các công ước quốc tế về tàu cao tốc, đảm bảo tàu đủ điều kiện hoạt động an toàn trên các tuyến hàng hải quốc tế.
Để sử dụng toàn bộ tiện ích nâng cao của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
National Technical Regulation on Classification and Construction of Sea-Going High Speed Craft
Lời nói đầu
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phân cấp và đóng tàu biển cao tốc QCVN 54: 2015/BGTVT do Cục Đăng kiểm Việt Nam biên soạn, Bộ Khoa học và Công nghệ thẩm định, Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành theo Thông tư số 11/2016/TT-BGTVT ngày 02 tháng 6 năm 2016.
QCVN 54: 2015/BGTVT bãi bỏ các quy định áp dụng đối với tàu biển cao tốc quy định tại QCVN 54: 2013/BGTVT (Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phân cấp và đóng tàu thủy cao tốc).
QUY CHUẨN KỸ THUẬT QUỐC GIA VỀ PHÂN CẤP VÀ ĐÓNG TÀU BIỂN CAO TỐC
National Technical Regulation on Classification and Constructions of Sea-Going High Speed Craft
MỤC LỤC
I QUY ĐỊNH CHUNG
1.1 Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
1.2 Tài liệu viện dẫn và giải thích từ ngữ
II QUY ĐỊNH KỸ THUẬT
PHẦN 1A QUY TẮC CHUNG
Chương 1 Quy định chung
1.1 Quy định chung
1.2 Kiểm tra của Đăng kiểm
PHẦN 1B QUY ĐỊNH CHUNG VỀ PHÂN CẤP
Chương 1 Quy định chung
1.1 Kiểm tra
1.2 Chuẩn bị cho công việc kiểm tra và các công việc khác
Chương 2 Kiểm tra phân cấp
2.1 Kiểm tra phân cấp trong đóng mới
2.2 Kiểm tra phân cấp tàu không có giám sát của Đăng kiểm trong đóng mới
2.3 Thử nghiêng và thử đường dài
2.4 Hoán cải
Chương 3 Kiểm tra chu kỳ và kiểm tra máy tàu theo kế hoạch
3.1 Quy định chung
3.2 Thời hạn kiểm tra chu kỳ và kiểm tra máy tàu theo kế hoạch
3.3 Kiểm tra hàng năm thân tàu
3.4 Kiểm tra trung gian thân tàu
3.5 Kiểm tra định kỳ thân tàu
3.6 Kiểm tra hàng năm hệ thống máy tàu
3.7 Kiểm tra trung gian hệ thống máy tàu
3.8 Kiểm tra định kỳ hệ thống máy tàu
3.9 Kiểm tra trục chân vịt và trục trong ống bao
3.10 Kiểm tra hệ thống máy tàu theo kế hoạch
3.11 Kiểm tra trang thiết bị an toàn
PHẦN 2 KẾT CẤU THÂN TÀU VÀ TRANG THIẾT BỊ
Chương 1 Vật liệu kết cấu thân tàu và phương pháp hàn hoặc tạo khuôn
1.1 Quy định chung
1.2 Vật liệu kết cấu thân tàu
1.3 Hàn thép cán làm kết cấu thân tàu
1.4 Hàn hợp kim nhôm làm kết cấu thân tàu
1.5 Điền khuôn chất dẻo cốt sợi thủy tinh làm kết cấu thân tàu
Chương 2 Các yêu cầu về bố trí chung
2.1 Quy định chung
2.2 Bố trí vách kín nước
2.3 Bố trí két sâu
2.4 Bố trí đáy đôi
2.5 Bố trí khu sinh hoạt
Chương 3 Tải trọng thiết kế
3.1 Quy định chung
3.2 Gia tốc và tải trọng thiết kế
Chương 4 Xác định kích thước kết cấu thân tàu
4.1 Kết cấu thân tàu thép hoặc hợp kim nhôm
4.2 Kết cấu thân tàu bằng chất dẻo cốt sợi thủy tinh
4.3 Tính toán trực tiếp độ bền
4.4 Kiểm tra độ bền ổn định của kết cấu
4.5 Kiểm tra độ bền mỏi
Chương 5 Trang thiết bị và sơn
5.1 Trang thiết bị
5.2 Miệng khoang, miệng buồng máy và các lỗ khoét khác
5.3 Mạn chắn sóng, lan can, bố trí thoát nước, cửa hàng hóa và các lỗ khoét tương tự, cửa sổ mạn, lỗ thông gió, cầu dẫn
5.4 Sơn và bảo vệ chống han gỉ
PHẦN 3 HỆ THỐNG MÁY TÀU
Chương 1 Quy định chung
1.1 Quy định chung
1.2 Những yêu cầu chung đối với hệ thống máy tàu
1.3 Thử nghiệm
Chương 2 Động cơ điêzen
2.1 Quy định chung
2.2 Thiết bị an toàn
2.3 Các thi
Để xem đầy đủ nội dung và sử dụng toàn bộ tiện ích của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
Nếu bạn đã là thành viên, hãy bấm:
- 1Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 6259-11:2003/SĐ 2:2005 về Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép - Phần 11: Mạn khô
- 2Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 6259-12:2003/SĐ 2:2005 về Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép - Phần 12: Tầm nhìn từ lầu lái
- 3Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 72:2013/BGTVT/SĐ 1:2015 về Quy phạm phân cấp và đóng phương tiện thủy nội địa
- 4Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 92: 2015/BGTVT về Kiểm tra và đóng tàu biển vỏ gỗ
- 5Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 60:2019/BGTVT về Hệ thống điều khiển tự động và từ xa
- 1Công ước của Liên minh về viễn thông quốc tế giữa Chính phủ Việt Nam và Chính phủ các nước ban hành
- 2Luật Giao thông đường thủy nội địa 2004
- 3Thông tư 32/2011/TT-BGTVT sửa đổi quy định về đăng kiểm tàu biển Việt Nam kèm theo Quyết định 51/2005/QĐ-BGTVT Bộ Giao thông vận tải ban hành
- 4Thông tư 11/2016/TT-BGTVT Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép, Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phân cấp và đóng tàu biển cao tốc, Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về trang bị an toàn tàu biển và Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về kiểm tra và đóng tàu biển vỏ gỗ do Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành
- 5Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 21:2010/BGTVT về quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép do Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành
- 6Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 56:2013/BGTVT về phân cấp và đóng tàu làm bằng chất dẻo cốt sợi thủy tinh do Bộ Giao thông vận tải ban hành
- 7Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 74:2014/BGTVT về hệ thống chống hà tàu biển
- 8Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 6259-11:2003/SĐ 2:2005 về Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép - Phần 11: Mạn khô
- 9Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 6259-12:2003/SĐ 2:2005 về Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép - Phần 12: Tầm nhìn từ lầu lái
- 10Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 72:2013/BGTVT/SĐ 1:2015 về Quy phạm phân cấp và đóng phương tiện thủy nội địa
- 11Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 42:2015/BGTVT về Trang bị an toàn tàu biển
- 12Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 92: 2015/BGTVT về Kiểm tra và đóng tàu biển vỏ gỗ
- 13Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 21: 2015/BGTVT về Phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép
- 14Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 60:2019/BGTVT về Hệ thống điều khiển tự động và từ xa
- 15Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 54:2019/BGTVT về Phân cấp và đóng tàu biển cao tốc
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 54:2015/BGTVT về Phân cấp và đóng tàu biển cao tốc
- Số hiệu: QCVN54:2015/BGTVT
- Loại văn bản: Quy chuẩn
- Ngày ban hành: 02/06/2016
- Nơi ban hành: Bộ Giao thông vận tải
- Người ký: ***
- Ngày công báo: Đang cập nhật
- Số công báo:
- Ngày hiệu lực: 28/11/2016
- Tình trạng hiệu lực: Kiểm tra
