Giới thiệu chung về Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 72:2013/BGTVT/SĐ 1:2015
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 72:2013/BGTVT/SĐ 1:2015 về Quy phạm phân cấp và đóng phương tiện thủy nội địa là văn bản kỹ thuật nền tảng, quy định toàn diện các tiêu chuẩn bắt buộc áp dụng trong thiết kế, đóng mới, hoán cải, phục hồi, sửa chữa và khai thác phương tiện thủy nội địa tại Việt Nam. Quy chuẩn này thiết lập các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt nhằm bảo đảm an toàn sinh mạng, an toàn phương tiện và phòng ngừa ô nhiễm môi trường đường thủy.
Hệ thống quy định và các nội dung kỹ thuật cốt lõi
Dựa trên cấu trúc danh mục của quy chuẩn, hệ thống quy định được chia thành các phần chuyên sâu bao quát toàn bộ các yếu tố kỹ thuật của phương tiện thủy nội địa:
1. Hoạt động giám sát kỹ thuật và phân cấp phương tiện (Phần 1, 1A và 1B)
Đây là phần pháp lý và quy trình kỹ thuật làm cơ sở cho toàn bộ hoạt động đăng kiểm:
- Giám sát kỹ thuật: Quy định chi tiết về quy trình cấp tàu, kiểm tra phân cấp và các bước thực hiện giám sát kỹ thuật từ khâu duyệt hồ sơ thiết kế kỹ thuật đến thực địa.
- Phân cấp và kiểm tra: Xác định các tiêu chuẩn kiểm tra đóng mới và kiểm tra định kỳ, kiểm tra bất thường đối với tàu trong quá trình khai thác nhằm duy trì cấp tàu.
- Dung tích tàu: Đưa ra phương pháp và nguyên tắc tính toán dung tích tàu phục vụ công tác quản lý hành chính và kỹ thuật.
2. Thân tàu và trang thiết bị đi kèm (Phần 2, 2A và 2B)
Quy định chi tiết về kết cấu cơ học chịu lực và các thiết bị hỗ trợ vận hành:
- Kết cấu thân tàu (Phần 2A): Đưa ra các yêu cầu kỹ thuật cụ thể cho thân tàu thép, thân tàu làm bằng hợp kim nhẹ, tàu hai thân, tàu cánh ngầm, tàu đệm khí và cả thân tàu bằng bê tông cốt thép. Quy chuẩn cũng quy định về các bộ phận đóng kín lỗ khoét trên thân tàu, thượng tầng và phương pháp tính toán, định mức dao động thân tàu.
- Trang thiết bị (Phần 2B): Thiết lập tiêu chuẩn cho hệ thống thiết bị lái, thiết bị neo, thiết bị kéo và nối ghép (đặc biệt quan trọng đối với đoàn tàu kéo, đẩy), thiết bị chằng buộc, hệ thống cố định công-te-nơ trên tàu và thiết bị nâng hạ buồng lái.
3. Hệ thống máy tàu và trang bị điện (Phần 3 và Phần 4)
Đảm bảo hệ thống động lực và năng lượng của tàu hoạt động ổn định, an toàn:
- Hệ thống máy tàu (Phần 3): Quy định tiêu chuẩn đối với động cơ đi-ê-den, thiết bị truyền động, hệ trục, chân vịt, dao động xoắn hệ trục, nồi hơi, bình chịu áp lực, hệ thống đường ống, hệ thống máy lái, máy kéo neo và hệ thống điều khiển tự động/từ xa. Đặc biệt có chương riêng quy định về hệ thống đường ống, thông hơi và thoát khí của tàu chở dầu.
- Trang bị điện (Phần 4): Quy định về thiết kế, lắp đặt thiết bị và hệ thống điện trên tàu; các yêu cầu bổ sung nghiêm ngặt đối với tàu chở dầu, hệ thống điện chân vịt và thiết bị điện chuyên dụng trên một số loại tàu đặc thù.
4. Phòng, phát hiện, chữa cháy và vật liệu chế tạo (Phần 5 và Phần 6)
Đảm bảo an toàn phòng chống cháy nổ và chất lượng vật liệu đầu vào:
- Phòng và chữa cháy (Phần 5): Quy định về kết cấu chống cháy của tàu, hệ thống phát hiện và báo động cháy tự động, cùng các trang bị chữa cháy vạn năng và chuyên dụng.
- Vật liệu và hàn (Phần 6): Quy định tiêu chuẩn kỹ thuật và quy trình thử nghiệm cơ học đối với vật liệu chế tạo (thép cán, ống thép, thép đúc, thép rèn và các kim loại khác). Đồng thời, kiểm soát chặt chẽ công nghệ hàn, vật liệu hàn, liên kết mối hàn và quy trình kiểm tra chất lượng mối hàn sau khi thi công.
5. Tính ổn định, phân khoang và mạn khô (Phần 7, Phần 8 và Phần 9)
Nhóm quy định bảo đảm tàu không bị lật, chìm trong các điều kiện thời tiết và sự cố:
- Ổn định nguyên vẹn (Phần 7): Các tiêu chuẩn bắt buộc về tính ổn định của tàu ở trạng thái hoạt động bình thường dưới tác động của gió, sóng và dòng chảy.
- Phân khoang (Phần 8): Quy định về việc phân chia các khoang kín nước và tính toán ổn định tai nạn khi tàu bị thủng, ngập nước.
- Mạn khô (Phần 9): Phương pháp xác định chiều cao mạn khô tối thiểu và các điều kiện kỹ thuật đi kèm để đảm bảo dự trữ sức nổi an toàn cho tàu.
6. Trang bị an toàn và bảo vệ môi trường (Phần 10 và Phần 11)
Nhóm quy định hướng tới bảo vệ con người và hệ sinh thái đường thủy:
- Trang bị an toàn (Phần 10): Quy định về số lượng và chất lượng phương tiện cứu sinh, trang bị tín hiệu giao thông đường thủy, trang bị hàng hải, cứu đắm, bố trí các buồng sinh hoạt và các biện pháp bảo vệ an toàn cho thuyền viên lẫn hành khách.
- Ngăn ngừa ô nhiễm do tàu (Phần 11): Quy định bắt buộc về kết cấu và trang thiết bị ngăn ngừa ô nhiễm do dầu, nước thải sinh hoạt và rác thải phát sinh từ tàu trong quá trình hoạt động.
Ý nghĩa và tầm quan trọng của Quy chuẩn
QCVN 72:2013/BGTVT/SĐ 1:2015 là công cụ kỹ thuật pháp lý tối cao và toàn diện trong hoạt động đăng kiểm phương tiện thủy nội địa tại Việt Nam. Việc áp dụng quy chuẩn này giúp chuẩn hóa chất lượng kỹ thuật của đội tàu, giảm thiểu tối đa các nguy cơ tai nạn đường thủy, bảo vệ tính mạng con người và ngăn ngừa hiệu quả các sự cố ô nhiễm môi trường trên các tuyến đường thủy nội địa.
Để sử dụng toàn bộ tiện ích nâng cao của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Sửa đổi 1: 2015 QCVN 72: 2013/BGTVT
QUY CHUẨN KỸ THUẬT QUỐC GIA
VỀ QUY PHẠM PHÂN CẤP VÀ ĐÓNG PHƯƠNG TIỆNTHỦY NỘI ĐỊA
National Technical Regulation
onRule of Inland - Waterway ShipsClassification and Construction
HÀ NỘI 2015
Lời nói đầu
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Quy phạm phân cấp và đóng phương tiện thủy nội địa Sửa đổi 1: 2015 QCVN 72: 2013/BGTVT do Cục Đăng kiểm Việt Nam biên soạn, Bộ Khoa học và Công nghệ thẩm định, Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành theo Thông tư số 36/2016/TT-BGTVT ngày 24 tháng 11 năm 2016.
...
QUY PHẠM PHÂN CẤP VÀ ĐÓNG PHƯƠNG TIỆN THỦY NỘI ĐỊA
MỤC LỤC
Trang
I QUY ĐỊNH CHUNG ............................................................................................. 19
Chương 1 Quy định chung.......................................................................................................... 19
1.1 Phạm vi điều chỉnh..................................................................................................... 19
Để xem đầy đủ nội dung và sử dụng toàn bộ tiện ích của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
Nếu bạn đã là thành viên, hãy bấm:
- 1Thông tư 36/2016/TT-BGTVT Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về quy phạm giám sát kỹ thuật và đóng phương tiện thủy nội địa cỡ nhỏ và Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về quy phạm phân cấp và đóng phương tiện thủy nội địa do Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành
- 2Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 25:2015/BGTVT về Giám sát kỹ thuật và đóng phương tiện thủy nội địa cỡ nhỏ
- 3Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 54:2015/BGTVT về Phân cấp và đóng tàu biển cao tốc
- 4Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 03:2016/BGTVT về Giám sát và đóng tàu biển cỡ nhỏ
- 5Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 21:2015/BGTVT/SĐ1: 2016 về Phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 72:2013/BGTVT/SĐ 1:2015 về Quy phạm phân cấp và đóng phương tiện thủy nội địa
- Số hiệu: QCVN72:2013/BGTVT/SĐ1:2015
- Loại văn bản: Quy chuẩn
- Ngày ban hành: 24/11/2016
- Nơi ban hành: Bộ Giao thông vận tải
- Người ký: ***
- Ngày công báo: Đang cập nhật
- Số công báo: Đang cập nhật
- Ngày hiệu lực: 28/06/2017
- Tình trạng hiệu lực: Kiểm tra
