Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 7088:2002 do Ban kỹ thuật tiêu chuẩn TCVN/TC/F3 Nguyên liệu và sản phẩm thực phẩm biên soạn, Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng đề nghị, Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành. Tiêu chuẩn này hoàn toàn tương đương với hướng dẫn ghi nhãn dinh dưỡng của Ủy ban Tiêu chuẩn thực phẩm Codex (CAC/GL 2-1985, Soát xét 1-1993). Dưới đây là tóm tắt chi tiết nội dung từ Điều 1 đến Điều 4 của tiêu chuẩn này.
- Phạm vi áp dụng (Điều 1)
- Tiêu chuẩn này đưa ra các hướng dẫn chi tiết về cách thức ghi nhãn dinh dưỡng trên bao bì thực phẩm, nhằm cung cấp thông tin chính xác, khoa học và dễ hiểu cho người tiêu dùng.
- Áp dụng đối với việc ghi nhãn dinh dưỡng cho tất cả các loại thực phẩm được lưu thông trên thị trường, phục vụ nhu cầu tiêu dùng trực tiếp hoặc dùng cho chế biến sâu hơn.
- Nguyên tắc áp dụng: Việc ghi nhãn dinh dưỡng được thực hiện trên tinh thần tự nguyện của nhà sản xuất, ngoại trừ trường hợp sản phẩm có đưa ra các công bố dinh dưỡng (nutrition claim). Khi có công bố dinh dưỡng, việc ghi nhãn dinh dưỡng trở thành yêu cầu bắt buộc pháp lý.
- Các định nghĩa và thuật ngữ cốt lõi (Điều 2)
Điều 2 quy định chi tiết các thuật ngữ chuyên ngành để đảm bảo tính thống nhất trong việc hiểu và áp dụng tiêu chuẩn trên toàn quốc:
- Ghi nhãn dinh dưỡng (Nutrition labelling): Là sự mô tả có hệ thống nhằm thông tin cho người tiêu dùng về các đặc tính dinh dưỡng của một loại thực phẩm. Hoạt động này bao gồm hai thành phần chính là công bố chất dinh dưỡng và thông tin dinh dưỡng bổ sung.
- Công bố dinh dưỡng (Nutrition claim): Là bất kỳ sự trình bày, gợi ý hoặc ám chỉ nào cho thấy thực phẩm có các đặc tính dinh dưỡng đặc biệt. Các đặc tính này bao gồm giá trị năng lượng, hàm lượng protein, chất béo, carbohydrate, cũng như các vitamin và khoáng chất.
- Chất dinh dưỡng (Nutrient): Là bất kỳ chất nào thường được tiêu thụ như một thành phần của thực phẩm, có vai trò cung cấp năng lượng, cần thiết cho sự tăng trưởng, phát triển và duy trì sự sống, hoặc việc thiếu hụt chất đó sẽ gây ra những thay đổi sinh hóa hoặc sinh lý đặc trưng của cơ thể.
- Chất dinh dưỡng thiết yếu (Essential nutrient): Là chất dinh dưỡng mà cơ thể không thể tự tổng hợp được hoặc tổng hợp không đủ lượng cần thiết, bắt buộc phải được cung cấp từ nguồn thực phẩm bên ngoài để duy trì sức khỏe tối ưu.
- Đường (Sugars): Gồm tất cả các loại monosaccharide và disaccharide có mặt trong thực phẩm.
- Chất xơ (Dietary fibre): Là các thành phần ăn được của thực vật hoặc động vật mà không bị thủy phân bởi các enzym nội sinh trong đường tiêu hóa của con người.
- Chất béo không bão hòa đa (Polyunsaturated fatty acids): Là các axit béo có các liên kết đôi cách nhau bởi nhóm methylene, có vai trò quan trọng đối với sức khỏe tim mạch.
- Nguyên tắc chung về ghi nhãn dinh dưỡng (Điều 3)
Việc ghi nhãn dinh dưỡng phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc cơ bản sau đây để bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và đảm bảo tính minh bạch của thị trường:
- Thông tin dinh dưỡng được cung cấp phải rõ ràng, chính xác, trung thực, không được gây hiểu lầm, lừa dối hoặc tạo ra ấn tượng sai lệch về giá trị dinh dưỡng thực tế của thực phẩm.
- Cách trình bày thông tin dinh dưỡng phải nhất quán, dễ hiểu, dễ đọc và dễ so sánh giữa các sản phẩm cùng loại để người tiêu dùng có thể đưa ra lựa chọn mua sắm thông thái.
- Nội dung ghi nhãn cần tập trung vào các chất dinh dưỡng có ý nghĩa quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng, hỗ trợ người tiêu dùng xây dựng chế độ ăn uống lành mạnh, cân đối và khoa học.
- Quy định về công bố chất dinh dưỡng (Điều 4)
Điều 4 quy định chi tiết về các trường hợp bắt buộc và cách thức liệt kê các chất dinh dưỡng trên nhãn sản phẩm thực phẩm:
- Trường hợp bắt buộc công bố: Việc công bố chất dinh dưỡng là bắt buộc đối với bất kỳ thực phẩm nào có đưa ra công bố dinh dưỡng trên bao bì hoặc trong các chương trình quảng cáo. Đối với các thực phẩm khác, việc công bố này hoàn toàn tự nguyện.
- Các thông tin dinh dưỡng bắt buộc phải liệt kê (khi thực hiện công bố):
- Giá trị năng lượng (Energy value) của thực phẩm.
- Hàm lượng protein, carbohydrate sẵn có (không tính chất xơ) và chất béo.
- Hàm lượng của bất kỳ chất dinh dưỡng nào khác được đưa ra trong nội dung công bố dinh dưỡng.
- Hàm lượng của các chất dinh dưỡng khác được coi là quan trọng để duy trì tình trạng dinh dưỡng tốt theo quy định của cơ quan quản lý có thẩm quyền.
- Quy định khi có công bố về chất béo: Khi nhãn sản phẩm có công bố về lượng hoặc loại axit béo, nhà sản xuất bắt buộc phải ghi rõ hàm lượng của axit béo bão hòa, axit béo không bão hòa đơn, axit béo không bão hòa đa, cùng với hàm lượng cholesterol đi kèm.
- Cách thức biểu thị hàm lượng dinh dưỡng:
- Giá trị năng lượng phải được tính bằng kilojoule (kJ) và kilocalorie (kcal) trên 100g hoặc 100ml thực phẩm, hoặc tính trên mỗi phần ăn được xác định rõ trên nhãn.
- Hàm lượng protein, carbohydrate và chất béo phải được tính bằng gam (g) trên 100g hoặc 100ml thực phẩm, hoặc trên mỗi phần ăn cụ thể.
- Hàm lượng vitamin và khoáng chất phải được biểu thị bằng đơn vị đo lường quốc tế (mg, mcg...) hoặc tỷ lệ phần trăm của giá trị dinh dưỡng tham chiếu (NRV) trên 100g, 100ml hoặc trên mỗi phần ăn được chỉ định.
Để sử dụng toàn bộ tiện ích nâng cao của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
Guidelines on nuitrition labelling
1.1 Tiêu chuẩn này hướng dẫn cách thức ghi nhãn về dinh dưỡng cho thực phẩm.
1.2 Tiêu chuẩn này áp dụng để ghi nhãn dinh dưỡng tất cả các loại thực phẩm. Đối với thực phẩm dùng cho mục đích ăn kiêng đặc biệt, có thể có thêm các điều khoản quy định cụ thể, chi tiết hơn.
Trong tiêu chuẩn này áp dụng các thuật ngữ và định nghĩa sau:
2.1 Ghi nhãn dinh dưỡng (Nutrition labelling): Sự mô tả nhằm thông tin cho khách hàng các đặc tính dinh dưỡng của một thực phẩm.
2.2 Ghi nhãn dinh dưỡng bao gồm hai phần nội dung:
a) Công bố dinh dưỡng;
b) Thông tin bổ sung về dinh dưỡng.
2.3 Công bố dinh dưỡng (Nutrition declaration): Thông báo đã được tiêu chuẩn hoá hoặc liệt kê các thành phần dinh dưỡng của thực phẩm.
2.4 Thông báo dinh dưỡng (Nutrition claim): Việc trình bày nhằm thông báo, gợi ý hoặc hàm ý rằng một thực phẩm có các đặc tính dinh dưỡng riêng biệt nhưng không chỉ giới hạn bao gồm giá trị năng lượng, hàm lượng protein, chất béo, cacbonhidrat cũng như hàm lượng vitamin và chất khoáng. Những nội dung dưới đây không cấu thành thông báo dinh dưỡng:
a) Việc đề cập đến các chất trong bảng liệt kê các thành phần thực phẩm;
b) Sự giải thích về các chất dinh dưỡng như một phần nội dung bắt buộc của việc ghi nhãn dinh dưỡng;
c) Sự công bố định tính hoặc định lượng về một chất dinh dưỡng hay một thành phần dinh dưỡng được ghi trên nhãn theo quy định hiện hành.
2.5 Chất dinh dưỡng (Nutrient): Chất là thành phần của thực phẩm mà:
a) Cung cấp năng lượng; hoặc
b) Cần thiết cho sự tăng trưởng, phát triển và duy trì sự sống; hoặc
c) Thiếu chất đó sẽ gây ra những biến đổi đặc trưng về sinh lý, sinh hoá.
2.6 Đường (Sugars) : Tất cả đường đơn (mono-saccarit) hoặc đường đôi (di-saccarit) có trong thực phẩm.
2.7 Xơ thực phẩm (dietary fibre): Chất ăn được, có nguồn gốc từ thực vật hoặc động vật mà không bị thuỷ phân bởi các men nội sinh trong hệ tiêu hoá của con người khi được xác định bằng phương pháp đã được chấp thuận.
2.8 Axit béo không có khả năng sinh cholesterol (polyunsaturated fatty acid): Các axit béo có các liên kết đôi và liên kết đơn xen kẽ theo kiểu đồng phân cis - cis của metylen.
3.1 áp dụng công bố dinh dưỡng
3.1.1 Bắt buộc công bố dinh dưỡng đối với các thực phẩm đã thực hiện việc thông báo dinh dưỡng như đã nêu trong 2.4.
3.1.2 Đối với tất cả các loại thực phẩm khác, việc công bố dinh dưỡng là tự nguyện.
3.2 Liệt kê các chất dinh dưỡng
3.2.1 Các nội dung bắt buộc khi công bố dinh dưỡng:
3.2.1.1 Giá trị năng lượng; và
3.2.1.2 Lượng protein, cacbonhydrat dễ tiêu (nghĩa là cacbonhydrat không chứa “xơ thực phẩm”) và chất béo; và
3.2.1.3 Lượng các chất dinh dưỡng khác đã được thông báo trên nhãn; và
3.2.1.4 Lượng các chất dinh dưỡng khác được coi là có liên quan đến việc duy trì một tình trạng dinh dưỡng tốt, theo quy định hiện hành.
3.2.2 Nếu trên thực phẩm có thông báo về số lượng và/ hoặc loại cacbonhydrat thì ngoài những yêu cầu quy định trong 3.2.1 phải liệt kê lượng đường tổng số. Cũng có thể liệt kê
Để xem đầy đủ nội dung và sử dụng toàn bộ tiện ích của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
Nếu bạn đã là thành viên, hãy bấm:
- 1Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 167:1986 về đồ hộp - bao gói, ghi nhãn, vận chuyển và bảo quản
- 2Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 2643:1978 về hải sản đông lạnh - phương pháp ghi nhãn
- 3Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 7089:2002 (CODEX STAN 107 : 1991) về ghi nhãn phụ gia thực phẩm do Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành
- 4Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 7087:2008 (CODEX STAN 1-2005) về Ghi nhãn thực phẩm bao gói sẵn
- 1Quyết định 22/2002/QĐ-BKHCN về tiêu chuẩn Việt Nam do Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành
- 2Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 167:1986 về đồ hộp - bao gói, ghi nhãn, vận chuyển và bảo quản
- 3Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 2643:1978 về hải sản đông lạnh - phương pháp ghi nhãn
- 4Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 7089:2002 (CODEX STAN 107 : 1991) về ghi nhãn phụ gia thực phẩm do Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành
- 5Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 7087:2008 (CODEX STAN 1-2005) về Ghi nhãn thực phẩm bao gói sẵn
- 6Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 7088:2008 (CAC/GL 2-2003) về Hướng dẫn ghi nhãn dinh dưỡng
Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 7088:2002 về hướng dẫn ghi nhãn dinh dưỡng do Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành
- Số hiệu: TCVN7088:2002
- Loại văn bản: Tiêu chuẩn Việt Nam
- Ngày ban hành: 31/12/2002
- Nơi ban hành: Bộ Khoa học và Công nghệ
- Người ký: ***
- Ngày công báo: Đang cập nhật
- Số công báo: Đang cập nhật
- Ngày hiệu lực: 15/09/2026
- Tình trạng hiệu lực: Kiểm tra
