Giới thiệu chung về Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 7106:2002
Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 7106:2002 hoàn toàn tương đương với tiêu chuẩn quốc tế CODEX STAN 190:1995. Đây là văn bản kỹ thuật quốc gia quy định các yêu cầu chất lượng, an toàn thực phẩm và quy trình chế biến đối với sản phẩm cá phile đông lạnh nhanh. Tiêu chuẩn này do Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành nhằm thống nhất các tiêu chí đánh giá chất lượng cho sản phẩm thủy sản đông lạnh lưu thông trên thị trường nội địa và phục vụ xuất khẩu.
Điều 1: Phạm vi áp dụng (Scope)
Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu kỹ thuật áp dụng cụ thể cho:
- Sản phẩm cá phile đông lạnh nhanh được chế biến từ các loài cá phù hợp để làm thực phẩm cho người.
- Các sản phẩm được phân phối trực tiếp đến tay người tiêu dùng cuối cùng mà không cần qua các công đoạn chế biến công nghiệp khác.
- Sản phẩm phục vụ cho các cơ sở dịch vụ ăn uống, nhà hàng, khách sạn và các bếp ăn tập thể.
- Tiêu chuẩn này không áp dụng cho các sản phẩm cá phile đã qua chế biến sâu, tẩm bột, hoặc các sản phẩm được thiết kế riêng cho mục đích chế biến công nghiệp tiếp theo.
Điều 2: Mô tả sản phẩm và quy trình chế biến (Description)
Quy định chi tiết về định nghĩa sản phẩm và các yêu cầu kỹ thuật bắt buộc trong quá trình sản xuất:
- Định nghĩa sản phẩm: Cá phile đông lạnh nhanh là những lát thịt cá có kích cỡ và hình dáng không đều, được cắt ra từ cá tươi bằng các đường cắt song song với xương sống. Sản phẩm có thể được lột da hoàn toàn, lột da một phần hoặc giữ nguyên da tùy theo yêu cầu thương mại.
- Quy trình đông lạnh: Sản phẩm phải được trải qua quá trình cấp đông nhanh trong các thiết bị phù hợp. Quá trình này chỉ được coi là hoàn thành khi nhiệt độ tại tâm sản phẩm đạt mức ổn định từ -18 độ C (hoặc lạnh hơn) sau khi đã cân bằng nhiệt.
- Yêu cầu bảo quản lạnh: Sau khi cấp đông, sản phẩm phải được duy trì liên tục ở điều kiện nhiệt độ thấp nhằm bảo đảm chất lượng tối ưu trong suốt quá trình vận chuyển, lưu kho và phân phối.
- Dạng trình bày sản phẩm: Cho phép áp dụng các dạng trình bày khác nhau như phile còn xương, phile rút xương, phile còn da hoặc bỏ da. Tuy nhiên, mọi dạng trình bày phải được mô tả rõ ràng, trung thực trên nhãn mác để tránh gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng.
Điều 3: Thành phần cơ bản và các yếu tố chất lượng (Essential Composition and Quality Factors)
Tiêu chuẩn đặt ra các tiêu chí khắt khe về nguyên liệu đầu vào và chất lượng thành phẩm sau rã đông:
- Nguyên liệu đầu vào: Cá dùng để chế biến phile phải là cá tươi, sạch, có chất lượng sinh học tốt, không bị ươn hỏng và hoàn toàn phù hợp cho mục đích làm thực phẩm cho người.
- Nước mạ băng (Glazing): Trong trường hợp sản phẩm có mạ băng để bảo vệ, nước dùng để mạ băng phải là nước uống được hoặc nước biển sạch, đảm bảo không gây nhiễm khuẩn cho sản phẩm.
- Yêu cầu cảm quan sau khi rã đông: Thịt cá sau khi rã đông phải giữ được cấu trúc tự nhiên, không bị bở nát, không có mùi hôi, mùi lạ hoặc các biến đổi màu sắc bất thường.
- Kiểm soát khuyết tật: Tiêu chuẩn giới hạn nghiêm ngặt tỷ lệ các khuyết tật vật lý bao gồm: xương sót (đối với loại phile rút xương), ký sinh trùng, tạp chất lạ, vết máu, màng đen và các tổn thương cơ học trên miếng phile.
Điều 4: Phụ gia thực phẩm (Food Additives)
Việc sử dụng phụ gia thực phẩm trong chế biến cá phile đông lạnh phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn vệ sinh thực phẩm:
- Chất giữ ẩm (Moisture Retention Agents): Các muối phosphat (như triphosphat, polyphosphat) được phép sử dụng với hàm lượng giới hạn tối đa theo quy định của Ủy ban Tiêu chuẩn Thực phẩm Codex quốc tế nhằm mục đích giữ nước tự nhiên cho cơ thịt cá, tránh hiện tượng khô xơ trong quá trình đông lạnh.
- Chất chống oxy hóa (Antioxidants): Cho phép sử dụng một số chất chống oxy hóa an toàn (như axit ascorbique hoặc muối ascorbat) để ngăn ngừa hiện tượng ôi khét do quá trình oxy hóa chất béo trong thịt cá, đặc biệt là đối với các loài cá có hàm lượng mỡ cao.
- Nguyên tắc sử dụng: Nghiêm cấm việc lạm dụng phụ gia thực phẩm để làm giả mạo trọng lượng sản phẩm (tăng lượng nước mạ băng hoặc ngậm nước quá mức cho phép) hoặc để che giấu các khuyết tật về chất lượng của nguyên liệu đầu vào.
Để sử dụng toàn bộ tiện ích nâng cao của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
Quick frozen fish fillets
Tiêu chuẩn này áp dụng cho cá phile đông lạnh nhanh như định nghĩa dưới đây và được dùng để tiêu thụ trực tiếp mà không phải chế biến tiếp theo. Tiêu chuẩn này không áp dụng cho các sản phẩm cần phải chế biến tiếp hoặc dùng cho các mục đích công nghiệp khác.
2.1 Xác định sản phẩm
Cá phile đông lạnh nhanh là những miếng cá mỏng có kích thước và hình dạng không đồng đều, được lấy từ thân của cùng một loài cá thích hợp để dùng cho con người bằng các lát cắt song song dọc theo xương sống của cá và các miếng cá này được cắt sao cho tiện đóng gói và được chế biến phù hợp với quá trình nêu trong 2.2.
2.2 Xác định quá trình
Sản phẩm, sau khi được chế biến thích hợp, phải qua quá trình cấp đông và phải phù hợp với các điều kiện quy định sau đây. Quá trình cấp đông phải được tiến hành trong thiết bị thích hợp để nhanh chóng đạt được dải nhiệt độ tạo tinh thể tối đa. Quá trình cấp đông nhanh được coi là chưa kết thúc khi nhiệt độ tâm của sản phẩm chưa đạt tới -18 oC (0 oF) hoặc thấp hơn, sau khi nhiệt độ ổn định. Sản phẩm phải được giữ đông lạnh sâu để duy trì chất lượng trong suốt quá trình vận chuyển, bảo quản và phân phối.
Các sản phẩm này phải được chế biến và đóng gói để giảm thiểu sự mất nước và sự oxi hoá.
Cho phép đóng gói lại các sản phẩm đông lạnh nhanh trong các điều kiện được kiểm soát để đảm bảo chất lượng của sản phẩm, sau đó áp dụng lại quá trình đông lạnh nhanh như trên.
2.3 Giới thiệu sản phẩm
Cho phép giới thiệu về sản phẩm với điều kiện là:
a) đáp ứng tất cả các yêu cầu của tiêu chuẩn này, và
b) được mô tả đầy đủ trên nhãn nhằm tránh gây nhầm lẫn hoặc lừa dối khách hàng.
Cá phile có thể được giới thiệu là không có xương với điều kiện là xương đã được loại bỏ hoàn toàn, kể cả xương dăm.
3. Thành phần cơ bản và yếu tố chất lượng
3.1 Cá
Cá phile đông lạnh nhanh phải được chế biến từ những con cá khoẻ mạnh có chất lượng thích hợp để bán tươi cho người tiêu dùng.
3.2 Mạ băng
Nếu được mạ băng, nước sử dụng để mạ băng hoặc để chuẩn bị các dung dịch mạ băng phải là nước uống hoặc nước biển sạch. Nước uống là nước thích hợp để dùng cho con người và có các chỉ tiêu chất lượng không thấp hơn các mức quy định tương ứng nêu trong ấn bản "Hướng dẫn quốc tế về chất lượng nước uống" mới nhất của tổ chức y tế thế giới. Nước biển sạch là nước biển đáp ứng các tiêu chuẩn về vi sinh vật giống như đối với nước uống và không chứa các chất không mong muốn.
3.3 Các thành phần khác
Tất cả các thành phần khác được sử dụng phải đạt chất lượng thực phẩm và đáp ứng tất cả các tiêu chuẩn có liên quan của Codex.
3.4 Sự phân huỷ
Sản phẩm không được chứa lượng histamin vượt quá 10 mg/100 g tính theo khối lượng trung bình của đơn vị mẫu được thử nghiệm. Điều này chỉ áp dụng đối với các loài của họ Clupeidae, Scombridae, Scombresocidae, Pomatomidae và Coryphaenedae.
3.5 Thành phẩm
Sản phẩm đáp ứng các yêu cầu của tiêu chuẩn này khi các lô hàng được kiểm tra, theo quy định ở điều 9, thoả mãn các điều khoản của điều 8. Phương pháp kiểm tra sản phẩm quy định trong điều 7.
Phụ gia thực phẩm | Mức tối đa trong thành phẩm |
Chất giữ ẩm/giữ nước | |
Monophosphat, mononatri hoặc monokali (mononatri hoặc monokali octophosphat) | 10 g/kg tính theo P2O5, đơn lẻ hoặc kết hợp (kể cả phosphat tự nhiên) |
Diphosphat, tetranatri hoặc tetrakali (Na hoặc K pyrophosphat) | |
Triphosphat, pentanatri hoặc pentakali hoặc canxi (Na, K hoặc Ca tripolyphosphat) | |
Polyphosphat, natri (Na hexametaphosphat) | (có mặt trong thiên nhiên) |
Natri alginat | 5 g/kg |
Chất chống oxi hoá | |
Để xem đầy đủ nội dung và sử dụng toàn bộ tiện ích của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
Nếu bạn đã là thành viên, hãy bấm:
- 1Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 6392:2002 về cá xay chế biến hình que, cá cắt miếng và cá phile tẩm bột xù hoặc bột nhão đông lạnh nhanh do Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành
- 2Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 2065:1977 về cá phi lê đông lạnh (ướp đông) - Yêu cầu kỹ thuật
- 3Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 2066:1977 về cá làm sẵn đông lạnh (ướp đông) - Yêu cầu kỹ thuật
- 4Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 9217:2012 về Cá - Phát hiện ký sinh trùng trong cơ thịt
- 1Quyết định 12/2002/QĐ-BKHCN về Tiêu chuẩn Việt Nam do Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ
- 2Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 5603:1998 (CAC/RCP 1-1969, REV.3-1997) về qui phạm thực hành về những nguyên tắc chung về vệ sinh thực phẩm do Bộ Khoa học Công nghệ và Môi trường ban hành
- 3Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 6392:2002 về cá xay chế biến hình que, cá cắt miếng và cá phile tẩm bột xù hoặc bột nhão đông lạnh nhanh do Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành
- 4Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 7087:2002 về ghi nhãn thực phẩm bao gói sẵn do Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành
- 5Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 2065:1977 về cá phi lê đông lạnh (ướp đông) - Yêu cầu kỹ thuật
- 6Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 2066:1977 về cá làm sẵn đông lạnh (ướp đông) - Yêu cầu kỹ thuật
- 7Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 9217:2012 về Cá - Phát hiện ký sinh trùng trong cơ thịt
Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 7106: 2002 (CODEX STAN 190:1995) về cá phile đông lạnh do Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành
- Số hiệu: TCVN7106:2002
- Loại văn bản: Tiêu chuẩn Việt Nam
- Ngày ban hành: 04/12/2002
- Nơi ban hành: Bộ Khoa học và Công nghệ
- Người ký: ***
- Ngày công báo: Đang cập nhật
- Số công báo:
- Ngày hiệu lực: 09/08/2026
- Tình trạng hiệu lực: Kiểm tra
