Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 7087:2002 (hoàn toàn tương đương với CODEX STAN 1-1985, Sửa đổi 1-1991, 2-1999, 3-2001) quy định các yêu cầu đối với việc ghi nhãn thực phẩm bao gói sẵn. Dưới đây là tóm tắt chi tiết nội dung từ Điều 1 đến Điều 4 của tiêu chuẩn này.
Phạm vi áp dụng (Điều 1)Tiêu chuẩn này áp dụng cho việc ghi nhãn của tất cả các loại thực phẩm bao gói sẵn được cung cấp trực tiếp cho người tiêu dùng hoặc dùng cho các mục đích dịch vụ ăn uống như nhà hàng, khách sạn, bếp ăn tập thể. Tiêu chuẩn này cũng quy định một số khía cạnh liên quan đến việc trình bày nhãn thực phẩm.
Thuật ngữ và định nghĩa (Điều 2)Điều này định nghĩa rõ ràng các khái niệm cốt lõi được sử dụng xuyên suốt trong tiêu chuẩn để đảm bảo tính thống nhất khi áp dụng:
- Ghi nhãn (Labelling): Bao gồm bất kỳ nhãn viết, in, khắc nổi, vẽ hoặc các hình thức mô tả khác được thể hiện trên nhãn, đi kèm hoặc đặt gần thực phẩm nhằm mục đích quảng cáo hoặc cung cấp thông tin.
- Nhãn (Label): Là bất kỳ nhãn hiệu, mác, hình ảnh hoặc các mô tả khác được viết, in, dập khuôn, khắc nổi trực tiếp hoặc gắn chắc chắn vào bao bì thực phẩm.
- Thực phẩm bao gói sẵn (Prepackaged food): Là thực phẩm được đóng gói hoặc chuẩn bị sẵn trong bao bì, sẵn sàng để bán trực tiếp cho người tiêu dùng hoặc cho mục đích dịch vụ ăn uống, bao gồm cả bao bì bọc kín hoặc bọc hở một phần nhưng không thể thay đổi lượng thực phẩm bên trong nếu không mở hoặc thay đổi bao bì.
- Thành phần (Ingredient): Là bất kỳ chất nào, kể cả phụ gia thực phẩm, được sử dụng trong quá trình sản xuất hoặc chế biến thực phẩm và vẫn còn lại trong sản phẩm cuối cùng, dù có thể dưới dạng đã bị biến đổi.
Nguyên tắc chung nhằm bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và đảm bảo tính trung thực của thông tin trên nhãn thực phẩm:
- Thực phẩm bao gói sẵn không được mô tả hoặc trình bày bằng nhãn hoặc ghi nhãn một cách giả tạo, gây nhầm lẫn, lừa dối hoặc dễ tạo ra ấn tượng sai lệch về đặc tính, bản chất, chất lượng hoặc công dụng của thực phẩm dưới mọi hình thức.
- Không được ghi nhãn hoặc trình bày nhãn thực phẩm bằng các từ ngữ, hình ảnh hoặc các ký hiệu khác có thể trực tiếp hoặc gián tiếp gợi ý, liên tưởng đến một sản phẩm khác mà thực phẩm đó dễ bị nhầm lẫn, hoặc dễ làm cho người tiêu dùng tin rằng thực phẩm đó có liên quan đến sản phẩm khác.
Đây là nội dung cốt lõi quy định các thông tin bắt buộc phải xuất hiện trên nhãn của thực phẩm bao gói sẵn, trừ khi có quy định khác trong các tiêu chuẩn cụ thể của Codex hoặc tiêu chuẩn quốc gia:
- Tên thực phẩm: Phải chỉ rõ bản chất thực của thực phẩm, cụ thể và không được gây mơ hồ. Trường hợp sử dụng tên gọi thông thường hoặc tên thương mại thì phải đi kèm với tên mô tả để người tiêu dùng không bị nhầm lẫn.
- Liệt kê thành phần: Tất cả các thành phần phải được liệt kê theo thứ tự giảm dần về khối lượng tại thời điểm sản xuất thực phẩm. Phải ghi rõ tên cụ thể của các thành phần, trừ các trường hợp được phép ghi tên nhóm theo quy định.
- Chỉ rõ các thành phần dễ gây dị ứng: Phải công bố rõ ràng trên nhãn các thành phần được biết đến là có khả năng gây dị ứng hoặc mẫn cảm như ngũ cốc chứa gluten, giáp xác, trứng, cá, lạc, đậu nành, sữa, các loại hạt và sunphit với hàm lượng nhất định.
- Định lượng tịnh và thể tích ráo nước: Phải được công bố theo hệ mét (hệ đo lường quốc tế). Đối với thực phẩm đóng gói trong môi trường chất lỏng, ngoài khối lượng tịnh phải ghi rõ khối lượng chất rắn (thể tích ráo nước).
- Tên và địa chỉ: Phải ghi rõ tên và địa chỉ của nhà sản xuất, nhà đóng gói, nhà phân phối, nhà nhập khẩu hoặc nhà xuất khẩu.
- Nước xuất xứ (Xuất xứ hàng hóa): Phải công bố nước xuất xứ của thực phẩm nếu việc thiếu thông tin này có thể gây hiểu lầm cho người tiêu dùng.
- Nhận biết lô hàng (Mã lô): Mỗi bao gói phải được đóng dấu hoặc ghi ký hiệu vĩnh viễn bằng mã số để nhận biết rõ ràng cơ sở sản xuất và lô hàng.
- Thời hạn sử dụng và hướng dẫn bảo quản: Phải ghi rõ ngày sản xuất, hạn sử dụng (hoặc hạn sử dụng tốt nhất trước ngày...) phù hợp với từng loại sản phẩm, kèm theo hướng dẫn bảo quản nếu chất lượng sản phẩm phụ thuộc vào điều kiện bảo quản.
- Hướng dẫn sử dụng: Phải ghi rõ hướng dẫn sử dụng, bao gồm cả cách tái chế hoặc chuẩn bị trước khi dùng (nếu cần thiết) để đảm bảo sử dụng thực phẩm đúng cách và an toàn.
Để sử dụng toàn bộ tiện ích nâng cao của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
GHI NHÃN THỰC PHẨM BAO GÓI SẴN
Labelling of prepackaged foods
Tiêu chuẩn này áp dụng cho việc ghi nhãn thực phẩm bao gói sẵn dùng để cung cấp cho người tiêu dùng hoặc để dùng cho mục đích sử dụng trực tiếp và áp dụng cho các vấn đề liên quan đến việc giới thiệu chúng.
Trong tiêu chuẩn này áp dụng các định nghĩa và thuật ngữ sau đây:
2.1 Thông báo (Claim): Việc ghi nhãn nhằm giới thiệu một thực phẩm có những đặc tính chất lượng liên quan đến bản chất, nguồn gốc, đặc tính dinh dưỡng, quá trình chế biến, thành phần cấu tạo hoặc bất kỳ chỉ tiêu chất lượng nào khác của thực phẩm đó.
2.2 Khách hàng (Consumer): Người hoặc tổ chức mua và nhận thực phẩm để thoả mãn nhu cầu của họ.
2.3 Bao bì (Container): Vật chứa thực phẩm dùng để phân phối ở dạng đơn vị riêng lẻ, bao gồm cả loại bao phủ kín hoàn toàn hoặc một phần thực phẩm và vật liệu bao bọc bên ngoài. Một bao bì thực phẩm cung cấp cho khách hàng có thể bao gồm một số đơn vị bao gói hoặc một số dạng bao gói.
Các thuật ngữ sau đây áp dụng để ghi thời hạn đối với thực phẩm bao gói sẵn.
2.4 Ngày sản xuất (Date of manufacture): Ngày mà thực phẩm trở thành sản phẩm như nó đã được mô tả.
2.5 Ngày đóng gói (Date of packaging): Ngày mà thực phẩm được cho vào bao bì cuối cùng để bán.
2.6 Thời hạn bán (Sell - by - date): Ngày cuối cùng cung cấp dịch vụ bán thực phẩm cho khách hàng, sau đó là thời hạn bảo quản cho phép còn lại của thực phẩm trong điều kiện bảo quản của khách hàng.
2.7 Thời hạn sử dụng tốt nhất (Date of minimum durability/ "best before"): Thời hạn mà trong đó thực phẩm, dưới các điều kiện bảo quản xác định, vẫn duy trì đầy đủ các đặc trưng chất lượng vốn có, đồng thời vẫn hoàn toàn đảm bảo chất lượng thương phẩm như đã công bố hoặc theo thoả thuận chung. Tuy nhiên, khi vượt quá thời hạn này, thực phẩm có thể vẫn đảm bảo được các đặc tính chất lượng đã công bố trong thời hạn sử dụng tốt nhất.
2.8 Ngày hết hạn sử dụng (Use- by date/ Recommended Last Consumtion Date, Expiration date): Ngày kết thúc thời hạn dự tính mà sau đó thực phẩm, dưới các điều kiện bảo quản xác định, có thể không còn đầy đủ các đặc tính chất lượng vốn có của nó theo mong muốn thông thường của khách hàng. Sau ngày hết hạn sử dụng, thực phẩm được coi như không có giá trị mua bán.
2.9 Thực phẩm (Food): Tất cả các chất đã hoặc chưa được chế biến nhằm sử dụng cho con người bao gồm đồ ăn, uống, nhai, ngậm và tất cả các chất được sử dụng để xử lý, chế biến, sản xuất "thực phẩm", nhưng không bao gồm mỹ phẩm, thuốc lá và các chất chỉ được dùng như dược phẩm.
2.10 Phụ gia thực phẩm (Food additive): Tất cả các chất mà bản thân nó không được tiêu dùng một cách thông thường như một thực phẩm hoặc như một thành phần đặc trưng của thực phẩm, cho dù nó có hoặc không có giá trị dinh dưỡng. Những chất này được bổ sung một cách có chủ định vào thực phẩm vì mục đích công nghệ (kể cả nhằm cải thiện tính chất cảm quan) trong quá trình sản xuất, chế biến, xử lý, bao gói, vận chuyển, bảo quản để trực tiếp hoặc gián tiếp tạo ra kết quả mong muốn cho một thực phẩm hay các bán thành phẩm và chúng sẽ trở thành một thành phần của thực phẩm hoặc tác động đến những đặc tính nhất định của thực phẩm đó. Thuật ngữ này không bao gồm chất nhiễm bẩn (contaminants) hoặc những chất được thêm vào thực phẩm để duy trì hay cải thiện chất lượng dinh dưỡng của thực phẩm.
2.11 Thành phần (Ingredient): Các chất có trong thực phẩm, bao gồm cả phụ gia thực phẩm, được sử dụng trong quá trình sản xuất, chế biến thực phẩm và có mặt trong thành phẩm cho dù chúng có thể ở dạng đã chuyển hoá.
2.12 Nhãn (Label): Thẻ, nhãn hiệu, mác, hình ảnh, hoặc các hình thức mô tả khác được viết, in, ghi, khắc nổi, khắc chìm một cách trực tiếp hoặc gắn vào bao bì thực phẩm.
2.13 Ghi nhãn (Labelling): Bao gồm toàn bộ việc sử dụng các hình thức thể hiện như in, viết, vẽ, tạo hình, kỹ thuật đồ họa để trình bày trên nhãn đi kèm hoặc đính kèm
Để xem đầy đủ nội dung và sử dụng toàn bộ tiện ích của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
Nếu bạn đã là thành viên, hãy bấm:
- 1Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 167:1986 về đồ hộp - bao gói, ghi nhãn, vận chuyển và bảo quản
- 2Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 7089:2002 (CODEX STAN 107 : 1991) về ghi nhãn phụ gia thực phẩm do Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành
- 3Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 7088:2008 (CAC/GL 2-2003) về Hướng dẫn ghi nhãn dinh dưỡng
- 1Quyết định 22/2002/QĐ-BKHCN về tiêu chuẩn Việt Nam do Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành
- 2Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 167:1986 về đồ hộp - bao gói, ghi nhãn, vận chuyển và bảo quản
- 3Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 7089:2002 (CODEX STAN 107 : 1991) về ghi nhãn phụ gia thực phẩm do Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành
- 4Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 7087:2008 (CODEX STAN 1-2005) về Ghi nhãn thực phẩm bao gói sẵn
- 5Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 7088:2008 (CAC/GL 2-2003) về Hướng dẫn ghi nhãn dinh dưỡng
Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 7087:2002 về ghi nhãn thực phẩm bao gói sẵn do Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành
- Số hiệu: TCVN7087:2002
- Loại văn bản: Tiêu chuẩn Việt Nam
- Ngày ban hành: 31/12/2002
- Nơi ban hành: Bộ Khoa học và Công nghệ
- Người ký: ***
- Ngày công báo: Đang cập nhật
- Số công báo: Đang cập nhật
- Ngày hiệu lực: 15/09/2026
- Tình trạng hiệu lực: Kiểm tra
