Giới thiệu về Tiêu chuẩn ngành 64TCN 76:1994
Tiêu chuẩn ngành 64TCN 76:1994 là văn bản kỹ thuật chuyên ngành quy định các yêu cầu chất lượng và phương pháp kiểm nghiệm đối với hóa chất thuốc thử bari clorua (Barium chloride). Đây là một tiêu chuẩn quan trọng trong lĩnh vực hóa chất, phục vụ trực tiếp cho công tác kiểm soát chất lượng sản phẩm sử dụng trong phòng thí nghiệm, nghiên cứu khoa học và các ngành công nghiệp phân tích.
Thông tin thuộc tính văn bản pháp quy
- Tên tiêu chuẩn: Tiêu chuẩn ngành 64TCN 76:1994 về thuốc thử bari clorua
- Ký hiệu: 64TCN 76:1994
- Đối tượng áp dụng: Các cơ quan, tổ chức, phòng thí nghiệm và doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh, nhập khẩu và sử dụng hóa chất bari clorua làm thuốc thử tại Việt Nam.
Nội dung cốt lõi của Tiêu chuẩn ngành 64TCN 76:1994
Cấu trúc pháp lý và kỹ thuật của tiêu chuẩn ngành về thuốc thử hóa chất này tập trung vào ba nhóm nội dung trọng tâm sau:
1. Quy định về yêu cầu kỹ thuật đối với bari clorua
Tiêu chuẩn đưa ra các chỉ tiêu chất lượng nghiêm ngặt mà thuốc thử bari clorua phải đạt được nhằm đảm bảo độ chính xác trong các phản ứng hóa học:
- Hàm lượng chất chính (BaCl2.2H2O) phải đạt tỷ lệ phần trăm tối thiểu theo quy định đối với từng cấp độ tinh khiết (như tinh khiết hóa học - TKHH, hoặc tinh khiết phân tích - TKPT).
- Giới hạn tối đa cho phép của các tạp chất không tan trong nước để tránh gây sai số cho các phản ứng tạo tủa.
- Giới hạn nghiêm ngặt về hàm lượng các ion tạp chất gây nhiễu phổ biến như sunfat (SO4), kim loại nặng (chì, sắt), canxi, kali, natri và các hợp chất chứa nitơ.
- Quy định về độ pH của dung dịch bari clorua ở nồng độ xác định nhằm bảo đảm tính ổn định hóa học trong quá trình lưu trữ và sử dụng.
2. Phương pháp thử nghiệm và xác định chỉ tiêu chất lượng
Để đánh giá sự phù hợp của thuốc thử bari clorua với tiêu chuẩn công bố, văn bản quy định chi tiết các quy trình phân tích hóa học chuẩn hóa:
- Phương pháp xác định hàm lượng bari clorua bằng cách chuẩn độ tạo phức hoặc phương pháp khối lượng (kết tủa dưới dạng bari sunfat).
- Phương pháp so màu trực quan hoặc quang phổ hấp thụ để phát hiện và định lượng các vết tạp chất kim loại nặng, sắt và các muối kiềm, kiềm thổ khác.
- Quy trình chuẩn bị dung dịch mẫu thử, dung dịch tiêu chuẩn và kiểm soát các điều kiện môi trường thí nghiệm nghiêm ngặt để đảm bảo tính lặp lại và độ tin cậy của kết quả đo.
3. Quy định về đóng gói, ghi nhãn, vận chuyển và bảo quản
Do bari clorua là một hóa chất độc hại và có tính hút ẩm cao, tiêu chuẩn đặt ra các yêu cầu bắt buộc về an toàn hóa chất:
- Đóng gói: Thuốc thử phải được đóng gói trong các chai lọ thủy tinh tối màu hoặc hộp nhựa chuyên dụng có nắp kín, chống ẩm và ngăn ngừa sự xâm nhập của tạp chất từ môi trường bên ngoài.
- Ghi nhãn: Nhãn sản phẩm phải thể hiện đầy đủ các thông tin pháp lý bao gồm: tên hóa chất, công thức hóa học, cấp độ tinh khiết, khối lượng tịnh, số lô sản xuất, ngày sản xuất, hạn sử dụng và các biểu tượng cảnh báo độc hại theo quy định hiện hành về quản lý hóa chất.
- Bảo quản: Lưu trữ trong kho chuyên dụng khô ráo, thông thoáng, tránh xa nguồn nhiệt, nguồn nước và biệt lập với các chất dễ gây phản ứng nguy hiểm.
Ý nghĩa và tầm quan trọng của tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn ngành 64TCN 76:1994 đóng vai trò là công cụ kỹ thuật pháp lý giúp các nhà sản xuất nội địa và đơn vị nhập khẩu tự công bố chất lượng sản phẩm. Đồng thời, đây là căn cứ để các cơ quan chức năng tiến hành thanh tra, kiểm tra chất lượng hóa chất lưu thông trên thị trường, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và an toàn môi trường phòng thí nghiệm.
Để sử dụng toàn bộ tiện ích nâng cao của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
TIÊU CHUẨN NGÀNH
64TCN 76:1994
THUỐC THỬ BARI CLORUA
BaCl2 . 2H2O
Bari clorua là những tinh thể trong, không màu và tan trong nước.
Công thức BaCl2 . 2H2O
Khối lượng phân tử 244,28
1. YÊU CẦU KỸ THUẬT
Bari clorua tinh khiết (TK) và tinh khiết phân tích (TKPT) phải đạt các yêu cầu trong bảng sau:
| Các chỉ tiêu | Mức % | |
| Tinh khiết (T.K) | Tinh khiết phân tích (TKPT) | |
| 1. Bari clorua (BaCl2 . 2H2O), %, không nhỏ hơn | 99,0 | 99,5 |
| 2. pH (dung dịch 5%) | 5,0 - 8,0 | 5,0 - 8,0 |
| 3. Chất không tan trong nước, % không lớn hơn | 0,02 | 0,01 |
| 4. Nito (N) tổng số, %, không lớn hơn | ||
Để xem đầy đủ nội dung và sử dụng toàn bộ tiện ích của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
Nếu bạn đã là thành viên, hãy bấm:
- 1Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 1056:1986 về thuốc thử - phương pháp chuẩn bị các dung dịch cho phân tích trắc quang và phân tích đục khuyếch tán
- 2Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 3852:1983 về thuốc thử và hoá chất tinh khiết đặc biệt
- 3Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 1272:1986 về thuốc thử và hóa chất tinh khiết đặc biệt - phương pháp complexon xác định hàm lượng chất chính
- 4Tiêu chuẩn ngành 64TCN 77:1994 về thuốc thử etanol
- 5Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 2216:1977 về thuốc thử - phèn kép nhôm-kali
- 6Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 2222:1977 về thuốc thử - axit oxalic
- 7Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 1055:1986 về thuốc thử - phương pháp chuẩn bị các thuốc thử, dung dịch và hỗn hợp phụ dùng trong phân tích
Tiêu chuẩn ngành 64TCN 76:1994 về thuốc thử bari clorua
- Số hiệu: 64TCN76:1994
- Loại văn bản: Tiêu chuẩn ngành
- Ngày ban hành: 01/01/1994
- Nơi ban hành: ***
- Người ký: ***
- Ngày công báo: Đang cập nhật
- Số công báo: Đang cập nhật
- Ngày hiệu lực: 11/08/2026
- Tình trạng hiệu lực: Kiểm tra
