TÓM TẮT TIÊU CHUẨN NGÀNH 22TCN 331:2005 VỀ BIỂN CHỈ DẪN TRÊN ĐƯỜNG CAO TỐC
Thông tin chung về văn bản:
- Tên tiêu chuẩn: Tiêu chuẩn ngành 22TCN 331:2005 về biển chỉ dẫn trên đường cao tốc do Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành.
- Số hiệu, Loại văn bản, Cơ quan ban hành, Ngày ban hành, Ngày áp dụng, Tình trạng hiệu lực: Không có thông tin chính thức trong nguồn dữ liệu được cung cấp.
1. Phạm vi áp dụng và Thuật ngữ chung (Điều 1 - Điều 2)
Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu kỹ thuật và quy chuẩn thiết kế đối với hệ thống biển chỉ dẫn trên đường cao tốc tại Việt Nam. Các loại báo hiệu đường bộ khác không được đề cập trong tiêu chuẩn này sẽ thực hiện tuân thủ theo quy định của "Điều lệ báo hiệu đường bộ 22 TCN - 237 - 01".
Thuật ngữ "Đường cao tốc" trong văn bản này được định nghĩa là loại đường chỉ dành riêng cho xe cơ giới chạy với tốc độ cao, có dải phân cách cứng để chia dòng xe chạy theo hai chiều ngược nhau riêng biệt và hoàn toàn không giao cắt cùng mức với các tuyến đường khác.
2. Chức năng và Yêu cầu đối với biển chỉ dẫn trên đường cao tốc (Điều 3 - Điều 4)
Chức năng của biển chỉ dẫn:
- Chỉ hướng đi đến các địa danh, thành phố hoặc các tuyến đường cụ thể tại các nút giao thông.
- Thông báo trước cho người lái xe chuẩn bị tiếp cận nút giao phía trước.
- Chỉ dẫn người lái xe chuyển vào làn đường phù hợp trước khi thực hiện việc tách làn hoặc nhập làn giao thông.
- Xác định rõ ràng tên đường và hướng tuyến di chuyển.
- Xác định khoảng cách cụ thể tới các điểm đến phía trước.
- Chỉ dẫn hướng tiếp cận các khu vực dịch vụ tiện ích như: trạm dừng nghỉ, xe buýt, danh lam thắng cảnh và khu vui chơi giải trí.
- Cung cấp các thông tin hỗ trợ hữu ích khác cho người tham gia giao thông trên đường cao tốc.
Yêu cầu kỹ thuật cơ bản:
- Kích cỡ của chữ viết, chữ số và các ký hiệu hình vẽ phải đủ lớn để người lái xe có thể nhìn rõ và đọc được toàn bộ nội dung trong phạm vi khoảng cách tối thiểu là 150m ở tốc độ xe chạy cao tốc.
- Nội dung thông tin ghi trên biển phải đảm bảo tính ngắn gọn, cô đọng và dễ hiểu.
- Tất cả các biển báo hiệu trên đường cao tốc bắt buộc phải sử dụng vật liệu phản quang chuyên dụng để đảm bảo tầm nhìn vào ban đêm.
- Tại các vị trí giao nhau khác mức liên thông, biển báo hiệu phải được bố trí để cảnh báo trước cho lái xe với khoảng thời gian tối thiểu là 10 giây trước khi tới điểm rẽ.
3. Quy chuẩn thiết kế chi tiết của biển chỉ dẫn (Điều 5 - Điều 9)
Màu sắc: Trừ các trường hợp đặc biệt được quy định riêng, toàn bộ chữ viết, chữ số, hình vẽ và đường viền mép của biển chỉ dẫn được thể hiện bằng màu trắng trên nền biển màu xanh lá cây.
Kích thước và Kiểu chữ:
- Kích thước nội dung chi tiết bên trong biển chỉ dẫn phải được xác định trước, sau đó mới tính toán và quyết định kích thước phủ bì bên ngoài của biển.
- Tên địa danh, tên đường, tên phố và các chú thích quan trọng khác phải được viết hoàn toàn bằng chữ in hoa.
- Biển chỉ dẫn trên đường cao tốc sử dụng song ngữ gồm Tiếng Việt (nằm trên) và Tiếng Anh (nằm dưới). Chiều cao chữ Tiếng Việt tương ứng với chữ Tiếng Anh theo các cấp tầm nhìn từ 250m đến 400m lần lượt là: Chữ Tiếng Việt cao 200mm tương ứng chữ Tiếng Anh cao 150mm; chữ Tiếng Việt cao 300mm tương ứng chữ Tiếng Anh cao 200mm; chữ Tiếng Việt cao 400mm tương ứng chữ Tiếng Anh cao 250mm.
- Chiều cao của chữ "đường cao tốc" phải bằng với chiều cao của chữ "freeway" tương ứng.
- Khoảng cách giữa các từ trên cùng một dòng bằng chiều cao chữ của dòng đó. Khoảng cách giữa dòng tiếng Việt và dòng tiếng Anh, cũng như khoảng cách từ dòng tiếng Anh đến dòng tiếng Việt tiếp theo bằng chiều cao của chữ tiếng Anh.
- Khoảng trống ở mép trên và mép dưới của biển có kích thước bằng chiều cao chữ tiếng Việt. Khoảng trống ở mép trái và mép phải (tính từ dòng chữ dài nhất) cũng bằng chiều cao chữ tiếng Việt. Các dòng chữ phải được căn chỉnh chính giữa biển.
Đường viền biển:
- Đối với các biển có kích thước lớn hơn hoặc bằng 3000mm x 1000mm, đường viền xung quanh biển rộng 50mm. Đối với các biển có kích thước nhỏ hơn, đường viền rộng 30mm.
- Bán kính cong góc của đường viền bằng 1/8 kích thước cạnh ngắn hơn của biển, nhưng không được nhỏ hơn 300mm.
Ký hiệu mũi tên:
- Mũi tên xiên hướng lên trên: Chỉ lối ra, hướng nghiêng phù hợp với hướng rẽ thực tế.
- Mũi tên thẳng đứng hoặc xiên hướng xuống dưới (chỉ dùng cho biển treo trên cao): Quy định làn xe cụ thể đi tới một địa điểm hoặc tuyến đường bắt buộc.
- Mũi tên nằm ngang: Chỉ hướng di chuyển đến một địa điểm cụ thể ghi trên biển.
Lắp đặt biển trên giá kiểu khung (Giá Long môn):
- Phải đặt biển chỉ dẫn phía trước có đường cao tốc trên các đường nối để người lái xe nhận biết lối vào từ xa, tránh rối loạn thông tin hoặc cản trở tầm nhìn.
- Sử dụng giá long môn hoặc kết cấu treo tương tự ngay phía trên làn xe để người lái xe dễ dàng quan sát từ xa.
- Chiều cao thông thuyền tối thiểu từ đáy biển báo đến mặt đường không được nhỏ hơn 5,2m. Chân giá long môn phải cách mép ngoài lề đường tối thiểu là 1,8m.
4. Phân loại hệ thống biển chỉ dẫn trên đường cao tốc (Điều 10 & Phụ lục 1)
Hệ thống biển chỉ dẫn trên đường cao tốc bao gồm 17 loại biển cơ bản sau:
- Biển số 450 (Sơ đồ lối vào và khoảng cách đến đường cao tốc): Gồm biển 450a (mô tả sơ đồ lối vào, đặt cách lối vào tối thiểu bằng tầm nhìn một chiều); biển 450b, c, d (chỉ khoảng cách còn lại lần lượt là 1km, 500m, 200m); biển 450e (đặt tại vị trí bắt đầu làn tăng tốc); biển 450f (bắt đầu đường cao tốc); biển 450g, h (khoảng cách đến điểm kết thúc đường cao tốc, riêng biển 450h có chữ và viền đen trên nền vàng); biển 450i (kết thúc đường cao tốc).
- Biển số 451 (Chỉ dẫn nút giao phía trước): Chỉ khoảng cách tới nút giao tiếp theo. Tùy quy mô nút giao, bố trí 3 biển cách nút giao lần lượt 4km, 2km, 1km hoặc chỉ dùng 1 biển đặt trước 1km. Khoảng cách ghi trên biển phải là số nguyên.
- Biển số 452 (Chỉ dẫn số lượng lối ra tiếp theo): Đặt trước nút giao đầu tiên của khu vực có nhiều nút giao liên tiếp để thông báo số lượng lối ra phía trước.
- Biển số 453 (Chỉ dẫn dịch vụ chung): Chỉ dẫn các dịch vụ như ăn uống, điện thoại, xăng dầu, nhà nghỉ, bệnh viện, trạm sửa chữa, chỗ đổ rác, dịch vụ người tàn tật, thông tin du lịch, thu nhận chất thải vệ sinh, cấp cứu, trạm cảnh sát, bãi đỗ xe tải. Biển được đặt trước ở cự ly 2km (453a), 1km (453b) và ngay trước lối vào khu dịch vụ (453c). Không được báo hiệu quá 6 loại dịch vụ trên một biển. Thứ tự sắp xếp biểu tượng dịch vụ tuân thủ nghiêm ngặt theo quy định (nhóm 6 dịch vụ, nhóm 4 dịch vụ hoặc nhóm 3 dịch vụ). Nếu dịch vụ tiếp theo cách xa trên 16km, phải cắm kèm biển phụ 460c.
- Biển số 454 (Khu vực nghỉ ngơi, tham quan du lịch): Chỉ dẫn khu vực đỗ xe (454a, b), trạm dừng nghỉ (454c, d) và khu danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử (454e, f, g).
- Biển số 455 (Chỉ dẫn lý trình Kilômét): Có chữ, số và viền trắng trên nền xanh lá cây. Chiều rộng biển là 250mm (cho đường tốc độ 60-80 km/h) hoặc 300mm (cho đường tốc độ 100-120 km/h). Chiều cao biển tương ứng là 600mm, 900mm, 1200mm cho biển có 1, 2 hoặc 3 chữ số. Đặt cách mép lề đường 1,8m.
- Biển số 456 (Chỉ dẫn dịch vụ công cộng): Chỉ dẫn hướng tiếp cận sân bay (456a), bến xe buýt (456b), bến tàu hỏa/tàu điện (456c), bến tàu thủy.
- Biển số 457 (Thông tin trên sóng Radio): Cung cấp tần số sóng AM/FM phát thông tin thời tiết và điều kiện giao thông. Không ghi quá 3 tần số trên một biển.
- Biển số 458 (Chỉ dẫn trạm cân): Gồm biển 458a (chỉ khoảng cách đến trạm cân), 458b (chỉ hướng đi), 458c (chỉ lối vào trạm cân, đặt tại góc ngã ba giữa đường chính và đường vào trạm cân).
- Biển số 459 (Chỉ dẫn địa điểm và phương hướng): Biển 459a, b, c, d treo trên cao để chỉ dẫn cho một làn xe cụ thể; biển 459e, f đặt bên đường (cách mép lề 1,8m) để chỉ hướng đến 2 hoặc 3 địa điểm.
- Biển số 460 (Chỉ dẫn bổ sung): Gồm biển chỉ lối ra phía trước tiếp theo (dùng khi khoảng cách giữa 2 nút giao lớn hơn 8km, đặt dưới biển chỉ dẫn nút giao gần nhất) và biển phụ "Các dịch vụ tiếp theo" (460c).
- Biển số 461 (Chỉ dẫn khoảng cách): Gồm 2 hoặc 3 dòng ghi tên địa danh và khoảng cách (km). Dòng 1 chỉ nút giao sắp đến; dòng 2 chỉ khu du lịch hoặc đầu mối giao thông lớn; dòng 3 chỉ thành phố lớn nhất mà tuyến đường đi qua.
- Biển số 462 (Báo hiệu lối ra một chiều - EXIT ONLY): Treo trên giá long môn trước lối rẽ tại nút giao. Biển 462a dùng trước lối rẽ; biển 462b dùng cho biển sơ đồ (không có mũi tên hướng xuống). Biển có chữ và mũi tên màu đen trên nền màu vàng.
- Biển số 463 (Chỉ dẫn lối ra): Gồm biển 463a (báo trước có lối ra, đặt trước tối thiểu 2,5km); biển 463b, c, d (chỉ số hiệu lối ra, đặt cách lần lượt 2km, 1km, 500m); biển 463e (đặt tại góc rẽ giữa đường chính và đường rẽ); biển 463f, g (dùng cho lối ra có 2 cửa); biển 463h, i, k (chỉ khoảng cách đến lối ra lần lượt là 300m, 200m, 100m); biển 463l, m, n (chỉ lối ra kết hợp hướng đi và số hiệu).
- Biển số 464 (Chỉ dẫn kiểu sơ đồ): Thể hiện trực quan mối quan hệ giữa đường chính và lối ra. Thiết kế phải đơn giản, không dùng biểu tượng thay đầu mũi tên, không đặt tại vị trí chỉ hướng ra trực tiếp, không mô tả làn giảm tốc, mỗi mũi tên chỉ biểu thị tối đa một đích đến (không quá 2 mũi tên/biển), mũi tên lối ra ngắn hơn mũi tên đường chính, thân mũi tên có vạch phân làn, tên đường nằm trên và địa danh nằm dưới.
- Biển số 465 (Báo hiệu chướng ngại vật phía trước): Cảnh báo vật cản nằm trên hoặc sát phần đường xe chạy và chỉ dẫn hướng tránh (gồm các biển 465a, b, c).
- Biển số 466 (Báo hiệu hướng rẽ): Biển 466a, b dùng để nhắc nhở lái xe đổi hướng tại các đường cong nguy hiểm có bán kính nhỏ. Đặt tại lưng đường cong cách mép lề đường 1,8m hoặc trên dải phân cách giữa.
5. Quy định chi tiết về kích thước chữ viết, con số và mũi tên (Phụ lục 2 & Phụ lục 3)
Nguyên tắc xác định chiều rộng của một từ: Chiều rộng tổng thể của một từ được tính bằng tổng chiều rộng của từng chữ cái/con số cộng với khoảng cách giữa chúng. Các thông số này được tra cứu cụ thể theo hệ thống bảng quy chuẩn sau:
- Chữ viết Tiếng Việt (Chiều cao chữ 200mm / 300mm / 400mm): Chiều rộng của các chữ cái dao động từ 32mm (chữ I) đến 171mm (chữ Y) đối với cỡ chữ 200mm; từ 48mm đến 257mm đối với cỡ chữ 300mm; và từ 64mm đến 342mm đối với cỡ chữ 400mm. Hệ số khoảng cách giữa các chữ cái đứng trước và đứng sau được chia thành các mức từ 1 đến 4, tương ứng với khoảng cách thực tế từ 13mm đến 96mm tùy theo chiều cao chữ.
- Chữ số Tiếng Việt (Chiều cao số 200mm / 300mm / 400mm): Chiều rộng số 1 là 50mm / 74mm / 98mm; các số khác (2, 3, 5, 6, 7, 8, 9) rộng 137mm / 205mm / 274mm; số 4 rộng 149mm / 224mm / 298mm; số 0 rộng 143mm / 214mm / 286mm. Khoảng cách giữa các chữ số được xác định theo hệ số khoảng cách từ 1 đến 4.
- Chữ viết Tiếng Anh (Chiều cao chữ 150mm / 200mm / 250mm): Chiều rộng chữ cái dao động từ 30mm (chữ I) đến 160mm (chữ W) đối với cỡ chữ 150mm; từ 40mm đến 213mm đối với cỡ chữ 200mm; và từ 50mm đến 266mm đối với cỡ chữ 250mm. Khoảng cách thực tế giữa các chữ cái theo hệ số từ 1 đến 4 dao động từ 11mm đến 65mm.
- Chữ số Tiếng Anh (Chiều cao số 150mm / 200mm / 250mm): Chiều rộng số 1 là 45mm / 60mm / 75mm; số 4 rộng 140mm / 187mm / 234mm; số 0 rộng 126mm / 168mm / 210mm; các số còn lại rộng 122mm / 162mm / 203mm.
Quy chuẩn kích thước mũi tên:
- Mũi tên hướng lên trên: Kích thước thay đổi theo chiều cao chữ hoa trên biển (300mm, 400mm, 500mm) và số lượng hàng chữ (1 hàng hoặc 2 hàng). Độ vuốt thon của đuôi mũi tên cố định ở tỷ lệ 13/300. Chiều dài mũi tên dao động từ 790mm (chữ cao 300mm, 1 hàng chữ) đến tối đa 1715mm (chữ cao 500mm, 2 hàng chữ).
- Mũi tên hướng xuống dưới: Kích thước tiêu chuẩn gồm các thông số cố định: chiều rộng đầu mũi tên 800mm, chiều rộng thân 400mm, chiều cao đầu mũi tên 162,5mm, chiều cao khuyết đuôi 75mm, tổng chiều dài 550mm, bán kính cong góc đuôi 25mm.
- Mũi tên nghiêng: Được tạo thành bằng cách xoay mũi tên thẳng đứng một góc nghiêng nhất định. Kích thước hình chiếu X và Y của mũi tên thay đổi linh hoạt theo chiều cao chữ hoa (300mm, 400mm, 500mm) và số lượng hàng chữ trên biển để đảm bảo tính cân đối thẩm mỹ và khả năng nhận diện từ xa.
6. Quy chuẩn kích thước chi tiết các loại biển báo phụ trợ (Phụ lục 4 - Phụ lục 9)
Tiêu chuẩn phân chia kích thước biển báo thành hai loại chính: Loại B (áp dụng cho đường có tốc độ thiết kế 60 km/h và 80 km/h) và Loại A (áp dụng cho đường có tốc độ thiết kế 100 km/h và 120 km/h).
Biển chỉ dẫn dịch vụ chung (Phụ lục 4) và dịch vụ công cộng (Phụ lục 6):
- Các biển dịch vụ như Điện thoại, Trạm sửa chữa, Bệnh viện, Moóc mini du lịch, Phục vụ người tàn tật, Xăng dầu, Ăn uống, Nhà nghỉ, Thu gom chất thải, Cứu nạn, Gas, Sân bay, Bến xe buýt, Bến tàu hỏa, Bến tàu thủy đều có kích thước khung hình vuông tiêu chuẩn: Loại B rộng 600mm x 600mm; Loại A rộng 750mm x 750mm.
- Riêng biển Thùng chứa rác có kích thước hình chữ nhật đứng: Loại B là 600mm x 700mm; Loại A là 900mm x 1200mm.
- Biển Cảnh sát giao thông có kích thước hình chữ nhật nằm ngang: Loại B là 600mm x 300mm; Loại A là 750mm x 375mm.
- Biển Nơi đỗ xe có kích thước tiêu chuẩn cố định là 750mm x 600mm.
Biển chỉ dẫn lý trình Kilômét (Phụ lục 5):
- Biển số 455a (1 chữ số): Loại B rộng 250mm x cao 450mm; Loại A rộng 300mm x cao 600mm.
- Biển số 455b (2 chữ số): Loại B rộng 250mm x cao 675mm; Loại A rộng 300mm x cao 900mm.
- Biển số 455c (3 chữ số): Loại B rộng 250mm x cao 900mm; Loại A rộng 300mm x cao 1200mm.
Biển chỉ dẫn khoảng cách đến lối ra (Phụ lục 7):
- Biển số 463a, 463b, 463c đều có kích thước khung hình chữ nhật nằm ngang tiêu chuẩn: Loại B rộng 1250mm x cao 500mm; Loại A rộng 1875mm x cao 750mm. Các chi tiết bố trí khoảng cách chữ và hình vẽ bên trong được thiết kế theo tỷ lệ tương ứng của từng loại đường.
Biển báo chướng ngại vật và hướng rẽ (Phụ lục 8 & Phụ lục 9):
- Biển báo chướng ngại vật phía trước (Biển số 465): Kích thước tiêu chuẩn cố định rộng 300mm x cao 900mm, góc nghiêng vạch sơn cảnh báo là 45 độ.
- Biển báo hiệu hướng rẽ (Biển số 466): Loại B rộng 400mm x cao 220mm; Loại A rộng 800mm x cao 600mm.
Để sử dụng toàn bộ tiện ích nâng cao của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
BIỂN CHỈ DẪN TRÊN ĐƯỜNG CAO TỐC
Tiêu chuẩn này chủ yếu quy định các biển chỉ dẫn trên đường cao tốc, các loại báo hiệu đường bộ khác tuân thủ theo quy định của "Điều lệ báo hiệu đường bộ 22 TCN - 237 - 01.
Điều 2. Thuật ngữ đường cao tốc
Thuật ngữ đường cao tốc sử dụng trong tài liệu này được hiểu như sau:
Đường cao tốc là đường chỉ dành cho xe cơ giới chạy với tốc độ cao, có dải phân cách chia đường cho xe chạy theo hai chiều ngược nhau riêng biệt và không giao cắt cùng mức với đường khác.
Điều 3. Chức năng biển chỉ dẫn trên đường cao tốc
- Chỉ hướng những nơi đến, những thành phố hoặc những tuyến đường tại nút giao;
- Thông báo chuẩn bị tới nút giao;
- Chỉ dẫn người lái xe vào làn đường phù hợp trước khi tách hoặc nhập làn giao thông;
- Xác định tên đường và hướng tuyến;
- Xác định khoảng cách tới những điểm đến phía trước;
- Chỉ dẫn đến các dịch vụ khác như: xe buýt, khu nghỉ ngơi, nơi danh lam thắng cảnh và giải trí;
- Cung cấp các thông tin có ích khác cho người sử dụng đường.
Điều 4. Yêu cầu đối với biển chỉ dẫn trên đường cao tốc
Các báo hiệu trên đường cao tốc phải đáp ứng được các yêu cầu sau:
- Kích cỡ chữ, số và ký hiệu đủ lớn để người lái xe nhìn rõ và đọc hết trong phạm vi xe chạy 150m;
- Những từ ghi trên biển phải ngắn gọn, dễ hiểu;
- Các biển báo hiệu trên đường cao tốc đều phải dùng loại làm bằng vật liệu phản quang;
- Đối với các chỗ giao nhau khác mức liên thông thì phải đặt biển báo hiệu báo cho lái xe biết trước 10 giây.
Điều 5. Màu sắc của biển chỉ dẫn
Trừ những quy định khác chữ, số, hình vẽ trên biển được thể hiện bằng màu trắng trên nền màu xanh lá cây và đường viền mép biển là màu trắng.
Điều 6. Kích thước và kiểu chữ - Kích thước biển chỉ dẫn
Đối với tất cả các biển chỉ dẫn trên đường cao tốc, các kích thước biển và nội dung ghi trong biển chỉ dẫn được xác định theo nguyên tắc sau:
- Kích thước nội dung của biển chỉ dẫn xác định trước và kích thước bên ngoài biển chỉ dẫn được xác định sau.
-Tên địa danh, tên phố, tên đường và các chú thích khác được viết bằng chữ in hoa (xem phụ lục 2).
Biển chỉ dẫn trên đường cao tốc gồm hai thứ tiếng: Tiếng Việt và Tiếng Anh, chiều cao chữ Tiếng Việt và chữ Tiếng Anh tương ứng theo bảng sau đây (tương ứng với tầm nhìn từ 250m đến 400m):
| Chiều cao chữ tiếng Việt (mm) | 200 | 300 |
Để xem đầy đủ nội dung và sử dụng toàn bộ tiện ích của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
Nếu bạn đã là thành viên, hãy bấm:
- 1Quyết định 37/2005/QĐ-BGTVT về Tiêu chuẩn Ngành: Biển chỉ dẫn trên đường cao tốc do Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành
- 2Tiêu chuẩn ngành 22TCN 237:2001 về điều lệ báo hiệu đường bộ do Bộ Giao thông vận tải ban hành
- 3Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 5729:1997 về đường ôtô cao tốc - Yêu cầu thiết kế
- 4Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 83:2015/BGTVT về biển chỉ dẫn trên đường cao tốc
- 5Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 10852:2015 về Biển báo giao thông điện tử trên đường cao tốc - Yêu cầu kỹ thuật và Phương pháp thử
Tiêu chuẩn ngành 22TCN 331:2005 về biển chỉ dẫn trên đường cao tốc do Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành
- Số hiệu: 22TCN331:2005
- Loại văn bản: Tiêu chuẩn ngành
- Ngày ban hành: 25/07/2005
- Nơi ban hành: Bộ Giao thông vận tải
- Người ký: ***
- Ngày công báo: Đang cập nhật
- Số công báo: Đang cập nhật
- Ngày hiệu lực: 22/08/2026
- Ngày hết hiệu lực: 01/01/2016
- Tình trạng hiệu lực: Kiểm tra
