Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 81:2014/BGTVT là văn bản pháp lý kỹ thuật quan trọng quy định chi tiết về phân cấp và đóng du thuyền tại Việt Nam. Quy chuẩn này thiết lập các tiêu chuẩn bắt buộc nhằm đảm bảo an toàn sinh mạng, an toàn hàng hải, bảo vệ môi trường và xác định các yêu cầu kỹ thuật đối với thiết kế, chế tạo, kiểm tra và thử nghiệm du thuyền.
- Phần 1: Quy định chung về giám sát kỹ thuật, phân cấp và kiểm tra chu kỳ
- Quy định chung: Xác định phạm vi áp dụng đối với các tổ chức, cá nhân liên quan đến hoạt động thiết kế, đóng mới, hoán cải, sửa chữa, nhập khẩu và khai thác du thuyền. Định nghĩa rõ ràng các thuật ngữ chuyên ngành về phân cấp và giám sát kỹ thuật.
- Kiểm tra phân cấp: Quy định quy trình thẩm định thiết kế kỹ thuật, giám sát trực tiếp trong quá trình thi công đóng mới hoặc hoán cải du thuyền, tiến hành thử đường dài và cấp các chứng nhận phân cấp liên quan.
- Kiểm tra chu kỳ và kiểm tra bất thường: Thiết lập chế độ kiểm tra định kỳ hàng năm, kiểm tra trung gian, kiểm tra định kỳ (lên đà) và kiểm tra bất thường khi du thuyền gặp tai nạn, sự cố hoặc có sự thay đổi lớn về kết cấu, trang thiết bị nhằm duy trì hiệu lực của cấp tàu.
- Phần 2: Thân tàu và kết cấu cơ bản
- Quy định chung về thân tàu: Đưa ra các yêu cầu cơ bản về độ bền tổng thể, độ bền cục bộ và tính kín nước của thân tàu.
- Thân tàu bằng thép: Quy định chi tiết về chiều dày tôn vỏ, kết cấu đáy (bao gồm đáy đôi, sống chính, sống phụ, sống hông, cửa thông biển và giếng hút khô), kết cấu mạn, vách, boong và sàn có lỗ khoét lớn. Sống đuôi phải kéo dài về phía trước của trụ chân vịt và liên kết chặt chẽ với ít nhất một đà ngang bằng mã.
- Thân tàu bằng hợp kim nhôm: Quy định về việc lựa chọn mác nhôm phù hợp, quy trình hàn, các biện pháp chống ăn mòn điện hóa tại các mối nối giữa nhôm và các kim loại khác.
- Thân tàu bằng chất dẻo cốt sợi thủy tinh (FRP): Tiêu chuẩn về nguyên liệu (nhựa, sợi thủy tinh), quy trình gia công đúc vỏ, tỷ lệ nhựa/sợi, kết cấu lớp phủ bảo vệ (gelcoat) và gia cường cục bộ tại các khu vực chịu lực tập trung.
- Các phần tử kết cấu đặc thù: Quy định chi tiết về phần tử kết cấu đỡ chính trong khu vực két dằn, kết cấu gia cường, và phần tôn mạn của thượng tầng giữa kéo dài ra phía sau phải giảm dần chiều cao theo đường cong để tránh tập trung ứng suất đột ngột.
- Phần 3: Thiết bị, hệ thống thiết bị và phụ tùng
- Hệ thống thiết bị lái và neo: Quy định về công suất, độ bền và tính năng vận hành của hệ thống lái (bánh lái, máy lái) và hệ thống neo (neo, xích neo, tời neo) đảm bảo khả năng giữ tàu và điều động an toàn.
- Hệ thống thiết bị buộc và kéo tàu: Tiêu chuẩn về cột bích, lỗ dẫn dây, dây buộc và thiết bị kéo chuyên dụng trên du thuyền.
- Hệ thống buồm và cột tín hiệu: Quy định kỹ thuật đối với cột buồm, dây chằng, cánh buồm và kết cấu cột tín hiệu đảm bảo khả năng chịu gió và truyền phát tín hiệu rõ ràng.
- Lan can bảo vệ và lối thoát nạn: Quy định chiều cao lan can bảo vệ trên boong hở, bố trí lối thoát chính và lối thoát sự cố thông thoáng, dễ tiếp cận từ các khoang sinh hoạt.
- Miệng hầm, cửa và khu điều khiển: Tiêu chuẩn kín nước đối với miệng hầm, cửa ra vào, cửa húp lô, cửa sổ, nắp hầm; thiết kế khu vực điều khiển (buồng lái) đảm bảo tầm nhìn và bố trí thiết bị hợp lý.
- Trang bị ghế ngồi và buồng ở: Quy định về bố trí ghế ngồi an toàn, tiện nghi buồng ở và các phụ tùng dự trữ thiết yếu.
- Phần 4: Ổn định, dự trữ lực nổi và mạn khô
- Tính toán ổn định: Quy định các tiêu chuẩn ổn định tĩnh và ổn định động trong mọi trạng thái tải trọng. Khi tính toán, phần còn sót lại của chất lỏng trong các két đã cạn không cần đưa vào tính toán.
- Phân bổ hành khách và diện tích hành lang: Quy định hệ số tính toán diện tích hành lang đi lại trên boong hở gần mạn giả hoặc lan can (hệ số 0,75 cho chiều rộng từ trên 0,7m đến 1,0m; hệ số 0,5 cho chiều rộng từ 0,7m trở xuống). Diện tích hành lang giữa các hàng ghế được tính với hệ số 0,5.
- Dự trữ lực nổi và chống ngập: Yêu cầu về thể tích dự trữ lực nổi, phân khoang chống ngập và các biện pháp ngăn ngừa nước tràn vào thân tàu.
- Mạn khô và dấu mạn khô: Quy định về chiều cao mạn khô tối thiểu và cách thức kẻ dấu mạn khô trên vỏ tàu để kiểm soát tải trọng an toàn.
- Phần 5: Hệ thống máy tàu
- Hệ thống máy chính và máy phụ: Tiêu chuẩn kỹ thuật đối với động cơ đẩy (máy chính), hệ trục truyền động, chân vịt và các máy phụ phục vụ hoạt động của tàu.
- Hệ thống đường ống: Quy định về thiết kế, lắp đặt hệ thống ống nhiên liệu, ống bôi trơn, ống làm mát, hệ thống hút khô và hệ thống dằn tàu đảm bảo tính kín và an toàn chống cháy nổ.
- Phần 6: Tự động hóa
- Thiết kế thiết bị tự động hóa: Quy định về hệ thống tự động điều khiển, giám sát và cảnh báo từ xa đối với hệ thống máy tàu, giúp giảm thiểu thao tác thủ công và phát hiện sớm các sự cố kỹ thuật.
- Phần 7: Thiết bị điện
- Nguồn điện và phân phối điện năng: Yêu cầu về nguồn điện chính, nguồn điện sự cố (ắc quy hoặc máy phát sự cố) và hệ thống bảng phân phối điện.
- Truyền động điện và chiếu sáng: Quy định về bảo vệ quá tải, ngắn mạch cho các động cơ điện; bố trí hệ thống chiếu sáng hành trình, chiếu sáng sinh hoạt và chiếu sáng sự cố.
- Thông tin liên lạc nội bộ và cáp điện: Tiêu chuẩn về hệ thống thông tin liên lạc nội bộ, hệ thống báo động và yêu cầu kỹ thuật đối với cáp điện đi trên tàu (chống cháy, chống ẩm).
- Yêu cầu bổ sung cho điện áp cao: Các quy định an toàn nghiêm ngặt đối với hệ thống và thiết bị điện hoạt động ở mức điện áp vượt quá điện áp an toàn thông thường.
- Phần 8: Thiết bị vô tuyến điện và nghi khí hàng hải
- Thiết bị vô tuyến điện: Quy định về trang bị máy thu phát vô tuyến (VHF, MF/HF), thiết bị định vị khẩn cấp (EPIRB) phục vụ thông tin liên lạc cứu nạn.
- Thiết bị hàng hải: Yêu cầu trang bị la bàn, thiết bị đo sâu, định vị vệ tinh (GPS), radar và các dụng cụ hàng hải cần thiết khác tùy thuộc vào vùng hoạt động của du thuyền.
- Phần 9: Thiết bị cứu sinh
- Trang bị cứu sinh: Quy định định lượng và định mức trang bị phao cứu sinh, áo phao, xuồng cứu sinh hoặc phao bè tự thổi phù hợp với số lượng người tối đa được phép chở trên du thuyền.
- Phần 10: Phòng cháy, chữa cháy
- Phòng cháy bằng kết cấu: Sử dụng các vật liệu chống cháy hoặc chậm cháy để ngăn cách các khu vực có nguy cơ cháy cao (buồng máy, bếp) với khu vực sinh hoạt.
- Trang thiết bị và hệ thống chữa cháy: Quy định về hệ thống chữa cháy cố định (CO2, bọt hoặc nước phun sương) cho buồng máy và bố trí các bình chữa cháy xách tay tại các vị trí dễ tiếp cận.
- Vận hành và hướng dẫn cho chủ tàu: Yêu cầu cung cấp tài liệu hướng dẫn vận hành hệ thống phòng cháy chữa cháy, lượng công chất chữa cháy tối thiểu và hiển thị rõ ràng các thông tin chỉ dẫn thoát hiểm, chữa cháy trên tàu.
- Phần 11: Vật liệu
- Yêu cầu chung về vật liệu: Quy định các tiêu chuẩn kỹ thuật, chứng nhận chất lượng đối với các loại vật liệu sử dụng để đóng du thuyền (thép, nhôm, nhựa cốt sợi thủy tinh, gỗ) nhằm đảm bảo độ bền và tính đồng nhất của kết cấu.
- Phần 12: Phương tiện ngăn ngừa ô nhiễm
- Ngăn ngừa ô nhiễm dầu: Quy định về kết cấu két chứa dầu bẩn, hệ thống la canh buồng máy và thiết bị lọc dầu/phân ly dầu nước trước khi thải ra môi trường.
- Ngăn ngừa ô nhiễm do nước thải và rác thải: Yêu cầu trang bị két chứa nước thải sinh hoạt hoặc thiết bị xử lý nước thải; bố trí các phương tiện thu gom, lưu trữ rác thải trên tàu để đưa về bờ xử lý.
- Phần 13: Các yêu cầu bổ sung
- Tàu chở trên 12 khách: Áp dụng các tiêu chuẩn khắt khe hơn về ổn định tai nạn, phân khoang, lối thoát hiểm và trang bị cứu sinh, cứu hỏa nhằm bảo vệ an toàn cho lượng hành khách lớn.
- Tàu có chiều dài từ 24 mét đến 85 mét: Quy định các yêu cầu kỹ thuật bổ sung về độ bền kết cấu tổng thể, hệ thống máy móc công suất lớn và các trang thiết bị hàng hải hiện đại phù hợp với kích thước tàu lớn.
Để sử dụng toàn bộ tiện ích nâng cao của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
National Technical Regulation on Classification and Construction of Pleasure Yacht
Lời nói đầu
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phân cấp và đóng du thuyền, QCVN 81: 2014/BGTVT do Cục Đăng kiểm Việt Nam biên soạn, Bộ Khoa học và Công nghệ thẩm định, Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành theo Thông tư số 82/2014/TT-BGTVT ngày 30 tháng 12 năm 2014.
QUY CHUẨN KỸ THUẬT QUỐC GIA VỀ PHÂN CẤP VÀ ĐÓNG DU THUYỀN
National Technical Regulation on Classification and Constructions of Pleasure Yacht
MỤC LỤC
I QUY ĐỊNH CHUNG.....................................................................................................
1.1 Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng................................................................
1.2 Tài liệu viện dẫn, giải thích từ ngữ và xác định các thông số cơ bản.........................
1.3 Các trạng thái tải trọng............................................................................................
1.4 Hướng dẫn vận hành cho chủ tàu............................................................................
1.5 Điều kiện khí tượng thủy văn...................................................................................
II QUY ĐỊNH KỸ THUẬT...............................................................................................
PHẦN 1 QUY ĐỊNH CHUNG VỀ GIÁM SÁT KỸ THUẬT, PHÂN CẤP VÀ KIỂM TRA CHU KỲ
Chương 1 Quy định chung..........................................................................................
1.1 Quy định chung......................................................................................................
Chương 2 Kiểm tra phân cấp......................................................................................
2.1 Kiểm tra phân cấp trong đóng mới..........................................................................
2.2 Kiểm tra phân cấp các tàu được đóng mới không có sự giám sát của Đăng kiểm.....
2.3 Hoán cải.................................................................................................................
Chương 3 Kiểm tra chu kỳ và kiểm tra bất thường......................................................
3.1 Quy định chung......................................................................................................
3.2 Kiểm tra chu kỳ.......................................................................................................
3.3 Kiểm tra bất thường................................................................................................
3.4 Khối lượng kiểm tra................................................................................................
Để xem đầy đủ nội dung và sử dụng toàn bộ tiện ích của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
Nếu bạn đã là thành viên, hãy bấm:
- 1Thông tư 32/2011/TT-BGTVT sửa đổi quy định về đăng kiểm tàu biển Việt Nam kèm theo Quyết định 51/2005/QĐ-BGTVT Bộ Giao thông vận tải ban hành
- 2Thông tư 28/2012/TT-BGTVT về "Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về trang bị an toàn tàu biển" do Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành
- 3Thông tư 54/2012/TT-BGTVT về Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về quy phạm giám sát và kiểm tra an toàn kỹ thuật tàu thể thao, vui chơi giải trí và Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về quy phạm phân cấp và đóng phương tiện thủy nội địa vỏ xi măng lưới thép do Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành
- 4Thông tư 06/2013/TT-BGTVT Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về các quy phạm liên quan tàu biển do Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành
- 5Thông tư 11/2013/TT-BGTVT Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phân cấp và đóng tàu thủy cao tốc do Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành
- 6Thông tư 15/2013/TT-BGTVT quy định về biểu mẫu giấy chứng nhận và sổ kiểm tra an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường cấp cho tàu biển, phương tiện thủy nội địa và sản phẩm công nghiệp sử dụng cho phương tiện thủy nội địa do Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành
- 7Thông tư 82/2014/TT-BGTVT Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phân cấp và đóng du thuyền và Quy
- 8Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 21:2010/BGTVT về quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép do Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành
- 9Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 03:2009/BGTVT về giám sát kỹ thuật và đóng tàu biển cỡ nhỏ do Bộ Giao thông vận tải ban hành
- 10Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 50: 2012/BGTVT về quy phạm giám sát và kiểm tra an toàn kỹ thuật tàu thể thao, vui chơi giải trí do Bộ Giao thông vận tải ban hành
- 11Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 54: 2013/BGTVT về phân cấp và đóng tàu thuỷ cao tốc do Bộ Giao thông vận tải ban hành
- 12Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 56:2013/BGTVT về phân cấp và đóng tàu làm bằng chất dẻo cốt sợi thủy tinh do Bộ Giao thông vận tải ban hành
- 13Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 64: 2013/BGTVT về kiểm tra sản phẩm công nghiệp dùng cho tàu biển do Bộ Giao thông vận tải ban hành
- 14Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 72: 2013/BGTVT về quy phạm phân cấp và đóng phương tiện thủy nội địa do Bộ Giao thông vận tải ban hành
- 15Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 23:2010/BGTVT về Quy phạm thiết bị nâng hàng tàu biển
- 16Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 21:2010/BGTVT/SĐ1:2013 về Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép - Sửa đổi 1:2013
- 17Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 42:2012/BGTVT về trang bị an toàn tàu biển
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 81: 2014/BGTVT về phân cấp và đóng du thuyền
- Số hiệu: QCVN81:2014/BGTVT
- Loại văn bản: Quy chuẩn
- Ngày ban hành: 31/12/2014
- Nơi ban hành: Bộ Giao thông vận tải
- Người ký: ***
- Ngày công báo: Đang cập nhật
- Số công báo: Đang cập nhật
- Ngày hiệu lực: 23/07/2026
- Tình trạng hiệu lực: Kiểm tra
