Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 4-19:2011/BYT do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành là văn bản pháp lý quan trọng quy định các tiêu chuẩn kỹ thuật và quản lý an toàn thực phẩm đối với các chất phụ gia thực phẩm là enzym. Dưới đây là phần tóm tắt chi tiết và chuyên sâu về Phần mở đầu và các điều khoản đầu tiên (từ Điều 1 đến Điều 4) của Quy chuẩn này.
- Phạm vi điều chỉnh (Điều 1)
Điều khoản này xác định rõ giới hạn pháp lý và phạm vi áp dụng của quy chuẩn kỹ thuật:
- Quy chuẩn này quy định các yêu cầu kỹ thuật, giới hạn an toàn và các yêu cầu quản lý đối với các chế phẩm enzym được sử dụng với mục đích làm phụ gia thực phẩm.
- Các chỉ tiêu chất lượng, an toàn vệ sinh thực phẩm đối với enzym phải tuân thủ nghiêm ngặt các giới hạn quy định tại quy chuẩn này trước khi lưu thông trên thị trường Việt Nam.
- Đối tượng áp dụng (Điều 2)
Quy chuẩn quy định cụ thể các nhóm đối tượng chịu sự ràng buộc pháp lý trực tiếp bao gồm:
- Các tổ chức, cá nhân có hoạt động sản xuất, chế biến, nhập khẩu, xuất khẩu, kinh doanh và sử dụng các chế phẩm enzym làm phụ gia thực phẩm tại thị trường Việt Nam.
- Các cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền liên quan đến việc kiểm tra, giám sát, thanh tra và chứng nhận hợp quy đối với phụ gia thực phẩm là enzym.
- Giải thích từ ngữ và ký hiệu viết tắt (Điều 3)
Để đảm bảo tính thống nhất trong việc áp dụng pháp luật, điều khoản này làm rõ các khái niệm chuyên ngành:
- Enzym (men): Là các protein có khả năng xúc tác cho các phản ứng hóa học sinh học cụ thể, được thu nhận từ động vật, thực vật hoặc vi sinh vật.
- Chế phẩm enzym: Là sản phẩm thương mại chứa một hoặc nhiều enzym hoạt động, có thể bao gồm cả các chất mang, chất pha loãng hoặc các chất bảo quản được phép sử dụng.
- Các ký hiệu hóa học, đơn vị đo lường và các tiêu chuẩn quốc tế viện dẫn (như JECFA, CAC) được định nghĩa rõ ràng để làm căn cứ đối chiếu kỹ thuật.
- Yêu cầu kỹ thuật chung đối với enzym (Điều 4)
Đây là nội dung cốt lõi quy định các tiêu chuẩn chất lượng bắt buộc đối với nhóm phụ gia thực phẩm này:
- Yêu cầu về độ tinh khiết: Các chế phẩm enzym phải đảm bảo không chứa các tạp chất độc hại vượt quá giới hạn cho phép, đặc biệt là các kim loại nặng như chì, asen, cadmium.
- Yêu cầu về vi sinh vật: Giới hạn nghiêm ngặt đối với sự hiện diện của các vi sinh vật gây bệnh như Salmonella, Escherichia coli, coliforms và các độc tố nấm mốc (mycotoxin) phát sinh trong quá trình nuôi cấy vi sinh vật để thu nhận enzym.
- Nguồn gốc xuất xứ: Các nguồn nguyên liệu sinh học (động vật, thực vật, vi sinh vật) được sử dụng để sản xuất enzym phải an toàn, không mang mầm bệnh và được kiểm soát chặt chẽ về mặt sinh học.
Để sử dụng toàn bộ tiện ích nâng cao của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
National technical regulation on Food Additive – Enzyme
HÀ NỘI - 2011
Lời nói đầu
QCVN 4-19:201/BYT do Ban soạn thảo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Phụ gia thực phẩm và chất hỗ trợ chế biến biên soạn, Cục An toàn vệ sinh thực phẩm trình duyệt và được ban hành theo Thông tư số 01/2011/TT-BYT ngày 13 tháng 01 năm 2011 của Bộ trưởng Bộ Y tế.
QUY CHUẨN KỸ THUẬT QUỐC GIA
VỀ PHỤ GIA THỰC PHẨM - ENZYM
National technical regulation on Food Additive – Enzyme
1. Phạm vi điều chỉnh
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (sau đây gọi tắt là Quy chuẩn) này quy định các yêu cầu kỹ thuật và quản lý về chất lượng, vệ sinh an toàn đối với các enzym được sử dụng với mục đích làm phụ gia thực phẩm.
2. Đối tượng áp dụng
Quy chuẩn này áp dụng đối với:
2.1. Tổ chức, cá nhân nhập khẩu, xuất khẩu, sản xuất, buôn bán và sử dụng các enzym làm phụ gia thực phẩm (sau đây gọi tắt là tổ chức, cá nhân).
2.2. Cơ quan quản lý nhà nước có liên quan.
3. Giải thích từ ngữ và chữ viết tắt:
3.1. JECFA monograph 1 - Vol. 4 (JECFA monographs 1 - Combined compendium of food additive specifications; Joint FAO/WHO expert committee on food additives; Volume 4 - Analytical methods, test procedures and laboratory solutions used by and referenced in the food additive specifications; FAO, 2006): Các yêu cầu kỹ thuật đối với phụ gia thực phẩm, Tập 4 Các phương pháp phân tích, quy trình thử nghiệm, dung dịch thử nghiệm được sử dụng (hoặc tham chiếu) trong yêu cầu kỹ thuật đối với phụ gia thực phẩm; JECFA biên soạn; FAO ban hành năm 2006.
3.2. Mã số C.A.S (Chemical Abstracts Service): Mã số đăng ký hóa chất của Hiệp hội Hóa chất Hoa Kỳ.
3.3. TS (test solution): Dung dịch thuốc thử.
3.4. ADI (Acceptable daily intake): Lượng ăn vào hàng ngày chấp nhận được.
3.5. INS (International numbering system): Hệ thống mã số quốc tế về phụ gia thực phẩm.
II. YÊU CẦU KỸ THUẬT, PHƯƠNG PHÁP THỬ VÀ LẤY MẪU
1. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử đối với các enzym được quy định tại các phụ lục ban hành kèm theo Quy chuẩn này như sau:
| 1.1. | Phụ lục 1: | Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử đối với amylase |
Để xem đầy đủ nội dung và sử dụng toàn bộ tiện ích của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
Nếu bạn đã là thành viên, hãy bấm:
- 1Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 4-13:2010/BYT về phụ gia thực phẩm - chất ổn định do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành
- 2Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 4-14:2010/BYT về phụ gia thực phẩm - chất tạo phức kim loại do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành
- 3Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 4-18:2011/BYT về phụ gia thực phẩm – chế phẩm tinh bột do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành
- 4Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 4-20:2011/BYT về phụ gia thực phẩm - chất làm bóng do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành
- 5Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 4-21:2011/BYT về phụ gia thực phẩm - chất làm dày do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành
- 6Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 4-22:2011/BYT về phụ gia thực phẩm - chất nhũ hóa do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành
- 7Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 4-3:2010/BYT về phụ gia thực phẩm - chất tạo xốp do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành
- 1Quyết định 24/2007/QĐ-BKHCN Quy định về chứng nhận hợp chuẩn, chứng nhận hợp quy và công bố hợp chuẩn, công bố hợp quy do Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành
- 2Thông tư 16/2009/TT-BKHCN hướng dẫn kiểm tra nhà nước về chất lượng hàng hóa lưu thông trên thị trường do Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành
- 3Thông tư 01/2011/TT-BYT về Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phụ gia thực phẩm do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành
- 4Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 4-13:2010/BYT về phụ gia thực phẩm - chất ổn định do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành
- 5Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 4-14:2010/BYT về phụ gia thực phẩm - chất tạo phức kim loại do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành
- 6Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 4-18:2011/BYT về phụ gia thực phẩm – chế phẩm tinh bột do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành
- 7Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 4-20:2011/BYT về phụ gia thực phẩm - chất làm bóng do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành
- 8Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 4-21:2011/BYT về phụ gia thực phẩm - chất làm dày do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành
- 9Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 4-22:2011/BYT về phụ gia thực phẩm - chất nhũ hóa do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành
- 10Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 4-3:2010/BYT về phụ gia thực phẩm - chất tạo xốp do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành
Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 4-19:2011/BYT về phụ gia thực phẩm - enzym do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành
- Số hiệu: QCVN4-19:2011/BYT
- Loại văn bản: Quy chuẩn
- Ngày ban hành: 13/01/2011
- Nơi ban hành: Bộ Y tế
- Người ký: ***
- Ngày công báo: Đang cập nhật
- Số công báo: Đang cập nhật
- Ngày hiệu lực: 15/08/2026
- Tình trạng hiệu lực: Kiểm tra
