Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 20-1:2024/BYT do Bộ Y tế ban hành quy định các giới hạn tối đa cho phép đối với các chất ô nhiễm trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe, nhằm kiểm soát chặt chẽ chất lượng sản phẩm lưu hành trên thị trường và bảo vệ tối đa sức khỏe người tiêu dùng.
Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Quy chuẩn này xác định rõ ranh giới pháp lý và các nhóm đối tượng bắt buộc phải tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật về an toàn thực phẩm đối với dòng sản phẩm bảo vệ sức khỏe:
- Phạm vi điều chỉnh: Quy chuẩn quy định giới hạn tối đa đối với các chất ô nhiễm hóa học (bao gồm các kim loại nặng như chì, cadmi, thủy ngân, asen), giới hạn ô nhiễm vi sinh vật, độc tố vi nấm và các chất ô nhiễm khác phát sinh trong quá trình sản xuất, chế biến hoặc bảo quản thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
- Đối tượng áp dụng: Áp dụng đối với tất cả các tổ chức, cá nhân có hoạt động sản xuất, nhập khẩu, phân phối và kinh doanh thực phẩm bảo vệ sức khỏe tại thị trường Việt Nam. Đồng thời, đây là căn cứ pháp lý cho các cơ quan quản lý nhà nước tiến hành thanh tra, kiểm tra chất lượng và các tổ chức đánh giá sự phù hợp thực hiện kiểm nghiệm, chứng nhận sản phẩm.
Quy định kỹ thuật về giới hạn kim loại nặng
Kim loại nặng là một trong những tác nhân ô nhiễm nguy hiểm được kiểm soát nghiêm ngặt nhất trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Quy chuẩn đưa ra các ngưỡng giới hạn cụ thể đối với từng nhóm sản phẩm:
- Chì (Pb): Giới hạn tối đa cho phép được thiết lập chặt chẽ tùy thuộc vào dạng bào chế của sản phẩm (dạng lỏng, dạng viên nang, viên nén hoặc dạng bột) nhằm ngăn ngừa nguy cơ tích lũy độc tính trong cơ thể người sử dụng lâu dài.
- Cadmi (Cd): Quy định mức giới hạn nghiêm ngặt đối với các sản phẩm có nguồn gốc từ thảo mộc, động vật hoặc khoáng chất, do đây là những nguyên liệu dễ bị nhiễm cadmi từ môi trường đất và nước.
- Thủy ngân (Hg): Đặc biệt kiểm soát hàm lượng thủy ngân hữu cơ và vô cơ, đặc biệt là trong các sản phẩm bảo vệ sức khỏe có nguồn gốc từ thủy hải sản hoặc các nguyên liệu khai thác từ biển sâu.
- Asen (As): Quy chuẩn yêu cầu kiểm soát tổng hàm lượng asen, trong đó nhấn mạnh giới hạn đối với asen vô cơ - dạng có độc tính cao đối với sức khỏe con người.
Quy định kỹ thuật về giới hạn vi sinh vật
Để đảm bảo sản phẩm không gây ra các bệnh truyền qua thực phẩm hoặc nhiễm trùng đường ruột, quy chuẩn thiết lập các chỉ tiêu vi sinh vật bắt buộc phải kiểm nghiệm:
- Tổng số vi sinh vật hiếu khí: Giới hạn số lượng khuẩn lạc tối đa cho phép trong một gam hoặc một mililít sản phẩm nhằm đánh giá mức độ vệ sinh chung trong toàn bộ quy trình sản xuất.
- Enterobacteriaceae và Escherichia coli: Yêu cầu không được phép phát hiện hoặc giới hạn ở mức cực kỳ thấp để bảo đảm sản phẩm không bị ô nhiễm trong quá trình đóng gói và vận chuyển.
- Salmonella spp: Bắt buộc không được phép xuất hiện trong một lượng mẫu thử quy định (thường là 25g hoặc 25ml sản phẩm) do tính chất gây ngộ độc thực phẩm cấp tính cực kỳ nguy hiểm của chủng vi khuẩn này.
- Staphylococcus aureus và Pseudomonas aeruginosa: Được kiểm soát chặt chẽ đối với các dạng bào chế đặc thù, đặc biệt là các sản phẩm dùng cho đối tượng nhạy cảm như trẻ em, người cao tuổi hoặc người có hệ miễn dịch suy giảm.
- Nấm men và nấm mốc: Giới hạn số lượng nghiêm ngặt để tránh tình trạng sản phẩm bị hư hỏng, biến chất và sinh độc tố trong quá trình bảo quản, lưu thông.
Quy định về độc tố vi nấm (Mycotoxins)
Đối với các thực phẩm bảo vệ sức khỏe có thành phần từ ngũ cốc, thảo dược hoặc các loại hạt dễ bị nấm mốc xâm nhập, quy chuẩn áp dụng các giới hạn đối với:
- Aflatoxin tổng số và Aflatoxin B1: Đây là những độc tố có khả năng gây ung thư gan cực mạnh, do đó mức giới hạn được quy định ở ngưỡng cực kỳ thấp (tính bằng microgam trên kilogam - µg/kg).
- Ochratoxin A: Kiểm soát hàm lượng trong các sản phẩm có chứa nguyên liệu từ cà phê, trà hoặc một số loại thảo dược khô nhằm bảo vệ chức năng thận của người tiêu dùng.
Quy định quản lý và tổ chức thực hiện
Bên cạnh các chỉ tiêu kỹ thuật, quy chuẩn cũng vạch rõ quy trình quản lý hành chính và thực thi pháp luật:
- Công bố hợp quy và công bố phù hợp quy định an toàn thực phẩm: Các sản phẩm thực phẩm bảo vệ sức khỏe trước khi lưu thông trên thị trường phải được tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh tiến hành đăng ký bản công bố sản phẩm dựa trên kết quả kiểm nghiệm đạt yêu cầu của quy chuẩn này tại các phòng kiểm nghiệm được chỉ định hoặc thừa nhận.
- Phương pháp thử: Việc kiểm nghiệm các chỉ tiêu hóa lý, vi sinh vật và độc tố phải được thực hiện theo các phương pháp tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) hoặc tiêu chuẩn quốc tế tương đương được Bộ Y tế thừa nhận để đảm bảo tính chính xác, khách quan và đồng bộ.
- Trách nhiệm thực hiện: Cục An toàn thực phẩm thuộc Bộ Y tế chịu trách nhiệm chủ trì, phối hợp với các cơ quan chức năng liên quan để hướng dẫn triển khai, thanh tra và giám sát việc thực hiện quy chuẩn này trên phạm vi toàn quốc.
Hiệu lực thi hành
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 20-1:2024/BYT có hiệu lực thi hành theo lộ trình quy định của Bộ Y tế. Các doanh nghiệp sản xuất và nhập khẩu cần chủ động rà soát quy trình công nghệ, tiêu chuẩn cơ sở và thực hiện kiểm nghiệm định kỳ để đảm bảo sản phẩm hoàn toàn đáp ứng các giới hạn ô nhiễm mới trước thời điểm quy chuẩn chính thức áp dụng bắt buộc.
Để sử dụng toàn bộ tiện ích nâng cao của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
QCVN 20-1:2024/BYT
National technical regulation on the limits of contaminants for health supplements/ dietary supplements
(Kèm theo Thông tư số 12/2024/TT-BYT ngày 18 tháng 7 năm 2024 của Bộ Y tế)
Lời nói đầu
QCVN 20-1:2024/BYT do Ban soạn thảo xây dựng Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với giới hạn các chất ô nhiễm trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe biên soạn, Cục An toàn thực phẩm trình duyệt, Bộ Khoa học và Công nghệ thẩm định, Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành kèm theo Thông tư số 12/2024/TT-BYT ngày 18 tháng 7 năm 2024.
QUY CHUẨN KỸ THUẬT QUỐC GIA ĐỐI VỚI GIỚI HẠN CÁC CHẤT Ô NHIỄM TRONG THỰC PHẨM BẢO VỆ SỨC KHỎE
National technical regulation on the limits of contaminants for health supplements/ dietary supplements
I. QUY ĐỊNH CHUNG
1. Phạm vi điều chỉnh
Quy chuẩn kỹ thuật này quy định giới hạn tối đa các chất ô nhiễm (kim loại nặng và vi sinh vật); lấy mẫu và phương pháp thử; yêu cầu quản lý; trách nhiệm của tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
Quy chuẩn kỹ thuật này không áp dụng đối với sản phẩm rượu bổ được công bố là thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
2. Đối tượng áp dụng
Quy chuẩn kỹ thuật này áp dụng đối với tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm bảo vệ sức khỏe trên lãnh thổ Việt Nam và các tổ chức, cá nhân khác có liên quan.
3. Giải thích từ ngữ và chữ viết tắt
Để xem đầy đủ nội dung và sử dụng toàn bộ tiện ích của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
Nếu bạn đã là thành viên, hãy bấm:
- 1Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 4-4:2010/BYT về phụ gia thực phẩm - chất chống đông vón do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành
- 2Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 11-3:2012/BYT về sản phẩm dinh dưỡng công thức với mục đích ăn bổ sung cho trẻ từ 6 đến 36 tháng tuổi do Bộ Y tế ban hành
- 3Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 11-4:2012/BYT về sản phẩm dinh dưỡng chế biến từ ngũ cốc cho trẻ từ 6 đến 36 tháng tuổi do Bộ Y tế ban hành
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 20-1:2024/BYT về Giới hạn các chất ô nhiễm trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe
- Số hiệu: QCVN20-1:2024/BYT
- Loại văn bản: Quy chuẩn
- Ngày ban hành: 18/07/2024
- Nơi ban hành: Bộ Y tế
- Người ký: ***
- Ngày công báo: Đang cập nhật
- Số công báo: Đang cập nhật
- Ngày hiệu lực: 01/08/2025
- Tình trạng hiệu lực: Kiểm tra
