Phạm tội về ma túy: Liệu có cơ hội được tại ngoại chờ xét xử?
Tại ngoại là gì và khi nào bị can được áp dụng?
Trong ngôn ngữ pháp lý, "tại ngoại" không phải là một thuật ngữ chính thức mà là cách gọi phổ biến để chỉ việc bị can, bị cáo không bị tạm giam trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử. Thay vào đó, họ được áp dụng các biện pháp ngăn chặn khác ít nghiêm khắc hơn nhưng vẫn đảm bảo sự có mặt khi có yêu cầu của cơ quan tiến hành tố tụng.
Theo quy định tại Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, việc tạm giam thường được áp dụng đối với tội phạm đặc biệt nghiêm trọng hoặc tội phạm rất nghiêm trọng. Tuy nhiên, pháp luật cũng mở ra những "cánh cửa" cho phép tại ngoại trong các trường hợp cụ thể.
Các trường hợp được xem xét cho tại ngoại
Căn cứ vào khoản 4 Điều 119, đối với bị can, bị cáo là phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi, người già yếu, người bị bệnh nặng mà có nơi cư trú và lý lịch rõ ràng thì không tạm giam mà áp dụng biện pháp ngăn chặn khác.
Ngoài ra, các biện pháp thay thế tạm giam phổ biến bao gồm:
- Bảo lĩnh: Theo Điều 121, cá nhân hoặc tổ chức có thể đứng ra bảo lĩnh cho bị can, bị cáo.
- Đặt tiền để bảo đảm: Quy định tại Điều 122, đây là biện pháp dùng tài sản để đảm bảo việc có mặt của bị can.
- Cấm đi khỏi nơi cư trú: Theo Điều 123, bị can cam đoan không đi khỏi nơi cư trú nếu không được phép.
Án ma túy có được tại ngoại không?
Đây là câu hỏi mà nhiều gia đình có người thân vướng vào vòng lao lý đặc biệt quan tâm. Thực tế, "án ma túy" là tên gọi chung cho các tội danh quy định tại Chương XX của Bộ luật Hình sự 2015, chẳng hạn như:
- Tội tàng trữ trái phép chất ma túy (Điều 249).
- Tội vận chuyển trái phép chất ma túy (Điều 250).
- Tội mua bán trái phép chất ma túy (Điều 251).
Pháp luật hiện hành không cấm bị can, bị cáo phạm tội về ma túy được tại ngoại. Tuy nhiên, vì tính chất nguy hiểm của loại tội phạm này, việc xét cho tại ngoại thường cực kỳ khắt khe. Cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét dựa trên các yếu tố:
- Tính chất và mức độ nguy hiểm: Nếu phạm tội ở khung hình phạt cao (như có tổ chức, số lượng lớn), khả năng được tại ngoại là rất thấp.
- Nhân thân bị can: Có tiền án tiền sự hay không? Có thành khẩn khai báo không?
- Điều kiện sức khỏe và gia cảnh: Có thuộc đối tượng ưu tiên như phụ nữ mang thai, người bệnh hiểm nghèo hay không?
Ví dụ, một người bị khởi tố về tội tàng trữ ma túy ở mức độ ít nghiêm trọng, có nơi cư trú rõ ràng, lần đầu phạm tội và đang nuôi con nhỏ dưới 36 tháng tuổi hoàn toàn có cơ hội được áp dụng biện pháp cấm đi khỏi nơi cư trú thay vì tạm giam.
Nghĩa vụ khi được tại ngoại
Được tại ngoại không có nghĩa là tự do hoàn toàn. Bị can, bị cáo phải thực hiện các cam đoan nghiêm ngặt:
"Có mặt theo giấy triệu tập, trừ trường hợp vì lý do bất khả kháng hoặc do trở ngại khách quan; Không bỏ trốn hoặc tiếp tục phạm tội; Không mua chuộc, cưỡng ép, xúi giục người khác khai báo gian dối..."
Nếu vi phạm bất kỳ nghĩa vụ nào, biện pháp tại ngoại sẽ bị hủy bỏ và bị can sẽ bị bắt tạm giam ngay lập tức để phục vụ công tác điều tra.
Tóm lại, cơ hội tại ngoại cho án ma túy là có, nhưng nó phụ thuộc vào sự đánh giá kỹ lưỡng của cơ quan tố tụng về mức độ rủi ro và các tình tiết giảm nhẹ đặc biệt của từng vụ án cụ thể.
Chỉ một cú click để truy cập toàn bộ nội dung liên quan.
• Liên kết điều khoản tức thì
• Không bỏ sót thông tin
• Tránh nhầm lẫn pháp lý
Truy cập hethongphapluat.com để biến luật phức tạp thành kiến thức dễ hiểu.
Nhiều người thắc mắc liệu án ma túy có được tại ngoại không? Bài viết phân tích chi tiết các điều kiện bảo lĩnh, đặt tiền bảo đảm và cấm đi khỏi nơi cư trú theo Bộ luật Tố tụng hình sự mới nhất.