Tiêu chuẩn ngành 10 TCN 612:2005 là văn bản kỹ thuật chuyên ngành quy định về quy trình công nghệ chế biến nước dứa cô đặc tại Việt Nam. Tiêu chuẩn này đóng vai trò định hướng kỹ thuật cho các doanh nghiệp sản xuất, chế biến xuất khẩu nhằm đảm bảo chất lượng sản phẩm, an toàn vệ sinh thực phẩm và nâng cao giá trị thương mại của quả dứa. Dưới đây là tóm tắt chi tiết nội dung phần mở đầu và các điều khoản đầu tiên (từ Điều 1 đến Điều 4) của tiêu chuẩn này.
Điều 1: Phạm vi áp dụng
Điều khoản này xác định rõ giới hạn pháp lý và đối tượng điều chỉnh của tiêu chuẩn công nghệ:
- Đối tượng áp dụng: Tiêu chuẩn quy định các yêu cầu kỹ thuật bắt buộc và khuyến khích áp dụng đối với quy trình công nghệ chế biến nước dứa cô đặc từ nguyên liệu quả dứa tươi.
- Phạm vi công nghệ: Áp dụng thống nhất cho các cơ sở, nhà máy chế biến công nghiệp trên toàn quốc, từ khâu tiếp nhận nguyên liệu đầu vào, xử lý cơ học, ép lấy dịch, cô đặc chân không cho đến khâu đóng gói và bảo quản thành phẩm.
- Mục tiêu chất lượng: Đảm bảo sản phẩm nước dứa cô đặc đạt các chỉ tiêu chất lượng đồng đều về cảm quan, hóa lý và an toàn vi sinh vật phục vụ cho tiêu dùng trong nước và xuất khẩu.
Điều 2: Tài liệu viện dẫn
Để áp dụng tiêu chuẩn này một cách chính xác và đồng bộ, các cơ sở sản xuất cần phải kết hợp tham chiếu với các văn bản pháp quy và tiêu chuẩn liên quan khác:
- Tiêu chuẩn về nguyên liệu: Các tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) hiện hành về chất lượng quả dứa tươi dùng trong chế biến công nghiệp (như dứa Cayenne, dứa Queen).
- Tiêu chuẩn về vệ sinh an toàn thực phẩm: Các quy định của Bộ Y tế về giới hạn tối đa cho phép của các chất ô nhiễm, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, kim loại nặng và các tác nhân vi sinh vật trong sản phẩm nước quả.
- Tiêu chuẩn về bao bì và phụ gia: Các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về vật liệu bao bì tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm và danh mục các chất phụ gia được phép sử dụng trong chế biến thực phẩm.
Điều 3: Yêu cầu đối với nguyên liệu dứa tươi
Nguyên liệu đầu vào là yếu tố quyết định trực tiếp đến hiệu suất thu hồi và chất lượng của nước dứa cô đặc thành phẩm. Tiêu chuẩn đưa ra các yêu cầu kỹ thuật cụ thể đối với quả dứa tươi đưa vào chế biến:
- Chủng loại dứa: Khuyến khích sử dụng các giống dứa có hàm lượng dịch quả cao, hương thơm đặc trưng và độ chua ngọt hài hòa (phổ biến nhất là dứa Cayenne và dứa Queen).
- Độ chín kỹ thuật: Quả dứa phải đạt độ chín phù hợp cho chế biến (thường từ chín nửa quả đến chín hoàn toàn). Không sử dụng quả quá xanh vì hàm lượng đường thấp, nhiều axit và chát; không dùng quả quá chín, bị dập nát hoặc có dấu hiệu lên men, hư hỏng.
- Trạng thái cảm quan: Quả dứa phải tươi, lành lặn, sạch sẽ, không bị sâu bệnh, nấm mốc xâm nhập sâu vào phần thịt quả.
- Chỉ tiêu hóa lý cơ bản: Quy định cụ thể về hàm lượng chất rắn hòa tan tối thiểu (độ Brix) và hàm lượng axit tổng số (tính theo axit citric) của dịch quả nguyên liệu để đảm bảo hiệu quả kinh tế trong quá trình cô đặc.
Điều 4: Quy định chung về quy trình công nghệ và thiết bị
Điều khoản này đặt ra các nguyên tắc nền tảng về điều kiện sản xuất, trang thiết bị và các bước chuẩn bị ban đầu trong quy trình công nghệ:
- Yêu cầu về nhà xưởng và thiết bị: Hệ thống nhà xưởng phải được thiết kế theo nguyên tắc một chiều từ khâu tiếp nhận nguyên liệu đến khâu thành phẩm để tránh nhiễm chéo. Thiết bị tiếp xúc trực tiếp với dịch quả (máy ép, hệ thống đường ống, nồi cô đặc) phải được làm bằng vật liệu không gỉ (như inox 304 hoặc 316), không gây độc hại và dễ vệ sinh, khử trùng.
- Nguồn nước sử dụng: Nước dùng trong toàn bộ quá trình chế biến (rửa nguyên liệu, vệ sinh thiết bị, pha chế) phải đạt tiêu chuẩn nước ăn uống theo quy định hiện hành của Bộ Y tế.
- Kiểm soát thông số công nghệ: Quá trình cô đặc phải được thực hiện trong điều kiện chân không ở nhiệt độ thấp để hạn chế tối đa sự biến đổi về màu sắc, hương vị tự nhiên và tổn thất các vitamin nhạy cảm với nhiệt độ có trong dịch dứa.
Để sử dụng toàn bộ tiện ích nâng cao của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
QUY TRÌNH CHẾ BIẾN NƯỚC DỨA CÔ ĐẶC
Processing line for Pineapple concentrate
Qui trình này áp dụng cho việc sản xuất nước dứa cô đặc được chế biến từ nước dứa tươi, qua quá trình cô đặc, tiệt trùng và đóng gói trong bao bì vô trùng.
Nguyên liệu thuộc giống dứa Queen hoặc Cayenne
2.1.1. Hình dạng bên ngoài
Quả dứa phải nguyên vẹn, tươi tốt, được phát triển bình thường.
2.1.2. Độ chín
Đối với dứa Queen: Màu vỏ vàng từ 1/3 đến 2/3 quả.
Đối với dứa Cayenne: Màu vỏ vàng từ 1/3 đến toàn quả.
2.1.3. Trạng thái thịt quả bên trong
Thịt quả bên trong có độ chắc tự nhiên.
Không có men, mốc và vết nâu hoặc thâm.
Màu sắc thịt quả từ vàng nhạt đến vàng sáng.
2.1.4. Hương vị
Thơm nhẹ đến thơm đặc trưng của dứa tươi.
Không có mùi vị lạ.
2.1.5. Khối lượng quả
Khối lượng quả được quy định tuỳ theo điều kiện của cơ sở chế biến, trang thiết bị và thiết bị sơ chế tại khâu trích ép.
2.1.6. Hàm lượng chất khô hoà tan (Đo bằng khúc xạ kế ở 20oC)
- Đối với dứa Queen: Không nhỏ hơn 11o Brix
- Đối với dứa Cayenne: Không nhỏ hơn 10o Brix
2.1.7. Hàm lượng axít (xác định theo axít citric)
- Đối với dứa Queen: Không lớn hơn 0,7%
- Đối với dứa Cayenne: Không lớn hơn 0.9 %
2.1.8. Tỷ số Brix (B/A) Từ 15 ¸ 30
Axít
| Nguyên liệu |
¯
| Rửa |
¯
| Chọn,phân loại, cắt gọt |
¯
Để xem đầy đủ nội dung và sử dụng toàn bộ tiện ích của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
Nếu bạn đã là thành viên, hãy bấm:
- 1Quyết định 1329/2002/QÐ-BYT về Tiêu chuẩn vệ sinh nước ăn uống do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành
- 2Quyết định 178/1999/QĐ-TTg về Quy chế ghi nhãn hàng hoá lưu thông trong nước và hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu do Thủ tướng Chính phủ ban hành
- 3Quyết định 867/1998/QĐ-BYT về Danh mục tiêu chuẩn vệ sinh đối với lương thực, thực phẩm do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành
- 4Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 6265:1997 (ISO 6611 : 1992 (E)) về sữa và các sản phẩm sữa - định lượng đơn vị khuẩn lạc nấm men và/ hoặc nấm mốc - kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở 25oC do Bộ Khoa học Công nghệ và Môi trường ban hành
- 5Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 4414:1987 về đồ hộp - xác định hàm lượng chất khô hòa tan bằng khúc xạ kế do Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành
- 6Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 1549:1994 về đồ hộp nước quả - nước dứa do Bộ Khoa học Công nghệ và Môi trường ban hành
- 7Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 3216:1994 về đồ hộp rau quả - phân tích cảm quan bằng phương pháp cho điểm do Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành
- 8Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 5155:1990 về thịt và sản phẩm của thịt - phương pháp phát hiện và đếm số do Uỷ ban Khoa học Nhà nước ban hành
- 9Tiêu chuẩn ngành 10TCN 417:2000 về nước dứa cô đặc - Bảo quản bằng các biện pháp vật lý do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành
Tiêu chuẩn ngành 10 TCN 612:2005 về tiêu chuẩn rau quả - Quy trình chế biến nước dứa cô đặc
- Số hiệu: 10TCN612:2005
- Loại văn bản: Tiêu chuẩn ngành
- Ngày ban hành: 01/01/2005
- Nơi ban hành: ***
- Người ký: ***
- Ngày công báo: Đang cập nhật
- Số công báo: Đang cập nhật
- Ngày hiệu lực: 01/08/2026
- Tình trạng hiệu lực: Kiểm tra
