Tiêu chuẩn ngành 04TCN 86:2006 do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành nhằm thiết lập các quy chuẩn kỹ thuật thống nhất trong hoạt động chăn nuôi, quản lý và phát triển bền vững hai loài bò sát hoang dã là trăn đất (Python molurus) và trăn gấm (Python reticulatus). Dưới đây là nội dung tóm tắt chi tiết và chuyên sâu về Phần mở đầu và các điều khoản đầu tiên (từ Điều 1 đến Điều 4) của văn bản này.
Phạm vi áp dụng (Điều 1)Điều khoản này xác định rõ giới hạn và phạm vi điều chỉnh của tiêu chuẩn ngành, cụ thể:
- Quy chuẩn này quy định toàn bộ các yêu cầu kỹ thuật bắt buộc và khuyến khích áp dụng trong quy trình nuôi trăn đất và trăn gấm, bao gồm: thiết kế chuồng trại, lựa chọn con giống, kỹ thuật chăm sóc, chế độ dinh dưỡng, phòng trừ dịch bệnh và bảo đảm an toàn lao động, an toàn môi trường.
- Tiêu chuẩn được áp dụng thống nhất trên phạm vi cả nước đối với mọi mô hình nuôi trăn, từ quy mô hộ gia đình, trang trại nhỏ lẻ đến các doanh nghiệp, trung tâm bảo tồn và nghiên cứu khoa học.
Quy định rõ ràng về các chủ thể chịu sự điều chỉnh của tiêu chuẩn kỹ thuật này:
- Các tổ chức, cá nhân là công dân Việt Nam có hoạt động sản xuất, kinh doanh, nuôi sinh sản, nuôi sinh trưởng trăn đất và trăn gấm.
- Các tổ chức, cá nhân nước ngoài hoạt động trong lĩnh vực chăn nuôi, bảo tồn hoặc nghiên cứu liên quan đến hai loài trăn này trên lãnh thổ Việt Nam.
Để đảm bảo việc hiểu và áp dụng thống nhất các quy định kỹ thuật, văn bản đưa ra định nghĩa cho các khái niệm cốt lõi:
- Trăn đất (Python molurus): Loài bò sát thuộc họ trăn (Pythonidae), có đặc điểm phân bố, hình thái và tập tính sinh học đặc trưng cần được bảo vệ và quản lý theo quy định pháp luật.
- Trăn gấm (Python reticulatus): Loài trăn có kích thước lớn, hoa văn dạng lưới nổi bật, có giá trị kinh tế và bảo tồn cao, yêu cầu kỹ thuật nuôi dưỡng chuyên biệt so với trăn đất.
- Trăn giống: Những cá thể trăn khỏe mạnh, không mang mầm bệnh, đạt tiêu chuẩn về độ tuổi và thể chất được lựa chọn để phục vụ mục đích sinh sản.
- Trăn thương phẩm: Trăn được nuôi dưỡng đạt kích cỡ, trọng lượng thương mại nhằm khai thác các sản phẩm như da, thịt, mỡ hoặc xuất khẩu theo quy định.
Đây là điều khoản nền tảng thiết lập các nguyên tắc pháp lý và kỹ thuật bắt buộc đối với người nuôi trăn:
- Tính hợp pháp của nguồn giống: Toàn bộ con giống đưa vào nuôi thả phải có nguồn gốc rõ ràng, hợp pháp, được cơ quan kiểm lâm hoặc cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền xác nhận. Nghiêm cấm việc săn bắt trái phép trăn từ tự nhiên để làm con giống.
- Đăng ký trại nuôi: Các cơ sở nuôi trăn đất và trăn gấm phải thực hiện thủ tục đăng ký trại nuôi động vật hoang dã nguy cấp, quý, hiếm theo đúng các quy định pháp luật hiện hành của Nhà nước.
- An toàn cho con người và cộng đồng: Thiết kế chuồng trại và quy trình vận hành phải bảo đảm tuyệt đối an toàn cho người trực tiếp chăm sóc và cư dân xung quanh, ngăn ngừa hoàn toàn nguy cơ trăn sổng chuồng thoát ra ngoài tự nhiên.
- Bảo vệ môi trường và vệ sinh thú y: Cơ sở nuôi phải có hệ thống xử lý chất thải, nước thải đạt tiêu chuẩn, không gây ô nhiễm môi trường xung quanh và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về phòng chống dịch bệnh động vật.
Để sử dụng toàn bộ tiện ích nâng cao của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
04TCN 86:2006
QUY PHẠM KỸ THUẬT NUÔI TRĂN ĐẤT VÀ TRĂN GẤM
1. CÁC QUY ĐỊNH CHUNG
1.1. Mục tiêu, nội dung
Quy phạm kỹ thuật này quy định các nguyên tắc kỹ thuật cơ bản trong gây nuôi sinh sản Trăn đất (Python molurus bivittatus Linnaeus, 1785) và Trăn gấm (Python reticulatus Schneider,1801), bao gồm các quy định về chuồng trại; kỹ thuật chọn giống; kỹ thuật ấp trứng; kỹ thuật chăm sóc con non; kỹ thuật chăm sóc con thương phẩm; thức ăn; kỹ thuật chọn đàn sinh sản hậu bị; công tác thú y; vệ sinh môi trường; vận chuyển áp dụng cho các trại nuôi sinh sản biệt lập trăn đất và trăn gấm.
1.2. Đối tượng và phạm vi áp dụng
Quy phạm kỹ thuật này áp dụng cho các trại nuôi trên phạm vi cả nước, là cơ sở cho các cơ quan quản lý Nhà nước có thẩm quyền quản lý, theo dõi và đánh giá quy mô, năng lực sản xuất các trại gây nuôi sinh sản trăn đất và trăn gấm, xác định tiêu chuẩn chuồng trại, năng lực sản xuất thương phẩm của các trại nuôi.
- Gây nuôi sinh sản biệt lập: Là quá trình tạo ra trứng hoặc con non từ kết quả của việc trao đổi giao tử hoặc giao phối giữa các cặp bố, mẹ được nuôi trong môi trường có kiểm soát mà không cần bổ sung nguồn giống từ tự nhiên, trừ những lần bổ sung nhằm tránh hiện tượng đồng huyết và cận huyết.
- Nuôi sinh sản: Là quá trình nhân giống động vật trong môi trường có kiểm soát.
- Nguồn giống sinh sản: Là các cá thể động vật ban đầu được sử dụng để sản xuất ra các thế hệ kế tiếp trong trại nuôi. Nguồn giống sinh sản phải có nguồn gốc hợp pháp. Việc khai thác nguồn giống sinh sản không được làm ảnh hưởng đến sự tồn tại của loài đó trong tự nhiên.
- Thế hệ:
Thế hệ F1: Là các cá thể được sinh ra trong môi trường có kiểm soát, trong đó có ít nhất bố hoặc mẹ được khai thác từ tự nhiên hoặc hợp tử được hình thành từ tự nhiên.
Thế hệ F2 hoặc kế tiếp: Là các cá thể được sinh ra bởi các cặp bố mẹ được sinh ra trong môi trường có kiểm soát.
- Trại vệ tinh: Là trại nhận nuôi cá sấu thương phẩm do trại gây nuôi sinh sản biệt lập cung cấp.
- Giao phối đồng huyết, cận huyết: Là quá trình cho các cá thể sinh sản có quan hệ họ hàng trong ba thế hệ liên tiếp giao phối với nhau.
- Thuần chủng: Là cá thể còn giữ nguyên các đặc điểm sinh học của tổ tiên loài đó, không bị lai tạp với loài khác.
Trại nuôi trăn cần xây dựng tách biệt với nơi ở của người, cách xa nơi giết mổ trăn và được xây dựng chắc chắn tránh trường hợp trăn thoát ra ngoài gây nguy hiểm cho người, vật nuôi. Trại nuôi trăn phải có hệ thống cấp thoát nước đầy đủ. Trại nuôi trăn cần được đặt ở nơi cao, ráo, sạch sẽ, thoáng mát. Tuy nhiên cần tránh hướng gió và ánh nắng trực tiếp chiếu vào, hạn chế ẩm ướt.
3.1.1.Chuồng nuôi
Chuồng nuôi trăn làm bằng lưới thép mạ kẽm (80cm x 50cm x 200cm), thường chia 2 - 3 ngăn. Cửa được thiết kế mở phía trên để dễ dàng kiểm tra và vệ sinh cho trăn. Phía dưới cần lót tấm ni lông để gom nước thải của trăn, chính vì vậy có thể xếp chồng các chuồng nuôi lên nhau để tiết kiệm diện tích.
Mật độ nuôi: Tuỳ theo điều
Để xem đầy đủ nội dung và sử dụng toàn bộ tiện ích của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
Nếu bạn đã là thành viên, hãy bấm:
- 1Tiêu chuẩn ngành 28 TCN 213:2004 về quy trình kỹ thuật nuôi thâm canh cá tra do Bộ Thuỷ sản ban hành
- 2Tiêu chuẩn ngành 28 TCN 214:2004 về quy trình kỹ thuật nuôi thâm canh cá ba sa do Bộ Thuỷ sản ban hành
- 3Tiêu chuẩn ngành 04TCN 87:2006 về quy phạm kỹ thuật nuôi cá sấu nước ngọt do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành
- 4Tiêu chuẩn ngành 04TCN 125:2006 về quy phạm kỹ thuật nuôi rắn hổ mang do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành
- 1Tiêu chuẩn ngành 28 TCN 213:2004 về quy trình kỹ thuật nuôi thâm canh cá tra do Bộ Thuỷ sản ban hành
- 2Tiêu chuẩn ngành 28 TCN 214:2004 về quy trình kỹ thuật nuôi thâm canh cá ba sa do Bộ Thuỷ sản ban hành
- 3Tiêu chuẩn ngành 04TCN 87:2006 về quy phạm kỹ thuật nuôi cá sấu nước ngọt do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành
- 4Tiêu chuẩn ngành 04TCN 125:2006 về quy phạm kỹ thuật nuôi rắn hổ mang do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành
Tiêu chuẩn ngành 04TCN 86:2006 về quy phạm kỹ thuật nuôi trăn đất và trăn gấm do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành
- Số hiệu: 04TCN86:2006
- Loại văn bản: Tiêu chuẩn ngành
- Ngày ban hành: 31/12/2006
- Nơi ban hành: Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
- Người ký: ***
- Ngày công báo: Đang cập nhật
- Số công báo: Đang cập nhật
- Ngày hiệu lực: 15/09/2026
- Tình trạng hiệu lực: Kiểm tra
