Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 52:2013/BGTVT quy định các yêu cầu kỹ thuật về kết cấu an toàn chống cháy đối với xe cơ giới. Đây là văn bản pháp lý bắt buộc nhằm đảm bảo an toàn cho người sử dụng và phương tiện giao thông đường bộ, hạn chế tối đa nguy cơ hỏa hoạn phát sinh từ các hệ thống kỹ thuật trên xe. Dưới đây là nội dung tóm tắt chi tiết từ Điều 1 đến Điều 4 của Quy chuẩn này:
1. Phạm vi điều chỉnh (Điều 1)
Điều khoản này xác định rõ giới hạn áp dụng của quy chuẩn đối với các loại phương tiện giao thông đường bộ, cụ thể bao gồm:
- Quy chuẩn áp dụng đối với việc kiểm tra chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường cho các loại xe cơ giới thuộc đối tượng điều chỉnh, bao gồm cả xe sản xuất, lắp ráp trong nước và xe nhập khẩu.
- Tập trung điều chỉnh các yêu cầu kỹ thuật liên quan đến kết cấu phòng chống cháy, đặc biệt là hệ thống nhiên liệu, hệ thống điện và tính năng chống cháy của các vật liệu sử dụng trong kết cấu cabin hoặc khoang hành khách.
- Xác định các trường hợp ngoại lệ hoặc các dòng xe chuyên dụng không thuộc phạm vi điều chỉnh bắt buộc của quy chuẩn này theo quy định của Bộ Giao thông vận tải.
2. Đối tượng áp dụng (Điều 2)
Quy chuẩn quy định rõ ràng các cơ quan, tổ chức và cá nhân chịu sự ràng buộc pháp lý bao gồm:
- Các doanh nghiệp sản xuất, lắp ráp xe cơ giới hoạt động tại Việt Nam.
- Các tổ chức, cá nhân thực hiện hoạt động nhập khẩu xe cơ giới từ nước ngoài.
- Các cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức đăng kiểm và các phòng thử nghiệm được chỉ định thực hiện việc kiểm tra, thử nghiệm và chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật của xe cơ giới.
3. Giải thích từ ngữ và định nghĩa (Điều 3)
Để đảm bảo tính thống nhất trong việc áp dụng và thực thi, quy chuẩn đưa ra định nghĩa chi tiết cho các thuật ngữ chuyên ngành cốt lõi:
- Hệ thống nhiên liệu: Bao gồm bình chứa nhiên liệu, đường ống dẫn, bơm nhiên liệu, vòi phun và các thiết bị phụ trợ liên quan trực tiếp đến việc lưu trữ, dẫn truyền và cung cấp nhiên liệu cho động cơ hoạt động.
- Khoang động cơ: Khu vực chứa động cơ chính và các bộ phận phụ trợ có khả năng phát sinh nhiệt độ cao hoặc tia lửa điện trong quá trình vận hành.
- Vật liệu dễ cháy: Các loại vật liệu phi kim loại được sử dụng trong nội thất xe (như ghế ngồi, ốp trần, thảm lót sàn, vách ngăn) có nguy cơ bắt lửa và lan truyền đám cháy.
- Kết cấu an toàn chống cháy: Các giải pháp thiết kế kỹ thuật chủ động và bị động nhằm ngăn ngừa sự rò rỉ nhiên liệu, chập cháy hệ thống điện và hạn chế tối đa sự lan truyền của ngọn lửa khi xảy ra sự cố.
4. Quy định chung về an toàn chống cháy (Điều 4)
Đây là điều khoản nền tảng thiết lập các nguyên tắc kỹ thuật bắt buộc đối với thiết kế và chế tạo xe cơ giới nhằm phòng ngừa nguy cơ hỏa hoạn:
- Yêu cầu đối với hệ thống nhiên liệu: Phải được thiết kế và lắp đặt chắc chắn, đảm bảo không xảy ra hiện tượng rò rỉ nhiên liệu trong mọi điều kiện vận hành bình thường của xe. Các bộ phận của hệ thống nhiên liệu phải được bố trí tại các vị trí an toàn, tránh xa các nguồn nhiệt trực tiếp (như hệ thống khí thải, ống xả) và được bảo vệ khỏi các tác động cơ học khi xảy ra va chạm.
- Yêu cầu đối với hệ thống điện: Toàn bộ dây dẫn điện phải được bọc cách điện an toàn, đi dây gọn gàng trong các ống bảo vệ chuyên dụng và được cố định chắc chắn để tránh ma sát gây mòn lớp cách điện. Hệ thống điện phải được bảo vệ bằng các thiết bị ngắt mạch tự động (như cầu chì, rơ-le) phù hợp với công suất tải để ngăn ngừa nguy cơ quá tải, chập mạch gây cháy.
- Yêu cầu về bố trí không gian và vách ngăn: Khoang động cơ và các nguồn nhiệt lớn khác phải được cách ly vật lý một cách hiệu quả với khoang hành khách và hệ thống chứa nhiên liệu bằng các vách ngăn chống cháy chuyên dụng, đảm bảo ngọn lửa hoặc khí độc không thể xâm nhập nhanh chóng vào cabin khi có sự cố cháy nổ xảy ra.
Để sử dụng toàn bộ tiện ích nâng cao của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
QCVN 52:2013/BGTVT
National Technical Regulation of Motor Vehicle Structure with regard to the Prevention of Fire Risks
Lời nói đầu
QCVN 52:2013/BGTVT do Cục Đăng kiểm Việt Nam biên soạn, Bộ Khoa học và Công nghệ thẩm định, Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành kèm theo Thông tư số 40/2013/TT-BGTVT ngày 01 tháng 11 năm 2013.
Quy chuẩn này được biên soạn trên cơ sở tham khảo quy định UNECE R No.34 của Châu Âu.
QUY CHUẨN KỸ THUẬT QUỐC GIA VỀ KẾT CẤU AN TOÀN CHỐNG CHÁY CỦA XE CƠ GIỚI
National Technical Regulation of Motor Vehicle Structure with regard to the Prevention of Fire Risks
1. QUY ĐỊNH CHUNG
1.1. Phạm vi điều chỉnh
1.1.1. Quy chuẩn này quy định về yêu cầu kỹ thuật và kiểm tra chất lượng an toàn kỹ thuật đối với kết cấu an toàn chống cháy của các kiểu loại xe ô tô thuộc nhóm ô tô chở người, nhóm ô tô chở hàng (ô tô tải), nhóm rơ moóc và sơ mi rơ moóc lắp thùng nhiên liệu chứa nhiên liệu lỏng (sau đây gọi tắt là thùng nhiên liệu).
1.1.2. Quy chuẩn này không áp dụng đối với các loại xe sử dụng vào mục đích an ninh, quốc phòng hay những mục đích đặc biệt khác.
1.2. Đối tượng áp dụng
Quy chuẩn này áp dụng đối với các cơ sở sản xuất, lắp ráp, nhập khẩu xe, các cơ sở sản xuất, nhập khẩu thùng nhiên liệu và các cơ quan, tổ chức, cá nhân liên quan đến việc thử nghiệm, kiểm tra chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường.
1.3. Giải thích từ ngữ
Trong Quy chuẩn này, các thuật ngữ dưới đây được hiểu như sau:
1.3.1. Kiểu loại xe (vehicle type) là các sản phẩm của cùng một chủ sở hữu công nghiệp, cùng nhãn hiệu, thiết kế và các thông số kỹ thuật, được sản xuất theo cùng một dây chuyền công nghệ. Các xe không khác nhau về các nội dung sau:
- Loại xe;
- Nhãn hiệu xe;
- Kích thước và khối lượng bản thân của xe (sai lệch không vượt quá giới hạn sai số cho phép được quy định tại các quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành);
- Số người cho phép chở;
- Kiểu dáng, kết cấu của cabin, khung hoặc thân vỏ xe;
- Động cơ, hệ thống truyền lực;
- Loại nhiên liệu sử dụng;
- Kết cấu, hình dáng, kích thước và vật liệu của thùng nhiên liệu;
- Vị trí lắp đặt thùng nhiên liệu trên xe;
- Các đặc tính kỹ thuật và vị trí của hệ thống cung cấp nhiên liệu (bơm, bộ lọc...) trên xe;
- Các đặc tính kỹ thuật và vị trí lắp đặt hệ thống điện trên xe.
- Hệ thống phanh: kiểu dẫn động, cơ cấu phanh;
- Hệ thống lái: kiểu cơ cấu lái;
- Hệ thống treo: kiểu hệ thống treo, kiểu kết cấu của bộ phận đàn hồi;
- Hệ thống chuyển động: kiểu loại cầu bị động;
- Cơ cấu chuyên dùng (nếu có).
1.3.2. Khoang chở khách (hoặc khoang khách) (passenger compartment) là khoảng không gian cho người ngồi trên xe, được giới hạn bởi nóc xe, trần xe, thành xe, các cửa, kính che ngoài, vách ngăn phía trước và bề mặt vách ngăn phía sau hoặc mặt tựa của lưng ghế sau.
1.3.3. Thùng nhiên liệu (fuel tank) là các thùng được thiết kế để chứa nhiên liệu lỏng, được sử dụng chủ yếu cho nguồn động lực của xe.
1.3.4. Dung tích của thùng nhiên liệu (capacity of the fuel tank) là dung tích của thùng nhiên liệu theo quy định của cơ sở sản xuất.
1.3.5. Nhiên liệu lỏng (liquid fuel) là nhiên liệu ở trạng thái lỏng trong các điều kiện nhiệt độ và áp suất thông thường.
1.3.6. Mặt phẳng ngang (transverse plane) là mặt phẳng thẳng đứng, vuông góc với mặt phẳng trung t
Để xem đầy đủ nội dung và sử dụng toàn bộ tiện ích của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
Nếu bạn đã là thành viên, hãy bấm:
- 1Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 12:2011/BGTVT về sai số cho phép và làm tròn số đối với kích thước, khối lượng của xe cơ giới do Bộ Giao thông vận tải ban hành
- 2Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 40:2015/BGTVT về Trung tâm sát hạch lái xe cơ giới đường bộ do Bộ Giao thông Vận tải ban hành
- 3Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 53:2019/BGTVT về Yêu cầu an toàn chống cháy của vật liệu sử dụng trong kết cấu nội thất xe cơ giới
- 1Thông tư 31/2011/TT-BGTVT quy định về kiểm tra chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường xe cơ giới nhập khẩu do Bộ Giao thông vận tải ban hành
- 2Thông tư 30/2011/TT-BGTVT quy định về kiểm tra chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường trong sản xuất, lắp ráp xe cơ giới do Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành
- 3Thông tư 40/2013/TT-BGTVT Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Kết cấu an toàn chống cháy của xe cơ giới và về Yêu cầu an toàn chống cháy của vật liệu sử dụng trong kết cấu nội thất xe cơ giới do Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành
- 4Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 12:2011/BGTVT về sai số cho phép và làm tròn số đối với kích thước, khối lượng của xe cơ giới do Bộ Giao thông vận tải ban hành
- 5Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 40:2015/BGTVT về Trung tâm sát hạch lái xe cơ giới đường bộ do Bộ Giao thông Vận tải ban hành
- 6Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 52:2019/BGTVT về Kết cấu an toàn chống chảy của xe cơ giới
- 7Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 53:2019/BGTVT về Yêu cầu an toàn chống cháy của vật liệu sử dụng trong kết cấu nội thất xe cơ giới
Quy chuẩn quốc gia QCVN 52:2013/BGTVT về Kết cấu an toàn chống cháy của xe cơ giới
- Số hiệu: QCVN52:2013/BGTVT
- Loại văn bản: Quy chuẩn
- Ngày ban hành: 01/11/2013
- Nơi ban hành: Bộ Giao thông vận tải
- Người ký: ***
- Ngày công báo: Đang cập nhật
- Số công báo: Đang cập nhật
- Ngày hiệu lực: 01/06/2014
- Ngày hết hiệu lực: 15/09/2019
- Tình trạng hiệu lực: Kiểm tra
