Giới thiệu chung về QCVN 26:2014/BGTVT
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 26:2014/BGTVT về các hệ thống ngăn ngừa ô nhiễm biển của tàu do Bộ Giao thông vận tải ban hành. Quy chuẩn này quy định các yêu cầu kỹ thuật, công tác kiểm tra và chứng nhận đối với các hệ thống, trang thiết bị ngăn ngừa ô nhiễm môi trường biển và không khí lắp đặt trên tàu biển Việt Nam, cũng như các tàu nước ngoài hoạt động trong vùng nước cảng biển và vùng biển Việt Nam.
Phần 1: Quy định chung
Phần này thiết lập các nguyên tắc nền tảng, phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng của quy chuẩn:
- Phạm vi điều chỉnh: Quy chuẩn áp dụng đối với việc thiết kế, đóng mới, hoán cải, kiểm tra, thử nghiệm và chứng nhận các hệ thống ngăn ngừa ô nhiễm từ tàu.
- Đối tượng áp dụng: Áp dụng cho các tổ chức, cá nhân có hoạt động liên quan đến tàu biển thuộc phạm vi điều chỉnh, bao gồm chủ tàu, cơ sở thiết kế, đóng mới, sửa chữa tàu và cơ quan đăng kiểm.
- Giải thích từ ngữ: Định nghĩa chi tiết các khái niệm chuyên ngành như tàu dầu, tàu chở hóa chất, chất lỏng độc hại chở xô, nước thải, khí thải, dung tích tổng số (GT), khu vực đặc biệt và các mốc thời gian áp dụng đối với tàu đóng mới hoặc tàu hiện có.
Phần 2: Công tác kiểm tra và chứng nhận
Quy định chi tiết về quy trình, nội dung và chu kỳ kiểm tra kỹ thuật đối với các hệ thống ngăn ngừa ô nhiễm trên tàu nhằm đảm bảo tính an toàn và tuân thủ pháp luật:
- Kiểm tra lần đầu: Được thực hiện trước khi tàu được đưa vào khai thác hoặc trước khi cấp Giấy chứng nhận lần đầu. Nội dung bao gồm việc thẩm định thiết kế, kiểm tra thực tế kết cấu, lắp đặt trang thiết bị và thử hoạt động của các hệ thống ngăn ngừa ô nhiễm.
- Kiểm tra chu kỳ: Bao gồm kiểm tra định kỳ (hàng năm, trung gian) và kiểm tra định kỳ để cấp đổi Giấy chứng nhận (thường là 5 năm một lần). Mục đích nhằm xác nhận các trang thiết bị vẫn duy trì trạng thái hoạt động tốt và không có sự thay đổi trái phép so với thiết kế ban đầu.
- Kiểm tra bất thường: Thực hiện khi tàu gặp sự cố ảnh hưởng đến hiệu quả của hệ thống ngăn ngừa ô nhiễm, hoặc khi có sự thay đổi, sửa chữa lớn đối với các trang thiết bị này.
Phần 3: Kết cấu và trang thiết bị ngăn ngừa ô nhiễm do dầu
Đây là một trong những nội dung quan trọng nhất nhằm kiểm soát việc thải dầu và hỗn hợp lẫn dầu từ tàu:
- Ngăn ngừa ô nhiễm từ buồng máy: Quy định các yêu cầu về thiết bị lọc dầu/phân ly dầu-nước (đảm bảo hàm lượng dầu trong nước thải không vượt quá 15 ppm), hệ thống báo động và tự động dừng xả khi vượt quá giới hạn, két chứa cặn dầu (sludge tank) và két chứa nước lẫn dầu (bilge holding tank).
- Ngăn ngừa ô nhiễm từ khu vực hàng hóa của tàu chở dầu: Quy định về kết cấu mạn kép, đáy kép đối với tàu chở dầu; hệ thống rửa két bằng dầu thô (COW); hệ thống giám sát và kiểm soát xả dầu (ODME); két lắng (slop tank) và các đường ống xả tiêu chuẩn.
- Quy định cho giai đoạn quá độ: Các mốc thời gian và yêu cầu kỹ thuật áp dụng cho các tàu hiện có để chuyển đổi, nâng cấp kết cấu (như hoán cải thành tàu mạn kép) phù hợp với lộ trình quốc tế.
Phần 4: Kết cấu và thiết bị ngăn ngừa ô nhiễm do thải các chất lỏng độc chở xô gây ra
Quy định các biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt đối với việc vận chuyển và thải bỏ các chất hóa học độc hại:
- Phân nhóm chất độc hại: Phân loại các chất lỏng độc hại thành các nhóm (X, Y, Z và các chất khác) dựa trên mức độ nguy hại đối với tài nguyên biển và sức khỏe con người.
- Kết cấu và thiết bị: Yêu cầu về hệ thống bơm và đường ống hút khô hiệu quả cao để giảm thiểu lượng chất thải còn sót lại trong két sau khi dỡ hàng; lắp đặt hệ thống thông gió két (nếu áp dụng) và các thiết bị xả dưới đường nước nổi.
- Quy trình thải: Nghiêm cấm xả thải các chất thuộc nhóm X; quy định điều kiện xả thải đối với nhóm Y và Z (về tốc độ tàu, khoảng cách tối thiểu tới bờ, độ sâu nước và vị trí xả dưới đường nước nổi).
Phần 5 & Phần 6: Kế hoạch ứng cứu khẩn cấp (SOPEP & SMPEP)
Yêu cầu bắt buộc đối với việc lập và triển khai các kế hoạch ứng phó sự cố trên tàu:
- Kế hoạch ứng cứu ô nhiễm dầu của tàu (SOPEP): Áp dụng cho tàu dầu từ 150 GT trở lên và các tàu khác từ 400 GT trở lên. Kế hoạch phải được phê duyệt bởi cơ quan đăng kiểm, bao gồm quy trình báo cáo sự cố, danh sách các cơ quan liên lạc khẩn cấp, và các biện pháp kỹ thuật cụ thể để giảm thiểu lượng dầu thoát ra ngoài khi xảy ra đâm va, mắc cạn hoặc sự cố tràn dầu trong quá trình làm hàng.
- Kế hoạch ứng cứu ô nhiễm biển do chất lỏng độc (SMPEP): Áp dụng cho các tàu chở xô chất lỏng độc hại từ 150 GT trở lên. Nội dung tương tự như SOPEP nhưng được tối ưu hóa cho các đặc tính hóa học và mức độ độc hại của các chất lỏng hóa chất.
Phần 7: Thiết bị ngăn ngừa ô nhiễm do nước thải của tàu
Quy định kiểm soát việc xả nước thải sinh hoạt từ tàu ra biển:
- Trang thiết bị bắt buộc: Tàu phải được trang bị một trong các hệ thống sau: Hệ thống xử lý nước thải được duyệt (đạt tiêu chuẩn về vi sinh vật và chất rắn lơ lửng); Hệ thống nghiền nát và khử trùng nước thải kết hợp két chứa tạm thời; hoặc Két chứa nước thải có dung tích đủ lớn để lưu trữ toàn bộ nước thải trong suốt hành trình.
- Tiêu chuẩn xả thải: Nước thải chưa xử lý và chưa khử trùng chỉ được phép xả khi tàu đang hành trình với tốc độ không dưới 4 hải lý/giờ và ở khoảng cách cách bờ biển gần nhất hơn 12 hải lý. Nước thải đã qua xử lý và khử trùng có thể được xả ở khoảng cách cách bờ hơn 3 hải lý.
Phần 8: Trang thiết bị ngăn ngừa ô nhiễm không khí và Hiệu quả năng lượng
Quy định nhằm hạn chế phát thải các chất gây hại từ động cơ tàu và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng:
- Kiểm soát khí thải độc hại: Giới hạn hàm lượng lưu huỳnh trong nhiên liệu sử dụng trên tàu; kiểm soát phát thải Oxit Nitơ (NOx) từ động cơ diesel theo các mức Tier I, II, III; nghiêm cấm việc phát thải các chất làm suy giảm tầng ô-dôn (ODS).
- Lò đốt chất thải trên tàu: Quy định các tiêu chuẩn kỹ thuật và vận hành đối với lò đốt rác trên tàu để đảm bảo không phát sinh khí thải độc hại vượt mức cho phép.
- Chỉ số thiết kế hiệu quả năng lượng (EEDI): Áp dụng cho các tàu đóng mới nhằm bắt buộc cải tiến thiết kế, giảm lượng tiêu thụ nhiên liệu và phát thải khí nhà kính (CO2).
- Kế hoạch quản lý hiệu quả năng lượng tàu (SEEMP): Yêu cầu tất cả các tàu phải xây dựng và thực hiện kế hoạch SEEMP nhằm tối ưu hóa hoạt động khai thác tàu, tiết kiệm năng lượng trong quá trình vận hành thực tế.
Công tác quản lý hồ sơ và cấp chứng nhận
Quy định về việc cấp phát, lưu trữ và xuất trình các loại giấy tờ pháp lý liên quan đến ngăn ngừa ô nhiễm:
- Các loại Giấy chứng nhận: Giấy chứng nhận quốc tế về ngăn ngừa ô nhiễm dầu (IOPP), Giấy chứng nhận quốc tế về ngăn ngừa ô nhiễm do nước thải (ISPP), Giấy chứng nhận quốc tế về ngăn ngừa ô nhiễm không khí (IAPP), Giấy chứng nhận quốc tế về hiệu quả năng lượng (IEE).
- Nhật ký ghi chép: Tàu phải duy trì đầy đủ các loại nhật ký bắt buộc như Nhật ký dầu (Phần I và Phần II), Nhật ký hàng hóa (đối với tàu chở chất lỏng độc), Nhật ký rác, và hồ sơ ghi chép về các chất làm suy giảm tầng ô-dôn. Các ghi chép phải được thực hiện ngay sau mỗi hoạt động và lưu giữ trên tàu trong thời gian quy định để sẵn sàng xuất trình khi có yêu cầu kiểm tra của chính quyền cảng.
Để sử dụng toàn bộ tiện ích nâng cao của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
VỀ CÁC HỆ THỐNG NGĂN NGỪA Ô NHIỄM BIỂN CỦA TÀU
National Technical Regulation
on Marine Pollution Prevention Systems of Ships
Lời nói đầu
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về các hệ thống ngăn ngừa ô nhiễm biển của tàu (số hiệu: QCVN 26: 2014/BGTVT) do Cục Đăng kiểm Việt Nam biên soạn, Bộ Khoa học và Công nghệ thẩm định, Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành theo Thông tư số 24/2014/TT-BGTVT ngày 30 tháng 6 năm 2014.
QCVN 26: 2014/BGTVT thay thế QCVN 26: 2010/BGTVT (Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia Quy phạm các hệ thống ngăn ngừa ô nhiễm biển của tàu).
QUY CHUẨN KỸ THUẬT QUỐC GIA
VỀ CÁC HỆ THỐNG NGĂN NGỪA Ô NHIỄM BIỂN CỦA TÀU
National Technical Regulation
on Marine Pollution Prevention Systems of Ships
MỤC LỤC
I. QUY ĐỊNH CHUNG
1.1 Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
1.2 Tài liệu viện dẫn và giải thích từ ngữ
II. QUY ĐỊNH KỸ THUẬT
Phần 1 QUY ĐỊNH CHUNG
Chương 1 Quy định chung
1.1 Quy định chung
Phần 2 KIỂM TRA
Chương 1 Quy định chung
1.1 Quy định chung
1.2 Chuẩn bị kiểm tra và các vấn đề khác
1.3 Kiểm tra xác nhận các Giấy chứng nhận
Chương 2 Kiểm tra lần đầu
2.1 Kiểm tra lần đầu trong quá trình đóng mới
2.2 Kiểm tra lần đầu không có sự giám sát của Đăng kiểm trong đóng mới
Chương 3 Kiểm tra chu kỳ
3.1 Kiểm tra hàng năm
3.2 Kiểm tra trung gian
3.3 Kiểm tra định kỳ
Chương 4 Kiểm tra bất thường
4.1 Quy định chung
Phần 3 KẾT CẤU VÀ TRANG THIẾT BỊ NGĂN NGỪA Ô NHIỄM DO DẦU
Chương 1 Quy định chung
1.1 Phạm vi áp dụng và giải thích từ ngữ
1.2 Yêu cầu chung
Chương 2 Trang thiết bị ngăn ngừa ô nhiễm do dầu từ buồng máy
2.1 Quy định chung
2.2 Chứa và xả cặn dầu
2.3 Thiết bị phân ly dầu nước, thiết bị lọc dầu, hệ thống điều khiển và kiểm soát xả dầu cho nước đáy tàu nhiễm dầu và két giữ nước đáy tàu nhiễm dầu
2.4 Yêu cầu về lắp đặt
Chương 3 Kết cấu và trang thiết bị ngăn ngừa ô nhiễm do dầu chở xô gây ra
3.1 Quy định chung
3.2 Kết cấu thân tàu
3.3 Bố trí thiết bị và hệ thống đường ống
3.4 Hệ thống rửa bằng dầu thô
Chương 4 Những quy định cho giai đoạn quá độ
4.1 Quy định chung
Để xem đầy đủ nội dung và sử dụng toàn bộ tiện ích của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
Nếu bạn đã là thành viên, hãy bấm:
- 1Quyết định 51/2005/QĐ-BGTVT về đăng kiểm tàu biển Việt Nam do Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành
- 2Thông tư 12/2010/TT-BGTVT ban hành Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia "Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép" do Bộ Giao thông vận tải ban hành
- 3Thông tư 32/2011/TT-BGTVT sửa đổi quy định về đăng kiểm tàu biển Việt Nam kèm theo Quyết định 51/2005/QĐ-BGTVT Bộ Giao thông vận tải ban hành
- 4Thông tư 24/2014/TT-BGTVT Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về hệ thống chống hà tàu biển, Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về hoạt động kéo trên biển, Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phân cấp và chế tạo phao neo, phao tín hiệu và Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về các hệ thống ngăn ngừa ô nhiễm biển của tàu do Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành
- 5Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 26:2010/BGTVT về quy phạm các hệ thống ngăn ngừa ô nhiểm biển của tàu do Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành
- 6Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 21:2010/BGTVT về quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép do Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành
- 7Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 6276:2003/SĐ3:2007 về Quy phạm các hệ thống ngăn ngừa ô nhiễm biển của tàu
- 8Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 6276:2003 về Quy phạm các hệ thống ngăn ngừa ô nhiễm biển của tàu do Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành
- 9Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 54: 2013/BGTVT về phân cấp và đóng tàu thuỷ cao tốc do Bộ Giao thông vận tải ban hành
- 10Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 26:2016/BGTVT về Các hệ thống ngăn ngừa ô nhiễm biển của tàu
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 26:2014/BGTVT về các hệ thống ngăn ngừa ô nhiễm biển của tàu
- Số hiệu: QCVN26:2014/BGTVT
- Loại văn bản: Quy chuẩn
- Ngày ban hành: 30/06/2014
- Nơi ban hành: Bộ Giao thông vận tải
- Người ký: ***
- Ngày công báo: Đang cập nhật
- Số công báo: Đang cập nhật
- Ngày hiệu lực: 15/09/2026
- Ngày hết hiệu lực: 01/09/2017
- Tình trạng hiệu lực: Kiểm tra
