Giới thiệu chung về QCVN 23:2016/BGTVT
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 23:2016/BGTVT về Thiết bị nâng trên tàu biển quy định các yêu cầu về an toàn kỹ thuật, chế tạo, lắp đặt, kiểm tra và thử nghiệm đối với các thiết bị nâng được trang bị trên tàu biển Việt Nam. Quy chuẩn này áp dụng đối với các tổ chức, cá nhân có hoạt động liên quan đến thiết kế, đóng mới, sửa chữa, hoán cải, nhập khẩu và khai thác thiết bị nâng trên tàu biển, cũng như cơ quan đăng kiểm thực hiện công tác giám sát kỹ thuật.
Chương 1: Quy định chung
Chương này thiết lập các nền tảng pháp lý và kỹ thuật cơ bản cho việc áp dụng quy chuẩn:
- Phạm vi điều chỉnh: Quy chuẩn áp dụng cho các thiết bị nâng có sức nâng từ 0,5 tấn trở lên được lắp đặt trên tàu biển, phương tiện nổi và các giàn di động hoạt động trên vùng biển Việt Nam.
- Đối tượng áp dụng: Các chủ tàu, cơ sở thiết kế, nhà máy đóng tàu, cơ sở chế tạo thiết bị nâng và các cơ quan đăng kiểm thực hiện việc kiểm tra, chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật.
- Giải thích từ ngữ: Định nghĩa chi tiết các thuật ngữ chuyên ngành như Sức nâng an toàn (SWL), Tải trọng thử, Thiết bị nâng, Cần trục, Hệ cần trục dây giằng, Chi tiết cố định, Chi tiết tháo được, và các thông số kỹ thuật liên quan khác.
Chương 2: Kiểm tra
Quy định chi tiết về quy trình, nội dung và phương pháp kiểm tra kỹ thuật đối với thiết bị nâng nhằm đảm bảo an toàn trong suốt quá trình hoạt động:
- Các hình thức kiểm tra: Bao gồm kiểm tra lần đầu (trong quá trình chế tạo, lắp đặt mới hoặc nhập khẩu) và các đợt kiểm tra định kỳ (hàng năm, kiểm tra trung kỳ, kiểm tra định kỳ 5 năm) hoặc kiểm tra bất thường sau khi sửa chữa, hoán cải lớn hoặc xảy ra tai nạn.
- Thử tải thiết bị nâng: Quy định cụ thể về trị số tải trọng thử tĩnh và thử động tương ứng với từng mức sức nâng an toàn (SWL). Việc thử tải phải được thực hiện dưới sự chứng kiến trực tiếp của Đăng kiểm viên.
- Cấp và lưu giữ hồ sơ: Sau khi kiểm tra đạt yêu cầu, thiết bị nâng sẽ được cấp Sổ đăng ký thiết bị nâng của tàu và các chứng chỉ thử nghiệm liên quan cho các chi tiết tháo được và dây cáp.
Chương 3: Hệ cần trục dây giằng
Quy định các yêu cầu kỹ thuật riêng biệt đối với hệ cần trục dây giằng (derrick systems):
- Tính toán độ bền kết cấu: Phương pháp tính toán lực tác động lên cột cần trục, cần và các chi tiết chịu lực chính dưới tác động của tải trọng nâng, trọng lượng bản thân và lực động học phát sinh do chuyển động lắc của tàu trên biển.
- Yêu cầu bố trí: Quy định về góc nghiêng làm việc an toàn, cách thức bố trí dây giằng, tời kéo và các thiết bị định vị cần trục để đảm bảo tính ổn định tối đa khi vận hành.
Chương 4: Cần trục
Quy định các tiêu chuẩn thiết kế, chế tạo và lắp đặt đối với các loại cần trục (cranes) trên tàu:
- Độ bền và độ ổn định: Kết cấu kim loại của cần trục phải được tính toán thiết kế đủ bền, đủ độ cứng vững dưới mọi điều kiện tải trọng làm việc, bao gồm cả ảnh hưởng của sức gió và độ nghiêng, lắc của tàu.
- Thiết bị an toàn bắt buộc: Cần trục phải được trang bị đầy đủ các thiết bị bảo vệ an toàn như bộ giới hạn hành trình nâng/hạ, bộ giới hạn góc quay, thiết bị chống quá tải (bộ giới hạn sức nâng), và chỉ báo tải trọng làm việc an toàn tương ứng với tầm với.
Chương 5: Chi tiết cố định
Quy định về các chi tiết được liên kết cố định (thường bằng phương pháp hàn hoặc bu lông) vào cấu trúc tàu hoặc kết cấu của thiết bị nâng:
- Yêu cầu kỹ thuật: Các chi tiết như bệ đỡ cần trục, mắt bích (pad eye), cổ ngỗng, bệ tời phải được thiết kế và liên kết chắc chắn vào cơ cấu khỏe của thân tàu nhằm truyền lực an toàn.
- Kiểm tra mối hàn: Các mối hàn liên kết chi tiết cố định phải được kiểm tra không phá hủy (NDT) để phát hiện các khuyết tật bên trong trước khi đưa vào thử tải thực tế.
Chương 6: Chi tiết tháo được
Quy định đối với các chi tiết có thể tháo rời, lắp ráp linh hoạt trong hệ thống nâng:
- Danh mục chi tiết: Bao gồm ma ni (shackles), móc cẩu (hooks), vòng khoen, xích, dây cáp thép, puly và các khối puli.
- Thử nghiệm và chứng nhận: Tất cả các chi tiết tháo được phải được thử nghiệm quá tải tại xưởng chế tạo theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt, được cấp chứng chỉ chất lượng riêng và phải được đóng dấu rõ ràng về sức nâng an toàn (SWL) cùng ký hiệu nhận dạng để truy xuất nguồn gốc.
Chương 7: Máy, trang bị điện và hệ thống điều khiển
Quy định về hệ thống động lực, hệ thống điện và cơ cấu điều khiển vận hành thiết bị nâng:
- Hệ thống truyền động: Yêu cầu kỹ thuật đối với động cơ điện, hệ thống thủy lực và hệ thống khí nén dùng để dẫn động các cơ cấu nâng hạ, quay và thay đổi tầm với của cần trục.
- Hệ thống phanh an toàn: Mỗi cơ cấu nâng và cơ cấu thay đổi tầm với phải được trang bị hệ thống phanh tự động (phanh thường đóng). Phanh phải tự động hoạt động để giữ tải an toàn khi mất nguồn năng lượng điều khiển hoặc khi người vận hành thả tay gạt điều khiển về vị trí trung gian.
- Hệ thống điều khiển: Cabin điều khiển phải đảm bảo tầm nhìn tối đa cho người vận hành, bố trí các tay gạt điều khiển thuận tiện và phải trang bị nút dừng khẩn cấp (Emergency Stop) hoạt động độc lập.
Chương 8: Thang máy và cầu xe
Quy định các yêu cầu kỹ thuật đặc thù đối với thang máy và cầu xe lắp đặt trên tàu:
- Thang máy chở người và hàng: Quy định về kết cấu cabin, giếng thang, hệ thống cáp treo, bộ hãm an toàn (bộ khống chế vượt tốc) để ngăn ngừa cabin rơi tự do, và các thiết bị khóa liên động cửa tầng để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người sử dụng.
- Cầu xe (Ramps): Yêu cầu về độ bền kết cấu chịu tải trọng của phương tiện giao thông, hệ thống đóng mở thủy lực, và thiết bị khóa cơ khí an toàn khi cầu xe ở trạng thái đóng hoàn toàn trong quá trình tàu hành hải trên biển.
Chương 9: Các yêu cầu bổ sung đối với cần trục được sử dụng để vận chuyển người
Quy định các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt nhất nhằm bảo vệ tính mạng con người khi sử dụng cần trục để nâng chuyển người giữa các tàu hoặc giữa tàu và các công trình biển:
- Hệ số an toàn nâng cao: Áp dụng hệ số an toàn cao hơn đáng kể đối với dây cáp thép, các chi tiết chịu lực và cơ cấu phanh so với các cần trục chỉ dùng để nâng hàng hóa thông thường.
- Hệ thống dự phòng và bảo vệ: Yêu cầu bắt buộc phải có hệ thống phanh dự phòng độc lập, thiết bị hạ khẩn cấp bằng tay khi mất nguồn động lực chính, và các thiết bị bảo vệ chống rơi tự do để đảm bảo đưa người xuống vị trí an toàn trong mọi tình huống sự cố.
Để sử dụng toàn bộ tiện ích nâng cao của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
National Technical Regulation on Lifting Appliances of Sea-going Ships
Lời nói đầu
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về thiết bị nâng trên tàu biển (số hiệu: QCVN 23:2016/BGTVT) do Cục Đăng kiểm Việt Nam biên soạn, Bộ Khoa học và Công nghệ thẩm định, Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành theo Thông tư số 08/2017/TT-BGTVT ngày 14 tháng 3 năm 2017.
QCVN 23:2016/BGTVT thay thế QCVN 23: 2010/BGTVT (Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia Quy phạm thiết bị nâng hàng tàu biển).
QUY CHUẨN KỸ THUẬT QUỐC GIA VỀ THIẾT BỊ NÂNG TRÊN TÀU BIỂN
National Technical Regulation on Lifting Appliances of Ships
MỤC LỤC
I QUY ĐỊNH CHUNG
1.1 Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
1.2 Tài liệu viện dẫn và giải thích từ ngữ
II QUY ĐỊNH KỸ THUẬT
Chương 1 Quy định chung
1.1 Quy định chung
1.2 Các định nghĩa
1.3 Bố trí chung, kết cấu, vật liệu và hàn
Chương 2 Kiểm tra
2.1 Quy định chung
2.2 Kiểm tra các thiết bị nâng
2.3 Kiểm tra lần đầu
2.4 Tổng kiểm tra hàng năm
2.5 Thử tải
Chương 3 Hệ cần trục dây giằng
3.1 Quy định chung
3.2 Tải trọng thiết kế
3.3 Độ bền và kết cấu của cột, trụ cẩu và cơ cấu giằng
3.4 Độ bền và kết cấu thân cần của cần trục
3.5 Phương pháp tính toán đơn giản cho cột và dây giằng của hệ cần trục dây giằng tạt ngang
Để xem đầy đủ nội dung và sử dụng toàn bộ tiện ích của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
Nếu bạn đã là thành viên, hãy bấm:
- 1Luật Tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật 2006
- 2Thông tư 15/2013/TT-BGTVT quy định về biểu mẫu giấy chứng nhận và sổ kiểm tra an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường cấp cho tàu biển, phương tiện thủy nội địa và sản phẩm công nghiệp sử dụng cho phương tiện thủy nội địa do Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành
- 3Thông tư 11/2016/TT-BGTVT Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép, Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phân cấp và đóng tàu biển cao tốc, Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về trang bị an toàn tàu biển và Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về kiểm tra và đóng tàu biển vỏ gỗ do Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành
- 4Thông tư 40/2016/TT-BGTVT Quy định về đăng kiểm tàu biển Việt Nam do Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành
- 5Thông tư 08/2017/TT-BGTVT Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về báo động và chỉ báo trên tàu biển, Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép - Sửa đổi 1: 2016, Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về các hệ thống ngăn ngừa ô nhiễm biển của tàu, Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về thiết bị nâng trên tàu biển và Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về giám sát và đóng tàu biển cỡ nhỏ do Bộ trưởng Bộ giao thông vận tải ban hành
- 6Tiêu chuẩn quóc gia TCVN 6968:2007 về Quy phạm thiết bị nâng trên các công trình biển
- 7Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 7565:2005 về Quy phạm thiết bị nâng trên các phương tiện thuỷ nội địa
- 8Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 23:2010/BGTVT về Quy phạm thiết bị nâng hàng tàu biển
- 9Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 96:2016/BGTVT về Thiết bị nâng trên các phương tiện thủy nội địa
- 10Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 114:2017/BTTTT về Tương thích điện từ đối với thiết bị truyền dẫn vô tuyên cố định và thiết bị phụ trợ
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 23:2016/BGTVT về Thiết bị nâng trên tàu biển
- Số hiệu: QCVN23:2016/BGTVT
- Loại văn bản: Quy chuẩn
- Ngày ban hành: 14/03/2017
- Nơi ban hành: Bộ Giao thông vận tải
- Người ký: ***
- Ngày công báo: Đang cập nhật
- Số công báo: Đang cập nhật
- Ngày hiệu lực: 01/09/2017
- Tình trạng hiệu lực: Kiểm tra
