Quyết định số 179-TC/QĐ/BH được Bộ Tài chính ban hành năm 1986, do Thứ trưởng Ngô Thiết Thạch ký, chính thức có hiệu lực từ ngày 1 tháng 8 năm 1986. Quyết định này cho phép Công ty Bảo hiểm Việt Nam (BAOVIET) tiến hành triển khai các nghiệp vụ bảo hiểm theo nguyên tắc tự nguyện trong lĩnh vực nghề cá, bao gồm bảo hiểm vật chất thân tàu, ngư lưới cụ, trách nhiệm dân sự của chủ tàu, tai nạn thuyền viên và rủi ro chiến tranh. Đây là văn bản pháp lý quan trọng thiết lập hệ thống quy tắc, biểu phí và quy trình bồi thường chuyên sâu nhằm bảo vệ toàn diện cho hoạt động khai thác thủy hải sản tại Việt Nam.
I. PHẠM VI VÀ ĐỐI TƯỢNG BẢO HIỂM NGHỀ CÁ
Theo quy định tại Quyết định, BAOVIET thực hiện bảo hiểm tự nguyện đối với các đối tượng sau:
- Thân tàu thuyền đánh cá: Bao gồm vỏ tàu, máy tàu, các máy móc phục vụ khai thác, chế biến, nghiên cứu khoa học và toàn bộ trang thiết bị hàng hải được trang bị trên tàu.
- Ngư lưới cụ và trang thiết bị đánh bắt: Các loại lưới, dụng cụ và thiết bị chuyên dụng phục vụ trực tiếp cho việc đánh bắt thủy sản.
- Trách nhiệm dân sự của chủ tàu thuyền: Trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng của chủ tàu đối với bên thứ ba phát sinh từ quá trình hoạt động của tàu thuyền được bảo hiểm.
- Tai nạn thuyền viên: Bảo hiểm sinh mạng và an toàn thân thể cho các thành viên thuộc định biên của tàu thuyền.
- Rủi ro chiến tranh: Điều khoản đặc biệt bảo vệ tàu thuyền trước các nguy cơ phá hoại, bắt giữ hoặc thiệt hại do chiến tranh gây ra.
II. QUY TẮC BẢO HIỂM VẬT CHẤT VÀ TRÁCH NHIỆM DÂN SỰ TÀU THUYỀN ĐÁNH CÁ
1. Các trường hợp loại trừ trách nhiệm bảo hiểm
BAOVIET không chịu trách nhiệm bồi thường đối với các tổn thất phát sinh từ các nguyên nhân sau:
- Tàu thuyền không đủ khả năng hoạt động an toàn, không có giấy phép hoạt động hoặc hoạt động ngoài phạm vi vùng biển quy định.
- Hành động cố ý, cố tình gây tai nạn của người được bảo hiểm, người đại diện, thuyền trưởng hoặc các thuyền viên.
- Vi phạm nghiêm trọng luật lệ giao thông đường thủy, vi phạm lệnh cấm của cơ quan chức năng hoặc hoạt động kinh doanh bất hợp pháp.
- Hư hỏng do hao mòn tự nhiên, khuyết tật ẩn tỳ của vỏ tàu, máy móc hoặc trang thiết bị.
- Thiệt hại gián tiếp như chậm trễ hành trình, giảm giá trị thương mại của sản phẩm thủy sản, mất thị trường hoặc đình trệ sản xuất.
- Tàu bị cạn do ảnh hưởng tự nhiên của thủy triều hoặc con nước lên xuống.
- Thuyền trưởng, máy trưởng không có bằng cấp chuyên môn theo quy định, hoặc tai nạn xảy ra khi người điều khiển tàu đang trong trạng thái say rượu, bia, sử dụng ma túy hoặc chất kích thích.
- Tàu đậu tại bến nhưng không được neo cột chắc chắn hoặc không có người trực bảo quản theo quy định.
- Các rủi ro mang tính chất chiến tranh, bạo động chính trị, trưng dụng quân sự hoặc nổ vũ khí (trừ khi có thỏa thuận mua thêm điều khoản rủi ro chiến tranh).
2. Thời hạn bảo hiểm và hiệu lực hợp đồng
- Bảo hiểm theo thời hạn: Thời hạn bảo hiểm tối đa là 12 tháng và tối thiểu không dưới 2 tháng. Hiệu lực bắt đầu và kết thúc theo ngày ghi trên Giấy chứng nhận bảo hiểm sau khi người được bảo hiểm đã nộp đủ phí.
- Bảo hiểm theo chuyến: Hiệu lực bắt đầu từ khi tàu tháo dỡ dây chằng cột hoặc nhổ neo tại cảng đi và kết thúc khi tàu thả neo hoặc cột bờ an toàn tại cảng đích. Bảo hiểm chuyến có thể kéo dài thêm tối đa 10 ngày kể từ khi cập bến để hoàn thành việc dỡ sản phẩm thủy sản.
- Gia hạn hợp đồng: Trường hợp hợp đồng hết hạn khi tàu đang ở ngoài khơi hoặc đang gặp nguy hiểm, BAOVIET sẽ tự động gia hạn cho đến khi tàu về bến an toàn, với điều kiện chủ tàu phải thông báo và nộp thêm phí bảo hiểm tương ứng.
- Chuyển nhượng tàu: Nếu tàu được bán hoặc chuyển quyền quản lý, hợp đồng bảo hiểm sẽ tự động chấm dứt hiệu lực ngay tại thời điểm chuyển giao, trừ khi có sự đồng ý bằng văn bản của BAOVIET.
3. Giá trị bảo hiểm và giới hạn trách nhiệm
- Đối với thân tàu: Được xác định dựa trên giá trị thực tế của vỏ, máy và trang thiết bị tại thời điểm tham gia bảo hiểm. Chủ tàu có thể mua bảo hiểm dưới giá trị thực tế nhưng mức tối thiểu không được thấp hơn 80% giá trị thực tế của tàu.
- Đối với ngư lưới cụ: Xác định theo giá trị thực tế khai báo nhưng giới hạn tối đa không vượt quá 50% giá trị thân tàu được bảo hiểm.
- Đối với trách nhiệm dân sự: Giới hạn trách nhiệm bồi thường cao nhất là thiệt hại thực tế phát sinh mà chủ tàu phải gánh chịu theo quy định pháp luật hoặc phán quyết của Tòa án đối với bên thứ ba.
4. Nghĩa vụ của người được bảo hiểm
- Duy trì, bảo quản tàu thuyền trong điều kiện hoạt động tốt, thực hiện đăng kiểm và sửa chữa định kỳ đúng hạn.
- Khi xảy ra tai nạn, phải lập tức trình báo chính quyền địa phương gần nhất để lập biên bản, thông báo cho BAOVIET và áp dụng mọi biện pháp cứu hộ để hạn chế tổn thất tối đa.
- Trường hợp tổn thất do bên thứ ba gây ra, phải thông báo cho BAOVIET trong vòng 48 tiếng và thực hiện các thủ tục pháp lý cần thiết để bảo lưu quyền khiếu nại (thế quyền) cho BAOVIET.
- Nộp phí bảo hiểm đầy đủ một lần khi ký hợp đồng. Đối với xí nghiệp quốc doanh và hợp tác xã tham gia bảo hiểm năm, được phép chia làm 4 kỳ nộp phí (mỗi kỳ 3 tháng).
5. Hoàn phí bảo hiểm
Khi hủy bỏ hợp đồng hoặc tàu ngừng hoạt động liên tục từ 30 ngày trở lên, phí bảo hiểm được hoàn lại như sau:
- Hoàn 80% phần phí của thời gian còn lại nếu hai bên đồng ý hủy bỏ hợp đồng.
- Hoàn 50% phần phí tương ứng với thời gian tàu ngừng hoạt động thực tế (không hoàn phí nếu tàu bị tổn thất toàn bộ trong thời gian ngừng hoạt động).
6. Giám định và giải quyết bồi thường
- Mức miễn thường có khấu trừ: BAOVIET không bồi thường cho các tổn thất dưới mức quy định: 300 đồng đối với tàu dưới 135 CV hoặc dưới 50 GRT; 500 đồng đối với tàu từ 135 CV hoặc từ 50 GRT trở lên. Nếu tổn thất vượt mức này, BAOVIET bồi thường sau khi đã khấu trừ số tiền miễn thường tương ứng (không áp dụng khấu trừ đối với tổn thất toàn bộ).
- Giám định tổn thất: Đại diện BAOVIET phối hợp cùng chủ tàu và các nhân chứng tiến hành giám định tại chỗ để xác định nguyên nhân và mức độ thiệt hại. Biên bản giám định là chứng từ bắt buộc để giải quyết bồi thường.
- Tổn thất toàn bộ: Bao gồm tổn thất toàn bộ thực tế (tàu bị hủy hoại hoàn toàn, không thể phục hồi hoặc mất tích quá 3 tháng) và tổn thất toàn bộ ước tính (chi phí phục hồi vượt quá giá trị bảo hiểm). Khi bồi thường tổn thất toàn bộ, BAOVIET có quyền thu hồi xác tàu.
- Thời hiệu khiếu nại: Là 2 năm kể từ ngày xảy ra tai nạn đối với bảo hiểm vật chất, và 1 năm đối với các khiếu nại liên quan đến bên thứ ba.
- Thời hạn thanh toán: BAOVIET phải thanh toán bồi thường trong vòng 20 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Nếu từ chối bồi thường, BAOVIET phải gửi văn bản nêu rõ lý do.
- Chế tài vi phạm: Nếu chủ tàu tự ý đưa tàu đi sửa chữa mà không thông báo trước cho BAOVIET về giá cả và địa điểm sửa chữa, BAOVIET có quyền khấu trừ 15% số tiền bồi thường được duyệt.
III. QUY TẮC BẢO HIỂM TAI NẠN THUYỀN VIÊN
1. Đối tượng và phạm vi bảo hiểm
Bảo hiểm áp dụng cho toàn bộ thuyền viên thuộc định biên của tàu (thuyền trưởng, thuyền phó, máy trưởng, thủy thủ, thợ máy...). Phạm vi bảo hiểm bao gồm các tai nạn bất ngờ gây thương tật hoặc tử vong xảy ra trong quá trình lao động trên tàu, và được mở rộng đối với tai nạn xảy ra trên đường di chuyển từ nhà đến tàu hoặc ngược lại trong khoảng thời gian hợp lý.
2. Các trường hợp loại trừ bảo hiểm tai nạn
BAOVIET không bồi thường tai nạn thuyền viên do các nguyên nhân:
- Hành vi cố ý tự hủy hoại thân thể, tự tử hoặc mưu toan tự tử của thuyền viên.
- Tai nạn phát sinh từ các tranh chấp, ẩu đả mang tính chất cá nhân.
- Thuyền viên bị ảnh hưởng bởi rượu, bia, ma túy hoặc các chất kích thích khác.
- Thương vong do bệnh tật, dịch bệnh tự nhiên không phải do tai nạn lao động gây ra.
- Hành vi vi phạm pháp luật hình sự của thuyền viên hoặc do rủi ro chiến tranh.
3. Quyền lợi bảo hiểm tai nạn thuyền viên
- Tử vong hoặc mất hoàn toàn khả năng lao động: Bồi thường toàn bộ số tiền bảo hiểm ghi trên Giấy chứng nhận bảo hiểm cho người thừa kế hợp pháp hoặc người được ủy quyền.
- Thương tật bộ phận: Bồi thường theo tỷ lệ thương tật thực tế do Hội đồng giám định Y khoa xác nhận.
- Chi phí y tế bổ sung: BAOVIET thanh toán chi phí vận chuyển cấp cứu và tiền bồi dưỡng nằm viện với mức 0,30% số tiền bảo hiểm/ngày (tối đa không quá 180 ngày). Tổng số tiền bồi thường thương tật và chi phí bổ sung không vượt quá giới hạn trách nhiệm bảo hiểm đã ký kết.
4. Thủ tục bồi thường tai nạn
- Người yêu cầu bồi thường phải gửi hồ sơ gồm: Đơn yêu cầu bồi thường, hóa đơn chứng từ y tế, giấy xuất viện, biên bản giám định thương tật của Hội đồng Y khoa hoặc giấy khai tử.
- BAOVIET giải quyết và thanh toán tiền bồi thường trong vòng 15 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Thời hạn khiếu nại bồi thường tai nạn thuyền viên là 1 năm kể từ ngày xảy ra sự việc.
IV. ĐIỀU KHOẢN BẢO HIỂM RỦI RO CHIẾN TRANH
Khi chủ tàu đóng thêm phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh, BAOVIET sẽ mở rộng phạm vi bảo hiểm cho các thiệt hại do chiến tranh, bạo động hoặc trưng dụng quân sự gây ra. Nếu tàu bị bắt giữ hoặc giam cầm quá 6 tháng liên tục mà không được giải phóng, tổn thất đó sẽ được xem xét bồi thường như tổn thất toàn bộ thực tế. Tuy nhiên, điều khoản này loại trừ mọi thiệt hại gián tiếp về mặt kinh doanh do tàu bị đình trệ hoạt động.
V. BIỂU PHÍ BẢO HIỂM NGHỀ CÁ (BAN HÀNH NĂM 1986)
1. Phí bảo hiểm thân tàu (Tỷ lệ %/năm tính trên giá trị bảo hiểm)
Phí bảo hiểm được phân loại chi tiết theo điều kiện bảo hiểm, chất liệu vỏ tàu và công suất máy (CV):
- Điều kiện Mọi rủi ro (M.R.R):
- Vỏ sắt, thép: Dao động từ 4,00% (đối với tàu dưới 12 CV) giảm dần xuống 1,00% (tàu 250 CV) và thấp nhất là 0,50% (tàu 1.000 CV).
- Vỏ xi măng lưới thép hoặc gỗ: Dao động từ 4,60% (tàu dưới 12 CV) giảm dần xuống 1,15% (tàu 250 CV) và thấp nhất là 0,57% (tàu 1.000 CV).
- Điều kiện Tổn thất toàn bộ (T.T.T.B):
- Vỏ sắt, thép: Dao động từ 3,00% (tàu dưới 12 CV) giảm dần xuống 0,75% (tàu 250 CV) và thấp nhất là 0,37% (tàu 1.000 CV).
- Vỏ xi măng lưới thép hoặc gỗ: Dao động từ 3,45% (tàu dưới 12 CV) giảm dần xuống 0,86% (tàu 250 CV) và thấp nhất là 0,40% (tàu 1.000 CV).
- Phụ phí theo tuổi tàu (áp dụng cho cả hai điều kiện):
- Tàu từ 5 tuổi trở xuống: Không thu thêm phụ phí.
- Tàu từ 6 đến 8 tuổi: Cộng thêm 0,30%.
- Tàu từ 9 đến 11 tuổi: Cộng thêm 0,60%.
- Tàu từ 12 đến 14 tuổi: Cộng thêm 1,00%.
- Tàu từ 15 đến 17 tuổi: Cộng thêm 2,00% (đối với điều kiện MRR) hoặc cộng thêm 1,00% (đối với điều kiện TTTB).
- Tàu trên 17 tuổi: Áp dụng thỏa thuận riêng khi nhận bảo hiểm.
- Điều chỉnh theo khu vực địa lý: Các vùng biển ít chịu ảnh hưởng của bão được giảm tối đa 20% phí gốc; ngược lại, vùng biển thường xuyên có bão, gió mùa tăng tối đa 20% phí gốc.
2. Phí bảo hiểm ngư lưới cụ và trang thiết bị đánh bắt
- Tàu hoạt động khai thác trên biển: 0,70%/năm trên giá trị bảo hiểm ngư lưới cụ.
- Tàu hoạt động tại khu vực nội địa (sông, hồ, đầm, phá, kênh, rạch): 0,14%/năm.
3. Phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự chủ tàu
- Áp dụng đồng loạt cho tất cả các loại tàu thuyền: 5,00 đồng/CV/năm.
4. Phí bảo hiểm tai nạn thuyền viên (đồng/người/năm)
Mức phí được tính dựa trên khu vực hoạt động và hạn mức trách nhiệm bồi thường:
- Hạn mức trách nhiệm 5.000 đồng/vụ: Phí bảo hiểm là 5 đồng (sông, hồ); 8 đồng (biển); 10 đồng (câu khơi, lặn).
- Hạn mức trách nhiệm 10.000 đồng/vụ: Phí bảo hiểm là 9 đồng (sông, hồ); 14 đồng (biển); 18 đồng (câu khơi, lặn).
- Hạn mức trách nhiệm 15.000 đồng/vụ: Phí bảo hiểm là 12 đồng (sông, hồ); 20 đồng (biển); 25 đồng (câu khơi, lặn).
5. Phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh
- Áp dụng mức phí cố định: 0,10%/năm tính trên tổng giá trị bảo hiểm của thân tàu, ngư lưới cụ và trang thiết bị đánh bắt.
Lưu ý về biến động tiền tệ: Quyết định quy định rõ, trong trường hợp sức mua của đồng tiền Việt Nam có biến động lớn trên thị trường, Giám đốc BAOVIET được quyền chủ động điều chỉnh các mức phí bảo hiểm tuyệt đối và mức miễn thường để đảm bảo duy trì giá trị thực tế tương đương với thời điểm ban hành văn bản năm 1986.
Để sử dụng toàn bộ tiện ích nâng cao của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
| BỘ TÀI CHÍNH | CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| Số: 179-TC/QĐ/BH | Hà Nội , ngày 08 tháng 7 năm 1986 |
QUYẾT ĐỊNH
VỀ VIỆC CHO PHÉP CÔNG TY BẢO HIỂM TIẾN HÀNH BẢO HIỂM THEO NGUYÊN TẮC TỰ NGUYỆN
Căn cứ Nghị định số 61-CP ngày 29-3-1974 của Hội đồng Chính phủ ban hành Điều lệ về tổ chức và hoạt động của Bộ Tài chính và Quyết định số 90-CP ngày 18-4-1978 của Hội đồng Chính phủ về việc sửa đổi, tổ chức bộ máy của Bộ Tài chính;
Căn cứ Quyết định số 35-CP ngày 9-2-1981 của Hội đồng Chính phủ quy định nhiệm vụ và quyền hạn, trách nhiệm của Bộ trưởng và chức năng của Bộ trong một số lĩnh vực quản lý Nhà nước;
Căn cứ Quyết định số 179-CP ngày 17-12-1964, của Hội đồng Chính phủ về việc thành lập Công ty Bảo hiểm Việt Nam,
Điều 1. Cho phép Công ty Bảo hiểm Việt Nam tiến hành bảo hiểm theo nguyên tắc tự nguyện đối với:
a. Thân tàu thuyền đánh cá (gồm vỏ, máy tàu thuyền; máy móc khai thác, chế biến, nghiên cứu khoa học và trang thiết bị hàng hải).
b. Ngư lưới cụ và trang thiết bị đánh bắt thuỷ sản.
c. Trách nhiệm dân sự của chủ tàu thuyền đánh cá.
d. Tai nạn thuyền viên.
đ. Rủi ro chiến tranh đối với tàu thuyền đánh cá.
Điều 2. Ban hành kèm theo Quyết định này:
a. Quy tắc bảo hiểm vật chất và trách nhiệm dân sự đối với tàu thuyền đánh cá.
b. Quy tắc bảo hiểm tai nạn thuyền viên.
c. Điều khoản bảo hiểm rủi ro chiến tranh đối với tàu thuyền đánh cá.
d. Biểu phí bảo hiểm các loại nghiệp vụ nghề cá.
Sau 2 năm thực hiện, Công ty Bảo hiểm Việt Nam có trách nhiệm tổng kết để xây dựng biểu phí có căn cứ hơn nữa và hoàn chỉnh các Quy tắc nêu trên.
|
| Ngô Thiết Thạch (Đã Ký) |
BẢO HIỂM VẬT CHẤT VÀ TRÁCH NHIỆM DÂN SỰ ĐỐI VỚI TÀU THUYỀN ĐÁNH CÁ
Điều 1. Theo Quy tắc này, Công ty Bảo hiểm Việt Nam (gọi tắt là BAOVIET) nhận bảo hiểm:
1. Vỏ và máy tàu thuyền; máy móc khai thác, chế biến thuỷ sản, nghiên cứu khoa học và các trang thiết bị hàng hải (gọi tắt là thân tàu thuyền);
2. Ngư lưới cụ và trang thiết bị đánh bắt thuỷ sản;
3. Trách nhiệm dân sự của chủ tàu thuyền.
Tuỳ theo yêu cầu của người hoặc tổ chức tham gia bảo hiểm (gọi tắt là Người được bảo hiểm), BAOVIET có thể nhận bảo hiểm theo thời hạn hoặc theo chuyến.
A. BẢO HIỂM MỌI RỦI RO ĐỐI VỚI THÂN TÀU THUYỀN (M.R. R.)
Với điều kiện này, BAOVIET nhận trách nhiệm bồi thường:
1. Tổn thất toàn bộ hoặc tổn thất bộ phận đối với thân tàu thuyền được bảo hiểm do:
a. Đâm va với tàu thuyền, máy bay, phương tiện vận chuyển trên bờ, dưới nước.
b. Mắc cạn, đâm va vào đá hoặc vật thể ngầm, trôi nổi, cố định (trừ bom, mìn và thuỷ lôi), cầu phà, đà, bến cảng.
c. Tai nạn xảy ra trong lúc xếp dỡ di chuyển nguyên nhiên vật liệu, sản phẩm thuỷ sản hoặc khi tàu thuyền đang lên đà, sửa chữa ở xưởng.
d. Nổ ngay ở trên tàu thuyền hoặc ở nơi khác (trừ nổ do vũ khí).
đ. Gãy trục cơ, nổ nồi hơi hoặc hư hỏng máy móc do thiên tai và tai nạn bất ngờ.
e. Sơ suất của thuyền trưởng, sĩ quan, thuỷ thủ, hoa tiêu hoặc do người sửa chữa với điều kiện theo hợp đồng người này không phải là Người được bảo hiểm.
f. Động đất, sụt lở, núi lửa phun, mưa đá, sét đánh.
g. Đắm, cháy, mất tích, phải hy sinh vứt xuống biển một cách cần thiết và hợp lý.
h. Bão tố, sóng thần, gió lốc hoặc do thời tiết xấu.
2. Những chi phí cần thiết và hợp lý trong việc:
a. Hạn chế tổn thất, trợ giúp, cứu hộ hoặc chi phí tố tụng đã được BAOVIET đồng ý trước.
b. Kiểm tra, giám định hư hại, tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm.
c. Đóng góp tổn thất chung, do phải hy sinh vứt bỏ tài sản để cứu tàu thuyền.
d. Kiểm tra đáy tàu thuyền sau khi bị mắc cạn, kể cả trong trường hợp không phát hiện được tổn thất.
B. BẢO HIỂM TỔN THẤT TOÀN BỘ ĐỐI VỚI THÂN TÀU THUYỀN (T.T.T.B.)
Với điều kiện này, BAOVIET nhận trách nhiệm bồi thường:
1. Tổn thất toàn bộ (thực tế và ước tính) đối với thân tàu thuyền được bảo hiểm do:
a. Đâm va với tàu thuyền, máy bay, phương tiện vận chuyển trên bờ, dưới nước.
b. Mắc cạn, đâm va vào đá hoặc vật thể ngầm, trôi, nổi, cố định (trừ bom, mìn và thuỷ lôi) đê đập, cầu phà, đà, bến cảng.
c. Tai nạn xảy ra trong lúc xếp, dỡ, di chuyển nhiên vật liệu, sản phẩm hải sản.
d. Nổ ngay ở trên tàu thuyền hoặc ở nơi khác (trừ nổ do vũ khí).
đ. Sơ suất của thuyền trưởng, sĩ quan, thuỷ thủ, hoa tiêu hoặc do người sửa chữa với điều kiện theo hợp đồng người này không phải là Người được bảo hiểm.
e. Động đất, sụt lở, núi lửa phun, mưa đá, sét đánh.
f. Đắm, cháy, mất tích, bão bố, sóng thần, gió lốc hoặc thời tiết xấu.
2. Những chi phí cần thiết và hợp lý do tàu thuyền khác cứu hộ.
C. BẢO HIỂM NGƯ LƯỚI CỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ ĐÁNH BẮT THUỶ SẢN
Ngoài điều kiện bảo hiểm A hoặc B trên đây, BAOVIET nhận bảo hiểm thêm ngư lưới cụ và trang thiết bị đánh bắt thuỷ sản mang theo tàu thuyền bị mất khi tàu thuyền tổn thất toàn bộ như bị đắm, cháy, mất tích do thiên tai và tai nạn bất ngờ xảy ra trong thời gian đi sản xuất.
D. BẢO HIỂM TRÁCH NHIỆM DÂN SỰ CỦA CHỦ TÀU THYỀN
Với điều kiện này, BAOVIET nhận trách nhiệm bồi thường.
1. Những chi phí thực tế phát sinh do tàu thuyền được bảo hiểm gây ra mà chủ tàu thuyền phải chịu trách nhiệm dân sự theo luật pháp cũng như theo Quyết định của Toà án, gồm:
a. Chi phí tẩy rửa ô nhiễm dầu, tiền phạt của chính quyền địa phương và các khiếu nại về hậu quả do ô nhiễm dầu gây ra.
b. Chi phí thắp sáng, đánh dấu, phá huỷ, trục vớt, di chuyển xác tàu thuyền được bảo hiểm bị đắm theo yêu cầu của chính quyền địa phương.
c. Chi phí cần thiết và hợp lý trong việc ngăn ngừa và hạn chế tổn thất, trợ giúp cứu nạn.
d. Chi phí liên quan đến việc tố tụng, tranh chấp khiếu nại về bảo hiểm trách nhiệm dân sự.
2. Trách nhiệm mà chủ tàu thuyền phải gánh chịu do tàu thuyền được bảo hiểm gây ra làm:
a. Thiệt hại cầu cảng, kè, cống, bè mảng, giàng đáy, đê đập, công trình trên bờ, dưới nước, cố định hoặc di động.
b. Bị thương hoặc thiệt hại tính mạng người thứ ba khác (trừ thuyền viên thuộc biên chế hoặc những người đi trên tàu thuyền được bảo hiểm).
c. Những khoản chi phí phải trả do sự cố đâm va làm cho tàu thuyền khác:
c.1. Thiệt hại, hư hỏng vật chất, làm thiệt hại kinh doanh làm mất giá trị sử dụng.
c.2. Thiệt hại hàng hoá, tài sản trên tàu thuyền bị đâm va.
c.3. Tàu thuyền, hàng hoá, tài sản bị đắm phải trục vớt, di chuyển hoặc phá huỷ.
c.4. Trách nhiệm về ô nhiễm dầu.
c.5. Gây chết người, bị thương.
c.6. Những chi phí liên quan tổn thất chung và chi phí cứu nạn.
Điều 4. Mở rộng phạm vi bảo hiểm
BAOVIET mở rộng trách nhiệm bồi thường tổn thất xảy ra khi:
1. Tàu thuyền buộc phải chạy bằng buồm hay động cơ, hoặc kết hợp cùng một lúc cả 2 loại đó trong hoàn cảnh và lý do chính đáng.
2. Lai kéo và trợ giúp tàu thuyền khác khi gặp tai nạn. Những hư hỏng, mất mát và tổn thất vật chất xảy ra trong thời gian này chỉ thuộc trách nhiệm bảo hiểm phần chi phí sửa chữa mà Người được bảo hiểm không thu hồi được đầy đủ do phía được cứu giúp thực sự không đủ khả năng hoàn trả.
3. Tàu thuyền được bảo hiểm đâm va với tàu thuyền cùng chủ hoặc cùng quyền quản lý hoặc được những tàu thuyền như vậy cứu hộ.
4. Tàu thuyền được bảo hiểm cả trong trường hợp:
a. Có sự thay đổi về việc đánh bắt hải sản, về ngày khởi hành (bảo hiểm chuyến), về phạm vi hoạt động, lai dắt.
b. Xếp, dỡ sản phẩm hải sản hoặc nhiên vật liệu ở ngoài biển sang tàu thuyền khác hoặc từ tàu thuyền khác sang tàu thuyền được bảo hiểm.
Nhưng với điều kiện phải thông báo trước và thoả thuận sửa đổi bổ sung và trả thêm phí bảo hiểm.
KHÔNG THUỘC TRÁCH NHIỆM BẢO HIỂM
A. BAOVIET KHÔNG CHỊU TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG NẾU TỔN THẤT XẢY RA DO NGUYÊN NHÂN SAU ĐÂY:
1. Tàu thuyền không đủ khả năng hoạt động, không có giấy phép hoạt động hoặc hoạt động ngoài phạm vi quy định.
2. Hành động xấu, cố ý của Người được bảo hiểm người đại lý, đại diện hoặc thuyền trưởng, sĩ quan, và thuyền viên.
3. Vi phạm lệnh cấm do nhà chức trách ban hành, vi phạm nghiêm trọng luật lệ giao thông hoặc hoạt động kinh doanh trái phép.
4. Tính chất của vỏ, máy móc hoặc trang thiết bị của tàu thuyền, do cũ kỹ hay hao mòn tự nhiên.
5. Chậm trễ hành trình hoặc kéo dài sản xuất của tàu thuyền được bảo hiểm, kể cả trường hợp chậm trễ và kéo dài thời gian do rủi ro được bảo hiểm gây ra.
6. Bị cạn bởi ảnh hưởng của thuỷ triều hoặc con nước lên xuống.
7. Thuyền trưởng, máy trưởng không có bằng theo quy định hoặc không có kinh nghiệm hoặc tai nạn xảy ra do người này say rượu, bia, ma tuý hoặc các chất kích thích tương tự khác.
8. Tàu thuyền đậu ở bến không được neo, cột chắc chắn hoặc thuyền viên trực bảo quản bỏ tầu thuyền đi vắng.
B. BAOVIET KHÔNG CHỊU TRÁCH NHIỆM ĐỐI VỚI NHỮNG CHI PHÍ CÓ LIÊN QUAN DÙ NHỮNG CHI PHÍ ẤY DO NHỮNG RỦI RO ĐƯỢC BẢO HIỂM GÂY RA:
1. Chi phí liên quan đến việc chậm trễ của tàu thuyền, sản phẩm thuỷ sản hoặc hàng hoá bị giảm giá trị, mất thị trường, sản xuất kinh doanh của tàu thuyền được bảo hiểm thiệt hại.
2. Mọi chi phí liên quan đến việc cạo hà, sơn lườn hoặc đáy tàu thuyền.
C. BAOVIET KHÔNG BỒI THƯỜNG MỌI HƯ HỎNG, MẤT MÁT VÀ TỔN THẤT HOẶC NHỮNG CHI PHÍ PHÁT SINH DO:
1. Rủi ro chiến tranh hoặc những rủi ro tương tự chiến tranh.
2. Bị cướp, bị bắt giữ tàu thuyền tại bất cứ nơi nào vì bất cứ lý do gì.
3. Tàu thuyền được trưng dụng hoặc sử dụng vào mục đích quân sự.
4. Hành động phá hoại hoặc khủng bố có tính chất chính trị.
5. Bất cứ vụ nổ của các loại vũ khí hoặc chất nổ nào.
Điều 6. Bảo hiểm theo thời hạn
Thời hạn dài nhất là 12 (mười hai) tháng, thời hạn ngắn nhất không dưới 2 (hai) tháng.
Hiệu lực bảo hiểm bắt đầu và kết thúc theo thời gian ghi trong Giấy chứng nhận bảo hiểm, nhưng với điều kiện Người được bảo hiểm đã nộp đầy đủ phí bảo hiểm theo quy định ở Điều 16.
Chuyến đi được bảo hiểm kể từ lúc tàu thuyền tháo gỡ dây chằng cột hoặc nhổ neo để đi đến nơi đánh bắt thuỷ sản và chấm dứt hiệu lực khi thả neo hoặc được cột vào bờ ở nơi đến ghi trong Giấy chứng nhận bảo hiểm.
Tuy nhiên, nếu cần, bảo hiểm có thể kéo dài cho tới khi dỡ xong sản phẩm đánh bắt được nhưng không quá 10 (mười) ngày kể từ ngày tàu thuyền về đến bến.
Điều 8. Gia hạn hợp đồng bảo hiểm
1. Khi Giấy chứng nhận bảo hiểm đã hết hạn mà tàu thuyền còn đang ở ngoài khơi hoặc đang gặp nguy hiểm hay đang ghé vào một nơi nào đó thì tàu thuyền vẫn tiếp tục được bảo hiểm cho đến khi về neo cột an toàn tại cảng. Nhưng với điều kiện Người được bảo hiểm có yêu cầu và thoả thuận nộp thêm phí bảo hiểm.
2. Nếu tàu thuyền đem bán hoặc chuyển quyền quản lý mới trong thời gian hợp đồng còn hiệu lực thì trách nhiệm bảo hiểm sẽ kết thúc ngay khi đó, trừ khi BAOVIET có văn bản chấp nhận tiếp tục bảo hiểm.
1. Khi mua bảo hiểm, chủ tàu thuyền, người quản lý hay đại diện của chủ tàu thuyền phải làm Giấy yêu cầu bảo hiểm theo mẫu quy định.
Ngoài ra, người yêu cầu bảo hiểm phải cung cấp cho BAOVIET những chi tiết quan trọng khác về tàu thuyền của mình để giúp BAOVIET nắm vững tình hình và có cơ sở ước định rủi ro.
2. Hợp đồng bảo hiểm xem như được ký kết khi BAOVIET cấp Giấy chứng nhận bảo hiểm.
3. Nếu sau khi hợp đồng bảo hiểm đã ký kết lại có thay đổi của tàu thuyền làm tăng thêm rủi ro, Người được bảo hiểm phải báo ngay cho BAOVIET biết.
Nếu xét thấy sự thay đổi đó làm tăng thêm trách nhiệm, BAOVIET có thể tính và thu thêm phí bảo hiểm.
GIÁ TRỊ BẢO HIỂM VÀ GIỚI HẠN TRÁCH NHIỆM
a. Về thân tàu thuyền:
Giá trị bảo hiểm thân tàu thuyền được tính căn cứ vào giá trị thực tế của vỏ, máy tàu thuyền, máy móc khai thác, chế biến, nghiên cứu khoa học và các trang thiết bị hàng hải kể từ ngày tham gia bảo hiểm do Người được bảo hiểm khai báo và được BAOVIET chấp nhận.
Người được bảo hiểm có thể yêu cầu bảo hiểm thân tàu thuyền dưới giá trị thực tế nhưng không được thấp hơn 80%.
b. Về ngư lưới cụ và trang thiết bị đánh bắt thuỷ sản:
Giá trị bảo hiểm ngư lưới cụ và trang thiết bị đánh bắt thuỷ sản trang bị cho tàu thuyền khi đi sản xuất được xác định theo giá trị thực tế do Người được bảo hiểm khai báo và được BAOVIET chấp nhận, nhưng giá trị đó không được vượt quá 50% (năm mươi phần trăm) giá trị thân tàu thuyền được bảo hiểm nói ở điểm (a) trên đây.
Điều 12. Trách nhiệm dân sự của chủ tàu thuyền
Giới hạn trách nhiệm cao nhất của BAOVIET đối với mỗi một vụ tổn thất là thiệt hại thực tế do tàu thuyền được bảo hiểm gây ra mà Chủ tàu thuyền phải chịu trách nhiệm theo luật lệ hoặc quyết định của Toà án.
NGHĨA VỤ VÀ QUYỀN HẠN CỦA NGƯỜI ĐƯỢC BẢO HIỂM
Người được bảo hiểm có nghĩa vụ bảo quản tốt tàu thuyền được bảo hiểm, thực hiện việc kiểm tra và sửa chữa đúng hạn định.
Người được bảo hiểm phải thực hiện đầy đủ những quy định sau đây: 1. Trình báo ngay cho chính quyền địa phương nơi gần nhất để lập biên bản theo quy định và kịp thời thông báo cho đại diện BAOVIET tại nơi xảy ra tai nạn biết.
2. Phải kịp thời áp dụng mọi biện pháp cần thiết nhằm cứu và bảo vệ người, phương tiện và tài sản để hạn chế tổn thất. Giúp giám định viên BAOVIET làm tốt nhiệm vụ giám định và giải quyết nhanh chóng hậu quả tai nạn.
Điều 15. Tổn thất do người thứ ba gây ra
Trường hợp tàu thuyền được bảo hiểm bị hư hỏng, tổn thất do người khác gây ra thì trong vòng 48 (bốn tám) tiếng đồng hồ Người được bảo hiểm phải báo ngay cho BAOVIET nơi gần nhất biết và phải thực hiện đầy đủ những thủ tục cần thiết để bảo lưu quyền khiếu nại cho BAOVIET.
BAOVIET có quyền từ chối một phần hoặc toàn bộ yêu cầu bồi thường tổn thất nếu Người được bảo hiểm không thực hiện đầy đủ những điều quy định trên.
1. Hợp đồng bảo hiểm chỉ có hiệu lực khi Người được bảo hiểm đã nộp phí bảo hiểm đầy đủ và đúng hạn quy định như sau:
a. Phí bảo hiểm chuyển nộp toàn bộ một lần ngay sau khi ký kết hợp đồng bảo hiểm.
b. Phí bảo hiểm theo thời gian một năm, các Xí nghiệp quốc doanh và hợp tác xã có thể trả làm 4 kỳ (ba tháng một lần) vào 10 ngày đầu mỗi kỳ theo thông báo thu phí của BAOVIET.
2. Phí bảo hiểm được thanh toán qua Ngân hàng nếu đơn vị có tài khoản tại Ngân hàng hoặc thanh toán bằng tiền mặt nếu Người được bảo hiểm không có tài khoản tại ngân hàng.
3. Trường hợp tàu thuyền được bảo hiểm theo thời gian bị tổn thất toàn bộ, Người được bảo hiểm có nghĩa vụ thanh toán nốt số phí bảo hiểm còn lại cho BAOVIET trong vòng 20 (hai mươi) ngày kể từ ngày tàu thuyền bị tổn thất.
Trường hợp huỷ bỏ hợp đồng bảo hiểm hoặc tàu thuyền ngừng hoạt động, phí bảo hiểm đã nộp thuộc thời gian huỷ bỏ hợp đồng hoặc thời gian tàu thuyền ngừng hoạt động được hoàn lại như sau:
1. Hai bên thoả thuận huỷ bỏ hợp đồng: 80%
2. Tàu thuyền ngừng hoạt động với thời gian 30 (ba mươi) ngày liên tục trở lên: 50%.
Phí bảo hiểm sẽ không được hoàn lại nếu trong thời gian ngừng hoạt động tàu thuyền bị tổn thất toàn bộ.
GIÁM ĐỊNH VÀ BỒI THƯỜNG TỔN THẤT
Điều 18. Miễn giám định và bồi thường
BAOVIET không chịu trách nhiệm giám định và giải quyết bồi thường đối với mỗi một vụ tổn thất dưới số tiền quy định sau đây cho mỗi một loại bảo hiểm ghi trong Điều 3 Chương II:
a. 300,00 đồng (ba trăm) đối với tàu thuyền dưới 135CV (mã lực) hoặc có dung tích đăng ký (GRT) dưới 50 tấn.
b. 500,00 đồng (năm trăm) đối với tàu thuyền từ 135 CV hoặc có dung tích đăng ký (GRT) từ 50 tấn trở lên.
Nhưng nếu tổn thất vượt quá những quy định nói trên, BAOVIET sẽ bồi thường và khấu trừ số tiền quy định ở điểm a hoặc b trên đây. Mức khấu trừ này không áp dụng khi bồi thường tổn thất toàn bộ đối với thân tàu thuyền và ngư lưới cụ.
Khi sức mua của đồng tiền Việt Nam trên thị trường xã hội biến động nhiều, Giám đốc BAOVIET được phép điều chỉnh các mức tiền nói trên để bảo đảm mức tiền quy định ở a và b vẫn tương đương với 300,00 đ và 500,00 đ, ở thời điểm ban hành quy tắc này.
Những vụ tổn thất ước vượt quá số tiền quy định ở Điều 18 trên, đại diện BAOVIET sẽ tiến hành giám định tại chỗ với sự có mặt của thuyền trưởng và những nhân chứng có liên quan cùng đại diện chủ tàu để xác định nguyên nhân, mức độ hư hỏng và tổn thất.
Phí giám định do người yêu cầu giám định chi trả và được bồi hoàn khi giải quyết bồi thường tổn thất thuộc trách nhiệm bảo hiểm.
Không có biên bản giám định của bảo hiểm, BAOVIET sẽ từ chối giải quyết bồi thường, trừ khi đã có thoả thuận khác bằng văn bản.
Điều 20. Tổn thất toàn bộ thân tàu thuyền
1. Tổn thất toàn bộ thân tàu thuyền nói trong Quy tắc này gồm cả tổn thất toàn bộ thực tế và ước tính.
a. Tàu thuyền bị huỷ hoại hoàn toàn hay bị hư hỏng nghiêm trọng không thể phục hồi được, cũng như tàu thuyền bị mất tích nếu như đã quá thời gian 3 (ba) tháng không nhận được tin tức gì về tàu thuyền đó đều được coi là tổn thất toàn bộ thực tế.
b. Tàu thuyền bị hư hỏng xét thấy không thể tránh khỏi tổn thất toàn bộ hoặc chi phí sửa chữa phục hồi vượt quá giá trị bảo hiểm thì được xác định là tổn thất toàn bộ ước tính.
2. Khi đã bồi thường tổn thất toàn bộ tàu thuyền BAOVIET được quyền thu hồi và xử lý tàu thuyền đó.
Điều 21. Thời hiệu khiếu nại bồi thường
Người được bảo hiểm có quyền khiếu nại BAOVIET bồi thường tổn thất trong vòng 2 (hai) năm kể từ ngày xảy ra tai nạn.
Thời hiệu khiếu nại tổn thất do người thứ ba gây ra là 1 (một) năm.
Quá thời hiệu này mọi khiếu nại sẽ không có giá trị trừ khi BAOVIET có thoả thuận gia hạn thêm theo yêu cầu của Người được bảo hiểm.
Điều 22. Thời hạn thanh toán bồi thường
1. Mọi khiếu nại thuộc trách nhiệm bảo hiểm, BAOVIET phải thanh toán bồi thường trong vòng 20 (hai mươi) ngày kể từ khi nhận được đầy đủ hồ sơ khiếu nại đảm bảo pháp lý của Người được bảo hiểm.
Trường hợp BAOVIET có văn bản từ chối toàn bộ khiếu nại thì trong vòng 60 (sáu mươi) ngày kể từ ngày gửi giấy báo từ chối, nếu Người được bảo hiểm không có ý kiến gì BAOVIET coi như đã chấp nhận sự từ chối bồi thường của BAOVIET.
2. Nếu Người được bảo hiểm chỉ mới chấp nhận một phần của toàn bộ số tiền khiếu nại thì BAOVIET sẽ bồi thường trước phần đó và số còn lại sẽ tiếp tục giải quyết khi Người được bảo hiểm có văn bản, chứng từ chứng minh thêm hoặc thoả thuận với đề nghị của BAOVIET về số tiền bồi thường.
Điều 23. Hồ sơ khiếu nại bồi thường
Khi yêu cầu BAOVIET bồi thường, Người được bảo hiểm phải cung cấp cho BAOVIET những tài liệu sau:
a. Báo cáo sự cố hoặc tổn thất có xác nhận của chính quyền nơi xảy ra tai nạn hoặc bến đến đầu tiên (nếu sự sẽ xảy ra trên biển).
b. Biên bản giám định của BAOVIET.
c. Giấy chứng nhận mất tàu thuyền của cơ quan có thẩm quyền (trường hợp tàu thuyền bị mất).
d. Biên bản tai nạn do chính quyền địa phương hoặc Công an lập (trường hợp tai nạn liên quan đến người, tàu thuyền, và tài sản của người thứ ba khác).
đ. Thư khiếu nại đòi bồi thường của Người được bảo hiểm.
e. Hoá đơn, chứng từ liên quan đến những chi phí đòi bồi thường. f. Thư khiếu nại và toàn bộ tài liệu, chứng từ liên quan của người thứ ba (nếu có).
Điều 24. Bồi thường bảo hiểm trên và dưới giá trị thực tế thân tàu thuyền.
1. Nếu tàu thuyền mua bảo hiểm vượt quá giá trị thực tế, BAOVIET sẽ bồi thường tổn thất toàn bộ theo giá trị thực tế.
2. Nếu giá trị tàu thuyền tham gia bảo hiểm thấp hơn giá trị thực tế thì BAOVIET sẽ bồi thường tổn thất bộ phận theo tỷ lệ giữa giá trị bảo hiểm với giá trị thực tế của tàu thuyền.
Điều 25. Thông báo về giá cả và nơi sửa chữa tàu thuyền.
Người được bảo hiểm phải thông báo cho BAOVIET biết giá cả và nơi sẽ đưa tàu thuyền đến sửa chữa hư hỏng thuộc trách nhiệm bảo hiểm. BAOVIET có quyền tham gia ý kiến và quyết định về nơi sửa chữa, giá cả và giám sát việc sửa chữa.
Nếu Người được bảo hiểm vi phạm quy định của Điều này BAOVIET sẽ trừ 15% (mười lăm phần trăm) số tiền được chấp nhận bồi thường.
Điều 26. Tổn thất bộ phận thân tàu thuyền chưa sửa chữa trước khi xảy ra tổn thất toàn bộ.
Bất kỳ trong trường hợp nào, khi bồi thường tổn thất toàn bộ BAOVIET cũng không bồi thường những khiếu nại tổn thất bộ phận chưa sửa chữa trước khi xảy ra tổn thất toàn bộ.
BỒI THƯỜNG VÀ CHUYỂN QUYỀN ĐÒI BỒI THƯỜNG ĐỐI VỚI NGƯỜI THỨ BA
Điều 27. Bồi thường thiệt hại cho người thứ ba
Mọi khiếu nại thuộc bảo hiểm trách nhiệm dân sự tàu thuyền được bảo hiểm gây ra cho người thứ ba BAOVIET sẽ trực tiếp giải quyết bồi thường trừ khi đã có thoả thuận khác bằng văn bản.
BAOVIET sẽ không chấp nhận những chi phí ở Người được bảo hiểm tự ý giải quyết với người thứ ba một khi chưa có thoả thuận bằng văn bản của BAOVIET.
Điều 28. Chuyển quyền đòi bồi thường
Những tổn thất thuộc trách nhiệm bảo hiểm do người thứ ba gây ra thì Người được bảo hiểm phải chuyển quyền đòi bồi thường cho BAOVIET, cung cấp tất cả những giấy tờ cần thiết có liên quan và hỗ trợ BAOVIET tranh chấp với người thứ ba.
Nếu Người được bảo hiểm không thực hiện đầy đủ trách nhiệm của mình trong việc bảo lưu quyền khiếu nại cho BAOVIET hoặc không thực hiện đầy đủ những quy định ở Điều 15 Chương VII, BAOVIET sẽ từ chối hoặc chỉ bồi thường một phần của số tiền khiếu nại.
Điều 2. Thuyền viên được bảo hiểm bao gồm thuyền trưởng, thuyền phó, máy trưởng, máy phó, các sĩ quan thuỷ thủ, thợ máy, nhân viên phục vụ, cán bộ khoa học kỹ thuật làm công tác nghiên cứu, chuyên gia, thực tập sinh hoặc những người lao động chính, lao động phụ làm việc trên tàu thuyền hoặc phương tiện thuỷ như phà, xà lan... (gọi chung là tàu thuyền).
1. Khi tham gia bảo hiểm, thuyền viên tự lựa chọn mức quyền lợi cao nhất cho mình theo các quy định của BAOVIET.
2. Thuyền viên được bảo hiểm theo Quy tắc này vẫn được hưởng mọi quyền lợi theo chế độ bảo hiểm xã hội.
Điều 6. BAOVIET không bồi thường những tại nạn do những nguyên nhân sau đây:
1. Hành động cố ý tự gây thương tích kể cả tự tử hay có ý định tự tử của thuyền viên được bảo hiểm dù trong bất kỳ hoàn cảnh, trạng thái nào. Hoặc do những tranh chấp vì mục đích cá nhân gây ra.
2. Tại nạn xảy ra do thuyền viên được bảo hiểm bị ảnh hưởng bởi rượu, bia, ma tuý và các chất kích thích tương tự khác.
3. Do bị bệnh hoặc chết hoặc bị thương do bệnh tật gây ra.
4. Do hành vi phạm pháp của thuyền viên.
5. Do chiến tranh.
PHÍ BẢO HIỂM - NỘP VÀ HOÀN PHÍ
Điều 7. Phí bảo hiểm được tính cho thời gian tham gia bảo hiểm theo biểu phí của BAOVIET.
Điều 8. Phí bảo hiểm nộp một lần ngay khi ký hợp đồng bảo hiểm.
Nếu thuyền viên khai báo sai hoặc không khai báo những chi tiết trong Giấy yêu cầu bảo hiểm hoặc không thông báo những thay đổi làm tăng rủi ro thì BAOVIET sẽ không chịu trách nhiệm về những hậu quả do sự sai trái hoặc thay đổi đó gây ra.
NGHĨA VỤ VÀ TRÁCH NHIỆM CỦA THUYỀN VIÊN
1. Trường hợp thuyền viên bị thương tật vì tai nạn, mức bồi thường tương ứng với tỷ lệ thương tật do Hội đồng giám định Y khoa xác nhận.
2. BAOVIET thanh toán thêm các khoản chi phí sau đây:
a. Chi phí đưa nạn nhân đi cấp cứu và đưa về nhà sau khi điều trị.
b. Tiền bồi dưỡng nạn nhân trong thời gian điều trị tại bệnh viện hoặc bệnh xá được chi mỗi ngày là 0,30% (ba phần ngàn) của số tiền bảo hiểm, nhưng với thời gian không quá 180 (một trăm tám mươi) ngày.
Tổng số các khoản chi phí nói ở Điều 18 này trong bất kỳ trường hợp nào cũng không vượt quá số tiền bảo hiểm ghi trong Giấy chứng nhận bảo hiểm.
1. Nếu thuyền viên được bảo hiểm bị chết thì người thừa kế hợp pháp sẽ nhận số tiền bồi thường đó.
2. Nếu thuyền viên muốn uỷ quyền cho người khác nhận thay số tiền bồi thường thì phải có giấy uỷ quyền và có xác nhận của đơn vị nơi làm việc hoặc chính quyền địa phương nơi cứ trú của người uỷ quyền.
1. Đơn yêu cầu bồi thường.
2. Hoá đơn, chứng từ có liên quan đến chi phí đòi bồi thường.
3. Giấy xuất viện.
4. Biên bản kết luận về tỷ lệ thương tật của Hội đồng giám định Y khoa hoặc giấy khai tử.
Trường hợp BAOVIET có văn bản từ chối bồi thường; nếu trong vòng 60 (sáu mươi) ngày kể từ ngày BAOVIET gửi giấy báo từ chối bồi thường mà thuyền viên hoặc người thừa kế không có ý kiến gì thì coi như chấp nhận sự từ chối bồi thường của BAOVIET.
1. Rủi ro chiến tranh hoặc những rủi ro tương tự chiến tranh.
2. Bị cướp, bạo loạn, hành động phá hoại hoặc khủng bố có tính chất chính trị.
3. Bất cứ vụ nổ của các loại vũ khí hoặc chất nổ nào.
Điều 4. BAOVIET không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào của việc:
1. Tàu thuyền vi phạm lệnh cấm hay phong toả của Chính phủ hoặc chính quyền địa phương.
2. Vi phạm luật lệ hoặc hoạt động kinh doanh trái phép.
(Tỷ lệ phí một năm tính theo giá trị bảo hiểm)
1. Bảo hiểm theo điều kiện mọi rủi ro (M.R.R.)
a. Tàu thuyền vỏ bằng sắt, thép:
Dưới 12 CV - 4,00% 125 CV - 1,40%
12 CV - 3,50% 135 CV - 1,20%
33 CV - 3,00% 225 CV - 1,10%
45 CV - 2,50% 250 CV - 1,00%
75 CV - 2,20% 400 CV - 0,90%
90 CV - 2,00% 600 CV - 0,70%
100 CV - 1,70% 1.000 CV - 0,50%
b. Tàu thuyền vỏ bằng xi măng lưới thép hoặc gỗ
Dưới 12 CV - 4,60% 125 CV - 1,60%
12 CV - 4,00% 135 CV - 1,40%
33 CV - 3,50% 225 CV - 1,25%
45 CV - 2,00% 250 CV - 1,15%
75 CV - 2,50% 400 CV - 1,00%
90 CV - 2,30% 600 CV - 0,80%
100 CV - 1,90% 1.000 CV - 0,57%
Ghi chú: Phí bảo hiểm thu thêm theo tuổi tàu thuyền:
Từ 5 tuổi trở xuống: không thu thêm
6 đến 8 tuổi: Cộng 0,30%
9 đến 11 tuổi: + 0,60%
12 đến 14 tuổi: + 1,00%
15 đến 17 tuổi: + 2,00%
Trên 17 tuổi có thoả thuận riêng nếu nhận bảo hiểm.
2. Bảo hiểm theo điều kiện tổn thất toàn bộ (T.T.T.B.)
a. Tàu thuyền vỏ bằng sắt, thép:
Dưới 12 CV - 3,00% 125 CV - 1,05%
12 CV - 2,60% 135 CV - 0,90%
33 CV - 2,25% 225 CV - 0,80%
45 CV - 1,85% 250 CV - 0,75%
75 CV - 1,65% 400 CV - 0,67%
90 CV - 1,50% 600 CV - 0,50%
100 CV - 1,30% 1.000 CV - 0,37%
b. Tàu thuyền vỏ bằng xi măng lưới thép hoặc gỗ:
Dưới 12 CV - 3,45% 125 CV - 1,20%
12 CV - 3,00% 135 CV - 1,05%
33 CV - 2,60% 225 CV - 0,94%
45 CV - 2,10% 250 CV - 0,86%
75 CV - 1,87% 400 CV - 0,75%
90 CV - 1,70% 600 CV - 0,60%
100 CV - 1,40% 1.000 CV - 0,40%
Phí bảo hiểm thu thêm theo tuổi tàu thuyền:
Từ 5 tuổi trở xuống: không thu thêm
6 đến 8 tuổi: Cộng 0,30%
9 đến 11 tuổi: + 0,60%
12 đến 14 tuổi: + 1,00%
15 đến 17 tuổi: + 1,00%
Trên 17 tuổi có thoả thuận riêng nếu nhận bảo hiểm.
Ghi chú đặc biệt:
Những khu vực không hoặc ít bị ảnh hưởng của gió bão hoặc gió mùa sẽ giảm tỷ lệ phí gốc nhiều nhất là 20%. Ngược lại những khu vực thường bị ảnh hưởng của bão, gió mùa sẽ tăng tỷ lệ phí gốc nhiều nhất là 20%.
II. BẢO HIỂM NGƯ LƯỚI CỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ ĐÁNH BẮT THUỶ SẢN
(Tỷ lệ phí một năm, tính theo giá trị ngư lưới cụ vàtrang thiết bị đánh bắt thuỷ sản)
của tàu thuyền đánh cá hải sản 0,70%/năm
(hoạt động sản xuất trên biển)
của tàu thuyền đánh bắt thuỷ sản 0,14%/năm
ở sông, hồ, đầm, phá, kênh, rạch
III. BẢO HIỂM TRÁCH NHIỆM DÂN SỰ CỦA CHỦ TÀU THUYỀN ĐÁNH CÁ
Áp dụng cho tất cả các loại tàu thuyền: 5,00đ/CV/năm
Trường hợp sức mua của đồng tiền Việt Nam trên thị trường xã hội biến động nhiều, Giám đốc BAOVIET được phép điều chỉnh mức tiền nói trên để bảo đảm mức phí thực tế tương đương với 5,00 đồng ở thời điểm ban hành Quy tắc này.
IV. BẢO HIỂM TAI NẠN THUYỀN VIÊN
Phí tính một năm, theo mức trách nhiệm bảo hiểm và loại nghề nghiệp của thuyền viên:
| Thuyền viên đi | Phí tính theo mức trách nhiệm | ||
| sản xuất ở: | 5.000 đ/vụ | 10.000 đ/vụ | 15.000 đ/vụ |
| - Sông, hồ... - Biển - Câu khơi, lặn | 5 đ/người 8 đ/người 10 đ/người | 9 đ/người 144 đ/người 18 đ/người | 12 đ/người 20 đ/người 25 đ/người |
Trường hợp sức mua của đồng tiền Việt Nam trên thị trường xã hội biến động nhiều, Giám đốc BAOVIET được phép điều chỉnh các mức phí (và mức trách nhiệm tương ứng) để bảo đảm duy trì giá trị thực tế tương đương với các mức tiền đã quy định ở thời điểm ban hành Quy tắc này.
V. BẢO HIỂM RỦI RO CHIẾN TRANH ĐỐI VỚI TÀU THUYỀN ĐÁNH CÁ
Tỷ lệ phí: 0,10%/năm/giá trị bảo hiểm thân tàu thuyền, ngư lưới cụ và trang thiết bị đánh bắt thuỷ sản.
- 1Quyết định 179-CP năm 1964 về việc lập Công ty Bảo hiểm Việt nam do Hội đồng Chính phủ ban hành
- 2Quyết định 927 TC/QĐ/TCNH năm 1995 sửa đổi phạm vi áp dụng các quy tắc, điều khoản, biểu phí bảo hiểm do Bộ trưởng Bộ Tài chính ban hành
- 3Công văn số 224-BHTT/90 sửa đổi, bổ sung quy tắc bảo hiểm vật chất trách nhiệm dân sự, tai nạn thuyền viên, tàu thuyền đánh cá do Bảo hiểm Việt Nam ban hành
- 4Nghị định 35-CP năm 1981 Quy định nhiệm vụ, quyền hạn, trách nhiệm của Bộ trưởng và chức năng của Bộ trưởng trong một số lĩnh vực quản lý Nhà nước do Hội đồng Chính phủ ban hành
- 5Quyết định 90-CP năm 1978 sửa đổi tổ chức bộ máy của Bộ tài chính do Hội đồng Chính phủ ban hành
Quyết định 179-TC/QĐ/BH năm 1986 về việc cho phép công ty Bảo việt tiến hành bảo hiểm theo nguyên tắc tự nguyện do Bộ Tài chính ban hành
- Số hiệu: 179-TC/QĐ/BH
- Loại văn bản: Quyết định
- Ngày ban hành: 08/07/1986
- Nơi ban hành: Bộ Tài chính
- Người ký: Ngô Thiết Thạch
- Ngày công báo: Đang cập nhật
- Số công báo: Dữ liệu đang cập nhật
- Ngày hiệu lực: 01/08/1986
- Tình trạng hiệu lực: Kiểm tra
