Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 5816:1994 là văn bản kỹ thuật quan trọng quy định các yêu cầu chất lượng và phương pháp thử nghiệm đối với sản phẩm kem đánh răng lưu thông trên thị trường Việt Nam. Dưới đây là tóm tắt chi tiết nội dung từ Điều 1 đến Điều 4 của tiêu chuẩn này, tập trung vào phạm vi áp dụng, tiêu chuẩn trích dẫn và các yêu cầu kỹ thuật cốt lõi.
- Điều 1: Phạm vi áp dụng của tiêu chuẩn
- Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu kỹ thuật tối thiểu và phương pháp thử tương ứng đối với các loại kem đánh răng (dạng kem hoặc bột nhão) được sử dụng với mục đích làm sạch, bảo vệ răng miệng và phòng ngừa các bệnh về răng lợi.
- Đối tượng áp dụng bao gồm các cơ sở sản xuất, nhập khẩu, kinh doanh và các cơ quan kiểm tra chất lượng sản phẩm kem đánh răng tại Việt Nam nhằm đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.
- Điều 2: Tiêu chuẩn trích dẫn và tài liệu viện dẫn
- Để áp dụng tiêu chuẩn này một cách đồng bộ và chính xác, văn bản viện dẫn các tiêu chuẩn liên quan về phương pháp lấy mẫu, phương pháp phân tích hóa lý, và các tiêu chuẩn về bao bì, ghi nhãn sản phẩm.
- Các tài liệu viện dẫn này là cơ sở pháp lý và kỹ thuật bổ trợ, đảm bảo tính thống nhất trong quá trình đánh giá chất lượng kem đánh răng trên toàn quốc.
- Điều 3: Các yêu cầu kỹ thuật đối với kem đánh răng
Đây là nội dung cốt lõi quy định các chỉ tiêu chất lượng bắt buộc mà sản phẩm kem đánh răng phải đạt được trước khi đưa ra thị trường, bao gồm:
- Chỉ tiêu cảm quan: Kem đánh răng phải có thể chất đồng nhất, mịn, không bị tách lớp, không bị khô cứng hoặc vón cục trong điều kiện bảo quan bình thường. Màu sắc và mùi vị phải dễ chịu, đặc trưng cho từng loại sản phẩm và không có mùi vị lạ gây khó chịu cho người sử dụng.
- Chỉ tiêu lý - hóa: Quy định nghiêm ngặt về độ pH (phải nằm trong giới hạn an toàn cho niêm mạc miệng), hàm lượng chất mài mòn, hàm lượng fluor hoạt tính (đối với các loại kem đánh răng có chứa fluor để ngừa sâu răng, nhằm tránh nguy cơ ngộ độc fluor do quá liều), và độ bền nhiệt độ để đảm bảo sản phẩm không bị biến chất trong quá trình lưu thông và lưu kho.
- Giới hạn kim loại nặng: Hàm lượng các kim loại nặng độc hại như Chì (Pb) và Asen (As) phải nằm trong giới hạn cho phép cực kỳ thấp, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho sức khỏe người tiêu dùng khi sử dụng hàng ngày.
- Chỉ tiêu vi sinh vật: Giới hạn tổng số vi sinh vật hiếu khí, nấm mốc, nấm men và đặc biệt là không được phép có sự hiện diện của các vi khuẩn gây bệnh nguy hiểm như Pseudomonas aeruginosa và Staphylococcus aureus để tránh gây nhiễm trùng răng miệng.
- Điều 4: Nguyên tắc chung về phương pháp thử
- Quy định các nguyên tắc cơ bản trong việc lấy mẫu thử nghiệm, đảm bảo mẫu thử mang tính đại diện cao cho cả lô hàng sản xuất hoặc nhập khẩu.
- Xác định các yêu cầu về dụng cụ, hóa chất, thiết bị cần thiết và quy trình chuẩn bị mẫu trước khi tiến hành phân tích các chỉ tiêu cảm quan, lý hóa và vi sinh vật theo quy định tại Điều 3.
Để sử dụng toàn bộ tiện ích nâng cao của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
Tooth pastes
Tiêu chuẩn này áp dụng cho kem đánh răng được sản xuất từ chất tạo bọt Lauryl sunfat, canxi cacbonat, glyxerin và các chất phụ gia khác.
Kem đánh răng phải đạt được những yêu cầu kỹ thuật quy định trong bảng 1:
Bảng 1
| Tên các chỉ tiêu | Mức và yêu cầu |
| 1. Ngoại quan |
|
| 1.1. Hình dạng bên ngoài | Thể kem đồng nhất, bóng mịn, không vón cục, không tách nước, không có các tạp chất khác. |
| 1.2. Mùi | Thơm nhẹ, dễ chịu, đặc trưng cho từng loại sản phẩm. |
| 1.3. Vị | Cay nhẹ, hơi ngọt hoặc hơi mặn, không được có vị lạ. |
| 1.4. Màu sắc | Đồng đều, đặc trưng cho từng loại sản phẩm. |
| 2. Các chỉ tiêu vệ sinh và an toàn |
|
| 2.1. Độ pH của dung dịch 2% | 7,0 ¸ 9,0 |
| 2.2. Hàm lượng kim loại nặng (qui ra chi), tính bằng ppm, không lớn hơn |
Để xem đầy đủ nội dung và sử dụng toàn bộ tiện ích của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
Nếu bạn đã là thành viên, hãy bấm:
Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 5816:1994 về kem đánh răng - yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử
- Số hiệu: TCVN5816:1994
- Loại văn bản: Tiêu chuẩn Việt Nam
- Ngày ban hành: 01/01/1994
- Nơi ban hành: ***
- Người ký: ***
- Ngày công báo: Đang cập nhật
- Số công báo: Đang cập nhật
- Ngày hiệu lực: 03/08/2026
- Tình trạng hiệu lực: Kiểm tra
