Tóm tắt Tiêu chuẩn quốc gia TCVN ISO/TS 15000-2:2007 về Dịch vụ thông điệp ebXML
Tiêu chuẩn quốc gia TCVN ISO/TS 15000-2:2007 quy định các khía cạnh kỹ thuật, cấu trúc gói thông điệp và các giao thức truyền thông của dịch vụ thông điệp ebXML (ebXML Message Service). Dưới đây là phần tóm tắt chi tiết và chuyên sâu về các nội dung cốt lõi của tiêu chuẩn này.
Chương I: Chức năng chính và Cấu trúc thông điệp
Chương này tập trung vào cấu trúc cơ bản của gói thông điệp (Message Package), các phần tử SOAP bắt buộc và cơ chế xử lý lỗi trong hệ thống dịch vụ thông điệp ebXML.
- Cấu trúc gói thông điệp (Message Package): Phần thân gốc của gói thông điệp là phần chứa tiêu đề, cụ thể là một phần thân MIME bao gồm một thông điệp SOAP được quy định trong quy định thông điệp SOAPAttach.
- Phần tử Header SOAP: Là phần tử con đầu tiên của phần tử Envelope SOAP. Phần tử này bắt buộc phải có một hạn định tên miền phù hợp với sự khai báo tên miền Envelope SOAP (đường bao SOAP) đối với tên miền "http://schemas.xmlsoap.org/soap/envelope/".
- Phần tử Body SOAP: Là phần tử con thứ hai của phần tử Envelope SOAP, yêu cầu có hạn định tên miền phù hợp với khai báo tên miền Envelope SOAP đối với tên miền "http://schemas.xmlsoap.org/soap/envelope/".
- Phần tử MessageHeader (Tiêu đề thông điệp): Đây là phần tử bắt buộc trong tất cả các thông điệp ebXML và phải là một phần tử con của phần tử Header SOAP. Cấu trúc hỗn hợp của MessageHeader bao gồm các phần tử con sau:
- Phần tử From và To: Xác định bên khởi tạo (From) và bên nhận (To) thông điệp. Cả hai phần tử này có thể chứa định danh lôgíc (như số hiệu DUNS) hoặc định danh vật lý (như địa chỉ email).
- Phần tử PartyId (ID bên tham gia): Có thuộc tính "type" (kiểu) chỉ thị vùng tên của chuỗi giá trị trong nội dung. Giá trị của thuộc tính "type" phải được các bên thỏa thuận và khuyến cáo sử dụng định dạng URI hoặc các tài liệu tiêu chuẩn như EDIRA (ISO 6523), EDIFACT ISO 9735, ANSI ASC X12 105.
- Phần tử Role (Vai trò): Xác nhận vai trò được phép của bên gửi (fromAuthorizedRole) hoặc bên nhận (toAuthorizeRole). Giá trị của Role là một chuỗi không rỗng được quy định cụ thể trong CPA (Thỏa thuận hồ sơ cộng tác).
- Phần tử CPAId (ID của CPA): Là tham số chủ yếu bắt buộc để trao đổi thông điệp. Bên nhận phải có khả năng phân tích CPAId thành một tập tham số riêng trong chương mục của người gửi.
- Phần tử ConversationId (ID của hội thoại): Chuỗi định danh duy nhất trong phạm vi CPAId dùng để đánh dấu một hội thoại giữa hai bên. Bên khởi tạo hội thoại xác định giá trị này và nó phải được phản hồi trong mọi thông điệp thuộc hội thoại đó.
- Phần tử Service (Dịch vụ) và Action (Hành động): Service xác định dịch vụ tác động đến thông điệp (có một thuộc tính "type" đơn). Action định danh một quá trình xử lý cụ thể trong Service và là duy nhất trong Service đó.
- Phần tử MessageData (Dữ liệu thông điệp): Cung cấp phương thức định danh duy nhất cho thông điệp ebXML, bao gồm: MessageId (định danh duy nhất toàn cầu theo RFC2822); Timestamp (tem thời gian tạo tiêu đề theo định dạng dateTime của XMLSchema và thể hiện theo giờ UTC, ký tự "Z" là tùy chọn); RefToMessageId (chứa MessageId của thông điệp gốc có liên quan, xuất hiện từ 0 đến 1 lần); TimeToLive (thời gian làm việc của thông điệp).
- Phần tử DuplicateElimination (Loại trừ sao chép): Không được xuất hiện nếu CPA thiết lập thuộc tính duplicateElimination là "never".
- Phần tử Description (Mô tả): Có thể xuất hiện nhiều lần hoặc không xuất hiện, giúp diễn tả ý nghĩa thông điệp bằng ngôn ngữ được xác định bởi thuộc tính bắt buộc "xml:lang".
- Phần tử Manifest (Bảng kê): Xuất hiện như một phần tử con của phần tử Body SOAP. Manifest là phần tử hỗn hợp chứa một hoặc nhiều phần tử Reference (tham chiếu) để định danh dữ liệu vùng mang thông tin tương ứng với thông điệp. Tiêu chuẩn yêu cầu không có dữ liệu vùng mang thông tin nào được xuất hiện trực tiếp trong Body SOAP.
- Chữ ký số và Bảo mật (SignedInfo):
- Phần tử SignedInfo phải chứa một phần tử CanonicalizationMethod, một phần tử SignatureMethod (có thuộc tính Algorithm) và một hoặc nhiều phần tử Reference theo chuẩn chữ ký XML (XMLDSIG).
- Phần tử Reference của tài liệu Envelope SOAP phải có giá trị thuộc tính URI là "" để tạo chữ ký cho tài liệu chứa phần tử Signature.
- Phần tử Reference của Envelope SOAP có thể bao gồm thuộc tính type với giá trị "http://www.w3.org/2000/09/xmldsig#Object" và phải chứa một phần tử con Transforms (truyền tải). Phần tử Transform cuối cùng nên có thuộc tính Algorithm với giá trị cụ thể theo quy định.
- Xử lý lỗi và Trình điều khiển dịch vụ thông điệp (MSH):
- MSH ebXML hoạt động như một lớp xử lý phía trên lớp SOAP. Nếu bộ xử lý SOAP không thể xử lý thông điệp, nó sẽ tạo ra một thông điệp Fault (lỗi) của SOAP. MSH gửi phải sẵn sàng tiếp nhận và xử lý các lỗi này.
- Phần tử ErrorList (Danh sách lỗi) chứa mã lỗi (errorCode) và mức độ nghiêm trọng. ErrorList có thể nằm trong Header SOAP (nếu mức độ nghiêm trọng cao nhất không phải là Error) hoặc nằm trong một thông điệp độc lập (khi đó Service và Action phải được thiết lập theo quy định đặc biệt).
- Phần tử SyncReply (Trả lời đồng bộ): Có thể tồn tại như một phần tử con trực tiếp của Header SOAP. Phần tử này không được dùng để ghi đè giá trị syncReplyMode trong CPA. Nếu syncReplyMode là "none" mà SyncReply vẫn xuất hiện, MSH nhận phải báo lỗi "Inconsistent" với mức độ "Error".
Chương II: Các tính năng bổ sung và Truyền thông điệp tin cậy
Chương này quy định các cơ chế mở rộng nhằm đảm bảo tính tin cậy, xác thực và quản lý trạng thái của quá trình truyền thông điệp.
- Yêu cầu báo nhận (AckRequest): Là tùy chọn mở rộng của Header SOAP được MSH gửi sử dụng để yêu cầu MSH nhận gửi lại thông điệp báo nhận. AckRequest phải được hướng tới MSH tiếp theo (Next MSH) hoặc MSH của bên nhận (To Party MSH).
- Thông điệp báo nhận (Acknowledgment): Là tùy chọn mở rộng của Header SOAP để xác nhận đã nhận thông điệp.
- Bao gồm phần tử bắt buộc Timestamp (thời gian nhận thông điệp theo chuẩn UTC) và RefToMessageId (chứa MessageId của thông điệp được báo nhận).
- Có thể xuất hiện trên bất kỳ thông điệp nào (trừ các trường hợp ngoại lệ) và tuyệt đối không được gửi trả lại bởi một thông điệp báo lỗi.
- Kiểm soát truyền thông điệp tin cậy:
- Phần tử DuplicateElimination phải được MSH của bên gửi sử dụng để yêu cầu bên nhận loại bỏ thông điệp trùng lặp. Nếu CPA quy định là "never", phần tử này không được xuất hiện.
- Quản lý thông điệp bị mất: Một thông điệp được coi là bị "mất" khi MSH gửi không nhận được thông báo xác nhận (Acknowledgment) đối với thông điệp đó.
- Yêu cầu và Phản hồi trạng thái (StatusRequest & StatusResponse):
- StatusRequest (Yêu cầu trạng thái): Là phần tử con tùy chọn của Body SOAP, dùng để truy vấn trạng thái của một thông điệp đã gửi trước đó.
- StatusResponse (Phản hồi trạng thái): Là phần tử con tùy chọn của Body SOAP, dùng để báo cáo trạng thái xử lý thông điệp. Nó bao gồm phần tử Timestamp (thời gian nhận thông điệp được báo cáo, có thể lược bỏ nếu trạng thái là NotRecognized hoặc UnAuthorized).
- Thứ tự thông điệp (MessageOrder): Là phần mở rộng tùy chọn cho Header SOAP để duy trì trình tự các thông điệp trong một hội thoại.
- Sử dụng phần tử SequenceNumber (số trình tự) để chỉ ra thứ tự mà MSH nhận phải xử lý.
- SequenceNumber là duy nhất trong phạm vi ConversationId và MSH, bắt đầu từ giá trị "0" ở thông điệp đầu tiên và tăng dần thêm 1 cho mỗi thông điệp tiếp theo (giới hạn từ 0 đến 99999999, sau khi đạt tối đa sẽ quay về "0").
- SequenceNumber có thuộc tính đơn là "status" (kiểu số đếm).
Chương III: Các phụ lục chuẩn và Giao thức truyền thông
Phần này quy định chi tiết kỹ thuật về việc đóng gói và thực hiện các thông điệp dịch vụ ebXML trên các giao thức truyền thông cụ thể:
- Xác định các đóng gói giao thức truyền thông để thực hiện thông điệp Dịch vụ thông điệp ebXML.
- Mô tả chi tiết sự nối kết của một thông điệp phụ thuộc ebXML để truyền tải thông qua thư điện tử (eMail) từ góc độ của MUA (Mail User Agent), không áp dụng cho việc kết nối trên SMTP từ lập trường của MTA (Mail Transfer Agent).
Để sử dụng toàn bộ tiện ích nâng cao của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
Electronic business eXtensible Markup Language (ebXML) - Part 2: Message service specification (ebMS)
Lời nói đầu
TCVN ISO/TS 15000-2 : 2007 hoàn toàn tương đương với tiêu chuẩn ISO/TS 15000-2 : 2004.
TCVN ISO/TS 15000-2 : 2007 do Ban kỹ thuật tiêu chuẩn TCVN/TC 154 "Quá trình, các yếu tố dữ liệu và tài liệu trong thương mại, công nghiệp và hành chính" biên soạn, Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng trình duyệt, Bộ Khoa học và Công nghệ công bố.
Tình trạng tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn này quy định thông điệp ebXML đối với cộng đồng kinh doanh điện tử (eBusiness). Tiêu chuẩn này dựa trên cơ sở dạng RFC tiêu chuẩn của Internet Society (cộng đồng người sử dụng Internet) được chuyển sang dạng Microsoft Word 2000.
CHÚ THÍCH: Người thực thi tiêu chuẩn này nên tham khảo các soát xét tiêu chuẩn, tình trạng của tiêu chuẩn trên trang web của Ban kỹ thuật về dịch vụ thông điệp ebXML của OASIS (http://www.oasis- open.org/committees/ebxml-msg/).
Bên tham gia xây dựng quy định kỹ thuật về dịch vụ thông điệp ebXML của OASIS
Ralph Berwanger Individual Member
Dick Brooks Individual Member
Doug Bunting Sun Microsystems, Inc
David Burdett Commerce One
Arvola Chan TIBCO
Sanjay Cherian Sterling Commerce
Cliff Collins Sybase
Philippe DeSmedt Individual Member
Colleen Evans Sonic Software
Chris Ferris Sun Microsystems, Inc
David Fischer Drummond Group
Jim Galvin Drummond Group
Brian Gibb Sterling Commerce
Scott Hinkelman IBM
Jim Hughes Hewlett Packard
Kazunori Iwasa Fujitsu Limited
Ian Jones Individual Member
Brad Lund Intel™ Corporation
Bob Miller GE Global exchange
Dale Moberg Cyclone Commerce
Himagiri Mukkamala Sybase
Bruce Pedretti Hewlett-Packard
Yukinori Saito Individual Member
Martin Sachs IBM Research
Jeff Turpin Cyclone Commerce
Aynur Unal E2Open
Cedrec Vessell DISA
Daniel Weinreb eXcelon
Pete Wenzel SeeBeyond
Prasad Yendluri WebMethods
Sinisa Zimek SAP.
Khái quát nội dung tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn này định nghĩa giao thức dịch vụ thông điệp ebXML cho phép trao đổi thông điệp giữa hai bên th
Để xem đầy đủ nội dung và sử dụng toàn bộ tiện ích của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
Nếu bạn đã là thành viên, hãy bấm:
- 1Quyết định 1670/QĐ-BKHCN năm 2007 công bố 5 tiêu chuẩn Quốc gia TCVN do Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành
- 2Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 8271-3:2010 về Công nghệ thông tin - Bộ ký tự mã hóa - Phần 3: Chữ Quốc ngữ
- 3Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 8271-4:2010 về Công nghệ thông tin - Bộ ký tự mã hóa - Phần 6: Chữ Khơme
- 4Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 8271-5:2010 về Công nghệ thông tin - Bộ ký tự mã hóa - Phần 5: Chữ Chăm
Tiêu chuẩn quốc gia TCVN ISO/TS 15000-2:2007
- Số hiệu: TCVNISO/TS15000-2:2007
- Loại văn bản: Tiêu chuẩn Việt Nam
- Ngày ban hành: 01/01/2007
- Nơi ban hành: ***
- Người ký: ***
- Ngày công báo: Đang cập nhật
- Số công báo: Đang cập nhật
- Ngày hiệu lực: 31/07/2026
- Tình trạng hiệu lực: Kiểm tra
