Giới thiệu chung về Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 8400-18:2014
Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 8400-18:2014 do Viện Thú y biên soạn, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn đề nghị, Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng thẩm định, Bộ Khoa học và Công nghệ công bố. Tiêu chuẩn này quy định quy trình chẩn đoán bệnh phù đầu gà (Infectious Coryza) do vi khuẩn Avibacterium paragallinarum gây ra, một bệnh truyền nhiễm cấp tính nguy hiểm trên đường hô hấp của gà.
Phạm vi áp dụng (Điều 1)
Điều khoản này xác định rõ giới hạn và đối tượng áp dụng của tiêu chuẩn:
- Tiêu chuẩn này quy định quy trình chẩn đoán lâm sàng và chẩn đoán phòng thí nghiệm đối với bệnh phù đầu gà (Coryza).
- Đối tượng áp dụng bao gồm các cơ quan quản lý chuyên ngành thú y, các phòng thử nghiệm, chẩn đoán bệnh động vật, các tổ chức và cá nhân thực hiện công tác giám sát, phát hiện và phòng chống dịch bệnh trên gia cầm tại Việt Nam.
Tài liệu viện dẫn (Điều 2)
Để áp dụng tiêu chuẩn này một cách chính xác, cần kết hợp tham chiếu với các tài liệu kỹ thuật liên quan:
- Các tài liệu viện dẫn bao gồm các quy trình, quy chuẩn kỹ thuật chung về an toàn sinh học trong phòng thí nghiệm thú y.
- Các hướng dẫn của Tổ chức Thú y Thế giới (WOAH/OIE) về quy trình xét nghiệm vi sinh vật học và sinh học phân tử đối với bệnh phù đầu gà.
- Đối với các tài liệu viện dẫn ghi năm công bố thì áp dụng bản được nêu. Đối với các tài liệu viện dẫn không ghi năm công bố thì áp dụng phiên bản mới nhất, bao gồm cả các sửa đổi, bổ sung (nếu có).
Thuật ngữ, định nghĩa và đặc điểm dịch tễ (Điều 3)
Tiêu chuẩn làm rõ các khái niệm chuyên môn và đặc điểm cơ bản của bệnh phù đầu gà:
- Bệnh phù đầu gà (Infectious Coryza): Là bệnh truyền nhiễm cấp tính ở gà, đặc trưng bởi các triệu chứng viêm đường hô hấp trên, chảy nước mũi, sưng phù mặt và tích.
- Tác nhân gây bệnh: Do vi khuẩn Avibacterium paragallinarum (trước đây gọi là Haemophilus paragallinarum) gây ra. Đây là vi khuẩn gram âm, hình cầu trực khuẩn, hiếu khí hoặc kị khí tùy tiện, đòi hỏi yếu tố V (nicotinamide adenine dinucleotide - NAD) để phát triển.
- Đặc điểm dịch tễ: Bệnh xảy ra ở mọi lứa tuổi của gà nhưng phổ biến và nghiêm trọng nhất ở gà đẻ và gà hậu bị. Bệnh lây lan nhanh qua tiếp xúc trực tiếp, nguồn nước, thức ăn nhiễm mầm bệnh hoặc qua không khí ở cự ly gần.
Thiết bị, dụng cụ, hóa chất và môi trường nuôi cấy (Điều 4)
Quy định nghiêm ngặt về trang thiết bị và nguyên liệu cần thiết để thực hiện chẩn đoán chính xác:
- Thiết bị và dụng cụ phòng thí nghiệm: Bao gồm tủ ấm nuôi cấy vi khuẩn (duy trì nhiệt độ từ 37 độ C đến 38 độ C, có hỗ trợ khí CO2 từ 5% đến 10%), tủ an toàn sinh học cấp II, máy ly tâm, kính hiển vi quang học, máy nhân gen PCR, hệ thống điện di và các dụng cụ lấy mẫu, tiêu hao thông thường.
- Hóa chất và thuốc thử: Thuốc nhuộm Gram, các loại kháng huyết thanh đặc hiệu để định tuýp vi khuẩn, các mồi (primers) đặc hiệu cho phản ứng PCR phát hiện gen của vi khuẩn Avibacterium paragallinarum.
- Môi trường nuôi cấy: Môi trường thạch máu (Blood agar) có bổ sung yếu tố V hoặc nuôi cấy cộng sinh với vi khuẩn feeder (như Staphylococcus aureus), môi trường thạch sô-cô-la (Chocolate agar), và các môi trường canh thang chuyên dụng để tăng sinh vi khuẩn.
Để sử dụng toàn bộ tiện ích nâng cao của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
BỆNH ĐỘNG VẬT - QUY TRÌNH CHẨN ĐOÁN - PHẦN 18: BỆNH PHÙ ĐẦU GÀ (CORYZA)
Animal disease - Diagnostic procedure - Part 18: Infectious Coryza
CẢNH BÁO - Việc áp dụng tiêu chuẩn này có thể liên quan đến các vật liệu, thiết bị và các thao tác gây nguy hiểm. Tiêu chuẩn này không thể đưa ra được hết tất cả các vấn đề an toàn liên quan đến việc sử dụng chúng. Người sử dụng tiêu chuẩn này phải tự thiết lập các thao tác an toàn thích hợp và xác định khả năng áp dụng các giới hạn quy định trước khi sử dụng tiêu chuẩn.
Tiêu chuẩn này quy định quy trình chẩn đoán bệnh phù đầu gà do vi khuẩn Avibacterium paragallinarum (trước đây tên vi khuẩn là Haemophilus paragallinarum) gây ra.
Trong tiêu chuẩn này sử dụng các thuật ngữ và định nghĩa sau:
Bệnh phù đầu gà (Infectious coryza)
Bệnh phù đầu gà là bệnh truyền nhiễm đường hô hấp cấp tính ở gà với các đặc trưng là chảy nước mũi, mặt sưng. Bệnh do vi khuẩn Avibacterium paragallinarum gây ra.
Trong tiêu chuẩn này chỉ sử dụng các thuốc thử tinh khiết phân tích và sử dụng nước cất hoặc nước có chất lượng tương đương, trừ khi có quy định khác.
3.1. Thạch máu, thạch máu cơ bản được bổ sung từ 5 % đến 7 % máu cừu, máu bê, hoặc máu thỏ (pha chế thạch theo hướng dẫn của nhà sản xuất).
3.2. Thạch sô-cô-la
Pha môi trường thạch máu cơ bản (4 g thạch máu cơ bản trong 90 ml nước), hấp tiệt trùng trong nồi hấp (xem 4.2) ở 121 °C trong 15 min. Để môi trường nguội đến 75 °C, rồi bổ sung từ 5% đến 10% máu cừu, máu bê, hoặc máu thỏ và đặt trong bể ủ nhiệt (xem 4.9) trong từ 15 min đến 30 min. Để môi trường nguội đến 45 °C, rồi bổ sung 1% b-NAD (25 mg trong 100 ml nước), 5% chất chiết nấm men. Chia đều môi trường ra các đĩa Petri (xem 4.3), mỗi đĩa khoảng 20 ml.
3.3. Môi trường TSB.
3.4. Môi trường urê cơ bản.
3.5. Nguyên liệu, hóa chất cho phương pháp nhuộm Gram (xem Phụ lục A).
3.6. Nguyên liệu, hóa chất cho các phản ứng sinh hóa (xem Phụ lục B).
Sử dụng các thiết bị, dụng cụ của phòng thử nghiệm thông thường, cụ thể như sau:
4.1. Tủ ấm, duy trì ở nhiệt độ 37 °C, có 5% CO2.
4.2. Nồi hấp, duy trì ở nhiệt độ 100 °C, 110 °C, 121 °C.
4.3. Đĩa Petri.
4.4. Phiến kính, sạch.
4.5. Que cấy, vô trùng.
4.6. Kính hiển vi quang học, có độ phóng đại 1000 lần.
4.7. Đèn cồn.
4.8. Màng lọc, có kích thước lỗ lọc 0,45 mm.
4.9. Bể ủ nhiệt, duy trì ở 75 °C.
4.10. Ống nghiệm, sạch, vô trùng.
4.11. Máy ổn nhiệt khô, duy trì 100 °C.
5.1. Chẩn đoán lâm sàng
5.1.1. Đặc điểm dịch tễ
- Gà ở tất cả các lứa tuổi đều có thể mắc bệnh, chủ yếu trên gà trưởng thành và gà đẻ, gà con
Để xem đầy đủ nội dung và sử dụng toàn bộ tiện ích của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
Nếu bạn đã là thành viên, hãy bấm:
Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 8400-18:2014 về Bệnh động vật - Quy trình chẩn đoán - Phần 18: Bệnh phù đầu gà (Coryza)
- Số hiệu: TCVN8400-18:2014
- Loại văn bản: Tiêu chuẩn Việt Nam
- Ngày ban hành: 01/01/2014
- Nơi ban hành: ***
- Người ký: ***
- Ngày công báo: Đang cập nhật
- Số công báo: Đang cập nhật
- Ngày hiệu lực: 28/07/2026
- Tình trạng hiệu lực: Kiểm tra
