Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 10144:2013 hoàn toàn tương đương với tiêu chuẩn Mỹ ASTM D 6273-08, quy định về phương pháp xác định cường độ mùi của khí thiên nhiên. Đây là văn bản kỹ thuật nền tảng trong ngành công nghiệp khí, đóng vai trò quyết định trong việc bảo đảm an toàn hệ thống phân phối khí và an toàn công cộng thông qua việc kiểm soát khả năng nhận biết mùi của khí thiên nhiên.
Dưới đây là phần tóm tắt chi tiết và chuyên sâu về Phần mở đầu và các điều khoản đầu tiên (từ Điều 1 đến Điều 4) của tiêu chuẩn:
- Điều 1: Phạm vi áp dụng (Scope)
- Mục đích cốt lõi: Tiêu chuẩn này quy định phương pháp đánh giá bằng thiết bị đối với cường độ mùi của khí thiên nhiên thông qua việc sử dụng các thiết bị đo mùi (odorometer) hoặc các công cụ tương tự. Phương pháp này đo lường phản ứng cảm quan của con người đối với các nồng độ khí thiên nhiên khác nhau trong không khí.
- Giới hạn phương pháp: Tiêu chuẩn chỉ tập trung vào việc đo lường cường độ mùi thực tế được cảm nhận bằng khứu giác của con người, không nhằm mục đích xác định nồng độ hóa học của các chất tạo mùi cụ thể (như mercaptan hay hợp chất lưu huỳnh) có trong khí.
- Yêu cầu an toàn vận hành: Khí thiên nhiên thương phẩm bắt buộc phải được hóa mùi để người dân có thể phát hiện rò rỉ bằng khứu giác trước khi nồng độ khí đạt đến giới hạn nổ dưới (LEL). Tiêu chuẩn này cung cấp công cụ kỹ thuật để xác minh tính hiệu quả của quá trình hóa mùi đó.
- Khuyến cáo về an toàn lao động: Tiêu chuẩn không đưa ra đầy đủ các quy tắc an toàn liên quan đến việc áp dụng phương pháp thử. Người sử dụng tiêu chuẩn có trách nhiệm tự thiết lập các biện pháp an toàn, bảo vệ sức khỏe phù hợp và xác định khả năng áp dụng các giới hạn quy định trước khi tiến hành thử nghiệm.
- Điều 2: Tài liệu viện dẫn (Referenced Documents)
Để áp dụng tiêu chuẩn này một cách chính xác và đồng bộ, người thực hiện cần tham chiếu đến các tài liệu tiêu chuẩn liên quan, bao gồm:
- Các tiêu chuẩn ASTM về lấy mẫu khí thiên nhiên để đảm bảo mẫu khí đưa vào thiết bị đo mang tính đại diện cao nhất cho hệ thống đường ống.
- Các tài liệu hướng dẫn về an toàn hóa chất và giới hạn tiếp xúc đối với các chất tạo mùi (odorants) thuộc nhóm hợp chất lưu huỳnh hữu cơ.
- Điều 3: Thuật ngữ và định nghĩa (Terminology)
Tiêu chuẩn làm rõ các khái niệm chuyên ngành quan trọng nhằm thống nhất cách hiểu và thực hành:
- Cường độ mùi (Odor Intensity): Mức độ mạnh hay yếu của mùi được cảm nhận bởi người thử nghiệm (người ngửi) tại một nồng độ khí xác định trong không khí.
- Ngưỡng phát hiện (Detection Threshold): Nồng độ tối thiểu của khí thiên nhiên trong không khí mà tại đó người thử nghiệm bắt đầu nhận biết được sự xuất hiện của một mùi khác lạ so với không khí sạch thông thường, dù chưa xác định rõ đó là mùi gì.
- Ngưỡng nhận biết (Recognition Threshold): Nồng độ khí trong không khí mà tại đó người thử nghiệm xác định rõ ràng và chính xác đó là mùi đặc trưng của khí thiên nhiên (mùi gas).
- Thiết bị đo mùi (Odorometer): Thiết bị chuyên dụng được thiết kế để pha trộn khí thiên nhiên với không khí sạch theo các tỷ lệ chính xác, sau đó dẫn hỗn hợp này đến phễu ngửi để người thử nghiệm đánh giá.
- Sự mệt mỏi khứu giác (Olfactory Fatigue): Hiện tượng giảm hoặc mất tạm thời khả năng cảm nhận mùi do khứu giác phải tiếp xúc liên tục hoặc kéo dài với chất có mùi.
- Điều 4: Ý nghĩa và ứng dụng (Significance and Use)
Điều khoản này phân tích sâu về vai trò thực tiễn và tầm quan trọng của phương pháp thử nghiệm:
- Tuân thủ quy định pháp luật: Hầu hết các quy định pháp lý về an toàn khí đốt đều yêu cầu khí thiên nhiên trong hệ thống phân phối phải có mùi đặc trưng đủ mạnh để một người có khứu giác bình thường có thể phát hiện được ở nồng độ bằng 1/5 giới hạn nổ dưới (tương đương khoảng 1% khí trong không khí). Phương pháp thử này là công cụ pháp lý để các đơn vị vận hành chứng minh sự tuân thủ quy định trên.
- Kiểm soát hiện tượng thất thoát mùi (Odor Fade): Trong quá trình vận chuyển qua đường ống, chất tạo mùi có thể bị hấp phụ bởi thành ống thép mới hoặc bị phân hủy do phản ứng hóa học. Việc đo cường độ mùi định kỳ giúp phát hiện sớm hiện tượng thất thoát mùi để kịp thời bổ sung chất tạo mùi.
- Chuẩn hóa phép thử cảm quan: Mặc dù dựa trên khứu giác con người (mang tính chủ quan), tiêu chuẩn đã tối ưu hóa quy trình bằng cách chuẩn hóa lưu lượng khí, tỷ lệ pha loãng và thang điểm đánh giá, từ đó giảm thiểu tối đa sai số cá nhân và mang lại kết quả có độ tin cậy, độ lặp lại cao.
Để sử dụng toàn bộ tiện ích nâng cao của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
TIÊU CHUẨN QUỐC GIA
TCVN 10144:2013
ASTM D 6273-08
KHÍ THIÊN NHIÊN - XÁC ĐỊNH CƯỜNG ĐỘ MÙI
Standard Test Methods for Natural Gas Odor Intensity
TCVN 10144:2013 được xây dựng trên cơ sở chấp nhận hoàn toàn tương đương với ASTM D 6273-08 Standard Test Method for Natural Gas Odor Intensity, với sự cho phép của ASTM quốc tế, 100 Barr Harbor Drive, West Conshohocken, PA 19428, USA. Tiêu chuẩn ASTM D 6273-08 thuộc bản quyền ASTM quốc tế.
TCVN 10144:2013 do Ban kỹ thuật Tiêu chuẩn quốc gia TCVN/TC 28/SC2 Nhiên liệu lỏng - Phương pháp thử biên soạn, Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng đề nghị, Bộ Khoa học và Công nghệ công bố.
KHÍ THIÊN NHIÊN - XÁC ĐỊNH CƯỜNG ĐỘ MÙI
Standard Test Methods for Natural Gas Odor Intensity
1. Phạm vi áp dụng
1.1. Tiêu chuẩn này quy định phương pháp xác định cường độ mùi của khí thiên nhiên thông qua việc sử dụng các thiết bị pha loãng và trộn mẫu khí thiên nhiên với không khí. Sau đó thí nghiệm viên sẽ ngửi dòng khí phối trộn này để xác định mức ngưỡng phát hiện hoặc mức phát hiện dễ dàng, hoặc cả hai mức trên đối với mùi trong dòng khí thiên nhiên.
1.2. Tiêu chuẩn này không đề cập đến tất cả các vấn đề liên quan đến an toàn khi sử dụng. Người sử dụng tiêu chuẩn này có trách nhiệm thiết lập các nguyên tắc về an toàn và bảo vệ sức khỏe cũng như khả năng áp dụng phù hợp với các giới hạn quy định trước khi đưa vào sử dụng.
2. Tài liệu viện dẫn
Các tài liệu viện dẫn sau là cần thiết cho việc áp dụng tiêu chuẩn này. Đối với các tài liệu viện dẫn ghi năm công bố thì áp dụng bản được nêu. Đối với các tài liệu viện dẫn không ghi năm công bố thì áp dụng phiên bản mới nhất (bao gồm cả các sửa đổi)
ASTM D 4150, Terminology relating to gaseous fuels (Thuật ngữ liên quan đến nhiên liệu dạng khí).
ASTM D 5287, Practice for automatic sampling of gaseous fuels (Phương pháp lấy mẫu tự động đối với các nhiên liệu dạng khí).
ASTM E 253, Terminology relating to sensory evaluation of materials and products (Thuật ngữ liên quan đến việc đánh giá bằng phương pháp cảm quan đối với các vật liệu và sản phẩm).
CFR Part 192.625, Odorization of gas (Quy chuẩn Liên bang, Phần 192.625 Tạo mùi cho khí ga).
3. Thuật ngữ, định nghĩa
3.1. Định nghĩa các thuật ngữ chung
3.1.1. Chất có mùi (odorant)
Hợp chất có chứa lưu huỳnh làm cho khí thiên nhiên có mùi đặc biệt. Đáp ứng mục đích của các phương pháp thử loại này, các chất có mùi trong khí thiên nhiên có thể là các hợp chất có mặt tại đầu giếng khoan hoặc các hỗn hợp có bán trên thị trường được cho vào dòng khí, hoặc bao gồm cả hai loại trên.
3.1.2. Sự mỏi của khứu giác (olfactory fatigue)
Sự giảm nhạy của khứu giác do tiếp xúc kéo dài hoặc tiếp xúc lặp đi lặp lại trong một khoảng thời gian ngắn với một mùi, hỗn hợp các mùi, hoặc một loạt các mùi.
3.1.3. Sự hít vào/ngửi (sniff)
Ngửi hoặc hít vào bằng các lần hít ngắn, mạnh.
3.2. Định nghĩa các thuật ngữ cụ thể trong tiêu chuẩn này
3.2.1. Áp suất cao (high pressure)
Đối với mục đích của phương pháp thử này, áp suất cao là đề cập đến áp suất khí thiên nhiên cao hơn so với áp suất đầu vào lớn nhất được xác định bởi nhà sản xuất thiết bị pha loãng khí.
3.2.2. Cường độ/độ mạnh (intensity)
Mức độ mùi cảm nhận được bởi thí nghiệm viên.
Để xem đầy đủ nội dung và sử dụng toàn bộ tiện ích của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
Nếu bạn đã là thành viên, hãy bấm:
- 1Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 12047-3:2017 (ISO 6974-3:2000) về Khí thiên nhiên - Xác định thành phần với độ không đảm bảo kèm theo bằng phương pháp sắc ký khí - Phần 3: Xác định hydro, heli, oxy, nitơ, cacbon dioxit và các hydrocacbon lên đến C8 sử dụng hai cột nhồi
- 2Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 12049:2017 (ISO 13686:2013) về Khí thiên nhiên - Yêu cầu chung về chất lượng
- 1Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 4250:1986 về Khí thiên nhiên - Phương pháp xác định hàm lượng sunfua hyđro và mecaptan
- 2Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 4298:1986 về Khí thiên nhiên - Phương pháp xác định nhiệt lượng cháy do Ủy ban Khoa học và Kỹ thuật Nhà nước ban hành
- 3Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 4299:1986 về Khí thiên nhiên - Phương pháp xác định điểm ngưng sương và hàm lượng nước do Ủy ban Khoa học và Kỹ thuật Nhà nước ban hành
- 4Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 12047-3:2017 (ISO 6974-3:2000) về Khí thiên nhiên - Xác định thành phần với độ không đảm bảo kèm theo bằng phương pháp sắc ký khí - Phần 3: Xác định hydro, heli, oxy, nitơ, cacbon dioxit và các hydrocacbon lên đến C8 sử dụng hai cột nhồi
- 5Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 12049:2017 (ISO 13686:2013) về Khí thiên nhiên - Yêu cầu chung về chất lượng
Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 10144:2013 (ASTM D 6273-08) về Khí thiên nhiên - Xác định cường độ mùi
- Số hiệu: TCVN10144:2013
- Loại văn bản: Tiêu chuẩn Việt Nam
- Ngày ban hành: 01/01/2013
- Nơi ban hành: ***
- Người ký: ***
- Ngày công báo: Đang cập nhật
- Số công báo: Đang cập nhật
- Ngày hiệu lực: 05/08/2026
- Tình trạng hiệu lực: Kiểm tra
