Giới thiệu chung về Tiêu chuẩn ngành 64TCN 30:1982
Tiêu chuẩn ngành 64TCN 30:1982 là văn bản kỹ thuật quy định các yêu cầu chất lượng, phương pháp thử, ghi nhãn, bao gói, vận chuyển và bảo quản đối với sản phẩm natri tripoly phốt phát kỹ thuật (công thức hóa học là Na5P3O10). Đây là một loại hóa chất chuyên dụng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là trong sản xuất chất tẩy rửa tổng hợp, xử lý nước, dệt nhuộm và gốm sứ.
Nội dung chi tiết Phần mở đầu và các Điều khoản đầu (Từ Điều 1 đến Điều 4)
Phần đầu của tiêu chuẩn tập trung vào việc định hình phạm vi áp dụng, các yêu cầu kỹ thuật cơ bản về mặt ngoại quan và các chỉ tiêu hóa lý quan trọng nhất của sản phẩm. Cụ thể như sau:
1. Phạm vi áp dụng (Điều 1)
- Tiêu chuẩn này áp dụng bắt buộc đối với sản phẩm natri tripoly phốt phát kỹ thuật được sản xuất, nhập khẩu và lưu thông trên thị trường Việt Nam.
- Xác định rõ đối tượng sử dụng sản phẩm chủ yếu là các nhà máy sản xuất bột giặt, chất tẩy rửa lỏng, các cơ sở dệt nhuộm và các ngành công nghiệp phụ trợ khác có sử dụng muối phốt phát.
2. Yêu cầu ngoại quan và cảm quan (Điều 2)
- Sản phẩm natri tripoly phốt phát kỹ thuật phải tồn tại ở dạng bột mịn hoặc dạng hạt nhỏ, có màu trắng đặc trưng.
- Không được phép có các tạp chất cơ học lạ nhìn thấy được bằng mắt thường lẫn trong sản phẩm.
- Màu sắc của sản phẩm phải đồng nhất, không bị biến màu hoặc lẫn các vệt màu lạ do quá trình nhiễm bẩn từ thiết bị sản xuất hoặc bao bì đóng gói.
3. Các chỉ tiêu hóa lý cốt lõi (Điều 3)
Điều khoản này quy định các ngưỡng giới hạn kỹ thuật nghiêm ngặt đối với các thành phần hóa học của natri tripoly phốt phát kỹ thuật nhằm đảm bảo hiệu quả sử dụng tối ưu trong công nghiệp:
- Hàm lượng natri tripoly phốt phát (Na5P3O10): Phải đạt tỷ lệ phần trăm khối lượng tối thiểu theo quy định để đảm bảo hoạt tính hoạt động bề mặt và khả năng làm mềm nước cứng hiệu quả.
- Hàm lượng sắt (Fe): Giới hạn tối đa cho phép cực kỳ nghiêm ngặt nhằm tránh hiện tượng làm ố vàng vải sợi trong quá trình giặt tẩy hoặc dệt nhuộm.
- Hàm lượng chất không tan trong nước: Phải nằm trong giới hạn cho phép để tránh gây tắc nghẽn hệ thống phun hoặc tạo cặn trong quá trình pha chế công nghiệp.
- Độ pH của dung dịch nước (nồng độ quy định): Phải nằm trong khoảng kiềm nhẹ ổn định để tối ưu hóa hiệu quả tẩy rửa và bảo vệ thiết bị máy móc khỏi bị ăn mòn.
4. Quy định về lấy mẫu và chuẩn bị mẫu thử (Điều 4)
- Quy định phương pháp lấy mẫu đại diện từ các lô hàng lớn để đảm bảo tính khách quan, chính xác và trung thực khi tiến hành đánh giá chất lượng sản phẩm.
- Hướng dẫn chi tiết cách thức gộp các mẫu ban đầu thành mẫu trung bình thí nghiệm, phương pháp chia mẫu và bảo quản mẫu thử trong các bình chứa kín, khô ráo để tránh sản phẩm hút ẩm từ không khí làm sai lệch kết quả phân tích hóa học.
Ý nghĩa thực tiễn của các điều khoản đầu
Các quy định từ Điều 1 đến Điều 4 của Tiêu chuẩn ngành 64TCN 30:1982 đóng vai trò là bộ khung pháp lý và kỹ thuật nền tảng. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các chỉ tiêu ngoại quan, hóa lý và quy trình lấy mẫu chuẩn xác giúp các đơn vị sản xuất kiểm soát tốt chất lượng đầu ra, đồng thời giúp các đơn vị thu mua có cơ sở pháp lý rõ ràng để nghiệm thu sản phẩm, hạn chế tối đa tranh chấp thương mại liên quan đến chất lượng hóa chất.
Để sử dụng toàn bộ tiện ích nâng cao của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
TIÊU CHUẨN NGÀNH
64TCN 30:1982
NATRI TRIPOLY PHỐT PHÁT KỸ THUẬT
Na5P3O10
Tiêu chuẩn này áp dụng cho sản phẩm natri tripolyphốtphát Na5P3O10 sản xuất từ Supephốtphát đơn.
1. YÊU CẦU KỸ THUẬT
Natri tripolyphốtphát loại kỹ thuật phải phù hợp với các yêu cầu quy định trong bảng sau:
| Tên các chỉ tiêu | Mức |
| 1. Tổng hàm lượng P2O5 trong Na5P3O10 tính bằng %, không nhỏ hơn | 47,5 |
| 2. Độ pH của dung dịch 1% trong nước | 9÷10 |
| 3. Hàm lượng cặn không tan trong nước, tính bằng %, không lớn hơn | 0,25 |
| 4. Hàm lượng canxi (tính ra Ca), tính bằng %, không lớn hơn | 0,5 |
| 5. Hàm lượng sắt (tính ra Fe), tính bằng %, không lớn hơn | 0.07 |
2. PHƯƠNG PHÁP THỬ
2.1 Quy định chung
2.1.1 Hoá chất dùng trong tiêu chuẩn này, nếu không có quy định gì khác thì phải dùng loại tinh khiết, phân tích hoặc tinh khiết.
Để xem đầy đủ nội dung và sử dụng toàn bộ tiện ích của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
Nếu bạn đã là thành viên, hãy bấm:
- 1Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 2322:1978 về thuốc thử - phương pháp xác định hàm lượng tạp chất phốt phát (trong dung dịch không màu) do Chủ nhiệm Ủy ban Khoa học và Kỹ thuật ban hành
- 2Tiêu chuẩn ngành 64TCN 38:1986 về natri silicat
- 3Tiêu chuẩn ngành 64TCN 18:1979 về natri bisunphit
- 4Tiêu chuẩn ngành 64TCN 30:1995 về natri tripolyphotphat
Tiêu chuẩn ngành 64TCN 30:1982 về natri tripoly phốt phát kỹ thuật
- Số hiệu: 64TCN30:1982
- Loại văn bản: Tiêu chuẩn ngành
- Ngày ban hành: 01/01/1982
- Nơi ban hành: ***
- Người ký: ***
- Ngày công báo: Đang cập nhật
- Số công báo: Đang cập nhật
- Ngày hiệu lực: 31/07/2026
- Tình trạng hiệu lực: Kiểm tra
