Giới thiệu chung về Tiêu chuẩn ngành 28 TCN 219:2004
Tiêu chuẩn ngành 28 TCN 219:2004 về cá nước ngọt - cá Bỗng giống - yêu cầu kỹ thuật do Bộ Thủy sản ban hành là văn bản kỹ thuật quy định các tiêu chuẩn chất lượng, chỉ tiêu sinh học và phương pháp đánh giá đối với con giống cá Bỗng (Spinibarbus denticulatus). Đây là cơ sở pháp lý và kỹ thuật quan trọng giúp các cơ sở sản xuất, kinh doanh và người nuôi thủy sản kiểm soát chất lượng con giống, bảo đảm hiệu quả kinh tế và an toàn dịch bệnh trong nuôi trồng thủy sản nước ngọt.
Phạm vi áp dụng và đối tượng điều chỉnh (Điều 1 - Điều 4)
Tiêu chuẩn này quy định các nội dung cốt lõi liên quan đến giai đoạn đầu của quy trình sản xuất giống, bao gồm:
- Phạm vi áp dụng: Áp dụng đối với các tổ chức, cá nhân hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, ương dưỡng, kinh doanh và vận chuyển cá Bỗng giống trên phạm vi cả nước.
- Đối tượng áp dụng: Cá Bỗng giống ở các giai đoạn kích cỡ khác nhau phục vụ cho mục đích nuôi thương phẩm hoặc thả tái tạo nguồn lợi thủy sản.
- Giải thích từ ngữ và phân loại: Định nghĩa rõ ràng về các thuật ngữ chuyên ngành, quy chuẩn về kích cỡ cá giống (chiều dài toàn thân, khối lượng cá giống) để làm căn cứ phân loại chất lượng.
Yêu cầu kỹ thuật đối với cá Bỗng giống
Để được phép lưu thông và đưa vào nuôi thả, cá Bỗng giống phải đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng ngoại hình, trạng thái hoạt động và an toàn dịch bệnh:
- Yêu cầu về ngoại hình và màu sắc: Cá giống phải có ngoại hình cân đối, không bị dị hình, dị tật. Vảy cá hoàn chỉnh, không bị bong tróc, không bị xây xát hoặc tổn thương cơ học. Màu sắc đặc trưng của loài cá Bỗng phải sáng đẹp, tự nhiên, không có biểu hiện sẫm màu hoặc bạc màu bất thường.
- Trạng thái hoạt động: Cá hoạt động nhanh nhẹn, bơi lội linh hoạt theo đàn, có phản xạ nhanh với tiếng động hoặc ánh sáng. Khi ngược dòng nước, cá có khả năng bơi ngược dòng tốt.
- Chỉ tiêu sức khỏe và dịch bệnh: Cá giống phải hoàn toàn khỏe mạnh, không mang các mầm bệnh nguy hiểm, đặc biệt là các bệnh ký sinh trùng, nấm và nhiễm khuẩn xuất huyết thường gặp ở cá nước ngọt.
Phương pháp kiểm tra và đánh giá chất lượng
Tiêu chuẩn quy định cụ thể quy trình lấy mẫu và phương pháp kiểm tra chất lượng cá giống trước khi xuất bán:
- Phương pháp cảm quan: Quan sát trực tiếp bằng mắt thường trong dụng cụ chứa nước sạch để đánh giá ngoại hình, màu sắc, trạng thái bơi lội và phát hiện các dị hình ngoại hình nổi bật.
- Phương pháp đo lường: Sử dụng thước đo chuyên dụng để xác định chiều dài toàn thân và cân điện tử để xác định khối lượng trung bình của cá giống, bảo đảm độ đồng đều của lô cá đạt trên mức tỷ lệ quy định.
- Kiểm tra bệnh học: Thực hiện các biện pháp xét nghiệm nhanh hoặc gửi mẫu đến phòng thí nghiệm có thẩm quyền để kiểm tra ký sinh trùng và các tác nhân gây bệnh truyền nhiễm khi có nghi ngờ.
Quy định về vận chuyển và giao nhận
Quy trình vận chuyển cá Bỗng giống phải tuân thủ các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt để bảo đảm tỷ lệ sống cao nhất:
- Chuẩn bị trước khi vận chuyển: Cá giống phải được ép luyện (cho nhịn ăn) đúng thời gian quy định trước khi vận chuyển để hạn chế chất thải làm ô nhiễm nguồn nước trong quá trình di chuyển.
- Phương tiện và dụng cụ vận chuyển: Sử dụng các thùng chuyên dụng, túi nilon có bơm oxy hoặc xe bồn chuyên dụng có hệ thống sục khí liên tục. Nhiệt độ và mật độ cá trong quá trình vận chuyển phải được kiểm soát phù hợp với quãng đường và thời gian di chuyển.
Để sử dụng toàn bộ tiện ích nâng cao của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
TIÊU CHUẨN NGÀNH
28 TCN 219:2004
CÁ NƯỚC NGỌT - CÁ BỖNG GIỐNG - YÊU CẦU KỸ THUẬT
Freshwater fish - Fingerlings of Spinibarbus denticulatus - Technical requirements
1 Ðối tượng và phạm vi áp dụng
Tiêu chuẩn này quy định chỉ tiêu chất lượng chủ yếu của cá giống đối với loài cá Bỗng (Spinibarbus denticulatus Oshima, 1926) áp dụng cho các cơ sở có điều kiện sản xuất giống nhân tạo cá Bỗng.
2 Yêu cầu kỹ thuật
Chất lượng cá giống phải theo đúng mức và yêu cầu được quy định trong Bảng 1.
Bảng 1 - Yêu cầu kỹ thuật đối với cá giống
| tt | Chỉ tiêu | Yêu cầu kỹ thuật | |
| Cá giống nhỏ | Cá giống lớn | ||
| 1 | Tuổi tính từ cuối giai đoạn cá hương (ngày) | 45 - 50 | 70 - 90 |
| 2 | Chiều dài (cm) | 5,0 - 7,0 | 8,0 - 10,0 |
| 3 | Khối lượng (g) | ||
Để xem đầy đủ nội dung và sử dụng toàn bộ tiện ích của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
Nếu bạn đã là thành viên, hãy bấm:
- 1Tiêu chuẩn ngành 28 TCN 216:2004 về cá nước ngọt - cá Bỗng bố mẹ - yêu cầu kỹ thuật do Bộ Thủy sản ban hành
- 2Tiêu chuẩn ngành 28 TCN 217:2004 về cá nước ngọt - cá Bỗng bột - yêu cầu kỹ thuật do Bộ Thủy sản ban hành
- 3Tiêu chuẩn ngành 28TCN 122:1998 về Cá nước ngọt - Cá chép giống V1 - Yêu cầu kỹ thuật do Bộ Thuỷ sản ban hành
- 1Quyết định 26/2004/QĐ-BTS ban hành Tiêu chuẩn cấp Ngành về Cá nước ngọt do Bộ trưởng Bộ Thủy sản ban hành
- 2Tiêu chuẩn ngành 28 TCN 216:2004 về cá nước ngọt - cá Bỗng bố mẹ - yêu cầu kỹ thuật do Bộ Thủy sản ban hành
- 3Tiêu chuẩn ngành 28 TCN 217:2004 về cá nước ngọt - cá Bỗng bột - yêu cầu kỹ thuật do Bộ Thủy sản ban hành
- 4Tiêu chuẩn ngành 28 TCN 218:2004 về cá nước ngọt - cá Bỗng hương - yêu cầu kỹ thuật do Bộ Thủy sản ban hành
- 5Tiêu chuẩn ngành 28TCN 122:1998 về Cá nước ngọt - Cá chép giống V1 - Yêu cầu kỹ thuật do Bộ Thuỷ sản ban hành
Tiêu chuẩn ngành 28 TCN 219:2004 về cá nước ngọt - cá Bỗng giống - yêu cầu kỹ thuật do Bộ Thủy sản ban hành
- Số hiệu: 28TCN219:2004
- Loại văn bản: Tiêu chuẩn ngành
- Ngày ban hành: 17/11/2004
- Nơi ban hành: Bộ Thuỷ sản
- Người ký: ***
- Ngày công báo: Đang cập nhật
- Số công báo: Đang cập nhật
- Ngày hiệu lực: 12/08/2026
- Tình trạng hiệu lực: Kiểm tra
