Giới thiệu chung về Tiêu chuẩn ngành 10TCN 690:2006
Tiêu chuẩn ngành 10TCN 690:2006 do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành, quy định về quy trình khảo nghiệm tính khác biệt (Distinctness), tính đồng nhất (Uniformity) và tính ổn định (Stability) - gọi tắt là khảo nghiệm DUS - đối với các giống ớt mới. Đây là văn bản pháp lý và kỹ thuật quan trọng làm cơ sở cho việc bảo hộ quyền đối với giống cây trồng và công nhận giống mới đưa vào sản xuất tại Việt Nam.
Dưới đây là phần tóm tắt chi tiết nội dung cốt lõi từ Phần mở đầu đến Điều 4 của Tiêu chuẩn ngành 10TCN 690:2006:
Điều 1: Phạm vi áp dụng
- Tiêu chuẩn này quy định quy trình khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định (khảo nghiệm DUS) áp dụng cho tất cả các giống ớt thuộc loài Capsicum annuum L. bao gồm cả các giống ớt ngọt, ớt cay và các dòng bố mẹ dùng để lai tạo giống ớt F1.
- Quy trình này là căn cứ pháp lý để đánh giá và thẩm định các giống ớt đăng ký bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ hoặc đăng ký công nhận giống mới để đưa vào danh mục giống cây trồng được phép sản xuất, kinh doanh tại Việt Nam.
Điều 2: Đối tượng áp dụng
- Tiêu chuẩn áp dụng bắt buộc đối với các tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước có hoạt động liên quan đến khảo nghiệm, chọn tạo, sản xuất, kinh doanh và quản lý giống ớt tại Việt Nam.
- Các cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành về trồng trọt và bảo hộ giống cây trồng sử dụng tiêu chuẩn này làm thước đo kỹ thuật để đánh giá chất lượng và tính pháp lý của giống ớt mới.
Điều 3: Yêu cầu về vật liệu khảo nghiệm
- Số lượng hạt giống tối thiểu: Tổ chức, cá nhân nộp đơn đăng ký khảo nghiệm phải cung cấp một lượng hạt giống tối thiểu theo quy định (thường là 10 gam hạt giống đối với giống thụ phấn tự do hoặc giống lai, và số lượng tương ứng đối với các dòng bố mẹ).
- Chất lượng hạt giống: Hạt giống gửi khảo nghiệm phải đạt các tiêu chuẩn chất lượng tối thiểu về độ sạch (không lẫn tạp chất, hạt cỏ dại), tỷ lệ nảy mầm cao, độ ẩm tiêu chuẩn và không bị nhiễm các loại sâu bệnh hại nguy hiểm truyền qua hạt giống.
- Trạng thái vật liệu: Hạt giống gửi khảo nghiệm không được xử lý bằng bất kỳ hình thức hóa chất hoặc thuốc bảo vệ thực vật nào, trừ khi có yêu cầu đặc biệt hoặc được sự cho phép bằng văn bản của cơ quan khảo nghiệm có thẩm quyền.
- Thời gian và địa điểm nộp mẫu: Mẫu hạt giống phải được gửi đến cơ sở khảo nghiệm đúng thời hạn quy định trước vụ gieo trồng để đảm bảo tính thời vụ và chuẩn bị tốt nhất cho công tác gieo ươm.
Điều 4: Phương pháp khảo nghiệm
- Địa điểm khảo nghiệm: Khảo nghiệm DUS đối với giống ớt phải được tiến hành tại các cơ sở khảo nghiệm chuyên ngành có đủ điều kiện về đất đai, trang thiết bị kỹ thuật và nhân lực do cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền chỉ định.
- Thời gian khảo nghiệm: Chu kỳ khảo nghiệm tối thiểu phải kéo dài trong 2 vụ gieo trồng độc lập có điều kiện tương tự nhau để đảm bảo tính chính xác và tính ổn định của các tính trạng biểu hiện.
- Thiết kế thí nghiệm: Thí nghiệm phải được bố trí theo các phương pháp khoa học tiêu chuẩn, đảm bảo số lượng cây quan sát tối thiểu trên mỗi giống (thường là 20 đến 40 cây tùy thuộc vào phương thức thụ phấn của giống) và được chia thành các khối, các lần nhắc lại để hạn chế tối đa sai số do môi trường.
- Điều kiện canh tác: Các giống tham gia khảo nghiệm phải được trồng và chăm sóc trong cùng một điều kiện canh tác, áp dụng đồng bộ các biện pháp kỹ thuật lâm sinh, phân bón, tưới nước và phòng trừ sâu bệnh để các tính trạng đặc trưng của giống được biểu hiện một cách tự nhiên và rõ ràng nhất.
Để sử dụng toàn bộ tiện ích nâng cao của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
GIỐNG ỚT-QUI PHẠM KHẢO NGHIỆM TÍNH KHÁC BIỆT, TÍNH ĐỒNG NHẤT VÀ TÍNH ỔN ĐỊNH
Sweet pepper, Hot pepper, Paprika, Chilli Varieties-Procedure to conduct tests for Distinctness, Uniformity and Stability
(Ban hành kèm theo Quyết định số QĐ/BNN-KHCN, ngày tháng 06 năm 2006 của Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn)
1. Đối tượng và phạm vi áp dụng
1.1. Quy phạm này quy định nguyên tắc, nội dung và phương pháp khảo nghiệm tính khác biệt (Distinctness), tính đồng nhất (Uniformity) và tính ổn định (Stability)-gọi tắt là khảo nghiệm DUS của giống ớt ngọt, ớt cay, ớt tiêu và ớt cảnh thuộc loài Capsicum annuum L.
1.2. Quy phạm này áp dụng cho các giống ớt mới của mọi tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước đăng ký khảo nghiệm DUS để bảo hộ quyền tác giả hoặc công nhận giống trong phạm vi cả nước.
Trong quy phạm này các từ ngữ đưới đây được hiểu như sau:
2.1. Giống khảo nghiệm: Là giống ớt mới được đăng ký khảo nghiệm DUS.
2.2. Giống điển hình: Là giống được sử dụng làm chuẩn đối với một trạng thái biểu hiện cụ thể của một tính trạng.
2.3. Giống đối chứng: Là các giống cùng nhóm với giống khảo nghiệm, có nhiều tính trạng tương tự nhất với giống khảo nghiệm.
2.4. Mẫu giống chuẩn: Là mẫu giống có các tính trạng đặc trưng phù hợp với bản mô tả giống, được cơ quan chuyên môn có thẩm quyền công nhận.
2.5. Tính trạng đặc trưng: Là những tính trạng được di truyền ổn định, ít bị biến đổi bởi tác động của ngoại cảnh, có thể nhận biết và mô tả một cách chính xác.
2.6. Cây khác dạng: Là cây khác biệt rõ ràng với giống khảo nghiệm ở một hoặc nhiều tính trạng đặc trưng được sử dụng trong khảo nghiệm DUS.
3. Yêu cầu vật liệu khảo nghiệm
3.1. Giống khảo nghiệm
3.1.1. Khối lượng hạt giống tối thiểu gửi đến cơ quan khảo nghiệm để khảo nghiệm và lưu mẫu là 20g/giống.
3.1.2. Chất lượng hạt giống phải có tỷ lệ nẩy mầm không nhỏ hơn 70% và độ ẩm không lớn hơn 8,0%. Hạt giống phải khoẻ mạnh và không nhiễm các loại sâu bệnh nguy hại.
3.1.3. Mẫu giống gửi khảo nghiệm không được xử lý bằng bất kỳ hình thức nào, trừ khi cơ quan khảo nghiệm cho phép hoặc yêu cầu. Nếu giống đã xử lý, phải cung cấp những thông tin chi tiết về quá trình xử lý cho cơ quan khảo nghiệm xem xét và quyết định.
3.1.4. Thời gian gửi giống: Theo quy định của cơ quan khảo nghiệm.
3.2. Giống đối chứng
3.2.1. Trong bản đăng ký khảo nghiệm (phụ lục 2), tác giả có quyền đề xuất các giống đối chứng và nói rõ những tính trạng khác biệt giữa chúng với giống khảo nghiệm. Cơ quan khảo nghiệm xem xét đề xuất của tác giả và quyết định các giống được chọn làm đối chứng.
3.2.2. Giống đối chứng được lấy từ mẫu giống chuẩn của cơ quan khảo nghiệm. Trường hợ
Để xem đầy đủ nội dung và sử dụng toàn bộ tiện ích của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
Nếu bạn đã là thành viên, hãy bấm:
- 1Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 01-64:2011/BNNPTNT về khảo nghiệm giá trị canh tác và sử dụng của giống ớt do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành
- 2Tiêu chuẩn ngành 10TCN 1011:2006 về Giống cà rốt - Khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định của giống cà rốt
- 3Tiêu chuẩn ngành 10TCN 691:2006 về Giống ớt - Quy phạm khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng
- 1Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 01-64:2011/BNNPTNT về khảo nghiệm giá trị canh tác và sử dụng của giống ớt do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành
- 2Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 01-96:2012/BNNPTNT về khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định của giống ớt do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành
- 3Tiêu chuẩn ngành 10TCN 1011:2006 về Giống cà rốt - Khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định của giống cà rốt
- 4Tiêu chuẩn ngành 10TCN 691:2006 về Giống ớt - Quy phạm khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng
Tiêu chuẩn ngành 10TCN 690:2006 về Giống ớt - Khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định
- Số hiệu: 10TCN690:2006
- Loại văn bản: Tiêu chuẩn ngành
- Ngày ban hành: 12/06/2006
- Nơi ban hành: Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
- Người ký: ***
- Ngày công báo: Đang cập nhật
- Số công báo: Đang cập nhật
- Ngày hiệu lực: 05/08/2026
- Tình trạng hiệu lực: Kiểm tra
