Giới thiệu chung về Tiêu chuẩn ngành 10TCN 1012:2006
Tiêu chuẩn ngành 10TCN 1012:2006 là văn bản kỹ thuật pháp lý quy định về quy trình khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định (gọi tắt là khảo nghiệm DUS) đối với giống hoa đồng tiền (Gerbera). Đây là cơ sở pháp lý và kỹ thuật quan trọng phục vụ cho công tác quản lý giống cây trồng, bảo hộ quyền đối với giống cây trồng mới và đăng ký lưu hành giống hoa đồng tiền tại Việt Nam.
Thông tin thuộc tính văn bản
- Tên tiêu chuẩn: Tiêu chuẩn ngành 10TCN 1012:2006 về Hoa đồng tiền - Khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định.
- Ký hiệu tiêu chuẩn: 10TCN 1012:2006.
- Đối tượng áp dụng: Các tổ chức, cá nhân thực hiện hoạt động khảo nghiệm, chọn tạo, sản xuất và kinh doanh giống hoa đồng tiền tại Việt Nam.
Phân tích nội dung Phần mở đầu và các điều khoản đầu (Từ Điều 1 đến Điều 4)
Dựa trên cấu trúc khung pháp lý của tiêu chuẩn ngành về khảo nghiệm DUS, các điều khoản đầu tiên từ Điều 1 đến Điều 4 tập trung thiết lập các nguyên tắc nền tảng và phạm vi áp dụng cụ thể như sau:
- Phạm vi áp dụng và đối tượng khảo nghiệm (Điều 1)
- Quy định phạm vi áp dụng của tiêu chuẩn đối với tất cả các giống hoa đồng tiền thuộc chi Gerbera L. được nhân giống bằng phương pháp vô tính hoặc hữu tính.
- Xác định rõ tiêu chuẩn này là bắt buộc áp dụng trong hệ thống khảo nghiệm quốc gia nhằm đánh giá tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định để phục vụ công tác công nhận giống mới và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với giống cây trồng.
- Các thuật ngữ và định nghĩa cốt lõi (Điều 2)
- Tính khác biệt (Distinctness): Khả năng phân biệt rõ ràng giống khảo nghiệm với bất kỳ giống nào khác đã biết đến rộng rãi tại thời điểm nộp đơn.
- Tính đồng nhất (Uniformity): Sự đồng đều về các tính trạng đặc trưng của các cây trong cùng một quần thể giống khảo nghiệm, có trừ đi một tỷ lệ cây khác kiểu cho phép theo quy định kỹ thuật.
- Tính ổn định (Stability): Khả năng giữ nguyên các tính trạng đặc trưng ban đầu sau các chu kỳ nhân giống tiếp theo hoặc sau mỗi chu kỳ nhân giống đặc biệt.
- Yêu cầu về vật liệu khảo nghiệm (Điều 3)
- Quy định về số lượng, chất lượng mẫu giống (cây giống, củ giống hoặc hạt giống) do tác giả gửi đến cơ quan khảo nghiệm. Vật liệu khảo nghiệm phải đảm bảo không bị nhiễm sâu bệnh hại nguy hiểm và không qua bất kỳ hình thức xử lý hóa chất hoặc tác động vật lý nào làm ảnh hưởng đến sự biểu hiện tính trạng của giống, trừ khi có yêu cầu hoặc sự cho phép của cơ quan khảo nghiệm.
- Xác định thời gian và địa điểm tiếp nhận mẫu giống để đảm bảo tính đồng bộ trong quá trình bố trí thí nghiệm.
- Phương pháp khảo nghiệm và bố trí thí nghiệm (Điều 4)
- Quy định về địa điểm khảo nghiệm, số vụ khảo nghiệm tối thiểu (thường là 2 vụ độc lập hoặc 2 chu kỳ sinh trưởng) để đảm bảo tính chính xác của kết quả đánh giá.
- Quy định chi tiết về phương pháp bố trí thí nghiệm, số lượng cây tối thiểu trong mỗi lần nhắc lại và tổng số cây đánh giá để đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy về mặt thống kê sinh học.
Để sử dụng toàn bộ tiện ích nâng cao của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
HOA ĐỒNG TIỀN-QUI PHẠM KHẢO NGHIỆM TÍNH KHÁC BIỆT, TÍNH ĐỒNG NHẤT VÀ TÍNH ỔN ĐỊNH
Gerbera-Procedure to conduct tests for Distinctness, Uniformity and Stability
(Ban hành kèm theo Quyết định số 4100 QĐ/BNN-KHCN, ngày 29 tháng 12 năm 2006 của Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn)
1. Đối tượng và phạm vi áp dụng
1.1. Quy phạm này quy định nguyên tắc, nội dung và phương pháp khảo nghiệm tính khác biệt (Distinctness), tính đồng nhất (Uniormity), tính ổn định (Stability)-gọi tắt là khảo nghiệm DUS-của các giống hoa đồng tiền mới nhân giống vô tính thuộc loài Gerbera Cass, họ Compositae (Asteraceae).
1.2. Quy phạm này áp dụng cho các giống hoa đồng tiền mới của mọi tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước đăng ký khảo nghiệm DUS để bảo hộ quyền tác giả hoặc công nhận giống.
Trong quy phạm này các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:
2.1. Giống khảo nghiệm: Là giống hoa đồng tiền mới được đăng ký khảo nghiệm DUS.
2.2 Giống điển hình: Là giống được sử dụng làm chuẩn đối với một trạng thái biểu hiện cụ thể của một tính trạng.
2.3. Giống đối chứng: Là các giống cùng nhóm với giống khảo nghiệm, có nhiều tính trạng tương tự nhất với giống khảo nghiệm.
2.4. Mẫu chuẩn: Là mẫu giống có các tính trạng đặc trưng phù hợp với bản mô tả giống, được cơ quan chuyên môn có thẩm quyền công nhận.
2.5. Tính trạng đặc trưng: Là những tính trạng được di truyền ổn định, ít bị biến đổi bởi các tác động ngoại cảnh, có thể nhận biết và mô tả được một cách chính xác.
2.6. Cây khác dạng: Là cây khác biệt rõ ràng với giống khảo nghiệm ở một hoặc nhiều tính trạng được sử dụng trong khảo nghiệm DUS.
3. Yêu cầu vật liệu khảo nghiệm
3.1. Giống khảo nghiệm
3.1.1. Số lượng cây giống tối thiểu tác giả phải gửi cho cơ quan khảo nghiệm là 25 cây con.
3.1.2. Cây con phải sinh trưởng tốt, không bị giảm sức sống hoặc bị ảnh hưởng bởi bất cứ loại sâu bệnh nguy hại nào.
3.1.3. Vật liệu gửi khảo nghiệm không được xử lý bằng bất cứ hình thức nào, trừ khi cơ quan khảo nghiệm cho phép hoặc yêu cầu. Nếu trường hợp có xử lý phải cung cấp đầy đủ thông tin về quá trình xử lý.
3.1.4 Thời gian gửi giống: theo quy định của cơ quan khảo nghiệm.
3.2. Giống đối chứng
3.2.1. Trong bản đăng ký khảo nghiệm tác giả đề xuất các giống đối chứng và nói rõ những tính trạng khác biệt giữa chúng với giống khảo nghiệm. Cơ quan khảo nghiệm xem xét đề xuất của tác giả và quyết định các giống được chọn làm đối chứng.
3.2.2. Giống đối chứng được lấy từ mẫu giống chuẩn của cơ quan khảo nghiệm. Trường hợp cần thiết cơ quan khảo nghiệm có thể yêu cầu tác giả cung cấp giống đối chứng và tác giả phải chịu trách nhiệm về mẫu giống cung cấp. Số lượng và chất lượng giống đối chứng như quy định ở mục 3.1
4. Phân nhóm giống khảo nghiệm
Các tính trạng được sử dụng để phân nhóm như sau:
- Bông hoa: Kiểu (Tính trạng 12)
- Hoa con phía ngoài: Màu mặt trong (Tính trạng 31)
Để xem đầy đủ nội dung và sử dụng toàn bộ tiện ích của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
Nếu bạn đã là thành viên, hãy bấm:
- 1Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 01-95:2012/BNNPTNT về khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định của giống hoa hồng do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành
- 2Quy chuẩn kỹ thuật Việt Nam QCVN 01-155:2014/BNNPTNT về khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định của giống hoa cẩm chướng do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành
- 3Tiêu chuẩn ngành 10TCN 1013:2006 về Hoa lily - Quy phạm khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định
- 4Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 8852:2011 về Hoa đại hồi
- 1Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 01-90:2012/BNNPTNT về khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định của giống hoa đồng tiền do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành
- 2Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 01-95:2012/BNNPTNT về khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định của giống hoa hồng do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành
- 3Quy chuẩn kỹ thuật Việt Nam QCVN 01-155:2014/BNNPTNT về khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định của giống hoa cẩm chướng do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành
- 4Tiêu chuẩn ngành 10TCN 1013:2006 về Hoa lily - Quy phạm khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định
- 5Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 8852:2011 về Hoa đại hồi
Tiêu chuẩn ngành 10TCN 1012:2006 về Hoa đồng tiền - Khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định
- Số hiệu: 10TCN1012:2006
- Loại văn bản: Tiêu chuẩn ngành
- Ngày ban hành: 29/12/2006
- Nơi ban hành: Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
- Người ký: ***
- Ngày công báo: Đang cập nhật
- Số công báo: Đang cập nhật
- Ngày hiệu lực: 09/08/2026
- Tình trạng hiệu lực: Kiểm tra
