Giới thiệu chung về QCVN 73:2014/BGTVT
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 73:2014/BGTVT về hoạt động kéo trên biển quy định các yêu cầu kỹ thuật và quản lý an toàn đối với hoạt động kéo các tàu, giàn di động và các công trình biển khác trên biển. Quy chuẩn này áp dụng đối với các tổ chức, cá nhân có hoạt động liên quan đến việc thiết kế, chế tạo, kiểm tra, giám sát và vận hành các phương tiện tham gia vào quá trình kéo trên biển tại Việt Nam.
Chương 1: Quy định chung
Chương này tập trung vào các phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng và các định nghĩa cơ bản liên quan đến hoạt động kéo trên biển:
- Phạm vi điều chỉnh: Quy chuẩn quy định các yêu cầu kỹ thuật tối thiểu nhằm đảm bảo an toàn cho người, phương tiện và bảo vệ môi trường trong suốt quá trình thực hiện hoạt động kéo trên biển.
- Đối tượng áp dụng: Áp dụng đối với các cơ quan đăng kiểm, chủ tàu, đơn vị thiết kế, chế tạo và các bên liên quan đến hoạt động kéo tàu và công trình biển.
- Giải thích từ ngữ: Định nghĩa rõ ràng các khái niệm chuyên ngành như tàu kéo, đối tượng được kéo (tàu, giàn di động, công trình biển), thiết bị kéo, lực kéo danh nghĩa, và các điều kiện môi trường biển giới hạn.
Chương 2: Đối tượng được kéo là tàu
Quy định chi tiết các yêu cầu kỹ thuật và công tác chuẩn bị đối với các phương tiện được kéo là tàu biển:
- Trạng thái kỹ thuật của tàu được kéo: Đảm bảo tàu được kéo có đủ độ bền liên kết cấu trúc, tính ổn định và khả năng chống chìm trong suốt hành trình.
- Kín nước và kín thời tiết: Tất cả các cửa hầm, cửa húp lô, ống thông gió và các lỗ mở khác trên tàu được kéo phải được đóng kín và gia cố chắc chắn để ngăn nước xâm nhập.
- Cố định thiết bị lái và chân vịt: Hệ thống bánh lái và chân vịt của tàu được kéo phải được khóa hoặc cố định ở vị trí trung tính để tránh hư hỏng và giảm lực cản khi kéo.
- Hệ thống neo và trang thiết bị cứu sinh: Phải trang bị đầy đủ thiết bị neo dự phòng và các phương tiện cứu sinh phù hợp cho nhân viên (nếu có) trên tàu được kéo.
Chương 3: Đối tượng được kéo là giàn di động trên biển và các công trình biển khác
Đối với các công trình biển có kích thước lớn và cấu trúc đặc thù, quy chuẩn đặt ra các tiêu chuẩn nghiêm ngặt:
- Đánh giá tính ổn định: Giàn di động và công trình biển phải được tính toán kỹ lưỡng về tính ổn định nguyên vẹn và ổn định sau khi bị tai nạn trong các điều kiện thời tiết khắc nghiệt nhất dự kiến trên tuyến đường kéo.
- Điểm liên kết kéo: Các bệ kéo, cọc bích và các điểm liên kết trên giàn phải được thiết kế và thử nghiệm để chịu được lực kéo cực đại từ tàu kéo mà không gây biến dạng cấu trúc.
- Kế hoạch kéo (Towing Plan): Phải lập phương án kéo chi tiết, bao gồm việc xác định tuyến đường, dự báo thời tiết, các cảng lánh nạn và các biện pháp ứng phó sự cố khẩn cấp.
Chương 4: Tàu kéo
Quy định về năng lực và trang thiết bị tối thiểu của tàu thực hiện nhiệm vụ kéo:
- Lực kéo của tàu (Bollard Pull): Tàu kéo phải có đủ công suất máy và lực kéo thử nghiệm thực tế (được cơ quan đăng kiểm chứng nhận) phù hợp với yêu cầu của chuyến kéo.
- Tính ổn định và khả năng đi biển: Tàu kéo phải đáp ứng các tiêu chuẩn cao về ổn định chống lật, đặc biệt là khi chịu lực kéo ngang từ dây kéo.
- Hệ thống thông tin liên lạc: Trang bị đầy đủ các thiết bị vô tuyến điện để duy trì liên lạc thông suốt giữa tàu kéo, đối tượng được kéo và các đài thông tin duyên hải.
Chương 5: Thiết bị và dụng cụ kéo
Đảm bảo tính an toàn và độ bền của toàn bộ hệ thống liên kết kéo:
- Dây kéo (Towing Lines): Quy định về vật liệu, đường kính, chiều dài và hệ số an toàn của dây kéo bằng thép hoặc sợi tổng hợp. Dây kéo phải có khả năng hấp thụ lực xung kích tốt.
- Tời kéo (Towing Winch): Tời kéo phải có hệ thống phanh tự động, khả năng nhả dây khẩn cấp và được bố trí hợp lý để tránh làm mất ổn định tàu kéo.
- Các phụ kiện kết nối: Ma ni, xích kéo, cáp đệm và các thiết bị định hướng dây kéo phải có chứng chỉ chất lượng và được kiểm tra định kỳ về khả năng chịu lực.
- Thiết bị giải phóng dây kéo khẩn cấp: Bắt buộc phải có cơ cấu giải phóng dây kéo nhanh chóng từ buồng lái để bảo vệ tàu kéo trong trường hợp nguy hiểm.
Để sử dụng toàn bộ tiện ích nâng cao của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
National Technical Regulation on Towage at Sea
Lời nói đầu
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Hoạt động kéo trên biển QCVN 73: 2014/BGTVT do Cục Đăng kiểm Việt Nam biên soạn, Bộ Khoa học và Công nghệ thẩm định, Bộ trưởng Bộ Giao thông Vận tải ban hành theo Thông tư số 24/2014/TT-BGTVT ngày 30 tháng 6 năm 2014.
QUY CHUẨN KỸ THUẬT QUỐC GIA
VỀ HOẠT ĐỘNG KÉO TRÊN BIỂN
National Technical Regulation on Towage at Sea
MỤC LỤC
I. QUY ĐỊNH CHUNG
1.1 Quy định chung
1.2 Tài liệu viện dẫn
1.3 Giải thích từ ngữ
II. QUY ĐỊNH KỸ THUẬT
Chương 1 Quy định chung
1.1 Quy định chung
1.2 Hồ sơ thiết kế
1.3 Yêu cầu về dự báo thời tiết và sóng biển
Chương 2 Đối tượng được kéo là tàu
2.1 Quy định chung
2.2 Độ bền kết cấu thân vỏ
2.3 Ổn định nguyên vẹn và ổn định tai nạn
2.4 Các biện pháp an toàn tránh sự xâm nhập của nước
2.5 Phương tiện thoát nước và thoát nước mặt boong
2.6 Thiết bị neo
2.7 Bánh lái và chân vịt
2.8 Đèn hành trình, tín hiệu âm thanh và vật hiệu
2.9 Phương tiện để lên tàu
2.10 Các yêu cầu bổ sung đối với tàu được kéo có người trực
2.11 Chằng buộc, cố định hàng hóa và thiết bị
2.12 Trang bị cứu hỏa
2.13 Điểm kéo tàu
2.14 Ngăn ngừa ô nhiễm
2.15 Các yêu cầu khác
Chương 3 Đối tượng được kéo là giàn di động trên biển và các công trình biển khác
3.1 Quy định chung
3.2 Ổn định nguyên vẹn và tốc độ
3.3 Mặt thoáng két chứa chất lỏng và đóng kín các miệng khoét
3.4 Chằng buộc và cố định
Chương 4 Tàu kéo
4.1 Quy định chung
4.2 Phương tiện thông tin liên lạc
4.3 Phương tiện để chuyển người
4.4 Các yêu cầu khác
Chương 5 Thiết bị và dụng cụ kéo
5.1 Quy định chung
5.2 Tời kéo
5.3 Thiết bị và dụng cụ kéo
III. QUY ĐỊNH VỀ QUẢN LÝ
1.1 Quy định về giám sát kỹ thuật
1.2 Kiểm tra, t
Để xem đầy đủ nội dung và sử dụng toàn bộ tiện ích của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
Nếu bạn đã là thành viên, hãy bấm:
- 1Thông tư 12/2010/TT-BGTVT ban hành Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia "Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép" do Bộ Giao thông vận tải ban hành
- 2Thông tư 05/2013/TT-BGTVT Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép - Sửa đổi lần 1 năm 2013 do Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành
- 3Thông tư 24/2014/TT-BGTVT Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về hệ thống chống hà tàu biển, Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về hoạt động kéo trên biển, Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phân cấp và chế tạo phao neo, phao tín hiệu và Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về các hệ thống ngăn ngừa ô nhiễm biển của tàu do Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành
- 4Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 21:2010/BGTVT về quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép do Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành
- 5Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 48:2012/BGTVT về phân cấp và giám sát kỹ thuật giàn di động trên biển do Bộ Giao thông vận tải ban hành
- 6Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 21:2010/BGTVT/SĐ1:2013 về Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép - Sửa đổi 1:2013
- 7Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 73:2019/BGTVT về Hoạt động kéo trên biển
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 73:2014/BGTVT về hoạt động kéo trên biển
- Số hiệu: QCVN73:2014/BGTVT
- Loại văn bản: Quy chuẩn
- Ngày ban hành: 30/06/2014
- Nơi ban hành: Bộ Giao thông vận tải
- Người ký: ***
- Ngày công báo: Đang cập nhật
- Số công báo: Đang cập nhật
- Ngày hiệu lực: 01/08/2026
- Tình trạng hiệu lực: Kiểm tra
