Giới thiệu chung về Tiêu chuẩn xây dựng TCXD 86:1981
Tiêu chuẩn xây dựng TCXD 86:1981 là văn bản kỹ thuật quy định các yêu cầu đối với gạch chịu axit, một loại vật liệu xây dựng chuyên dụng được sử dụng rộng rãi trong các công trình công nghiệp hóa chất, luyện kim và các môi trường có tính ăn mòn cao. Dưới đây là tóm tắt chi tiết nội dung Phần mở đầu và các điều khoản đầu tiên từ Điều 1 đến Điều 4 của tiêu chuẩn này.
Điều 1: Phạm vi áp dụng
Điều khoản này xác định rõ giới hạn và đối tượng áp dụng của tiêu chuẩn:
- Tiêu chuẩn này áp dụng cho các loại gạch chịu axit được sản xuất từ đất sét chịu lửa, chất phụ gia và các nguyên liệu chuyên dụng khác bằng phương pháp ép bán khô hoặc dẻo, sau đó nung ở nhiệt độ cao.
- Sản phẩm gạch chịu axit theo tiêu chuẩn này được sử dụng để xây lát, lót các thiết bị, bể chứa, sàn nhà xưởng, đường ống dẫn và các cấu trúc xây dựng khác tiếp xúc trực tiếp với môi trường axit (ngoại trừ axit flohydric - HF và các hợp chất của nó).
Điều 2: Phân loại và hình dáng hình học
Quy định về cách phân loại sản phẩm gạch chịu axit nhằm đáp ứng các yêu cầu thiết kế và thi công khác nhau:
- Phân loại theo hình dáng: Gạch chịu axit được chia thành các nhóm chính bao gồm gạch tiêu chuẩn (gạch thẳng), gạch hình nêm (nêm đứng, nêm bằng) và các loại gạch có hình dáng đặc biệt khác phục vụ cho việc xây vòm hoặc các kết cấu cong.
- Phân loại theo chất lượng: Dựa trên các chỉ tiêu kỹ thuật về ngoại quan và tính chất cơ lý hóa, gạch chịu axit được phân thành hai cấp chất lượng chính là Hạng I và Hạng II.
Điều 3: Yêu cầu kỹ thuật về kích thước và ngoại quan
Tiêu chuẩn đưa ra các giới hạn nghiêm ngặt về sai lệch kích thước và khuyết tật ngoại quan để đảm bảo chất lượng công trình:
- Sai lệch kích thước cho phép: Quy định cụ thể mức sai lệch tối đa về chiều dài, chiều rộng và chiều dày của viên gạch đối với từng hạng chất lượng. Sai lệch kích thước của gạch Hạng I luôn nghiêm ngặt hơn so với Hạng II.
- Độ cong vênh: Giới hạn độ cong vênh của các bề mặt và cạnh viên gạch nhằm đảm bảo mạch xây đều và kín, ngăn ngừa sự xâm nhập của axit qua kẽ nứt.
- Khuyết tật bề mặt: Quy định rõ về việc không cho phép các vết nứt xuyên suốt, sứt góc, sứt cạnh vượt quá kích thước quy định, cũng như các vết phồng rộp hoặc tạp chất nổi trên bề mặt làm việc của viên gạch.
Điều 4: Các chỉ tiêu cơ lý hóa cốt lõi
Đây là điều khoản quan trọng nhất quyết định khả năng làm việc của gạch trong môi trường khắc nghiệt:
- Độ bền axit (Tính chịu axit): Là chỉ tiêu quan trọng nhất, được xác định bằng tỷ lệ phần trăm khối lượng còn lại của mẫu sau khi thử nghiệm với axit sunfuric (H2SO4) theo phương pháp quy định. Gạch chịu axit phải đạt độ bền axit tối thiểu cực kỳ cao (thường trên 96% đến 98% tùy theo hạng sản phẩm).
- Độ hút nước: Quy định giới hạn tối đa về độ hút nước nhằm đảm bảo cấu trúc gạch đặc chắc, hạn chế tối đa sự thẩm thấu của dung dịch axit vào bên trong thân gạch gây phá hủy kết cấu.
- Giới hạn bền nén (Cường độ chịu nén): Xác định khả năng chịu lực cơ học của gạch khi xây dựng các kết cấu chịu tải trọng lớn trong nhà xưởng hoặc thiết bị công nghiệp.
- Độ bền nhiệt (Khả năng chịu sốc nhiệt): Quy định số chu kỳ thay đổi nhiệt độ đột ngột mà viên gạch có thể chịu đựng được mà không bị nứt vỡ, bong tróc, đảm bảo tuổi thọ công trình trong điều kiện vận hành nhiệt độ thay đổi liên tục.
Để sử dụng toàn bộ tiện ích nâng cao của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
Acid resistant bricks
Tiêu chuẩn này áp dụng cho gạch chịu axit dùng trong các công trình xây dựng công nghiệp hoá học, điện hóa học, y dược, công nghiệp thực phẩm và các ngành khác có liên quan đến sự chống ăn mòn của các hoá chất mang tính axit.
Chú thích: Đối với các công trình tiếp xúc hoá chất HF thì không được dùng loại gạch này.
1.1. Gạch chịu axit được sản xuất theo hai dạng: gạch khối và gạch tấm lát.
1.2. Hình dáng và kích thước của gạch cho theo bảng 1.
Bảng 1
mm
| Dạng gạch | a | b | c |
| Gạch khối Gạch tấm lát | 230 100 150 | 113 100 450 | 65 11 11 |
2.1. Gạch chịu axit được chia làm 3 loại A, B, C.
a) Loại A: Dùng cho các công trình lâu dài, khó sửa chữa và luôn luôn tiếp xúc với hoá chất.
b) Loại B, C: Dùng cho các công trình dễ sửa chữa, làm việc có tính chất liên tục.
2.2. Sai số kích thước, hình dáng phù hợp với yêu cầu cho trong bảng 2.
Bảng 2
| Chỉ tiêu | Sai số cho phép | ||
Để xem đầy đủ nội dung và sử dụng toàn bộ tiện ích của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
Nếu bạn đã là thành viên, hãy bấm:
- 1Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 2118:1994 về gạch canxi silicat - yêu cầu kỹ thuật
- 2Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 246:1986 về gạch xây - phương pháp xác định độ bền nén
- 3Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 7483:2005 về gạch gốm ốp lát đùn dẻo - Yêu cầu kỹ thuật do Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành
- 4Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 6477:1999 về gạch Blốc bê tông do Bộ Khoa học Công nghệ và Môi trường ban hành
- 1Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 2118:1994 về gạch canxi silicat - yêu cầu kỹ thuật
- 2Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 246:1986 về gạch xây - phương pháp xác định độ bền nén
- 3Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 7483:2005 về gạch gốm ốp lát đùn dẻo - Yêu cầu kỹ thuật do Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành
- 4Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 6477:1999 về gạch Blốc bê tông do Bộ Khoa học Công nghệ và Môi trường ban hành
Tiêu chuẩn xây dựng TCXD 86:1981 về gạch chịu axit
- Số hiệu: TCXD86:1981
- Loại văn bản: Tiêu chuẩn XDVN
- Ngày ban hành: 01/01/1981
- Nơi ban hành: ***
- Người ký: ***
- Ngày công báo: Đang cập nhật
- Số công báo: Đang cập nhật
- Ngày hiệu lực: 25/07/2026
- Tình trạng hiệu lực: Kiểm tra
