Giới thiệu chung về Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 7915-2:2009
Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 7915-2:2009 hoàn toàn tương đương với tiêu chuẩn quốc tế ISO 4126-2:2003, quy định các yêu cầu kỹ thuật đối với thiết bị an toàn chống quá áp - Phần 2: Đĩa nổ. Đây là văn bản kỹ thuật pháp lý quan trọng làm cơ sở cho việc thiết kế, chế tạo, thử nghiệm và áp dụng các thiết bị đĩa nổ bảo vệ an toàn cho các hệ thống thiết bị áp lực trong công nghiệp.
Điều 1: Phạm vi áp dụng (Scope)
Điều khoản này xác định rõ giới hạn và đối tượng điều chỉnh của tiêu chuẩn đối với các thiết bị an toàn đĩa nổ:
- Tiêu chuẩn quy định các yêu cầu kỹ thuật đối với đĩa nổ và thiết bị an toàn đĩa nổ được sử dụng để bảo vệ bình áp lực, đường ống hoặc các thiết bị kín khác khỏi tình trạng quá áp hoặc chân không vượt quá giới hạn thiết kế an toàn.
- Áp dụng cho các thiết bị đĩa nổ có đường kính danh nghĩa (DN) từ 3 mm đến 1200 mm.
- Áp dụng cho các thiết bị hoạt động ở áp suất nổ thiết kế không nhỏ hơn 0,1 bar (ở nhiệt độ phòng hoặc nhiệt độ vận hành xác định).
- Tiêu chuẩn không áp dụng cho các loại thiết bị an toàn khác như van an toàn (được quy định riêng tại Phần 1) hoặc các thiết bị kết hợp đặc biệt không thuộc phạm vi của phần này.
Điều 2: Tài liệu viện dẫn (Normative references)
Để áp dụng tiêu chuẩn này một cách chính xác và đồng bộ, các tổ chức và cá nhân cần viện dẫn và phối hợp sử dụng với các tài liệu tiêu chuẩn liên quan sau:
- Các phần khác thuộc bộ tiêu chuẩn TCVN 7915 (ISO 4126) về thiết bị an toàn chống quá áp.
- Các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế về thử nghiệm cơ lý tính của vật liệu kim loại và phi kim dùng để chế tạo đĩa nổ.
- Các tiêu chuẩn kỹ thuật về dung sai kích thước, ren kết nối và mặt bích dùng trong hệ thống đường ống áp lực.
Điều 3: Thuật ngữ và định nghĩa (Terms and definitions)
Điều khoản này chuẩn hóa các khái niệm chuyên ngành cốt lõi nhằm thống nhất cách hiểu và áp dụng trong thực tế:
- Thiết bị an toàn đĩa nổ (Bursting disc safety device): Là cụm chi tiết không tự đóng kín lại được, hoạt động bằng áp suất, được thiết kế để giải phóng áp suất bằng cách phá hủy đĩa nổ. Cụm này bao gồm đĩa nổ, màng đĩa nổ và các bộ phận kẹp giữ đĩa nổ (giá đỡ).
- Đĩa nổ (Bursting disc): Là bộ phận nhạy cảm với áp suất, được thiết kế để nổ hoặc rách ở một áp suất xác định nhằm giải phóng môi chất bên trong hệ thống.
- Giá đỡ đĩa nổ (Bursting disc holder): Bộ phận cơ khí dùng để kẹp giữ, định vị và bảo vệ đĩa nổ trong hệ thống, đảm bảo độ kín khít tuyệt đối và hoạt động chính xác của đĩa nổ.
- Áp suất nổ danh nghĩa (Nominal bursting pressure): Áp suất nổ được thiết kế và ghi trên nhãn của đĩa nổ ở một nhiệt độ xác định.
- Nhiệt độ nổ thiết kế (Coincident temperature): Nhiệt độ của đĩa nổ dự kiến khi xảy ra hiện tượng nổ, là căn cứ quan trọng để xác định áp suất nổ chính xác vì nhiệt độ ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền vật liệu.
- Lô đĩa nổ (Batch): Số lượng đĩa nổ được sản xuất cùng một lúc, từ cùng một lô vật liệu và theo cùng một quy trình công nghệ chế tạo.
Điều 4: Yêu cầu chung và thiết kế (General requirements and design)
Quy định các nguyên tắc thiết kế cơ bản đối với đĩa nổ và bộ kẹp giữ nhằm đảm bảo tính năng an toàn tối đa trong quá trình vận hành:
- Yêu cầu về vật liệu chế tạo: Vật liệu của đĩa nổ và giá đỡ phải phù hợp với môi chất làm việc, có khả năng chống ăn mòn hóa học, chịu được nhiệt độ làm việc cực đoan và không bị thay đổi đặc tính cơ lý theo thời gian một cách mất kiểm soát.
- Thiết kế đĩa nổ: Phải đảm bảo đĩa nổ khi vỡ không tạo ra các mảnh vụn bay ra làm tắc nghẽn đường thoát hoặc ảnh hưởng đến hoạt động của các thiết bị an toàn khác lắp phía sau (như van an toàn lắp nối tiếp).
- Thiết kế giá đỡ: Phải đảm bảo lực kẹp phân bố đều lên bề mặt đĩa nổ, không làm biến dạng đĩa nổ trước khi vận hành và ngăn ngừa hoàn toàn hiện tượng rò rỉ môi chất ra môi trường xung quanh.
- Khả năng tương thích hệ thống: Thiết kế phải tính đến các yếu tố tác động từ môi trường vận hành thực tế như sự thay đổi nhiệt độ đột ngột, hiện tượng rung động của hệ thống và hiện tượng mỏi của vật liệu dưới tác động của áp suất chu kỳ.
Để sử dụng toàn bộ tiện ích nâng cao của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
THIẾT BỊ AN TOÀN CHỐNG QUÁ ÁP - PHẦN 2: ĐĨA NỔ
Safety devices for protection against excessive - Part 2: Bursting disc safety devices
Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu cho các đĩa nổ. Tiêu chuẩn này bao gồm các yêu cầu về thiết kế, chế tạo, kiểm tra, thử nghiệm, giấy chứng nhận, ghi nhãn và bao gói.
Các yêu cầu về ứng dụng, lựa chọn và lắp đặt các đĩa nổ được nêu trong TCVN 7915-6:2009 (ISO 4126-6:2003(E)).
Các tài liệu dưới đây là rất cần thiết đối với việc áp dụng tiêu chuẩn này. Đối với tài liệu có ghi năm công bố, áp dụng phiên bản được nêu. Đối với tài liệu không có năm công bố, áp dụng phiên bản mới nhất (bao gồm cả các sửa đổi).
EN 485-1, Aluminium and aluminium alloys - Sheet, strip and plate - Part 1: Technical conditions for inspection and delivery, (Nhôm và hợp kim nhôm - Lá, băng, và tấm - Phần 1: Điều kiện kỹ thuật cho kiểm tra và cung cấp).
EN 485-3, Aluminium and aluminium alloys - Sheet, strip and plate - Part 2: Mechanical Properties, (Nhôm và hợp kim nhôm - Lá, băng, và tấm - Phần 2: Cơ tính).
EN 485-3, Aluminium and aluminium alloys - Sheet, strip and plate - Part 3: Tolerances on shape and dimensions for hot-rolled products (Nhôm và hợp kim nhôm - Lá, băng, và tấm - Phần 3: Dung sai hình dạng và kích thước cho các sản phẩm cán nóng).
EN 485-4, Aluminium and aluminium alloys - Sheet, strip and plate - Part 4: Tolerances on shape and dimensions for cold-rolled products (Nhôm và hợp kim nhôm - Lá, băng, và tấm - Phần 4: Dung sai hình dạng và kích thước cho các sản phẩm cán nguội).
EN 573-3, Aluminium and aluminium alloys - Chemical composition and form of wrought products Part 3: Chemical composition, (Nhôm và hợp kim nhôm - Thành phần hóa học và dạng sản phẩm rèn - Phần 3: Thành phần hóa học).
EN 573-4, Aluminium and aluminium alloys - Chemical composition and form of wrought products Part 4: Forms of products (Nhôm và hợp kim nhôm - Thành phần hóa học và dạng sản phẩm rèn - Phần 4: Các dạng sản phẩm).
EN 1092-1, Flanges and their joints - Circular flanges for pipes, valves, fittings and accessories, PN designated - Part 1: Steel flanges, (Mặt bích và các mối nối mặt bích - Mặt bích tròn dùng cho ống, van, phụ tùng nối ống và thiết bị phụ, có kí hiệu PN - Phần 1: Mặt bích thép).
EN 1333, Pipework components - Definition and selection of PN, (Các bộ phận của đường ống - Định nghĩa và lựa chọn PN).
EN 1652, Copper and copper alloys - Plate, sheet, strip and circles for general purpose, (Đồng và hợp kim đồng - Tấm, lá, băng và các đĩa tròn thông dụng).
EN 1653, Copper and copper alloys - Plate, sheet and circles for boilers, pressure vessels and hot water storage units, (Đồng và hợp kim đồng - Tấm, lá, và các đĩa tròn dùng cho nồi hơi, bình áp lực và thiết bị chứa nước nóng).
EN 10028-1, Flat products made of steels for pressure purposes - Phần 1: General requirements, (Các sản phẩm phẳng làm bằng thép dùng cho áp lực - Phần 1: Yêu cầu chung).
EN 10028-7, Flat products made of steels for pressure purposes - Phần 7: Stainless steels, (Các sản phẩm phẳng làm bằng thép dùng cho áp lực - Phần 7: Thép không gỉ).
EN 10088-1, Stainless steels - Phần 1: List of stainless steels, (Thép không gỉ - Phần 1: Danh mục thép không gỉ).
EN 10095, Heat resisting steels and nickel alloys (Thép chịu nhiệt và hợp kim niken).
EN 10222-1, Steel forgings for presure purposes - Part 1: General requirements for open die forgings, (Vật rèn bằng thép dùng cho áp lực - Phần 1: Yêu cầu chung đối với các vật rèn trong khuôn hở).
EN ISO 6708, Pipework components - Definition and selection of DN (nominal size) (ISO 6708:1995) (Các bộ phận đường ống - Định nghĩa và lựa chọn DN).
DIN 17740, Wrought nickel - Chemical composition, (Niken r
Để xem đầy đủ nội dung và sử dụng toàn bộ tiện ích của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
Nếu bạn đã là thành viên, hãy bấm:
- 1Tiêu chuẩn ngành TCN 68-167:1997 về thiết bị chống quá áp, quá dòng do ảnh hưởng của sét và đường dây tải điện - yêu cầu kỹ thuật do Tổng cục Bưu điện ban hành
- 2Tiêu chuẩn ngành TCN 68-140:1995 về chống quá áp, quá dòng để bảo vệ đường dây và thiết bị thông tin do Tổng cục trưởng Tổng cục Bưu điện ban hành
- 1Tiêu chuẩn ngành TCN 68-167:1997 về thiết bị chống quá áp, quá dòng do ảnh hưởng của sét và đường dây tải điện - yêu cầu kỹ thuật do Tổng cục Bưu điện ban hành
- 2Tiêu chuẩn ngành TCN 68-140:1995 về chống quá áp, quá dòng để bảo vệ đường dây và thiết bị thông tin do Tổng cục trưởng Tổng cục Bưu điện ban hành
- 3Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 7915-1:2009 (ISO 4126-1: 2004) về Thiết bị an toàn chống quá áp - Phần 1 - Van an toàn
Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 7915-2:2009 (ISO 4126-2: 2003) về Thiết bị an toàn chống quá áp - Phần 2: Đĩa nổ
- Số hiệu: TCVN7915-2:2009
- Loại văn bản: Tiêu chuẩn Việt Nam
- Ngày ban hành: 01/01/2009
- Nơi ban hành: ***
- Người ký: ***
- Ngày công báo: Đang cập nhật
- Số công báo: Đang cập nhật
- Ngày hiệu lực: 30/07/2026
- Tình trạng hiệu lực: Kiểm tra
