Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 14314:2025 về Dịch vụ vận tải - Vận tải hành khách công cộng - Định nghĩa, mục tiêu và đo lường chất lượng dịch vụ là văn bản kỹ thuật quan trọng nhằm thiết lập khung pháp lý và kỹ thuật đồng bộ cho việc quản lý, đánh giá và nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng tại Việt Nam. Tiêu chuẩn này hướng tới việc tối ưu hóa trải nghiệm của hành khách, đồng thời tạo cơ sở khoa học để các cơ quan quản lý và doanh nghiệp vận tải giám sát hiệu quả hoạt động.
Phạm vi áp dụng và đối tượng điều chỉnh
Tiêu chuẩn này áp dụng đối với toàn bộ hệ thống vận tải hành khách công cộng, bao gồm các phương thức vận tải đường bộ (xe buýt, BRT, taxi), đường sắt (đường sắt đô thị, đường sắt quốc gia), và đường thủy nội địa. Đối tượng áp dụng trực tiếp bao gồm các doanh nghiệp, hợp tác xã kinh doanh vận tải hành khách; các cơ quan quản lý nhà nước về giao thông vận tải; các đơn vị giám sát, đánh giá độc lập; và các tổ chức, cá nhân liên quan đến việc xây dựng chính sách phát triển giao thông công cộng.
Nội dung cốt lõi của các điều khoản đầu (Điều 1 đến Điều 4)
Điều 1: Phạm vi áp dụng
- Xác định rõ giới hạn và mục đích của tiêu chuẩn trong việc định nghĩa các thuật ngữ chuyên ngành, thiết lập các mục tiêu chất lượng cụ thể và hướng dẫn phương pháp đo lường chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng.
- Khuyến khích việc áp dụng tiêu chuẩn một cách linh hoạt nhưng nhất quán giữa các loại hình vận tải khác nhau nhằm tạo ra một hệ thống giao thông công cộng tích hợp, đa phương thức và thân thiện với người dùng.
Điều 2: Tài liệu viện dẫn
- Liệt kê các tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) và tiêu chuẩn quốc tế liên quan được sử dụng làm căn cứ đối chiếu và phối hợp áp dụng.
- Quy định nguyên tắc áp dụng đối với các tài liệu viện dẫn có ghi năm công bố và không ghi năm công bố, đảm bảo tính cập nhật liên tục của các quy chuẩn kỹ thuật liên quan đến an toàn và chất lượng dịch vụ.
Điều 3: Thuật ngữ và định nghĩa
Điều khoản này làm rõ các khái niệm nền tảng để tránh sự hiểu sai lệch trong quá trình thực thi và đánh giá, bao gồm:
- Chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng: Mức độ đáp ứng của dịch vụ đối với các yêu cầu, mong đợi của hành khách và các tiêu chuẩn kỹ thuật đã cam kết.
- Chất lượng mong đợi (Expected Quality): Mức độ chất lượng mà hành khách kỳ vọng nhận được dựa trên nhu cầu cá nhân, thông tin quảng cáo và trải nghiệm trước đó.
- Chất lượng mục tiêu (Targeted Quality): Mức độ chất lượng mà nhà cung cấp dịch vụ cam kết đạt được và duy trì trong quá trình vận hành thực tế.
- Chất lượng chuyển giao (Delivered Quality): Mức độ chất lượng thực tế được cung cấp cho hành khách, được đo lường bằng các chỉ số khách quan.
- Chất lượng cảm nhận (Perceived Quality): Đánh giá chủ quan của hành khách về dịch vụ sau khi đã trải nghiệm thực tế.
Điều 4: Khung chất lượng dịch vụ và mục tiêu đo lường
Thiết lập mô hình cấu trúc chất lượng dịch vụ dựa trên các nhóm tiêu chí cốt lõi, phục vụ cho việc định hình mục tiêu và đo lường hiệu quả:
- Tính sẵn có của dịch vụ (Availability): Đánh giá mức độ bao phủ của mạng lưới tuyến, tần suất chuyến, thời gian hoạt động trong ngày và khả năng đáp ứng nhu cầu đi lại của người dân tại các khu vực khác nhau.
- Khả năng tiếp cận (Accessibility): Đo lường mức độ thuận tiện cho hành khách khi tiếp cận hệ thống, bao gồm thiết kế nhà ga, bến xe, phương tiện phù hợp với người khuyết tật, người già và trẻ em; tính dễ dàng trong việc mua vé và tiếp cận thông tin.
- Thông tin dịch vụ (Information): Yêu cầu cung cấp thông tin rõ ràng, chính xác và kịp thời trước chuyến đi và trong suốt hành trình (lộ trình, giờ chạy, giá vé, các sự cố chậm chuyến).
- Thời gian hành trình (Time): Đánh giá tính đúng giờ, thời gian chờ đợi tại bến, thời gian di chuyển trên phương tiện và tính ổn định của lịch trình.
- Chăm sóc khách hàng (Customer Care): Đo lường thái độ phục vụ của nhân viên, quy trình giải quyết khiếu nại, dịch vụ hỗ trợ hành khách và các tiện ích đi kèm trên phương tiện.
- Sự thoải mái (Comfort): Đánh giá các yếu tố vật lý ảnh hưởng đến trải nghiệm của hành khách như độ sạch sẽ, hệ thống điều hòa không khí, mật độ hành khách trên xe, độ êm ái khi vận hành.
- An toàn và an ninh (Safety and Security): Đảm bảo an toàn kỹ thuật của phương tiện, kỹ năng lái xe an toàn, phòng chống cháy nổ, và các biện pháp bảo vệ hành khách khỏi các hành vi xâm hại, trộm cắp tại nhà ga và trên phương tiện.
- Tác động môi trường (Environmental Impact): Đo lường mức độ phát thải khí nhà kính, tiếng ồn và việc sử dụng năng lượng hiệu quả của phương tiện vận tải công cộng.
Hiệu lực thi hành
Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 14314:2025 có hiệu lực thi hành kể từ ngày được công bố bởi cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền. Các tổ chức, doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực vận tải hành khách công cộng cần chủ động rà soát, đối chiếu quy trình vận hành hiện tại với các tiêu chí quy định tại tiêu chuẩn này để xây dựng lộ trình cải tiến chất lượng dịch vụ phù hợp.
Để sử dụng toàn bộ tiện ích nâng cao của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
TIÊU CHUẨN QUỐC GIA
TCVN 14314:2025
DỊCH VỤ VẬN TẢI - VẬN TẢI HÀNH KHÁCH CÔNG CÔNG - ĐỊNH NGHĨA, MỤC TIÊU VÀ ĐO LƯỜNG CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ
Transportation services - Public passenger transport - Service quality definition, targeting and measurement
Lời nói đầu
TCVN 14314:2025 được xây dựng trên cơ sở tham khảo EN 13816:2002 Transportation - Logistics and services - Public passenger transport - Service quality definition, targeting and measurement
TCVN 14314:2025 do Ban kỹ thuật tiêu chuẩn quốc gia TCVN/TC 344 Logistics đổi mới biên soạn, Viện Tiêu chuẩn Chất lượng Việt Nam đề nghị, Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Quốc gia thẩm định, Bộ Khoa học và Công nghệ công bố.
DỊCH VỤ VẬN TẢI - VẬN TẢI HÀNH KHÁCH CÔNG CỘNG - ĐỊNH NGHĨA, MỤC TIÊU VÀ ĐO LƯỜNG CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ
Transportation services - Public passenger transport - Service quality definition, targeting and measurement
1 Phạm vi áp dụng
Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu để xác định mục tiêu và đo lường chất lượng dịch vụ trong vận tải hành khách công cộng (PPT) và cung cấp hướng dẫn để lựa chọn các phương pháp đo lường liên quan.
Tiêu chuẩn này được thiết kế để các nhà cung cấp dịch vụ sử dụng khi triển khai và giám sát các dịch vụ của họ và khuyến nghị sử dụng cho các cơ quan và tổ chức chịu trách nhiệm mua sắm dịch vụ PPT khi chuẩn bị mời thầu.
Việc sử dụng tiêu chuẩn này thúc đẩy việc chuyển đổi kỳ vọng và nhận thức của khách hàng về chất lượng thành các thông số chất lượng khả thi, có thể đo lường và quản lý được.
Các cá nhân, tổ chức có liên quan chia sẻ trách nhiệm cung cấp dịch vụ PPT khi hợp tác (ví dụ: cơ quan có thẩm quyền và nhà điều hành) và tuân thủ tiêu chuẩn này trên thực tế. Trong trường hợp sau (6.2), tiêu chuẩn này khuyến nghị rõ ràng mối quan hệ giữa các bên phải được điều chỉnh bằng một thỏa thuận chính thức.
Điều quan trọng cần lưu ý là dịch vụ chứ không phải nhà cung cấp dịch vụ mới là bên tuân thủ tiêu chuẩn.
Phụ lục A nêu danh sách đầy đủ các tiêu chí chất lượng.
Phụ lục B cung cấp danh mục thuật ngữ.
Phụ lục C đề cập đến các khía cạnh của việc đo lường hiệu suất.
Tiêu chuẩn này dự kiến áp dụng cho các dịch vụ PPT như được định nghĩa trong 3.1 nhưng không loại trừ các dịch vụ vận tải khác (ví dụ: hệ thống thuê xe và taxi).
2 Tài liệu viện dẫn
Trong tiêu chuẩn này không có tài liệu nào được viện dẫn.
3 Thuật ngữ và định nghĩa
Trong tiêu chuẩn này sử dụng các thuật ngữ và định nghĩa sau:
3.1
Vận tải hành khách công cộng (public passenger transport)
Dịch vụ có những đặc điểm sau:
- mở cho tất cả mọi người, dù đi một mình hay theo nhóm;
- được quảng cáo công khai;
- có thời gian, tần suất và chu kỳ hoạt động cố định;
- có tuyến đường cố định và điểm dừng, hoặc điểm xuất phát và điểm đến được xác định, hoặc khu vực hoạt động được xác định;
- được cung cấp liên tục và
- có giá vé được công bố.
Và không giới hạn bởi:
- phương thức vận chuyển;
- quyền sở hữu phương tiện và cơ sở hạ tầng;
- chiều dài hành trình;
- bất kỳ sự cần thiết nào cho việc đặt chỗ trước, hoặc
- phương thức thanh toán cho chuyến đi;
- tình trạng pháp lý của nhà cung cấp dịch vụ.
3.2
Nhà cung cấ
Để xem đầy đủ nội dung và sử dụng toàn bộ tiện ích của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
Nếu bạn đã là thành viên, hãy bấm:
- 1Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 13197-1:2020 (BS EN 13044-1:2011) về Đơn vị vận tải kết hợp - Ghi nhãn - Phần 1: Nhãn để nhận dạng
- 2Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 13198:2020 (BS EN 13876:2002) về Vận tải - Logistics và dịch vụ - Chuỗi vận tải hàng hoá - Quy tắc thực hành cung cấp dịch vụ hàng hoá bao gói
- 3Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 13199:2020 về Dịch vụ vận chuyển hàng hoá - Khai báo và báo cáo hoạt động môi trường trong chuỗi vận tải hàng hoá
- 1Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 13197-1:2020 (BS EN 13044-1:2011) về Đơn vị vận tải kết hợp - Ghi nhãn - Phần 1: Nhãn để nhận dạng
- 2Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 13198:2020 (BS EN 13876:2002) về Vận tải - Logistics và dịch vụ - Chuỗi vận tải hàng hoá - Quy tắc thực hành cung cấp dịch vụ hàng hoá bao gói
- 3Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 13199:2020 về Dịch vụ vận chuyển hàng hoá - Khai báo và báo cáo hoạt động môi trường trong chuỗi vận tải hàng hoá
Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 14314:2025 về Dịch vụ vận tải - Vận tải hành khách công cộng - Định nghĩa, mục tiêu và đo lường chất lượng dịch vụ
- Số hiệu: TCVN14314:2025
- Loại văn bản: Tiêu chuẩn Việt Nam
- Ngày ban hành: 01/01/2025
- Nơi ban hành: ***
- Người ký: ***
- Ngày công báo: Đang cập nhật
- Số công báo: Đang cập nhật
- Ngày hiệu lực: 19/08/2026
- Tình trạng hiệu lực: Kiểm tra
