Giới thiệu chung về Tiêu chuẩn ngành 10TCN 683:2006
Tiêu chuẩn ngành 10TCN 683:2006 quy định về quy trình khảo nghiệm tính khác biệt (Distinctness), tính đồng nhất (Uniformity) và tính ổn định (Stability) - gọi tắt là khảo nghiệm DUS - của các giống dưa chuột mới thuộc loài Cucumis sativus L. Đây là văn bản pháp lý kỹ thuật quan trọng làm cơ sở cho việc bảo hộ quyền đối với giống cây trồng và công nhận giống mới tại Việt Nam.
Phân tích chi tiết các điều khoản đầu (Từ Điều 1 đến Điều 4)
- Điều 1: Phạm vi áp dụng
- Tiêu chuẩn này quy định các nguyên tắc, nội dung và phương pháp khảo nghiệm DUS đối với tất cả các giống dưa chuột (Cucumis sativus L.) bao gồm giống thụ phấn tự do, giống lai F1 và các dòng thuần.
- Phạm vi áp dụng bắt buộc đối với các tổ chức, cá nhân thực hiện hoạt động khảo nghiệm giống dưa chuột mới để đăng ký bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ hoặc công nhận lưu hành giống tại Việt Nam.
- Điều 2: Tài liệu viện dẫn
- Tiêu chuẩn này được xây dựng dựa trên cơ sở tài liệu hướng dẫn khảo nghiệm DUS của Hiệp hội quốc tế về bảo hộ giống cây trồng mới (UPOV).
- Các văn bản pháp luật hiện hành của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn về quản lý giống cây trồng và bảo hộ giống cây trồng mới được áp dụng song song để đảm bảo tính pháp lý cao nhất.
- Điều 3: Thuật ngữ và định nghĩa
Điều khoản này làm rõ các khái niệm chuyên ngành cốt lõi được sử dụng xuyên suốt trong quá trình khảo nghiệm, bao gồm:
- Giống khảo nghiệm (Candidate variety): Là giống dưa chuột mới được đăng ký để thực hiện khảo nghiệm DUS nhằm đánh giá khả năng bảo hộ hoặc công nhận giống.
- Giống tương tự (Similar variety): Là giống đã được biết đến rộng rãi, có các đặc tính tương tự nhất với giống khảo nghiệm, được lựa chọn để trồng đối chứng trong cùng một điều kiện.
- Giống điển hình (Example variety): Là giống được chỉ định cụ thể trong tiêu chuẩn để minh họa cho từng mức độ biểu hiện của một tính trạng cụ thể.
- Tính khác biệt (Distinctness): Khả năng phân biệt rõ ràng của giống khảo nghiệm với bất kỳ giống dưa chuột nào khác đã được biết đến rộng rãi tại thời điểm nộp đơn.
- Tính đồng nhất (Uniformity): Sự đồng đều về các tính trạng đặc trưng của các cá thể trong cùng một giống khảo nghiệm, có loại trừ tỷ lệ cây khác dạng ở mức cho phép theo phương thức nhân giống.
- Tính ổn định (Stability): Sự giữ nguyên các tính trạng đặc trưng ban đầu của giống sau các lần nhân giống hoặc sau mỗi chu kỳ nhân giống tiếp theo.
- Điều 4: Yêu cầu về vật liệu khảo nghiệm (Hạt giống)
Để đảm bảo tính chính xác và khách quan của kết quả khảo nghiệm, tiêu chuẩn đưa ra các quy định nghiêm ngặt về mẫu giống gửi khảo nghiệm:
- Số lượng hạt giống tối thiểu: Người đăng ký phải cung cấp một lượng hạt giống tối thiểu theo quy định (thường là từ 1.500 đến 2.000 hạt hoặc khối lượng tương đương) để phục vụ cho việc gieo cấy, lưu mẫu và dự phòng.
- Chất lượng hạt giống: Hạt giống gửi khảo nghiệm phải đạt tiêu chuẩn chất lượng cao về tỷ lệ nảy mầm (thường trên 85%), độ sạch, độ ẩm và không bị nhiễm sâu bệnh nguy hiểm.
- Yêu cầu về xử lý hóa chất: Hạt giống không được xử lý bằng bất kỳ loại hóa chất nào trừ khi có yêu cầu đặc biệt hoặc được sự đồng ý bằng văn bản của cơ quan khảo nghiệm. Nếu hạt giống đã bị xử lý, người nộp đơn phải khai báo chi tiết loại hóa chất và liều lượng đã sử dụng.
- Thời gian và địa điểm nộp mẫu: Mẫu hạt giống phải được gửi đến cơ quan khảo nghiệm đúng thời hạn quy định trước vụ gieo trồng và tại địa điểm do cơ quan có thẩm quyền chỉ định.
Ý nghĩa pháp lý và kỹ thuật của các điều khoản đầu
Các quy định từ Điều 1 đến Điều 4 thiết lập nền tảng pháp lý và kỹ thuật vững chắc cho toàn bộ quy trình khảo nghiệm DUS giống dưa chuột. Việc xác định rõ phạm vi, thuật ngữ và chuẩn hóa vật liệu khảo nghiệm giúp hạn chế tối đa các sai sót kỹ thuật, đảm bảo tính minh bạch, công bằng cho các nhà chọn tạo giống, đồng thời hài hòa hóa tiêu chuẩn quốc gia với các thông lệ quốc tế của UPOV.
Để sử dụng toàn bộ tiện ích nâng cao của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
GIỐNG DƯA CHUỘT-QUY PHẠM KHẢO NGHIỆM TÍNH KHÁC BIỆT, TÍNH ĐỒNG NHẤT VÀ TÍNH ỔN ĐỊNH
Cucumber Varieties-Procedure to conduct tests for Distinctness, Uniformity and Stability
(Ban hành kèm theo Quyết định số QĐ/BNN-KHCN, ngày tháng 06 năm 2006 của Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn)
1. Đối tượng và phạm vi áp dụng
1.1. Quy phạm này quy định nguyên tắc, nội dung và phương pháp khảo nghiệm tính khác biệt (Distinctness), tính đồng nhất (Uniformity), tính ổn định (Stability)-gọi tắt là khảo nghiệm DUS-của các giống dưa chuột mới, bao gồm giống thuần (true line varieties), các dòng bố mẹ dưa chuột lai và các giống lai F1 (hybrid varieties), thuộc loài Cucumis sativus L.
1.2. Quy phạm này áp dụng cho các giống dưa chuột mới của mọi tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước đăng ký khảo nghiệm DUS để bảo hộ quyền tác giả hoặc công nhận giống trong phạm vi cả nước.
Trong quy phạm này các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:
2.1. Giống khảo nghiệm: Là giống dưa chuột mới được đăng ký khảo nghiệm DUS.
2.2. Giống điển hình: Là giống được sử dụng làm chuẩn đối với một trạng thái biểu hiện cụ thể của một tính trạng.
2.3. Giống đối chứng: Là các giống cùng nhóm với giống khảo nghiệm, có nhiều tính trạng tương tự nhất với giống khảo nghiệm.
2.4. Mẫu giống chuẩn: Là mẫu giống có các tính trạng đặc trưng phù hợp với bản mô tả giống, được các cơ quan chuyên môn có thẩm quyền công nhận.
2.5. Tính trạng đặc trưng: Là những tính trạng được di truyền ổn định, ít bị biến đổi bởi tác động của ngoại cảnh, có thể nhận biết và mô tả được một cách chính xác.
2.6. Cây khác dạng: Là cây khác biệt rõ ràng với giống khảo nghiệm ở một hoặc nhiều tính trạng đặc trưng được sử dụng trong khảo nghiệm DUS.
3. Yêu cầu vật liệu khảo nghiệm
3.1. Giống khảo nghiệm
3.1.1. Khối lượng hạt giống tối thiểu tác giả phải gửi cho cơ quan khảo nghiệm để khảo nghiệm và lưu mẫu là:
- Đối với giống thụ phấn tự do: 40 gam.
- Đối với giống lai: 30 gam hạt lai F1.
3.1.2. Chất lượng hạt giống phải tương đương cấp xác nhận theo tiêu chuẩn hạt giống dưa chuột hiện hành.
3.1.3. Mẫu giống gửi khảo nghiệm không được xử lý bằng bất kỳ hình thức nào, trừ khi cơ quan khảo nghiệm cho phép hoặc yêu cầu. Nếu giống đã xử lý, phải cung cấp những thông tin chi tiết về quá trình xử lý để cơ quan khảo nghiệm xem xét và quyết định.
3.1.4. Thời gian gửi giống: Theo quy định của cơ quan khảo nghiệm.
3.2. Giống đối chứng
3.2.1. Trong bản đăng ký khảo nghiệm (phụ lục 3), tác giả có quyền đề xuất các giống đối chứng và nói rõ những tính trạng khác biệt giữa chúng với giống khảo nghiệm. Cơ quan khảo nghiệm xem xét đề xuất của tác giả và quyết định các giống được chọn làm đối chứng.
3.2.2. Giống đối chứng được lấy từ mẫu giống chuẩn của cơ quan khảo nghiệm. Trường hợp cần thiết cơ quan khảo nghiệm có thể yêu cầu tác giả cung cấp giống đối chứng và tác giả phải chịu trách nhiệm về mẫu giống cung cấp. Khối lượng và chất lượng giống đối chứng như quy định ở mục 3.1.
Để xem đầy đủ nội dung và sử dụng toàn bộ tiện ích của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
Nếu bạn đã là thành viên, hãy bấm:
- 1Tiêu chuẩn ngành 10 TCN 319:1998 về hạt giống dưa chuột - Yêu cầu kỹ thuật do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành
- 2Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 01-87:2012/BNNPTNT về khảo nghiệm giá trị canh tác và sử dụng của giống dưa chuột do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành
- 3Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 8814:2011 về Hạt giống dưa chuột lai – Yêu cầu kỹ thuật
- 4Tiêu chuẩn ngành 10TCN 692:2006 về Giống dưa chuột - Quy phạm khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng
- 1Tiêu chuẩn ngành 10 TCN 319:1998 về hạt giống dưa chuột - Yêu cầu kỹ thuật do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành
- 2Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 01-87:2012/BNNPTNT về khảo nghiệm giá trị canh tác và sử dụng của giống dưa chuột do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành
- 3Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 01-93:2012/BNNPTNT về khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định của giống dưa chuột do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành
- 4Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 8814:2011 về Hạt giống dưa chuột lai – Yêu cầu kỹ thuật
- 5Tiêu chuẩn ngành 10TCN 692:2006 về Giống dưa chuột - Quy phạm khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng
Tiêu chuẩn ngành 10TCN 683:2006 về Giống dưa chuột - Khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định
- Số hiệu: 10TCN683:2006
- Loại văn bản: Tiêu chuẩn ngành
- Ngày ban hành: 01/01/2006
- Nơi ban hành: Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
- Người ký: ***
- Ngày công báo: Đang cập nhật
- Số công báo: Đang cập nhật
- Ngày hiệu lực: 06/08/2026
- Tình trạng hiệu lực: Kiểm tra
