Giới thiệu chung về Tiêu chuẩn ngành 10 TCN 153:1991
Tiêu chuẩn ngành 10 TCN 153:1991 là văn bản kỹ thuật pháp lý quan trọng quy định về quy phạm bảo quản lương thực. Văn bản này hướng tới việc thiết lập các tiêu chuẩn kỹ thuật đồng bộ, nghiêm ngặt nhằm giảm thiểu hao hụt, bảo đảm chất lượng lương thực trong quá trình lưu kho và phân phối.
Phạm vi áp dụng và các quy định chung (Từ Điều 1 đến Điều 4)
Phần mở đầu và các điều khoản đầu tiên của tiêu chuẩn tập trung vào việc định hình khung pháp lý kỹ thuật, xác định đối tượng áp dụng và các yêu cầu nền tảng đối với công tác bảo quản lương thực. Cụ thể bao gồm các nội dung cốt lõi sau:
1. Phạm vi và đối tượng áp dụng (Điều 1)
- Quy định phạm vi áp dụng bắt buộc đối với tất cả các cơ sở, kho tàng trữ, bảo quản lương thực thuộc hệ thống quốc gia và các đơn vị thành viên liên quan.
- Xác định rõ các loại lương thực thuộc đối tượng điều chỉnh trực tiếp bao gồm thóc, gạo, ngô và các loại nông sản lương thực chủ lực khác.
- Yêu cầu các đơn vị phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật từ khâu tiếp nhận, phân loại đến khâu lưu kho bảo quản.
2. Yêu cầu kỹ thuật đối với hệ thống kho tàng (Điều 2)
- Quy định tiêu chuẩn thiết kế và xây dựng kho tàng bảo quản lương thực phải đảm bảo tính năng chống ẩm, chống thấm, ngăn ngừa sự xâm nhập của côn trùng, động vật gây hại và các tác động tiêu cực từ thời tiết.
- Yêu cầu về hệ thống thông gió tự nhiên và thông gió cưỡng bức nhằm kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm không khí bên trong kho.
- Quy định về việc bố trí lối đi, khoảng cách giữa các lô hàng để thuận tiện cho công tác kiểm tra, giám sát và xử lý sự cố kỹ thuật.
3. Tiêu chuẩn chất lượng lương thực nhập kho (Điều 3)
- Xác định các chỉ tiêu chất lượng bắt buộc đối với lương thực trước khi đưa vào kho bảo quản, đặc biệt là giới hạn về độ ẩm an toàn và tỷ lệ tạp chất cho phép.
- Quy định quy trình kiểm tra, đánh giá cảm quan và phân tích mẫu thử để phân loại chất lượng lương thực trước khi xếp kho.
- Nghiêm cấm việc đưa lương thực không đạt chuẩn chất lượng, bị ẩm mốc hoặc đang bị dịch hại tấn công vào bảo quản chung với các lô hàng an toàn.
4. Trách nhiệm và phân công trong công tác bảo quản (Điều 4)
- Quy định rõ trách nhiệm pháp lý và kỹ thuật của thủ kho, cán bộ kỹ thuật và thủ trưởng đơn vị quản lý kho lương thực.
- Yêu cầu thiết lập hệ thống sổ sách theo dõi, ghi chép diễn biến nhiệt độ, độ ẩm, tình trạng dịch hại và các biện pháp xử lý kỹ thuật định kỳ.
- Nhấn mạnh vai trò của việc kiểm tra thường xuyên nhằm phát hiện sớm các dấu hiệu hư hỏng, tự bốc nóng của lương thực để có biện pháp xử lý kịp thời.
Ý nghĩa của việc áp dụng các điều khoản đầu
Việc thực hiện nghiêm túc các quy định từ Điều 1 đến Điều 4 của Tiêu chuẩn ngành 10 TCN 153:1991 tạo tiền đề vững chắc cho toàn bộ quy trình bảo quản lương thực phía sau. Đây là cơ sở pháp lý kỹ thuật giúp các đơn vị quản lý tối ưu hóa quy trình vận hành, bảo vệ tài sản nhà nước và đảm bảo an ninh lương thực quốc gia.
Để sử dụng toàn bộ tiện ích nâng cao của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
TIÊU CHUẨN NGÀNH
Quy phạm này áp dụng trong việc bảo quản các loại lương thực: Thóc, gạo, ngô và khoai sắn lát, ở các khâu: Dự trữ và lưu thông.
1.1. Trong quá trình bảo quản lương thực phải thực hiện phương châm : “Nắm chắc tình hình, chủ động phòng ngừa, khẩn trương cứu chữa”.
1.2. Lương thực có thể bảo quản ở các trạng thái: Khô, nhiệt độ thấp, thoáng, kín hoặc bằng hoá chất.
Với khí hậu nước ta, bảo quản ở điều kiện khô kết hợp với điều kiện kín và thoáng là phù hợp hơn cả.
1.3. Các yếu tố chủ yếu cần khống chế để bảo quản lương thực là: Độ ẩm của lương thực, tạp chất của lương thực và nhà kho.
1.4. Nhà kho phải đạt các yêu cầu kỹ thuật chung sau đây:
- Bảo đảm an toàn.
- Có thể chống ẩm, chống nhiệt, chống bão lũ.
- Chủ động khi cần kín hoặc thoáng.
- Chống được sự lây nhiễm, xâm nhập của sinh vật gây hại .
- Có đủ thiết bị, dụng cụ kỹ thuật, nội quy cần thiết cho việc xuất nhập lương thực, cho việc xử lý lương thực khi có tình huống mất an toàn xẩy ra.
- Phải sạch sẽ, trước khi nhập và sau khi xuất hàng phải được vệ sinh sát trùng.
1.5. Trong thời gian bảo quản cần áp dụng các chế độ kiểm tra khác nhau:
- Kiểm tra định kỳ khi lương thực ở trạng thái an toàn.
- Kiểm tra thường xuyên khi lương thực ở trạng thái không an toàn.
- Kiểm tra đột xuất khi gặp thiên tai.
1.6. Các chỉ tiêu cần kiểm tra:
- Nhiệt độ của khối lương thực
- Độ ẩm của lương thực
- Mật độ sâu mọt trong khối lương thực
Để xem đầy đủ nội dung và sử dụng toàn bộ tiện ích của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
Nếu bạn đã là thành viên, hãy bấm:
Tiêu chuẩn ngành 10 TCN 153:1991 về quy phạm bảo quản lương thực
- Số hiệu: 10TCN153:1991
- Loại văn bản: Tiêu chuẩn ngành
- Ngày ban hành: 01/01/1991
- Nơi ban hành: ***
- Người ký: ***
- Ngày công báo: Đang cập nhật
- Số công báo: Đang cập nhật
- Ngày hiệu lực: 02/08/2026
- Tình trạng hiệu lực: Kiểm tra
