Hệ thống pháp luật
Đang tải nội dung, vui lòng chờ giây lát...
Đang tải nội dung, vui lòng chờ giây lát...

ỦY BAN NH�N D�N
TỈNH QUẢNG TRỊ
-------

CỘNG H�A X� HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh ph�c
---------------

Số: 06/2011/QĐ-UBND

Quảng Trị, ng�y 04 th�ng 4 năm 2011

 

QUYẾT ĐỊNH

VỀ VIỆC GIAO DỰ TO�N THU NG�N S�CH NH� NƯỚC NĂM 2011 CHO C�C DOANH NGHIỆP TR�N ĐỊA B�N TỈNH QUẢNG TRỊ

ỦY BAN NH�N D�N TỈNH QUẢNG TRỊ

Căn cứ Luật Tổ chức HĐND v� UBND ng�y 26 th�ng 11 năm 2003;

Căn cứ Luật Ng�n s�ch nh� nước số 01/2002/QH11 ng�y 16 th�ng 12 năm 2002;

Căn cứ Nghị định số 73/2003/NĐ-CP ng�y 23 th�ng 6 năm 2003 của Ch�nh phủ ban h�nh Quy chế xem x�t, quyết định dự to�n v� ph�n bổ ng�n s�ch địa phương, ph� chuẩn quyết to�n ng�n s�ch địa phương;

Căn cứ Quyết định số 2145/QĐ-TTg ng�y 23 th�ng 11 năm 2010 của Thủ tướng Ch�nh phủ về giao dự to�n ng�n s�ch nh� nước năm 2011;

Căn cứ Quyết định số 3051/QĐ-BTC ng�y 24 th�ng 11 năm 2010 của Bộ trưởng Bộ T�i ch�nh về giao dự to�n thu, chi ng�n s�ch nh� nước năm 2011;

Căn cứ Nghị quyết số 18/2010/NQ-HĐND ng�y 10 th�ng 12 năm 2010 của HĐND tỉnh kh�a V, kỳ họp thứ 22 về dự to�n thu ng�n s�ch nh� nước tr�n địa b�n, chi ng�n s�ch địa phương năm 2011;

Theo đề nghị của Cục trưởng Cục Thuế tỉnh Quảng Trị,

QUYẾT ĐỊNH:

Điều 1. Giao dự to�n thu ng�n s�ch nh� nước năm 2011 cho c�c doanh nghiệp tr�n địa b�n tỉnh, như biểu đ�nh k�m Quyết định n�y.

- Ngo�i dự to�n được giao tại Quyết định n�y, c�c doanh nghiệp phấn đấu tăng thu nộp ng�n s�ch 8 - 10% theo Nghị quyết số 11/NQ-CP ng�y 24 th�ng 02 năm 2011 của Ch�nh phủ.

Điều 2. Giao Cục trưởng Cục Thuế tỉnh Quảng Trị chịu tr�ch nhiệm th�ng b�o chi tiết, hướng dẫn v� kiểm tra c�c doanh nghiệp thi h�nh Quyết định n�y.

Điều 3. Quyết định n�y c� hiệu lực kể từ ng�y 01 th�ng 01 năm 2011.

Ch�nh Văn ph�ng UBND tỉnh, Gi�m đốc Sở T�i ch�nh, Cục trưởng Cục Thuế tỉnh, Gi�m đốc Kho bạc Nh� nước tỉnh, Thủ trưởng c�c Sở, Ban ng�nh li�n quan, Chủ tịch UBND c�c huyện, thị x�, th�nh phố v� Gi�m đốc c�c doanh nghiệp c� t�n tại Điều 1 chịu tr�ch nhiệm thi h�nh Quyết định n�y.

 

 

 

TM. ỦY BAN NH�N D�N
CHỦ TỊCH




Nguyễn Đức Cường

 

CHI TIẾT DỰ TO�N

THU NG�N S�CH NH� NƯỚC NĂM 2011 KHỐI DOANH NGHIỆP DO CỤC THUẾ QUẢN L�
(Ban h�nh k�m theo Quyết định số 06/2011/QĐ-UBND ng�y 04 th�ng 4 năm 2011 của UBND tỉnh Quảng Trị)

Đơn vị t�nh: 1.000.000 đồng

STT

ĐỐI TƯỢNG NỘP THUẾ

M� SỐ THUẾ

KH THU NĂM 2011

GHI CH�

TỔNG CỘNG

335.295

 

1

Ng�n h�ng TM Cổ phần (CP) C�ng Thương Việt Nam - Chi nh�nh Quảng Trị

0100111948-076

�600

 

2

C�ng ty X�y dựng 384

3200042203

�6.500

 

3

Chi nh�nh C�ng ty CP Than miền Trung - Trạm than Đ�ng H�

0400458027-001

�180

 

4

Điện lực Quảng Trị

0400101394-002

�4.000

 

5

Chi nh�nh Tư vấn Đầu tư v� X�y dựng Quảng Trị

0400349194-006

�800

 

6

C�ng ty Bảo hiểm Quảng Trị

0100111761-047

�1.900

 

7

X� nghiệp sản xuất vật liệu X�y dựng 5

0101375622-002

�300

 

8

C�ng ty Bảo Minh Quảng Trị

0300446973040

�900

 

9

Ng�n h�ng CP S�i G�n Thương T�n - Chi nh�nh tại Quảng Trị

0301103908-028

�1.100

 

10

C�ng ty TNHH MTV Cao su Quảng Trị

3200094610

�34.000

 

11

Trung t�m Giao dịch điện thoại di động tại Quảng Trị

0100686209-032

�1.500

 

12

C�ng ty CP X�y dựng 78

3200139131

�1.100

 

13

C�ng ty TNHH MTV Vinacafe Quảng Trị

3200040809

�1.500

 

14

Chi nh�nh C�ng ty CP KD Thạch cao xi măng

3300101300-004

�1.600

 

15

C�ng ty CP Cosevco 9

3200174986

�600

 

16

Chi nh�nh C�ng ty CP Thương mại Sabeco Bắc Trung bộ tại Quảng Trị

2900740071-002

�600

 

17

C�ng ty Xăng dầu Quảng Trị

3200041048

�48.000

 

18

X� nghiệp S�ng Đ� 10.4

5600189357-004

�4.200

 

19

Trung t�m Khoa học SX l�m nghiệp v�ng Bắc Trung Bộ

3200040767

�3.200

 

20

Chi nh�nh C�ng ty Ajinomoto Việt Nam tại Quảng Trị

3600244645-005

�150

 

21

X� nghiệp Vận tải v� Dịch vụ Tổng hợp

0400101852-006

�200

 

22

Chi nh�nh Viettel Quảng Trị - Tổng C�ng ty Viễn th�ng Qu�n đội

0100109106-048

�12.000

 

23

X� nghiệp kinh doanh lương thực tổng hợp Đ�ng H�

3300350378-023

�150

 

24

X� nghiệp kinh doanh lương thực dịch vụ đường 9

3300350378-026

�300

 

25

Chi nh�nh Ng�n h�ng N�ng nghiệp v� Ph�t triển n�ng th�n Quảng Trị

3200099986

�1.600

 

26

Ng�n h�ng Đầu tư v� Ph�t triển Quảng Trị

0100150619-034

�1.100

 

27

C�ng ty Thủy điện Quảng Trị

0100100079-067

�22.000

 

28

C�ng ty CP Quản l� v� XD đường bộ Quảng Trị

3200040693

�2.500

 

29

Viễn th�ng Quảng Trị

3200092589

�7.200

 

30

Bưu điện Quảng Trị

3200276057

�1.000

 

31

Chi nh�nh Miền Trung - Tổng C�ng ty x�y dựng Trường Sơn

0100512273-023

�500

 

32

C�ng ty TNHH Chachareon Việt - Th�i

3200133838

�600

 

33

Chi nh�nh C�ng ty TNHH Chachareon Việt - Th�i

3200133838-001

�750

 

34

C�ng ty TNHH Cao su camel Việt Nam

3200176581

�350

 

35

Chi nh�nh C�ng ty TNHH Cao su camel Việt Nam

3200176581-001

�450

 

36

C�ng ty TNHH Chăn nu�i CP Việt Nam - Chi nh�nh Quảng Trị

3600224423-037

�2.900

 

37

Trung t�m Kỹ thuật T�i nguy�n M�i trường

3200131728

�350

 

38

C�ng ty TNHH MTV L�m trường Bến Hải Quảng Trị

3200042330

�2.300

 

39

Trung t�m Đăng kiểm phương tiện cơ giới thủy bộ Quảng Trị

3200099993

�900

 

40

Trung t�m Dịch vụ - Hội nghị tỉnh

3200263442

�300

 

41

Trung t�m Quản l� Bến xe Quảng Trị

3200098340

�150

 

42

C�ng ty TNHH MTV Cấp nước v� X�y dựng Quảng Trị

3200041908

�2.300

 

43

C�ng ty TNHH MTV L�m nghiệp Triệu Hải

3200042355

�450

 

44

C�ng ty TNHH MTV Vinacafe Quảng Trị

3200040809-002

�100

 

45

Trung t�m Điều tra quy hoạch thiết kế n�ng l�m

3200042387

�250

 

46

Trung t�m Giống c�y trồng - vật nu�i Quảng Trị

3200142046

�300

 

47

Trung t�m C�ng nghệ TT T�i nguy�n v� M�i trường

3200279040

�100

 

48

C�ng ty TNHH MTV Đ�ng Trường Sơn

3200040982

�3.500

 

49

C�ng ty TNHH MTV M�i trường v� C�ng tr�nh đ� thị Đ�ng H�

3200011389

�185

 

50

Chi cục Th� y Quảng Trị

3200042316

�350

 

51

C�ng ty TNHH MTV Khai th�c c�ng tr�nh Thủy lợi Quảng Trị

3200198514

�400

 

52

C�ng ty CP In ph�t h�nh s�ch thiết bị trường học Quảng Trị

3200135169

�400

 

53

Trung t�m Y tế dự ph�ng

3200197126

�200

 

54

Chi cục Ti�u chuẩn đo lường chất lượng Quảng Trị

3200098397

�100

 

55

C�ng ty TNHH MTV Thương mại Quảng Trị

3200042556

�11.000

 

56

Trung t�m Quan trắc v� Kỹ thuật m�i trường

3200284964

�300

 

57

Nh� kh�ch Tỉnh ủy

3200041217

�300

 

58

Trung t�m Dịch vụ b�n đấu gi� tỉnh

3200197574

�100

 

59

C�ng ty TNHH MTV L�m nghiệp đường 9

3200042348

�400

 

60

Đ�i Ph�t thanh - Truyền h�nh Quảng Trị

3200042595

�1.000

 

61

Đoạn Quản l� đường s�ng

3200098326

�100

 

62

B�o Quảng Trị

3200105125

�150

 

63

Chi nh�nh C�ng ty CP X�y dựng giao th�ng Thừa Thi�n Huế tại Quảng Trị

3300101011-001

�1.000

 

64

C�ng ty TNHH MTV Thực phẩm v� Đầu tư FOCOCEV - Nh� m�y tinh bột sắn Quảng Trị

0400101588-016

�9.100

 

65

Chi nh�nh C�ng ty CP C�ng tr�nh Đường sắt (X� nghiệp C�ng tr�nh 793)

3300101075-003

�2.500

 

66

Trường C�ng nh�n Kỹ thuật v� Nghiệp vụ Giao th�ng - Vận tải

3200193611

�100

 

67

C�ng ty TNHH An H�

3200142173

�150

 

68

C�ng ty TNHH X�y dựng Th�nh An

3200114289

�4.000

 

69

C�ng ty TNHH Hiệp Lực

3200148626

�1.000

 

70

C�ng ty TNHH Kh�ch sạn Du lịch C�ng đo�n Cửa T�ng

3200139205

�100

 

71

Chi nh�nh C�ng ty TNHH C�t Tường

3200221516-001

�100

 

72

C�ng ty TNHH Ho�ng Yến

3200165533

�100

 

73

C�ng ty TNHH Phương Nam

3200200001

�150

 

74

C�ng ty TNHH Thi�n B�nh

3200184984

�250

 

75

C�ng ty CP C� ph� Th�i H�a Quảng Trị

3200180940

�4.500

 

76

C�ng ty TNHH X�y dựng Th�i Sơn

3200126608

�300

 

77

Chi nh�nh C�ng ty TNHH MTV Ph�ng Thịnh

3200262311-001

�180

 

78

C�ng ty TNHH TMDV L� Dũng

3200193273

�400

 

79

C�ng ty TNHH Huy Ho�ng

3200131358

�300

 

80

C�ng ty TNHH Thuận Tiến

3200136405

�300

 

81

C�ng ty TNHH MTV Hiếu Giang

3200284971

�600

 

82

C�ng ty CP Du lịch C�ng đo�n Quảng Trị

3200041094

�530

 

83

C�ng ty TNHH Trung Sơn

3200140539

�500

 

84

C�ng ty CP Đầu tư v� XD Trường Thịnh

3200149267

�700

 

85

C�ng ty TNHH Y�n Loan

3200037884

�750

 

86

C�ng ty TNHH Nhật T�n

3200114754

�100

 

87

C�ng ty TNHH Thanh Ni�n

3200114828

�500

 

88

C�ng ty TNHH Đồng Tiến

3200133806

�150

 

89

C�ng ty TNHH Thanh Trường

3200177426

�500

 

90

C�ng ty TNHH XD v� PTNT Quảng Trị

3200146379

�1.000

 

91

C�ng ty TNHH �ng Giang

3200115405

�600

 

92

C�ng ty TNHH Phương Đ�ng

3200127619

�100

 

93

C�ng ty TNHH Phụng Ho�ng

3200150061

�100

 

94

C�ng ty TNHH MTV Ph�c An

3200293461

�100

 

95

C�ng ty TNHH Duy T�m

3200228222

�200

 

96

C�ng ty TNHH Th�i Thắng

3200191854

�750

 

97

C�ng ty TNHH Xu�n Hiền

3200153062

�100

 

98

C�ng ty TNHH MTV B� Phước

3200294352

�200

 

99

C�ng ty TNHH MTV Minh Th�nh

3200284844

�250

 

100

C�ng ty TNHH 234

3200144371

�100

 

101

C�ng ty TNHH Triệu Ph� Đạt

3200381982

�150

 

102

C�ng ty TNHH MTV Tiến Khoa

3200451686

�100

 

103

C�ng ty TNHH Minh Hưng

3200100303

�1.000

 

104

C�ng ty TNHH Hợp Lực

3200133789

�200

 

105

C�ng ty TNHH X�y dựng số 1

3200011420

�1.100

 

106

C�ng ty TNHH X�y dựng S�ng Hiền

3200133411

�300

 

107

C�ng ty TNHH X�y dựng Minh T�n

3200215079

�200

 

108

C�ng ty TNHH MTV Mai Linh

3200271517

�100

 

109

C�ng ty TNHH Sang Yến

3200256357

�200

 

110

C�ng ty TNHH MTV Ho�nh Sơn

3200258851

�100

 

111

C�ng ty TNHH Phương Thảo

3200234057

�1.100

 

112

C�ng ty TNHH Thăng B�nh

3200178331

�200

 

113

C�ng ty TNHH T�m Thơ

3200146587

�700

 

114

C�ng ty TNHH Minh Anh

3200193121

�200

 

115

C�ng ty TNHH Th�nh Hưng

3200108729

�150

 

116

C�ng ty TNHH MTV TMDV �ng T�y

3200263509

�1.700

 

117

C�ng ty TNHH Phương Quang

3200144678

�1.400

 

118

C�ng ty TNHH Trung Dũng

3200144646

�200

 

119

C�ng ty TNHH MTV Thanh Nga

3200264044

�100

 

120

C�ng ty TNHH Tiến Lợi

3200133764

�700

 

121

C�ng ty TNHH X�y dựng Tuấn Tiến

3200142166

�1.000

 

122

C�ng ty TNHH Phong Ph�

3200139036

�300

 

123

C�ng ty TNHH Quốc Dung

3200150128

�300

 

124

C�ng ty TNHH X�y dựng Hương Linh

3200112468

�500

 

125

C�ng ty TNHH Việt T�n

3200224884

�150

 

126

C�ng ty TNHH T�m T�m

3200271348

�800

 

127

C�ng ty TNHH Nhật Tr�

3200351480

�100

 

128

C�ng ty TNHH Trường T�n

3200228046

�400

 

129

Chi nh�nh TNHH Đức Hưng

3200146562-001

�200

 

130

C�ng ty TNHH B�nh Dương

3200133203

�100

 

131

C�ng ty TNHH Thanh T�m

3200141500

�500

 

132

C�ng ty TNHH Thạc Th�nh

3200100487

�600

 

133

C�ng ty TNHH Kim Sơn

3200150858

�2.500

 

134

C�ng ty TNHH Kim Nguy�n

3200010635

�300

 

135

C�ng ty TNHH Thương mại số 1

3200102050

�400

 

136

Chi nh�nh C�ng ty SX cơ kh� Đo�n Luyến

3200102050-001

�100

 

137

C�ng ty TNHH Tiến Hưng

3200136684

�500

 

138

C�ng ty TNHH Ph� H�a

3200192939

�150

 

139

C�ng ty TNHH Đăng Thảo

3200013185

�350

 

140

C�ng ty CP X�y lắp điện VNECO 5

3200180323

�1.800

 

141

C�ng ty CP X�y lắp Dầu kh� 1

3200115109

�16.000

 

142

C�ng ty CP Thi�n T�n

3200193178

�5.100

 

143

C�ng ty CP PTVT Bắc miền Trung

3200233751

�1.000

 

144

C�ng ty CP KD DV TH Vinaship

3200268338

�100

 

145

C�ng ty CP DV Vận tải � t� Quảng Trị

3200144029

�150

 

146

C�ng ty CP N�ng sản T�n L�m

3200193146

�1.750

 

147

C�ng ty CP TM Hiền Lương

3200163310

�300

 

148

C�ng ty CP Tư vấn miền Trung

3200282036

�200

 

149

C�ng ty CP số 6

3200197101

�2.800

 

150

C�ng ty CP X�y lắp điện Đ�ng H�

3200011396

�500

 

151

C�ng ty CP Đầu tư v� Ph�t triển cơ sở Hạ tầng Quảng Trị

3200193139

�1.600

 

152

C�ng ty CP XD Tổng hợp Quảng Trị

3200178437

�1.700

 

153

C�ng ty CP � Anh

3200178370

�1.000

 

154

C�ng ty gỗ MDF - Geruco

3200228141

�15.000

 

155

X� nghiệp Kinh doanh chế biến L�m đặc sản Đ�ng H�

3200040911-003

�500

 

156

Chi nh�nh C�ng ty CP may TM Quảng Trị - X� nghiệp may Lao Bảo

3200042524-004

�500

 

157

C�ng ty CP B�nh Điền Quảng Trị

3200269109

�1.700

 

158

C�ng ty Cổ phần XD Giao th�ng Nam Hiếu

3200042186

�700

 

159

C�ng ty CP Th�nh Quả

3200144607

�400

 

160

C�ng ty CP Du lịch Quảng Trị

3200152132

�1.300

 

161

C�ng ty CP Du lịch Dịch vụ Quảng Trị

3200041739

�1.300

 

162

C�ng ty CP Dược vật tư y tế Quảng Trị

3200042637

�450

 

163

C�ng ty CP Đầu tư v� X�y dựng H�ng Cường

3200011205

�1.300

 

164

C�ng ty CP XD NN v� PTNT Quảng Trị

3200042404

�800

 

165

C�ng ty CP Thượng Hải

3200011445

�150

 

166

C�ng ty CP Tư vấn X�y dựng T v� T

3200225486

�250

 

167

C�ng ty CP Bốn Phương

3200134983

�500

 

168

C�ng ty CP Xuất nhập khẩu Quảng Trị

3200042517

�100

 

169

C�ng ty CP D�ng Hiền

3200114867

�900

 

170

C�ng ty CP Kho�ng sản Quảng Trị

3200042669

�2.900

 

171

C�ng ty CP Gạch ng�i Quảng Trị

3200041376

�2.500

 

172

C�ng ty CPTV Đầu tư v� X�y dựng Quảng Trị

3200042429

�950

 

173

C�ng ty CP An Thanh

3200193474

�350

 

174

C�ng ty CPTV v� KĐCT JMC

3200193971

�300

 

175

C�ng ty TNHH Thương mại Đầu tư v� X�y dựng Ho�ng Ph�t

3200305290

�150

 

176

C�ng ty CP Vi sinh Quảng Trị

3200294306

�200

 

177

C�ng ty CP Tư vấn C�ng nghiệp - Điện Quảng Trị

3200042651

�1.000

 

178

C�ng ty CP Vận tải Việt - L�o

3200225447

�650

 

179

C�ng ty CP Vinafor Quảng Trị

3200040911

�800

 

180

C�ng ty CP XDGT Quảng Trị

3200042147

�700

 

181

C�ng ty CP Tư vấn Giao th�ng v� X�y dựng Quảng Trị

3200042154

�1.900

 

182

C�ng ty CP Th�i Bảo

3200222580

�300

 

183

C�ng ty CP 79

3200265859

�120

 

184

C�ng ty CP Đầu tư cao su SGS

3200283551

�100

 

185

C�ng ty CP Kiến tr�c Hạ tầng năng lượng 711

3200256188

�250

 

186

Ng�n h�ng TMCP Ngoại thương Việt Nam - Chi nh�nh Quảng Trị

0100112437-077

�600

 

187

C�ng ty CP Vật tư kỹ thuật N�ng nghiệp Quảng Trị

3200179127

�300

 

188

C�ng ty CP Cao su Trường Sơn

3200269500

�700

 

189

C�ng ty CP TM v� DV Quảng Trị

3200042531

�7.300

 

190

C�ng ty CP TM v� XNK Việt Hồng Chinh

3200263410

�100

 

191

C�ng ty CP TMCN T�n K� Nguy�n

3200264051

�100

 

192

C�ng ty CP Duy Nguy�n

3200264076

�150

 

193

CN C�ng ty CP Dệt may H�a Thọ - Đ�ng H�

0400101556-008

�1.500

 

194

C�ng ty CP Kho�ng sản Quảng Ph�

3200258812

�750

 

195

C�ng ty CP An Ph�

3200011332

�1.800

 

196

C�ng ty CP Tư vấn X�y dựng Quảng Trị

3200042041

�2.100

 

197

C�ng ty CP Việt Trung

3200283576

�1.500

 

198

C�ng ty CP T�n Hưng

3200042161

�900

 

199

DNTN Hiệp Thu

3200132425

�250

 

200

DNTN Ph�c Hồng

3200037806

�150

 

201

DNTN Kh�nh Quỳnh

3200261300

�100

 

202

DNTN Hiệp Lợi

3200010723

�150

 

203

C�ng ty Xổ số kiến thiết Quảng Trị

3200010936

�15.000