Khi nào Bộ Quốc phòng được đồng thời đề xuất đàm phán và ký điều ước quốc tế?
Hội nhập quốc tế và đối ngoại quốc phòng đóng vai trò then chốt trong việc củng cố môi trường hòa bình, an ninh quốc gia cũng như nâng cao vị thế của Quân đội nhân dân Việt Nam trên trường quốc tế. Nhằm chuẩn hóa và thúc đẩy tốc độ xử lý công việc đối ngoại mà vẫn đảm bảo tính an toàn, bảo mật tuyệt đối về mặt pháp lý, Bộ Quốc phòng đã ban hành Thông tư 112/2026/TT-BQP hướng dẫn thực hiện công tác điều ước quốc tế thuộc phạm vi quản lý của Bộ Quốc phòng.
Văn bản này chính thức có hiệu lực từ ngày 15/9/2026, thiết lập một hành lang pháp lý hiện đại, cho phép rút gọn quy trình đối với các trường hợp đặc thù, nổi bật là quy định đồng thời đề xuất đàm phán và ký điều ước quốc tế.
Điều kiện để Bộ Quốc phòng đồng thời đề xuất đàm phán và ký điều ước quốc tế
Thông thường, việc ký kết một điều ước quốc tế phải trải qua hai giai đoạn rạch ròi, độc lập và tốn nhiều thời gian: đề xuất, xin chủ trương đàm phán; sau khi đàm phán xong dự thảo mới xin phê duyệt ký kết chính thức. Tuy nhiên, tại Điều 47 Thông tư 112/2026/TT-BQP, quy định về cơ chế đồng thời đề xuất đàm phán và ký điều ước quốc tế đã được cụ thể hóa:
“Trường hợp đã xác định nội dung và tập hợp đầy đủ tài liệu cần thiết trong hồ sơ đề xuất ký điều ước quốc tế theo quy định tại Điều 13 Luật Điều ước quốc tế 2016 thì cơ quan chủ trì soạn thảo chuẩn bị hồ sơ và đề xuất Bộ Quốc phòng thực hiện thủ tục đồng thời đề xuất đàm phán và ký điều ước quốc tế theo quy định tại Điều 71 Luật Điều ước quốc tế 2016.”
Như vậy, điều kiện tiên quyết để được áp dụng cơ chế "gộp bước" tiến trình này là hồ sơ phải đạt độ chuẩn bị hoàn chỉnh cao nhất ngay từ đầu: cơ quan soạn thảo đã nắm rõ nội dung cốt lõi của thỏa thuận và có đủ các thành phần hồ sơ xin ký kết.
Quy định này giúp giảm thiểu đáng kể thời gian chuyển tiếp văn bản, rút ngắn thời gian xử lý thủ tục hành chính liên bộ ngành, đặc biệt có ý nghĩa cấp thiết trong các bối cảnh ngoại giao quốc phòng cấp bách, các chuyến thăm ngoại giao song phương cấp cao hoặc các khuôn khổ thỏa thuận đã được hai bên thống nhất cao trước đó.
Trình tự 9 bước bài bản trong quy trình soạn thảo và đề xuất ký kết
Dù có thể áp dụng thủ tục đồng thời, tính kỷ luật và quy chuẩn ngoại giao quân sự vẫn được đặt lên hàng đầu. Căn cứ khoản 1 Điều 7 Thông tư 112/2026/TT-BQP, toàn bộ quy trình soạn thảo và đề xuất ký kết điều ước quốc tế thuộc phạm vi quản lý của Bộ Quốc phòng bao gồm chuỗi 9 bước thống nhất:
- Bước 1 - Xây dựng kế hoạch: Định hình lộ trình, phân công nhiệm vụ và dự trù nguồn lực cho hoạt động hợp tác.
- Bước 2 - Xây dựng hồ sơ dự thảo: Lập bản dự thảo điều ước quốc tế và các bản thuyết minh, đánh giá tác động liên quan.
- Bước 3 - Lấy ý kiến nội bộ: Tổ chức thẩm định, lấy ý kiến đóng góp sâu sát từ các cơ quan, đơn vị nghiệp vụ trong toàn quân chủng, binh chủng trực thuộc Bộ Quốc phòng.
- Bước 4 - Lấy ý kiến ban, bộ, ngành liên quan: Mở rộng phạm vi tham vấn ý kiến của các cơ quan quản lý chuyên ngành ở trung ương để bảo đảm tính thống nhất với đường lối chung của Đảng và Nhà nước.
- Bước 5 - Trình cấp có thẩm quyền: Hoàn chỉnh hồ sơ trình Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ xem xét đề xuất đàm phán, ký kết.
- Bước 6 - Tổ chức đàm phán: Đoàn công tác tiến hành trao đổi, thống nhất các điều khoản với đối tác nước ngoài.
- Bước 7 - Kiểm tra và thẩm định liên bộ: Lấy ý kiến kiểm tra chuyên sâu từ Bộ Ngoại giao và ý kiến thẩm định tư pháp từ Bộ Tư pháp theo luật định.
- Bước 8 - Đề xuất ký điều ước: Chuẩn bị hồ sơ pháp lý cuối cùng để đề nghị cấp có thẩm quyền phê duyệt ký kết.
- Bước 9 - Hoàn tất thủ tục nội bộ và đối ngoại: Thực hiện các nghi thức phê chuẩn, công bố hoặc trao đổi công hàm ngoại giao sau ký.
Thẩm quyền báo cáo Thủ tướng Chính phủ và Chủ tịch nước
Bên cạnh quy trình các bước nghiệp vụ, vấn đề phân định thẩm quyền trong công tác điều ước quốc tế mang tính quyết định sống còn. Tại Điều 14 Thông tư 112/2026/TT-BQP quy định rõ ràng trách nhiệm của cơ quan chủ trì soạn thảo trong việc đề xuất Bộ Quốc phòng báo cáo lên các cấp lãnh đạo cao nhất:
- Đối với điều ước quốc tế nhân danh Chính phủ: Báo cáo Thủ tướng Chính phủ quyết định chủ trương đàm phán, cử trưởng đoàn đàm phán, ủy quyền đàm phán và kết thúc quá trình đàm phán.
- Đối với điều ước quốc tế nhân danh Nhà nước: Báo cáo trình Chủ tịch nước quyết định theo đúng thẩm quyền được quy định tại Điều 10 Luật Điều ước quốc tế 2016.
Sự rạch ròi về thẩm quyền này bảo đảm việc hội nhập quốc phòng luôn đặt dưới sự lãnh đạo, chỉ đạo thống nhất của lãnh đạo Đảng và Nhà nước, không xảy ra tình trạng chồng chéo hay vượt quyền.
Ý nghĩa thực tiễn đối với công tác đối ngoại quốc phòng
Việc áp dụng Thông tư 112/2026/TT-BQP từ giữa tháng 9/2026 đánh dấu một bước chuyển mình quan trọng về cải cách thủ tục hành chính trong lĩnh vực quốc phòng - an ninh. Việc cho phép đồng thời đề xuất đàm phán và ký kết giúp:
- Tận dụng cơ hội ngoại giao vàng: Trong nhiều hoạt động đối ngoại cấp cao, khung thời gian chuẩn bị rất ngắn. Cơ chế này tạo sự linh hoạt, chủ động cho các cơ quan quân sự.
- Tiết kiệm nguồn lực công: Giảm tải các lượt trình ký hồ sơ trung gian giữa các bộ ngành liên quan như Bộ Quốc phòng, Bộ Ngoại giao, Bộ Tư pháp và Văn phòng Chính phủ.
- Nâng cao tính chuyên nghiệp: Buộc các cơ quan soạn thảo phải đầu tư nghiên cứu kỹ lưỡng ngay từ khâu đầu mối để hồ sơ đạt chất lượng toàn diện, vừa đàm phán vừa sẵn sàng tiến hành ký kết.
Như vậy, quy định mới không chỉ đơn thuần là sự tinh gọn về mặt thủ tục, mà còn là bước chuẩn bị pháp lý vững chắc cho Việt Nam mở rộng mạng lưới hợp tác quốc phòng song phương và đa phương trong thời kỳ mới.
Đừng mất thời gian tìm kiếm thủ công, hãy để hệ thống hỗ trợ bạn.
• Click là thấy điều luật liên quan
• Cập nhật hiệu lực theo thời gian thực
• Lược đồ trực quan
Thông tư 112/2026/TT-BQP mở ra bước đột phá trong công tác đối ngoại quốc phòng khi cho phép Bộ Quốc phòng đồng thời đề xuất đàm phán và ký kết điều ước quốc tế, giúp rút ngắn quy trình thủ tục.