Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 5130:1993 quy định các yêu cầu kỹ thuật chung và an toàn đối với ấm điện sử dụng trong gia đình và các mục đích tương tự. Dưới đây là phần tóm tắt chi tiết và chuyên sâu về phần mở đầu cùng các điều khoản đầu tiên (từ Điều 1 đến Điều 4) của tiêu chuẩn này, giúp các nhà sản xuất, đơn vị kiểm định và người tiêu dùng nắm rõ các quy chuẩn kỹ thuật bắt buộc.
- Điều 1: Phạm vi áp dụng
Điều khoản này xác định rõ giới hạn và đối tượng áp dụng của tiêu chuẩn đối với các sản phẩm ấm điện trên thị trường:
- Đối tượng áp dụng: Tiêu chuẩn áp dụng cho các loại ấm điện dùng để đun nước, phục vụ cho nhu cầu gia đình và các mục đích sử dụng tương tự khác.
- Giới hạn điện áp: Tiêu chuẩn này chỉ áp dụng cho các thiết bị có điện áp danh định không vượt quá 250V (điện áp một pha xoay chiều thông dụng).
- Trường hợp ngoại lệ: Tiêu chuẩn không áp dụng cho các loại ấm điện được thiết kế chuyên dụng cho mục đích công nghiệp, các thiết bị hoạt động trong môi trường đặc biệt (như nơi có chất ăn mòn, dễ cháy nổ) hoặc các thiết bị y tế chuyên dụng.
- Điều 2: Thuật ngữ và định nghĩa
Để đảm bảo tính thống nhất trong việc hiểu và áp dụng tiêu chuẩn, Điều 2 đưa ra các định nghĩa cốt lõi liên quan đến cấu tạo và thông số kỹ thuật của ấm điện:
- Ấm điện (Electric kettle): Thiết bị điện dùng để đun sôi nước, có bộ phận phát nhiệt (điện trở) được tích hợp bên trong hoặc gắn liền với thân ấm.
- Điện áp danh định (Rated voltage): Trị số điện áp do nhà sản xuất quy định cho thiết bị và được ghi trên nhãn của ấm điện.
- Công suất danh định (Rated power input): Trị số công suất tiêu thụ điện năng do nhà sản xuất xác định ở điện áp danh định.
- Vận hành bình thường (Normal operation): Trạng thái ấm điện hoạt động trong điều kiện đổ đầy nước đến vạch giới hạn tối đa và được cấp nguồn điện phù hợp.
- Điều 3: Yêu cầu chung
Đây là điều khoản nền tảng thiết lập các nguyên tắc an toàn tối cao mà mọi sản phẩm ấm điện phải đáp ứng trước khi lưu thông trên thị trường:
- Nguyên tắc an toàn tuyệt đối: Thiết bị phải được thiết kế và chế tạo sao cho trong quá trình sử dụng bình thường, ấm điện hoạt động tin cậy và không gây nguy hiểm cho người sử dụng hoặc môi trường xung quanh, ngay cả khi người dùng có sự bất cẩn vô ý.
- Khả năng bảo vệ chống điện giật: Thiết kế của ấm điện phải đảm bảo ngăn ngừa hoàn toàn nguy cơ tiếp xúc vô ý của con người với các bộ phận dẫn điện nguy hiểm.
- Độ bền cơ học và nhiệt: Vỏ ấm và các chi tiết liên kết phải có đủ độ bền cơ học, chịu được va đập thông thường và không bị biến dạng, nóng chảy hoặc rò rỉ nước dưới tác động của nhiệt độ cao trong quá trình đun sôi.
- Điều 4: Điều kiện chung đối với các thử nghiệm
Điều khoản này quy định các nguyên tắc và môi trường chuẩn để tiến hành kiểm tra, đánh giá sự phù hợp của ấm điện đối với các yêu cầu kỹ thuật:
- Môi trường thử nghiệm: Các thử nghiệm phải được tiến hành trong môi trường không có gió lùa, nhiệt độ môi trường xung quanh duy trì ổn định (thường là 20 độ C cộng trừ 5 độ C) trừ khi có quy định khác.
- Trình tự thử nghiệm: Các phép thử nghiệm an toàn và tính năng phải được thực hiện trên cùng một mẫu thử duy nhất và theo đúng trình tự được quy định trong tiêu chuẩn để đảm bảo tính khách quan và chính xác.
- Nguồn điện thử nghiệm: Khi tiến hành thử nghiệm, nguồn điện cấp cho ấm phải có tần số và điện áp ổn định, sai lệch không vượt quá giới hạn cho phép của tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Chuẩn bị mẫu thử: Mẫu thử phải được lắp ráp hoàn chỉnh như trạng thái thương mại, các đầu nối điện và dây dẫn phải được cố định đúng quy cách kỹ thuật của nhà sản xuất.
Để sử dụng toàn bộ tiện ích nâng cao của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
TIÊU CHUẨN VIỆT NAM
TCVN 5130 - 1993
ẤM ĐIỆN
YÊU CẦU KỸ THUẬT CHUNG
Electic kettles
General technical requirements
1. Phân loại và thông số cơ bản
1.1. Ấm điện có thể được chế tạo theo một trong ba loại sau:
- Không có khống chế nhiệt độ;
- Có khống chế nhiệt độ;
- Có tự động ngắt điện khi nước sôi.
1.2. Dung tích danh định và thời gian sôi nước nên phù hợp với bảng 1.
Bảng 1
| Dung tích danh định, l | Thời gian đun sôi nước, min, khi nhiệt độ ban đầu của nước là 20°C, không lớn hơn |
| 1,0 | 7,5 |
| 1,6 2,0 | 15 |
| 2,5 3,0 4,0 | 20 |
Chú thích: Sai lệch cho phép của dung tích không quá -10%.
1.3. Công suất danh định của ấm điện nên chọn theo dãy R10 nhưng không lớn hơn 1,25 kw.
1.4. Ấm điện được chế tạo với điện áp nguồn là 127 (110) và 220 V, tần số 50 Hz hoặc 60 Hz.
2. Yêu cầu kỹ thuật
2.1. ấm điện có thể được chế tạo theo các cấp chống điện giật sau: cấp 0 hoặc cấp II.
2.2. Kết cấu ấm điện phải đảm bảo có thể thay thế được phần tử đốt nóng kiểu kín. Chỗ ghép phải kín không được rỉ nước.
2.3. Kết cấu của vòi ấm cần đảm bảo dòng nước rót ra đều không bị rớt nước theo miệng vòi.
2.4. Kết cấu của nắp ấm phải đảm bảo có lỗ thoát hơi nóng nhưng không xả hơi nóng lên tay người khi di chuyển ấm cũng như khi mở nắp ấm. Khi rót nước ở độ nghiêng đến 90°C, nắp ấm không rơi.
2.5. Quai ấm khi ở vị trí dưới không chạm vào vỏ ấm. Kết cấu và vật liệu làm quai không được để nhiệt độ quá 60°C.
2.6. Cơ cấu khống chế nhiệt độ phải đảm bảo không làm hỏng phần tử đốt nóng khi cạn nước cũng như khi cắm điện mà ấm không có nước.
2.7. Cơ cấu ngắt điện khi sôi nước phải đảm bảo ngắt điện không muộn hơn 2 min sau khi sôi và bảo đảm đóng điện trở lại khi nhiệt độ của nước không thấp hơn 80°C.
2.8
Để xem đầy đủ nội dung và sử dụng toàn bộ tiện ích của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
Nếu bạn đã là thành viên, hãy bấm:
Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 5130:1993 về ấm điện - Yêu cầu kỹ thuật chung
- Số hiệu: TCVN5130:1993
- Loại văn bản: Tiêu chuẩn Việt Nam
- Ngày ban hành: 01/01/1993
- Nơi ban hành: ***
- Người ký: ***
- Ngày công báo: Đang cập nhật
- Số công báo: Đang cập nhật
- Ngày hiệu lực: 29/07/2026
- Tình trạng hiệu lực: Kiểm tra
