Giới thiệu chung về Tiêu chuẩn ngành 64TCN 19:1979
Tiêu chuẩn ngành 64TCN 19:1979 là văn bản kỹ thuật pháp lý quy định các yêu cầu chất lượng, phương pháp kiểm tra và quy chuẩn giao nhận đối với sản phẩm lưu huỳnh thỏi được sử dụng trong các ngành công nghiệp tại Việt Nam. Việc áp dụng tiêu chuẩn này nhằm đảm bảo tính thống nhất về chất lượng nguyên liệu đầu vào cho các quá trình sản xuất hóa chất, cao su và các ngành công nghiệp liên quan khác.
Phạm vi áp dụng (Điều 1)
Điều khoản này xác định rõ đối tượng và phạm vi điều chỉnh của tiêu chuẩn:
- Tiêu chuẩn áp dụng cho sản phẩm lưu huỳnh dạng thỏi (lưu huỳnh thỏi) được sản xuất trong nước hoặc nhập khẩu.
- Quy định các chỉ tiêu kỹ thuật bắt buộc mà sản phẩm phải đạt được trước khi đưa vào lưu thông hoặc sử dụng trong sản xuất công nghiệp.
Yêu cầu kỹ thuật đối với lưu huỳnh thỏi (Điều 2)
Đây là nội dung cốt lõi quy định các chỉ tiêu lý - hóa của lưu huỳnh thỏi. Sản phẩm phải đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt sau:
- Trạng thái ngoại quan: Lưu huỳnh phải ở dạng thỏi rắn, có màu vàng đặc trưng, không lẫn các tạp chất cơ học mắt thường có thể nhìn thấy được.
- Hàm lượng lưu huỳnh tinh khiết: Quy định tỷ lệ phần trăm khối lượng lưu huỳnh tối thiểu (tính trên chất khô) để đảm bảo hiệu quả sử dụng.
- Hàm lượng tro: Giới hạn tỷ lệ tro tối đa cho phép nhằm kiểm soát lượng tạp chất vô cơ không cháy.
- Hàm lượng chất hữu cơ: Giới hạn nghiêm ngặt lượng hợp chất hữu cơ lẫn trong lưu huỳnh để tránh ảnh hưởng đến các phản ứng hóa học tiếp theo.
- Độ ẩm: Quy định tỷ lệ nước tối đa có trong sản phẩm, giúp bảo quản tốt và tránh hao hụt khối lượng thực tế.
- Hàm lượng axit: Giới hạn tỷ lệ axit tự do (tính quy đổi ra axit sunfuric H2SO4) để ngăn ngừa tính ăn mòn thiết bị chứa đựng và vận chuyển.
Phương pháp lấy mẫu và quy tắc nghiệm thu (Điều 3)
Để đánh giá chính xác chất lượng của một lô hàng, tiêu chuẩn đưa ra các quy tắc nghiêm ngặt về việc lấy mẫu:
- Quy định về lô hàng: Lưu huỳnh thỏi được giao nhận theo từng lô. Mỗi lô hàng phải bao gồm các sản phẩm có cùng cấp chất lượng và được sản xuất trong cùng một khoảng thời gian hoặc cùng một chuyến vận chuyển.
- Phương pháp lấy mẫu đại diện: Hướng dẫn chi tiết cách thức lấy mẫu từ các vị trí khác nhau của lô hàng (trên bề mặt, giữa và đáy) để đảm bảo tính khách quan và đại diện cho toàn bộ lô sản phẩm.
- Chuẩn bị mẫu trung bình: Quy trình trộn đều các mẫu đơn lẻ, gộp lại và tiến hành phương pháp chia tư để lấy ra lượng mẫu trung bình thí nghiệm cuối cùng. Mẫu này được chia làm hai phần: một phần đem đi phân tích và một phần lưu kho để đối chiếu khi có tranh chấp.
Phương pháp thử nghiệm các chỉ tiêu chất lượng (Điều 4)
Điều 4 quy định chi tiết các phương pháp hóa học và vật lý để xác định các chỉ tiêu đã nêu tại Điều 2:
- Xác định độ ẩm: Sử dụng phương pháp sấy mẫu ở nhiệt độ quy định cho đến khi đạt khối lượng không đổi, tính toán chênh lệch khối lượng trước và sau khi sấy.
- Xác định hàm lượng tro: Tiến hành nung mẫu lưu huỳnh ở nhiệt độ cao để đốt cháy hoàn toàn phần lưu huỳnh và chất hữu cơ, cân lượng tro còn lại để tính tỷ lệ phần trăm.
- Xác định hàm lượng axit tự do: Sử dụng phương pháp chuẩn độ axit - bazơ với chất chỉ thị màu thích hợp để xác định hàm lượng axit có trong dung dịch chiết nước của mẫu.
- Xác định hàm lượng lưu huỳnh tinh khiết: Thường được tính gián tiếp bằng cách lấy 100% trừ đi tổng tỷ lệ phần trăm của độ ẩm, tro và các tạp chất khác, hoặc sử dụng phương pháp định lượng trực tiếp theo quy định chuyên biệt.
Đánh giá chung về các điều khoản đầu của tiêu chuẩn
Các điều khoản từ Điều 1 đến Điều 4 của Tiêu chuẩn ngành 64TCN 19:1979 đã thiết lập một hệ thống kiểm soát chất lượng chặt chẽ và khoa học cho sản phẩm lưu huỳnh thỏi. Việc quy định rõ ràng từ yêu cầu kỹ thuật, cách thức lấy mẫu cho đến phương pháp thử nghiệm giúp các doanh nghiệp sản xuất và đơn vị sử dụng có cơ sở pháp lý và kỹ thuật vững chắc để giao dịch, kiểm tra chất lượng sản phẩm, hạn chế tối đa rủi ro tranh chấp thương mại và đảm bảo an toàn trong quá trình sản xuất công nghiệp.
Để sử dụng toàn bộ tiện ích nâng cao của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
TIÊU CHUẨN NGÀNH
64TCN 19:1979
LƯU HUỲNH THỎI
Tiêu chuẩn này áp dụng cho lưu huỳnh công nghiệp, lưu huỳnh thỏi mầu vàng hoặc hơi xám xanh, có mùi hắc.Điểm nóng chảy của lưu huỳnh 1190C.Tỷ trọng lưu huỳnh ở 200C là 1,957g/cm3.1. YÊU CẦU KỸ THUẬTCác chỉ tiêu hoá của lưu huỳnh thỏi phải phù hợp với quy định sau:Tên chỉ tiêu | Mức chỉ tiêu | ||
Loại I | Loại II | ||
| 1. | Hàm lượng lưu huỳnh, tính bằng %, không được nhỏ hơn | 99,5 | 98,6 |
| 2. | Hàm lượng tro, tính bằng %, không được lớn hơn | 0,1 | 0,2 |
| 3. | Hàm lượng cặn bã không tan, tính bằng %, không được lớn hơn | 0,3 | 0,5 |
| 4. | Hàm lượng ẩm, tính bằng %, không được lớn hơn | 0,2 | 0,5 |
| 5. | Độ axít (H2 SO4), tính bằng %, không được lớn hơn | 0,005 | 0,01 |
X2 = | g1 g2 | .100 |
Để xem đầy đủ nội dung và sử dụng toàn bộ tiện ích của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
Nếu bạn đã là thành viên, hãy bấm:
Tiêu chuẩn ngành 64TCN 19:1979 về lưu huỳnh thỏi
- Số hiệu: 64TCN19:1979
- Loại văn bản: Tiêu chuẩn ngành
- Ngày ban hành: 01/01/1979
- Nơi ban hành: ***
- Người ký: ***
- Ngày công báo: Đang cập nhật
- Số công báo:
- Ngày hiệu lực: 11/08/2026
- Tình trạng hiệu lực: Kiểm tra
