Tóm tắt Tiêu chuẩn ngành 14TCN 105:1999 về Phụ gia khoáng hoạt tính nghiền mịn - Yêu cầu kỹ thuật
Tiêu chuẩn ngành 14TCN 105:1999 là văn bản kỹ thuật chuyên ngành quy định các yêu cầu chất lượng đối với phụ gia khoáng hoạt tính nghiền mịn dùng trong chế tạo bê tông và vữa cho các công trình thủy lợi. Dưới đây là nội dung tóm tắt chi tiết và chuyên sâu về các quy định cốt lõi của tiêu chuẩn này.
Phạm vi áp dụng và Đối tượng điều chỉnh (Điều 1 - Điều 4)
- Phạm vi áp dụng: Tiêu chuẩn này áp dụng cho các loại phụ gia khoáng hoạt tính nguồn gốc tự nhiên hoặc nhân tạo, đã được nghiền mịn, dùng làm phụ gia cho bê tông và vữa xây dựng trong các công trình thủy lợi nhằm cải thiện các tính chất công nghệ của hỗn hợp bê tông, tăng độ bền vững và tiết kiệm lượng xi măng sử dụng.
- Đối tượng áp dụng: Các cơ quan, tổ chức, cá nhân có hoạt động liên quan đến thiết kế, thi công, giám sát, sản xuất và cung ứng vật liệu xây dựng cho các công trình thủy lợi tại Việt Nam.
- Định nghĩa phụ gia khoáng hoạt tính nghiền mịn: Là vật liệu vô cơ thiên nhiên hoặc nhân tạo hoạt tính pozzolanic, được nghiền đến độ mịn nhất định. Khi phối trộn với xi măng và nước, chúng có khả năng phản ứng với canxi hydroxit giải phóng ra trong quá trình thủy hóa xi măng để tạo thành các hợp chất có tính kết dính mới.
Các yêu cầu kỹ thuật cốt lõi đối với phụ gia khoáng
Tiêu chuẩn quy định nghiêm ngặt các chỉ tiêu lý - hóa của phụ gia khoáng hoạt tính nghiền mịn nhằm bảo đảm chất lượng công trình:
- Độ mịn của phụ gia: Được xác định bằng lượng sót trên sàng kích thước lỗ tiêu chuẩn hoặc thông qua diện tích bề mặt riêng (phương pháp Blaine). Độ mịn phải đạt ngưỡng quy định để đảm bảo khả năng phản ứng tối ưu và độ đồng đều khi phân tán trong hỗn hợp bê tông.
- Thành phần hóa học: Quy định giới hạn tối thiểu đối với tổng hàm lượng các oxit hoạt tính gồm silic dioxit (SiO2), nhôm oxit (Al2O3) và sắt oxit (Fe2O3). Đồng thời, giới hạn nghiêm ngặt hàm lượng mất khi nung (LOI), hàm lượng lưu huỳnh trioxit (SO3) và lượng kiềm có hại để tránh các phản ứng kiềm - cốt liệu gây nứt vỡ bê tông sau này.
- Chỉ số hoạt tính cường độ: Đây là tiêu chí quyết định chất lượng của phụ gia khoáng. Chỉ số hoạt tính cường độ của mẫu xi măng pha phụ gia ở tuổi 7 ngày và 28 ngày phải đạt tỷ lệ phần trăm tối thiểu so với mẫu đối chứng (không pha phụ gia) theo quy định của tiêu chuẩn.
- Độ ẩm và lượng nước yêu cầu: Hàm lượng nước tự do trong phụ gia phải được kiểm soát ở mức thấp để tránh hiện tượng vón cục trong quá trình lưu kho. Lượng nước yêu cầu của hỗn hợp có phụ gia cũng phải nằm trong giới hạn cho phép để không làm ảnh hưởng đến tỷ lệ nước/chất kết dính của bê tông.
Phương pháp thử và Quy tắc nghiệm thu
- Phương pháp thử: Các chỉ tiêu kỹ thuật về độ mịn, thành phần hóa học, chỉ số hoạt tính cường độ và độ ẩm được xác định theo các tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) hiện hành tương ứng về xi măng và phụ gia cho bê tông.
- Quy tắc nghiệm thu: Sản phẩm phải được phân chia theo từng lô có cùng chủng loại và chất lượng để tiến hành kiểm tra. Việc lấy mẫu thử nghiệm phải tuân thủ quy trình lấy mẫu đại diện ngẫu nhiên tại nhiều điểm khác nhau của lô hàng. Chỉ những lô sản phẩm có đầy đủ kết quả thí nghiệm đạt yêu cầu mới được phép đưa vào sử dụng trong công trình.
Quy định về bao gói, vận chuyển và bảo quản
- Bao gói: Phụ gia khoáng hoạt tính nghiền mịn có thể được đóng bao hoặc vận chuyển bằng xe chuyên dụng (đối với hàng rời). Bao bì chứa đựng phải đảm bảo độ bền cơ học và khả năng chống ẩm tốt.
- Vận chuyển và bảo quản: Trong suốt quá trình vận chuyển và lưu kho, sản phẩm phải được che chắn cẩn thận, tuyệt đối không để dính nước mưa hoặc ẩm ướt. Kho chứa phụ gia phải khô ráo, có mái che, nền kho phải cao ráo và cách ẩm để ngăn ngừa hiện tượng vón cục, suy giảm hoạt tính của vật liệu.
Để sử dụng toàn bộ tiện ích nâng cao của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
PHỤ GIA KHOÁNG HOẠT TÍNH NGHIỀN MỊN CHO BÊ TÔNG VÀ VỮA - PHÂN LOẠI VÀ YÊU CẦU KỸ THUẬT
Ground mineral active admixtures for concrete and mortar - Classification and specification
1.1. Tiêu chuẩn này quy định phân loại và các yêu cầu kỹ thuật của bốn loại phụ gia khoáng hoạt tính nghiền mịn (xỉ hạt lò cao, các puzolan tự nhiên, tro bay và muội silic) dùng làm phụ gia cho bêtông và vữa gốc xi măng poóc lăng.
1.2. Tiêu chuẩn này không quy định các phụ gia khoáng trở nghiền mịn dùng như là chất độn trơ trong bê tông và vữa.
2.1. Xỉ hạt lò cao nghiền mịn: Xỉ hạt lò cao, được hình thành khi xỉ lò cao nóng chảy bị làm lạnh nhanh bằng nước. Sau đó xỉ hạt được sấy khô và nghiền mịn đến độ mịn của xi măng. Nó có chứa chủ yếu các silicat và aluminat silicat của canxi và các bazơ khác có tính chất tự kết dính như xi măng.
2.2. Các puzolan tự nhiên nghiền mịn: Là các vật liệu chứa silic hoặc silic và nhôm mà bản thân chúng có rất ít hoặc không có tính kết dính, nhưng khi được nghiền mịn và có hơi ẩm chúng sẽ tham gia phản ứng hóa học với hydrôxyt canxi ở nhiệt độ thường để hình thành các hợp chất có tính kết dính.
2.3. Tro bay: Là phần còn lại mịn sinh ra từ sự đốt cháy than nghiền hoặc than bột và có hoạt tính, hoặc vừa có hoạt tính vừa có tính kết dính.
2.4. Muội silic (silica fume): Là vật liệu rất mịn, chứa silic vô định hình, được hình thành trong lò hồ quang điện như là sản phẩm phụ của sản xuất nguyên tố silic hoặc hợp kim sắt - silic.
3. CÁC YÊU CẦU KỸ THUẬT CHUNG:
3.1. Các yêu cầu về tính năng vật lý:
Các phụ gia khoáng hoạt tính nghiền mịn phải thỏa mãn các yêu cầu vật lý nêu ở bảng 1.
3.2. Các yêu cầu về thành phần hóa học và độ đồng nhất: Các phụ gia khoáng hoạt tính nghiền mịn phải thỏa mãn các yêu cầu hóa học nêu ở bảng 2 và yêu cầu độ đồng nhất nêu ở bảng 3.
3.3. Tiêu chuẩn chấp nhận:
Tiêu chuẩn này quy định 3 mức kiểm tra:
3.3.1. Mức 1: Kiểm tra chấp nhận ban đầu. Ở mức này nhà sản xuất và nhà cung cấp phải xuất trình các kết quả thí nghiệm gần nhất để chứng minh sản phẩm của mình đáp ứng các yêu cầu của bảng 1, 2, 3 của tiêu chuẩn này.
3.3.2. Mức 2: Kiểm tra lại có hạn chế. Khi người mua và sử dụng đòi hỏi, để chứng minh phụ gia phù hợp với các yêu cầu ở bảng 1;2;3, cần thí nghiệm kiểm tra lại có hạn chế các chỉ tiêu theo quy định ở mục 6.3 của tiêu chuẩn này. Kết quả các thí nghiệm kiểm tra lại cũng phải phù hợp với các yêu cầu kỹ thuật nêu ở bảng 1, 2 và 3.
3.3.3. Mức 3: Để chấp nhận một lô hoặc để đánh giá độ đồng nhất của phụ gia trong một lô hoặc giữa các lô, phải thí nghiệm kiểm tra độ đồng nhất trên mẫu ban đầu (mẫu đối chứng) và so sánh với các kết quả thí nghiệm trên các mẫu khác ở cùng lô hoặc khác lô. Tất cả các kết quả thí nghiệm này phải phù hợp với yêu cầu về độ đồng nhất nêu ở bảng 3.
BẢNG 2: CÁC YÊU CẦU HÓA HỌC ĐỐI VỚI PHỤ GIA KHOÁNG HOẠT TÍNH NGHIỀN MỊN
| Loại phụ gia | Tên phụ gia | Độ ẩm, %, max | Mất khi nung %, max |
Để xem đầy đủ nội dung và sử dụng toàn bộ tiện ích của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
Nếu bạn đã là thành viên, hãy bấm:
Tiêu chuẩn ngành 14TCN105:1999 về Phụ gia khoáng hoạt tính nghiền mịn - Yêu cầu kỹ thuật
- Số hiệu: 14TCN105:1999
- Loại văn bản: Tiêu chuẩn ngành
- Ngày ban hành: 16/06/1999
- Nơi ban hành: Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
- Người ký: ***
- Ngày công báo: Đang cập nhật
- Số công báo: Đang cập nhật
- Ngày hiệu lực: 02/08/2026
- Tình trạng hiệu lực: Kiểm tra
