Giới thiệu chung về Tiêu chuẩn ngành 14 TCN 53:1997
Tiêu chuẩn ngành 14 TCN 53:1997 về tiêu chuẩn rửa đất mặn do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành là văn bản kỹ thuật pháp lý quan trọng, đặt ra các quy chuẩn, nguyên tắc và phương pháp khoa học nhằm cải tạo đất mặn phục vụ sản xuất nông nghiệp. Dưới đây là phần tóm tắt chi tiết nội dung Phần mở đầu và các điều khoản đầu tiên (từ Điều 1 đến Điều 4) của tiêu chuẩn này.
Thông tin thuộc tính văn bản:
- Tên tiêu chuẩn: Tiêu chuẩn ngành 14 TCN 53:1997 về tiêu chuẩn rửa đất mặn.
- Cơ quan ban hành: Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn.
- Lĩnh vực áp dụng: Thủy lợi, cải tạo đất, trồng trọt và bảo vệ môi trường đất nông nghiệp.
Nội dung chi tiết các điều khoản đầu (Điều 1 - Điều 4):
- Điều 1: Phạm vi áp dụng
- Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu kỹ thuật, chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật và phương pháp tính toán thiết kế hệ thống rửa mặn cho các loại đất bị nhiễm mặn ở Việt Nam.
- Văn bản áp dụng bắt buộc hoặc khuyến khích áp dụng đối với các tổ chức, cá nhân tham gia vào công tác quy hoạch, thiết kế, thi công, quản lý và khai thác các công trình thủy lợi cải tạo đất mặn.
- Tiêu chuẩn hướng tới việc tối ưu hóa lượng nước rửa, đảm bảo hiệu quả khử mặn tối đa nhưng vẫn tiết kiệm tài nguyên nước và bảo vệ môi trường sinh thái xung quanh.
- Điều 2: Đối tượng áp dụng và điều kiện thực hiện
- Đối tượng áp dụng trực tiếp là các vùng đất nông nghiệp bị nhiễm mặn do ảnh hưởng của thủy triều, nước biển xâm nhập hoặc do nguồn nước tưới bị nhiễm mặn tích tụ lâu ngày.
- Quy định các điều kiện cần thiết về nguồn nước ngọt dùng để rửa mặn, bao gồm yêu cầu về chất lượng nước rửa (hàm lượng muối hòa tan tối đa cho phép) và lưu lượng nước cấp phải đủ để thực hiện chu kỳ rửa mặn liên tục hoặc ngắt quãng.
- Yêu cầu khảo sát kỹ lưỡng về đặc điểm địa hình, địa chất thủy văn, tính chất vật lý và hóa học của tầng đất cần cải tạo trước khi tiến hành lập phương án rửa mặn.
- Điều 3: Tài liệu viện dẫn liên quan
- Tiêu chuẩn xác định mối liên kết chặt chẽ với các tiêu chuẩn ngành khác về thủy lợi, tiêu nước, khảo sát địa chất và phân tích chất lượng nước, chất lượng đất.
- Các tài liệu viện dẫn này là căn cứ pháp lý và kỹ thuật bổ trợ, giúp người thiết kế và vận hành hệ thống có sự đồng bộ trong việc áp dụng các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia hiện hành.
- Trường hợp các tài liệu viện dẫn có sự thay đổi, bổ sung hoặc thay thế thì áp dụng theo các phiên bản mới nhất của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
- Điều 4: Thuật ngữ và định nghĩa cốt lõi
- Đất mặn: Là loại đất chứa hàm lượng muối hòa tan dễ tiêu hợp phần vượt quá mức giới hạn cho phép đối với sự sinh trưởng bình thường của cây trồng nông nghiệp.
- Rửa mặn (Rửa đất mặn): Là biện pháp thủy lợi - nông nghiệp sử dụng nguồn nước ngọt (hoặc nước có độ mặn cực thấp trong giới hạn cho phép) đưa vào ruộng để hòa tan các muối dễ tan trong đất, sau đó dẫn nước chứa muối này ra khỏi vùng đất cần cải tạo thông qua hệ thống tiêu nước.
- Độ mặn của đất: Chỉ số biểu thị lượng muối hòa tan có trong một đơn vị khối lượng đất khô hoặc trong dung dịch đất, thường được đo bằng phần nghìn hoặc độ dẫn điện EC.
- Hệ thống tiêu nước rửa mặn: Mạng lưới kênh mương, cống, trạm bơm tiêu được thiết kế đặc thù để thu gom và chuyển tải nước thải sau khi rửa mặn ra nguồn tiếp nhận một cách nhanh chóng, tránh hiện tượng thấm ngược hoặc tái nhiễm mặn.
Ý nghĩa của các điều khoản đầu tiên:
Việc quy định rõ ràng từ Điều 1 đến Điều 4 tạo nền tảng pháp lý và kỹ thuật vững chắc, giúp các kỹ sư và nhà quản lý định hình chính xác phạm vi công việc, thống nhất về mặt ngôn ngữ kỹ thuật và xác định đúng đối tượng cần tác động. Đây là bước đệm bắt buộc trước khi đi sâu vào các công thức toán học, chỉ tiêu kỹ thuật chi tiết và quy trình vận hành hệ thống rửa mặn ở các chương sau của tiêu chuẩn 14 TCN 53:1997.
Để sử dụng toàn bộ tiện ích nâng cao của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
Standard to cut down salt in the soil
Tiêu Chuẩn này quy định về loại đất, chất lượng nước, chế độ và kỹ thuật rửa đất mặn ở ven biển đồng bằng Bắc bộ để trồng lúa. Có thể áp dụng tiêu chuẩn này cho các vùng khác khi chưa có quy định riêng.
Phụ lục kèm theo nhằm hướng dẫn áp dụng tiêu chuẩn này đối với việc rửa mặn cho một loại đất, trong một giai đoạn thời vụ cụ thể.
II. TIÊU CHUẨN PHÂN LOẠI ĐẤT ĐỂ RỬA MẶN
2.1. Việc phân loại đất phải căn cứ vào các chỉ tiêu ở bảng 2.1 dưới đây.
Bảng 2.l: Phân loại đất (theo bản đồ nông hoá).
| Tên nhóm đất | Loại đất | Chỉ tiêu phân loại |
| Đất mặn | 1- Đất rất mặn | PHkcl lớn hơn 5,5 TSMT từ 1,0 đến 1,5% TLĐK |
| 2- Đất mặn | PHkcl lớn hơn 5,5 TSMT từ 0,5 đến 1,0% TLĐK | |
| Đất mặn chua | 3- Đất rất mặn chua | PHkcl nhỏ hơn 5,5 TSMT từ 1,0 đến dưới 1,5% TLĐK |
| 4- Đất mặn chua |
Để xem đầy đủ nội dung và sử dụng toàn bộ tiện ích của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
Nếu bạn đã là thành viên, hãy bấm:
Tiêu chuẩn ngành 14 TCN 53:1997 về tiêu chuẩn rửa đất mặn do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành
- Số hiệu: 14TCN53:1997
- Loại văn bản: Tiêu chuẩn ngành
- Ngày ban hành: 31/10/1997
- Nơi ban hành: Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
- Người ký: ***
- Ngày công báo: Đang cập nhật
- Số công báo: Đang cập nhật
- Ngày hiệu lực: 20/08/2026
- Tình trạng hiệu lực: Kiểm tra
