Giới thiệu chung về Thông báo 06/2018/TB-LPQT
Thông báo số 06/2018/TB-LPQT do Bộ Ngoại giao ban hành là văn bản pháp lý quan trọng nhằm công bố chính thức về ngày có hiệu lực của Công ước Minamata về Thủy ngân đối với nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Việc tham gia và thực thi Công ước này thể hiện cam kết mạnh mẽ của Việt Nam trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường trước những hiểm họa từ ô nhiễm thủy ngân toàn cầu.
Nội dung chi tiết Phần mở đầu và các Điều khoản đầu (Từ Điều 1 đến Điều 4)
Dưới đây là phân tích chuyên sâu về phần mở đầu và bốn điều khoản đầu tiên của Công ước Minamata về Thủy ngân, cấu thành nền tảng pháp lý cho toàn bộ lộ trình kiểm soát thủy ngân:
- Phần mở đầu của Công ước
- Ghi nhận những tác động tiêu cực nghiêm trọng của thủy ngân đối với sức khỏe con người và môi trường, đặc biệt là khả năng tích lũy sinh học và truyền dẫn xuyên biên giới của chất độc này.
- Nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hợp tác quốc tế, hỗ trợ kỹ thuật, tài chính và chuyển giao công nghệ cho các quốc gia đang phát triển để thực thi hiệu quả các cam kết.
- Khẳng định mối liên hệ chặt chẽ giữa việc quản lý an toàn thủy ngân với các mục tiêu phát triển bền vững toàn cầu.
- Điều 1: Mục tiêu của Công ước
- Mục tiêu cốt lõi và xuyên suốt của Công ước Minamata là bảo vệ sức khỏe con người và môi trường khỏi các nguồn phát thải và giải phóng thủy ngân cũng như các hợp chất thủy ngân do các hoạt động của con người gây ra.
- Điều 2: Các định nghĩa pháp lý
Điều khoản này đưa ra các định nghĩa chuẩn hóa để áp dụng thống nhất giữa các quốc gia thành viên:
- Thủy ngân (Mercury): Được hiểu là thủy ngân nguyên chất (Hg, số nguyên tử 80).
- Hợp chất thủy ngân (Mercury compounds): Bất kỳ chất nào có chứa nguyên tử thủy ngân liên kết hóa học với một hoặc nhiều nguyên tố khác.
- Sản phẩm có bổ sung thủy ngân (Mercury-added product): Là sản phẩm có chứa thủy ngân hoặc hợp chất thủy ngân được chủ động đưa vào để thực hiện một chức năng cụ thể của sản phẩm đó.
- Hỗn hợp (Mixture): Các dung dịch hoặc hỗn hợp chất rắn, lỏng có chứa thủy ngân hoặc hợp chất thủy ngân.
- Điều 3: Nguồn cung và thương mại thủy ngân
Điều này thiết lập các quy tắc nghiêm ngặt nhằm kiểm soát nguồn cung cấp nguyên liệu và hoạt động xuất nhập khẩu thủy ngân trên phạm vi quốc tế:
- Hạn chế khai thác mỏ: Nghiêm cấm các quốc gia thành viên mở mới các mỏ khai thác thủy ngân nguyên sinh. Đối với các mỏ hiện đang hoạt động, phải tiến hành đóng cửa và chấm dứt khai thác trong vòng một thời hạn xác định kể từ ngày Công ước có hiệu lực đối với quốc gia đó.
- Quản lý nguồn cung dư thừa: Yêu cầu các quốc gia xác định các nguồn thủy ngân dư thừa từ việc tháo dỡ các cơ sở công nghiệp clo-kiềm và áp dụng các biện pháp ngăn chặn lượng thủy ngân này quay lại thị trường thương mại tự do.
- Kiểm soát xuất nhập khẩu: Việc xuất khẩu thủy ngân chỉ được phép thực hiện khi có sự đồng ý bằng văn bản của quốc gia nhập khẩu và chỉ phục vụ cho các mục đích được Công ước cho phép hoặc để lưu giữ tạm thời an toàn về mặt môi trường. Việc xuất khẩu sang các quốc gia không phải là thành viên của Công ước bị hạn chế cực kỳ nghiêm ngặt.
- Điều 4: Sản phẩm có bổ sung thủy ngân
Điều khoản này quy định lộ trình kiểm soát và loại bỏ các sản phẩm tiêu dùng, công nghiệp có chứa thủy ngân:
- Lộ trình cấm sản xuất và thương mại: Các quốc gia thành viên không được phép sản xuất, nhập khẩu hoặc xuất khẩu các sản phẩm có bổ sung thủy ngân được liệt kê tại Phần I của Phụ lục A sau thời hạn quy định (thường là mốc năm 2020 hoặc theo các điều khoản gia hạn đặc biệt).
- Các sản phẩm bị kiểm soát điển hình: Bao gồm một số loại pin, công tắc, rơ-le, bóng đèn huỳnh quang (bóng đèn compact, bóng đèn huỳnh quang thẳng), mỹ phẩm có hàm lượng thủy ngân vượt mức cho phép (đặc biệt là kem làm trắng da), thuốc trừ sâu, chất diệt khuẩn và các thiết bị đo lường y tế như nhiệt kế, máy đo huyết áp.
- Biện pháp giảm thiểu đối với các sản phẩm chưa cấm hoàn toàn: Đối với các sản phẩm thuộc Phần II của Phụ lục A (như chất hàn răng amalgam), các quốc gia thành viên phải áp dụng các biện pháp giảm dần việc sử dụng, khuyến khích các giải pháp thay thế không chứa thủy ngân và tuyên truyền nâng cao nhận thức cho cộng đồng.
Ý nghĩa thực thi đối với Việt Nam
Việc chính thức áp dụng các điều khoản đầu tiên của Công ước Minamata đòi hỏi Việt Nam phải nhanh chóng hoàn thiện hệ thống pháp luật trong nước. Các cơ quan quản lý cần rà soát, sửa đổi các quy chuẩn kỹ thuật về an toàn hóa chất, kiểm soát chặt chẽ quy trình cấp phép nhập khẩu thủy ngân, đồng thời hỗ trợ các doanh nghiệp chuyển đổi công nghệ sản xuất sang các giải pháp thân thiện với môi trường, không sử dụng thủy ngân.
Để sử dụng toàn bộ tiện ích nâng cao của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
| BỘ NGOẠI GIAO | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| Số: 06/2018/TB-LPQT | Hà Nội, ngày 13 tháng 3 năm 2018 |
Thực hiện quy định tại Điều 56 của Luật Điều ước quốc tế năm 2016, Bộ Ngoại giao trân trọng thông báo:
Công ước Minamata về Thủy ngân (Minamata Convention on Mercury) được Việt Nam ký ngày 11 tháng 10 năm 2013 tại Nhật Bản, có hiệu lực đối với Việt Nam từ ngày 21 tháng 9 năm 2017./.
| TL. BỘ TRƯỞNG |
- 1Thông báo 01/2016/TB-LPQT hiệu lực của Công ước về Tổ chức thủy đạc quốc tế do Bộ Ngoại giao ban hành
- 2Thông báo 62/2016/TB-LPQT hiệu lực của Công ước La Hay về tống đạt ra nước ngoài giấy tờ tư pháp và ngoài tư pháp trong lĩnh vực dân sự hoặc thương mại (Convention on the Service Abroad of Judicial and Extrajudicial Documents in Civil or Commercial Matters) do Bộ Ngoại giao ban hành
- 3Thông báo 75/2016/TB-LPQT hiệu lực của Thỏa thuận Pa-ri thực hiện Công ước khung của Liên hiệp quốc về biến đổi khí hậu (Paris Agreement under the United Nations Framework Convention on Climate Change) do Bộ Ngoại giao ban hành
- 1Thông báo 01/2016/TB-LPQT hiệu lực của Công ước về Tổ chức thủy đạc quốc tế do Bộ Ngoại giao ban hành
- 2Luật điều ước quốc tế 2016
- 3Thông báo 62/2016/TB-LPQT hiệu lực của Công ước La Hay về tống đạt ra nước ngoài giấy tờ tư pháp và ngoài tư pháp trong lĩnh vực dân sự hoặc thương mại (Convention on the Service Abroad of Judicial and Extrajudicial Documents in Civil or Commercial Matters) do Bộ Ngoại giao ban hành
- 4Thông báo 75/2016/TB-LPQT hiệu lực của Thỏa thuận Pa-ri thực hiện Công ước khung của Liên hiệp quốc về biến đổi khí hậu (Paris Agreement under the United Nations Framework Convention on Climate Change) do Bộ Ngoại giao ban hành
Thông báo 06/2018/TB-LPQT về hiệu lực của Công ước Minamata về Thủy ngân (Minamata Convention on Mercury) do Bộ Ngoại giao ban hành
- Số hiệu: 06/2018/TB-LPQT
- Loại văn bản: Thông báo
- Ngày ban hành: 13/03/2018
- Nơi ban hành: Bộ Ngoại giao
- Người ký: Chu Tuấn Đức
- Ngày công báo: Đang cập nhật
- Số công báo: Từ số 479 đến số 480
- Ngày hiệu lực: 13/03/2018
- Tình trạng hiệu lực: Kiểm tra
