Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 10:2015/BGTVT về chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường đối với xe ô tô khách thành phố được ban hành kèm theo Thông tư số 87/2015/TT-BGTVT của Bộ Giao thông vận tải. Quy chuẩn này quy định các yêu cầu kỹ thuật bắt buộc nhằm bảo đảm an toàn giao thông và bảo vệ môi trường đối với loại hình phương tiện giao thông công cộng bằng xe buýt tại các đô thị Việt Nam.
Phạm vi điều chỉnh và Đối tượng áp dụng
Quy chuẩn này áp dụng đối với xe ô tô khách thành phố (thường gọi là xe buýt đô thị) thuộc nhóm xe khách được thiết kế và trang bị để vận chuyển hành khách trong thành phố và vùng lân cận, có bố trí các chỗ đứng cho hành khách di chuyển linh hoạt. Đối tượng áp dụng bao gồm các tổ chức, cá nhân sản xuất, lắp ráp, nhập khẩu xe, linh kiện xe buýt đô thị, cũng như các cơ quan, tổ chức liên quan đến quản lý, thử nghiệm và chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường.
Quy định kỹ thuật chung về kích thước và khối lượng
- Kích thước giới hạn của xe phải tuân thủ các quy định hiện hành về giới hạn kích thước bao ngoài của xe cơ giới đường bộ, đảm bảo khả năng vận hành an toàn trong hạ tầng giao thông đô thị.
- Khối lượng toàn bộ cho phép lớn nhất và phân bố khối lượng lên các trục xe không được vượt quá giới hạn thiết kế của nhà sản xuất và quy định của pháp luật về tải trọng đường bộ.
- Phân bố tải trọng phải đảm bảo tính ổn định của xe khi đầy tải và khi không tải, đặc biệt là tỷ lệ phân bố tải trọng lên trục dẫn hướng để đảm bảo khả năng lái an toàn.
Yêu cầu về cấu trúc khoang hành khách và bố trí ghế ngồi
- Khoang hành khách phải được thiết kế rộng rãi, có chiều cao thông thủy tối thiểu đảm bảo cho hành khách đứng và di chuyển thuận tiện.
- Ghế ngồi của hành khách phải được lắp đặt chắc chắn, có kích thước và khoảng cách giữa các hàng ghế đạt tiêu chuẩn quy định để tạo sự thoải mái và an toàn cho người ngồi.
- Khu vực dành cho hành khách đứng phải có sàn xe chống trơn trượt, được trang bị đầy đủ hệ thống cột tay vịn, tay nắm treo với số lượng và vị trí phân bổ hợp lý, đảm bảo an toàn khi xe tăng tốc hoặc phanh gấp.
Hệ thống cửa lên xuống và lối thoát hiểm khẩn cấp
- Cửa lên xuống phải là cửa đóng mở tự động bằng điện hoặc khí nén, được điều khiển bởi người lái. Hệ thống cửa phải có cơ chế chống kẹt và không cho phép xe khởi hành khi cửa chưa đóng kín hoàn toàn.
- Kích thước cửa lên xuống phải đủ rộng để hành khách ra vào nhanh chóng, đồng thời phải có bậc lên xuống với chiều cao và bề rộng phù hợp, có bề mặt chống trượt.
- Hệ thống lối thoát hiểm khẩn cấp bao gồm cửa thoát hiểm, cửa sổ thoát hiểm và cửa sập trên trần xe phải được bố trí hợp lý, có ký hiệu chỉ dẫn rõ ràng và cơ cấu mở dễ dàng từ cả bên trong lẫn bên ngoài trong trường hợp khẩn cấp.
Yêu cầu kỹ thuật đối với hệ thống chuyển động, lái và phanh
- Hệ thống lái phải hoạt động nhẹ nhàng, chính xác, đảm bảo khả năng điều khiển linh hoạt của xe trong điều kiện giao thông đô thị đông đúc.
- Hệ thống phanh phải bao gồm phanh chính (phanh chân), phanh đỗ xe (phanh tay) và phanh dự phòng, đảm bảo hiệu quả phanh tối ưu trong mọi điều kiện tải trọng. Hệ thống phanh khí nén phải có bình chứa khí đủ dung tích và có cảnh báo áp suất thấp bằng âm thanh hoặc ánh sáng.
- Lốp xe phải có kích cỡ và khả năng chịu tải phù hợp với thiết kế của xe, đảm bảo độ bám đường tốt và an toàn khi vận hành liên tục.
Hệ thống chiếu sáng, tín hiệu và tầm nhìn của người lái
- Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước, đèn tín hiệu rẽ, đèn phanh, đèn vị trí và đèn soi biển số phải hoạt động ổn định, có cường độ sáng và góc chiếu đúng quy chuẩn kỹ thuật.
- Kính chắn gió và kính cửa sổ phải là loại kính an toàn, không gây biến dạng hình ảnh và đảm bảo tầm nhìn rõ ràng cho người lái.
- Hệ thống gương chiếu hậu phải được lắp đặt ở cả hai bên xe, cung cấp tầm nhìn bao quát phía sau và hai bên hông xe, hạn chế tối đa điểm mù cho tài xế.
Quy định về bảo vệ môi trường và an toàn cháy nổ
- Khí thải từ động cơ xe buýt phải đạt các tiêu chuẩn về giới hạn khí thải theo quy định hiện hành của Chính phủ đối với xe cơ giới sản xuất, lắp ráp và nhập khẩu mới.
- Độ ồn trong khoang hành khách và độ ồn bên ngoài xe khi vận hành không được vượt quá giới hạn cho phép nhằm giảm thiểu ô nhiễm tiếng ồn đô thị.
- Hệ thống nhiên liệu và hệ thống điện phải được thiết kế, lắp đặt an toàn, phòng chống rò rỉ và chập cháy. Xe phải được trang bị sẵn các thiết bị chữa cháy xách tay ở vị trí dễ tiếp cận.
Hỗ trợ người khuyết tật tiếp cận và sử dụng
- Quy chuẩn khuyến khích hoặc bắt buộc (tùy theo phân loại xe buýt đô thị cụ thể) việc bố trí khu vực dành riêng cho người khuyết tật sử dụng xe lăn.
- Khu vực này phải có thiết bị neo giữ xe lăn an toàn, dây đai bảo hiểm cho người khuyết tật và nút bấm yêu cầu dừng xe ở vị trí thuận tiện.
- Xe có thể được trang bị thêm cầu dẫn (ramp) hoặc thiết bị nâng hạ để hỗ trợ người khuyết tật lên xuống xe dễ dàng.
Hiệu lực thi hành
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 10:2015/BGTVT có hiệu lực thi hành theo quy định của Thông tư số 87/2015/TT-BGTVT, thay thế cho các quy định trước đây về xe buýt đô thị nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng, bảo đảm an toàn giao thông và bảo vệ môi trường bền vững tại các đô thị Việt Nam.
Để sử dụng toàn bộ tiện ích nâng cao của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
NATIONAL TECHNICAL REGULATION ON SAFETY AND ENVIRONMENTAL PROTECTION FOR URBAN BUS
Preface
The QCVN 10:2015/BGTVT is compiled by the Vietnam Register, appraised by Ministry of Science and Technology, and promulgated by Ministry of Transport under Circular No. 90/2015/TT-BGTVT dated December 31, 2015.
The QCVN 10:2015/BGTVT replaces QCVN 10:2011/BGTVT.
NATIONAL TECHNICAL REGULATION ON SAFETY AND ENVIRONMENTAL PROTECTION FOR URBAN BUS
1. GENERAL PROVISIONS
1.1. Scope
This Regulation prescribes technical requirements and technical quality, safety, and environmental protection inspection for urban buses of at least 17 seats (hereinafter referred to as “vehicles”).
1.2. Regulated entities
This Regulation applies to facilities manufacturing, assembling, organizations, individuals importing vehicles, vehicle parts, and agencies, organizations, individuals related to management, examination, testing, and certification for technical quality, safety and environmental protection of urban buses of at least 17 seats.
1.3. Definitions
This Regulation uses terms defined under the QCVN 09:2015/BGTVT “National technical regulation on safety and environmental protection for automobiles” (hereinafter referred to as “QCVN 09:2015/BGTVT”) and the following terms:
1.3.1. “urban bus” means a passenger automobile designed and equipped for use in the city and suburban areas; this type of automobile contains seats and standing areas for passengers; allows passengers to move in a manner that suits regular stopping and parking of the vehicle.
1.3.2. “articulated bus” means an urban bus consisting of at least 2 rigid cars connected by a rotating joints and allowing passengers to move from one car to another. The coupling or decoupling of cars can only be carried out at factories.
1.3.3. “double-deck bus” means an urban bus consisting of 2 decks both of which can facilitate passengers while the top deck does not facilitate standing areas.
1.3.4. “urban bus without roof”(*) means an urban bus without roof covering a part or the entire floor of the vehicle. In case of a double-deck bus, only the upper deck is allowed to have no roof. If floor of a vehicle is either partially or entirely not covered by roof, standing areas for passengers must not be provided on that floor section (hereinafter referred to as “open top vehicle”).
1.3.5. “intercommunication staircase” means the staircase connecting the first deck and the second deck of a double-deck bus (hereinafter referred to as “stair”).
Note: (*) The sale and circulation of this type of vehicle shall be elaborated by competent authority.
1.3.6. “half-staircase” means a type of staircase connecting the second deck to an emergency exit of a double-deck bus, is referred to below as exit staircase.
1.3.7. “contrast” means the level of contrast of light reflected off surfaces of parts and equipment of the vehicle due to their difference in colors.
1.3.8. “optical device” means a variety of equipment (including mirrors, monitors forming a closed network, etc.) which helps operator to observe different sections of the vehicle.
1.3.9. “seat” means passenger seats, not including seats of operators and attendants.
1.3.10. “deep of tread” refers to horizontal distance from the outer edge of a tread to the riser of the next tread above or to the vehicle floor.
1.3.11. “doorway area” means an area within a 1 meter horizontal radius from the door;
1.3.12. “external step” means the first step out of or into the doors from the near side.
1.3.13. “floor” means a part of the vehicle body whose uppe
Để xem đầy đủ nội dung và sử dụng toàn bộ tiện ích của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
Nếu bạn đã là thành viên, hãy bấm:
National technical regulation QCVN 10:2015/BGTVT on Safety and environmental protection for urban bus
- Số hiệu: QCVN10:2015/BGTVT
- Loại văn bản: Quy chuẩn
- Ngày ban hành: 31/12/2015
- Nơi ban hành: Bộ Giao thông vận tải
- Người ký: ***
- Ngày công báo: Đang cập nhật
- Số công báo: Đang cập nhật
- Ngày hiệu lực: 01/07/2016
- Tình trạng hiệu lực: Kiểm tra
