TỔNG QUAN VỀ CÔNG ƯỚC SỐ 81 NĂM 1947 VỀ THANH TRA LAO ĐỘNG
Công ước số 81 năm 1947 của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) là một văn kiện pháp lý quốc tế quan trọng, thiết lập các tiêu chuẩn nền tảng về hệ thống thanh tra lao động trong lĩnh vực công nghiệp và thương mại. Mục tiêu cốt lõi của Công ước là bảo đảm việc thực thi hiệu quả các quy định pháp luật về điều kiện lao động và bảo vệ người lao động tại nơi làm việc thông qua một cơ chế thanh tra độc lập, chuyên nghiệp và có đầy đủ thẩm quyền.
PHẦN I: HỆ THỐNG THANH TRA LAO ĐỘNG TRONG CÔNG NGHIỆP
Đây là phần trọng tâm của Công ước, quy định chi tiết về cơ cấu tổ chức, chức năng, quyền hạn, nghĩa vụ và các tiêu chuẩn hoạt động của lực lượng thanh tra lao động trong các cơ sở công nghiệp.
1. Chức năng và phạm vi áp dụng (Điều 1 - Điều 4)
- Nghĩa vụ duy trì hệ thống: Mỗi quốc gia thành viên phê chuẩn Công ước có nghĩa vụ bắt buộc phải duy trì một hệ thống thanh tra lao động trong các cơ sở công nghiệp.
- Phạm vi áp dụng: Hệ thống này áp dụng cho tất cả các cơ sở công nghiệp mà thanh tra viên có trách nhiệm bảo đảm thực thi pháp luật lao động. Tuy nhiên, luật pháp quốc gia có thể miễn trừ áp dụng đối với các cơ sở khai thác mỏ và vận tải.
- Chức năng chính của thanh tra lao động:
- Bảo đảm thi hành các quy định pháp luật về điều kiện lao động và bảo vệ người lao động (như thời giờ làm việc, tiền lương, an toàn, y tế, phúc lợi, sử dụng lao động trẻ em và thiếu niên).
- Cung cấp thông tin và tư vấn kỹ thuật cho người sử dụng lao động và người lao động về phương pháp tuân thủ pháp luật hiệu quả nhất.
- Báo cáo với cơ quan có thẩm quyền về những kẽ hở pháp lý hoặc hành vi lạm dụng chưa được pháp luật hiện hành điều chỉnh cụ thể.
- Giới hạn nhiệm vụ: Bất kỳ nhiệm vụ bổ sung nào giao cho thanh tra viên không được gây cản trở đến việc thực hiện các chức năng chính hoặc làm ảnh hưởng đến sự vô tư, uy tín của họ đối với các bên.
- Sự giám sát trung ương: Cơ quan thanh tra lao động phải được đặt dưới sự giám sát và kiểm soát của một cơ quan trung ương (hoặc cơ quan cấp liên bang/thành viên liên bang đối với các nước liên bang).
2. Tổ chức nhân sự và điều kiện hoạt động (Điều 5 - Điều 11)
- Hợp tác liên ngành: Cơ quan có thẩm quyền phải thúc đẩy sự hợp tác hiệu quả giữa cơ quan thanh tra với các cơ quan chính phủ khác, cũng như sự cộng tác giữa thanh tra viên với người sử dụng lao động và người lao động.
- Địa vị pháp lý của thanh tra viên: Nhân sự thanh tra phải là công chức nhà nước, có quy chế và điều kiện làm việc ổn định, độc lập với các thay đổi chính trị của chính phủ và các ảnh hưởng không lành mạnh từ bên ngoài.
- Tuyển dụng và đào tạo: Việc tuyển dụng hoàn toàn dựa trên năng lực chuyên môn để thực hiện nhiệm vụ. Quy trình kiểm tra năng lực do cơ quan có thẩm quyền quy định và thanh tra viên phải được đào tạo thích ứng trước khi hành nghề.
- Bình đẳng giới: Cả nam và nữ đều được tuyển dụng vào bộ máy thanh tra. Khi cần thiết, có thể phân công nhiệm vụ đặc biệt riêng cho nam hoặc nữ thanh tra viên.
- Sự tham gia của chuyên gia kỹ thuật: Quốc gia thành viên phải bảo đảm có sự cộng tác của các chuyên gia, kỹ thuật viên lành nghề (y học, cơ học, điện học, hóa học) để kiểm tra việc áp dụng quy định về vệ sinh, an toàn lao động và nghiên cứu ảnh hưởng của các phương pháp, chất liệu làm việc.
- Số lượng thanh tra viên: Phải bảo đảm đủ số lượng để thực hiện hiệu quả nhiệm vụ, được xác định dựa trên: số lượng, quy mô, loại hình cơ sở lao động; số lượng lao động; độ phức tạp của pháp luật; phương tiện vật chất và điều kiện thực tế khi thanh tra.
- Điều kiện vật chất: Thanh tra viên phải được cung cấp văn phòng làm việc thuận tiện cho người dân tiếp cận, phương tiện giao thông cần thiết (nếu không có phương tiện công cộng phù hợp) và được hoàn trả đầy đủ các chi phí đi lại, phụ phí phát sinh khi thực hiện nhiệm vụ.
3. Quyền hạn của thanh tra viên lao động (Điều 12 - Điều 13)
- Quyền tiếp cận và kiểm tra (Điều 12): Khi mang theo giấy tờ chứng minh chức vụ, thanh tra viên có quyền:
- Tự do vào bất kỳ cơ sở nào thuộc quyền kiểm soát của thanh tra vào bất kỳ giờ nào (ngày hay đêm) mà không cần báo trước.
- Vào ban ngày đối với bất kỳ phòng ban nào có lý do hợp lý để cho rằng thuộc diện kiểm soát của thanh tra.
- Tiến hành các biện pháp xét nghiệm, kiểm tra, điều tra cần thiết: hỏi nhân chứng, người sử dụng lao động hoặc người lao động (riêng tư hoặc công khai); yêu cầu xuất trình, sao chép, trích lục sổ sách, tài liệu bắt buộc theo luật lao động; yêu cầu niêm yết các thông báo theo quy định; lấy mẫu vật liệu, hóa chất sử dụng tại nơi làm việc để phân tích (phải báo cho người sử dụng lao động biết).
- Thanh tra viên phải thông báo sự hiện diện của mình cho người sử dụng lao động khi đến thanh tra, trừ khi việc thông báo này gây phương hại đến hiệu quả nhiệm vụ.
- Quyền đề xuất và ra lệnh khắc phục (Điều 13): Thanh tra viên có quyền đề xuất các biện pháp khắc phục các lỗi, hư hỏng của thiết bị, nhà xưởng hoặc phương pháp làm việc đe dọa đến sức khỏe, an toàn của người lao động. Họ có quyền ra lệnh hoặc đề nghị ra lệnh:
- Thực hiện các sửa đổi cần thiết trong một thời hạn nhất định để tuân thủ quy định vệ sinh, an toàn lao động.
- Áp dụng các biện pháp có hiệu lực tức thời trong trường hợp có nguy cơ khẩn cấp đe dọa tính mạng, sức khỏe người lao động.
- Nếu thủ tục trên không phù hợp với thực tiễn hành chính/tư pháp quốc gia, thanh tra viên có quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền ra lệnh áp dụng biện pháp khẩn cấp.
4. Nghĩa vụ đạo đức và trách nhiệm báo cáo (Điều 14 - Điều 21)
- Thông tin tai nạn và bệnh nghề nghiệp: Cơ quan thanh tra phải được thông báo kịp thời về các vụ tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp phát sinh tại các cơ sở theo quy định quốc gia.
- Nghĩa vụ đạo đức nghề nghiệp (Điều 15): Thanh tra viên phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc:
- Không được có bất kỳ lợi ích trực tiếp hoặc gián tiếp nào tại các cơ sở thuộc quyền kiểm soát của mình.
- Tuyệt đối giữ bí mật công nghệ, bí mật thương mại hoặc phương thức khai thác được biết trong quá trình thực thi nhiệm vụ, kể cả sau khi đã thôi việc (nếu vi phạm sẽ bị xử lý kỷ luật hoặc chế tài thích đáng).
- Giữ bí mật tuyệt đối về nguồn gốc của mọi khiếu nại và không được tiết lộ cho người sử dụng lao động biết việc thanh tra được tiến hành do có đơn khiếu nại.
- Tần suất thanh tra: Các cơ sở lao động phải được thanh tra thường xuyên và kỹ lưỡng ở mức độ cần thiết để bảo đảm luật pháp được thực thi hiệu quả.
- Xử lý vi phạm (Điều 17 - Điều 18):
- Người vi phạm hoặc lơ là tuân thủ pháp luật lao động sẽ bị truy cứu trách nhiệm ngay lập tức mà không cần báo trước, trừ một số trường hợp ngoại lệ cần thời gian khắc phục hoặc phòng ngừa theo luật định.
- Thanh tra viên có quyền tự quyết định việc đưa ra khuyến cáo, cảnh cáo thay vì khởi kiện hoặc đề nghị truy tố.
- Luật pháp quốc gia phải quy định và thực thi hiệu quả các chế tài thích đáng đối với hành vi vi phạm pháp luật lao động và hành vi cản trở thanh tra viên thực hiện nhiệm vụ.
- Chế độ báo cáo (Điều 19 - Điều 21):
- Thanh tra viên hoặc văn phòng địa phương phải gửi báo cáo định kỳ (ít nhất mỗi năm một lần) về kết quả hoạt động lên cơ quan thanh tra trung ương.
- Cơ quan thanh tra trung ương có nghĩa vụ công bố báo cáo tổng quát hàng năm trong vòng 12 tháng kể từ khi kết thúc năm báo cáo. Bản sao báo cáo phải được gửi cho Tổng giám đốc Văn phòng Lao động Quốc tế (ILO) trong vòng 3 tháng sau khi công bố.
- Báo cáo hàng năm phải chứa đầy đủ các thông tin thống kê quan trọng bao gồm: luật áp dụng, nhân sự thanh tra, số lượng cơ sở và lao động được kiểm soát, số cuộc thanh tra, số vụ vi phạm và chế tài đã áp dụng, thống kê tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp.
PHẦN II: THANH TRA LAO ĐỘNG TRONG THƯƠNG MẠI
Phần này mở rộng phạm vi điều chỉnh của hệ thống thanh tra lao động sang lĩnh vực thương mại nhằm bảo vệ quyền lợi của người lao động trong khu vực dịch vụ và kinh doanh.
- Nghĩa vụ thiết lập hệ thống: Các quốc gia thành viên chấp thuận Phần II của Công ước phải duy trì một hệ thống thanh tra lao động tại các cơ sở thương mại.
- Phạm vi áp dụng: Áp dụng cho các cơ sở thương mại nhằm bảo đảm thực thi các quy định pháp luật về điều kiện lao động và bảo vệ người lao động trong quá trình làm việc.
- Áp dụng tương đương: Hệ thống thanh tra lao động trong thương mại phải đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn và quy định từ Điều 3 đến Điều 21 của Công ước này trong chừng mực có thể áp dụng được.
PHẦN III: NHỮNG QUY ĐỊNH KHÁC
Phần này quy định các cơ chế linh hoạt, định nghĩa pháp lý và các trường hợp ngoại lệ khi áp dụng Công ước.
- Quyền loại trừ Phần II (Điều 25): Quốc gia thành viên khi phê chuẩn có thể tuyên bố loại trừ Phần II (Thanh tra trong thương mại) ra khỏi phạm vi chấp thuận. Tuyên bố này có thể được hủy bỏ bất kỳ lúc nào sau đó. Nếu loại trừ, quốc gia phải báo cáo hàng năm về tình hình thực tế và tiến trình hướng tới việc áp dụng các quy định của Phần II.
- Thẩm quyền xác định phạm vi (Điều 26): Trong trường hợp không rõ ràng về việc một cơ sở, bộ phận hoặc tổ chức có thuộc phạm vi áp dụng của Công ước hay không, cơ quan có thẩm quyền quốc gia sẽ là bên đưa ra quyết định cuối cùng.
- Định nghĩa "Quy định pháp luật" (Điều 27): Thuật ngữ này không chỉ giới hạn ở luật và pháp quy do nhà nước ban hành, mà còn bao gồm cả các phán quyết trọng tài và thỏa ước lao động tập thể có hiệu lực pháp luật mà thanh tra viên có trách nhiệm giám sát thi hành.
- Ngoại lệ theo vùng địa lý (Điều 29): Đối với các quốc gia có lãnh thổ rộng lớn, mật độ dân cư thưa thớt hoặc trình độ phát triển chưa đồng đều, cơ quan có thẩm quyền có thể miễn áp dụng Công ước tại một số vùng nhất định. Quốc gia phải giải trình rõ lý do trong báo cáo đầu tiên gửi ILO và chỉ rõ tiến trình từ bỏ quyền miễn trừ này trong các báo cáo tiếp theo.
- Lãnh thổ phi chính quốc (Điều 30 - Điều 31): Quy định về việc tuyên bố áp dụng Công ước đối với các vùng lãnh thổ phi chính quốc thuộc quyền quản lý của quốc gia thành viên.
PHẦN IV: NHỮNG QUY ĐỊNH CUỐI CÙNG (ĐIỀU 32 - ĐIỀU 39)
Phần này bao gồm các điều khoản mẫu mang tính thủ tục pháp lý quốc tế về việc phê chuẩn, hiệu lực thi hành, bãi bỏ và sửa đổi Công ước theo quy định của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO).
Để sử dụng toàn bộ tiện ích nâng cao của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
CÔNG ƯỚC SỐ 81
Hội nghị toàn thể của Tổ chức Lao động quốc tế,
Được Hội đồng quản trị của Văn phòng lao động quốc tế triệu tập tại Giơ-ne-vơ ngày 19 tháng 6 năm 1947, trong kỳ họp thứ ba mươi, và
Sau khi đã quyết định chấp thuận một số đề nghị về việc tổ chức thanh tra lao động trong công nghiệp và thương mại, là vấn đề thuộc điểm thứ tư trong chương trình nghị sự kỳ họp, và
Sau khi đã quyết định rằng những đề nghị đó sẽ mang hình thức một Công ước quốc tế,
Thông qua ngày 11 tháng 7 năm 1947, Công ước dưới đây gọi là Công ước về Thanh tra lao động, 1947.
THANH TRA LAO ĐỘNG TRONG CÔNG NGHIỆP
2. Pháp luật hoặc quy định quốc gia có thể miễn quy định việc áp dụng Công ước này cho các cơ sở mỏ và vận tải và những bộ phận của các cơ sở đó.
1. Hệ thống thanh tra lao động có chức năng:
a). Bảo đảm việc thi hành các quy định pháp luật về điều kiện lao động và về người lao động trong khi làm việc, như các quy định về thời giờ làm việc, tiền lương, an toàn, y tế và phúc lợi, việc sử dụng trẻ em và thiếu niên, và các mặt khác có liên quan, trong giới hạn trách nhiệm mà các thanh tra viên lao động được giao về việc áp dụng những quy định đó;
b). Cung cấp thông tin và góp ý kiến về kỹ thuật cho người sử dụng lao động và người lao động về cách thức hữu hiệu nhất để tuân thủ các quy định pháp luật;
c). Lưu ý cơ quan có thẩm quyền về những khiếm khuyết hay những sự lạm dụng mà các quy định pháp luật hiện hành chưa đề cập cụ thể.
2. Mọi nhiệm vụ khác có thể được giao cho các thanh tra viên lao động không được làm cản trở việc thực thi các nhiệm vụ chính của họ hoặc phương hại một cách nào đó đến uy tín hay sự vô tư mà họ cần phải có trong quan hệ với người sử dụng lao động và người lao động.
2. Nếu là một nước liên bang, thuật ngữ “trung ương” có thể chỉ hoặc một cơ quan trung ương cấp liên bang, hoặc một cơ quan trung ương của một thành viên liên bang.
Cơ quan có thẩm quyền phải có các biện pháp thích hợp để xúc tiến:
a). Việc hợp tác hữu hiệu giữa các cơ quan thanh tra với các cơ quan khác của chính phủ và các cơ quan công cộng và tư nhân có những hoạt động tương tự;
b). Sự cộng tác giữa những viên chức của cơ quan thanh tra lao động với người sử dụng lao động và người lao động và các tổ chức của họ.
2. Những cách thức để kiểm tra năng lực đó phải do cơ quan có thẩm quyền quy định.
3. Các thanh tra viên lao động phải được đào tạo thích ứng để thực hiện nhiệm vụ của mình.
a). Tầm quan trọng của các nhiệm vụ mà các thanh tra viên phải thực hiện, nhất là:
i). Số lượng, loại, tầm quan trọng và tình hình của các cơ sở đặt dưới sự kiểm soát của thanh tra;
ii). Số lượng và các loại lao động làm việc trong các cơ sở đó;
iii) iii). Số lượng và mức phức tạp của các quy định pháp luật phải thi hành.
b). Những phương tiện vật chất đặt dưới quyền sử dụng của thanh tra viên;
c). Những điều kiện thực tế để tiến hành các cuộc thanh tra nhằm đạt được kết quả.
1. Cơ quan có thẩm quyền sẽ có biện pháp cần thiết nhằm cung cấp cho các thanh tra viên lao động:
a). Những phòng làm việc ở địa phương được bố trí một cách thích hợp với nhu cầu công việc và để mọi đương sự dễ tìm đến;
b). Những phương tiện giao thông cần thiết để thực hiện nhiệm vụ, khi không có những phương tiện vận chuyển công cộng thích hợp.
2. Cơ quan có thẩm quyền sẽ có các biện pháp cần thiết nhằm cung cấp cho các thanh tra viên lao động mọi phí tổn đi lại và mọi khoản phụ phí cần thiết cho việc thực hiện nhiệm vụ của họ.
1). Các thanh tra viên lao động mang theo những giấy tờ chứng minh về chức vụ của mình sẽ được quyền:
a). Tự do vào không phải báo trước, bất kể giờ nào, ngày cũng như đêm, bất cứ cơ sở nào dưới quyền kiểm soát của thanh tra;
b) Vào ban ngày tất cả các phòng ban mà họ có thể có lý do hợp lệ để cho rằng các phòng ban đó thuộc quyền kiểm soát của thanh tra;
c)Tiến hành mọi cuộc xét nghiệm, kiểm tra hoặc điều tra xét thấy cần thiết để bảo đảm rằng các quy định pháp luật được thi hành chặt chẽ, nhất là:
i)Hỏi riêng rẽ hoặc trước mặt các nhân chứng, người sử dụng lao động hoặc các nhân viên của cơ sở, về tất cả các vấn đề có liên quan đến việc thi hành những quy định của pháp luật;
ii)Yêu cầu cho xem mọi sổ sách, tài liệu mà trong pháp luật hoặc pháp quy về điều kiện làm việc có quy định phải lập, để kiểm tra xem có phù hợp với những quy định pháp luật không, để sao chép, làm trích lục các sổ sách, tài liệu đó;
iii)Đòi niêm yết thông báo mà pháp luật đã quy định phải niêm yết;
iv)Lấy và mang đi để phân tích các mẫu của các vật liệu và các chất đã sử dụng hoặc thao tác, miễn là người sử dụng lao động hoặc đại diện của người đó được báo cho biết rằng các vật liệu, các chất đã được lấy mang đi vì mục đích đó.
2. Khi đến thanh tra, các thanh tra viên phải thông báo cho người sử dụng lao động hoặc đại diện của người đó biết sự có mặt của mình, trừ khi thanh tra viên cho là việc báo như vậy có thể phương hại đến việc thực hiện nhiệm vụ của họ
2. Để có thể dẫn đến việc thực hiện các biện pháp đó, các thanh tra viên có quyền, trừ phi có sự kháng cáo về tư pháp hay hành chính mà pháp luật quốc gia có thể cho phép, ra lệnh hay đề nghị ra lệnh:
a). Phải thực hiện trong một thời gian quy định, những sửa đổi cần thiết để bảo đảm việc tuân thủ những quy định pháp luật về vệ sinh và an toàn lao động;
b). Phải có các biện pháp có hiệu lực tức thời trong các trường hợp có nguy cơ khẩn cấp đối với sức khoẻ hoặc an toàn của người lao động
3. Nếu thủ tục định ra ở Đoạn 2 không thích hợp với thực tiễn hành chính và tư pháp của các Nước thành viên, các thanh tra viên có quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền ra lệnh hoặc ban hành những biện pháp có hiệu lực tức thời.
Trừ phi có những ngoại lệ do pháp luật hoặc quy định quốc gia quy định, các thanh tra viên lao động:
a). Không được phép có một lợi ích trực tiếp hoặc gián tiếp nào trong các cơ sở đặt dưới sự kiểm soát của mình;
b). Buộc không được tiết lộ, dù là đã thôi việc, những bí mật về chế tạo hay về thương mại hoặc về cách thức khai thác mà mình được biết trong khi thi hành nhiệm vụ; nếu không thì sẽ phải chịu các chế tài hoặc bị thi hành kỷ luật thích đáng;
c). Phải tuyệt đối giữ kín nguồn gốc của mọi khiếu nại báo cho biết một khuyết điểm của thiết bị hay một sự vi phạm những quy định pháp luật, và phải tránh không cho người sử dụng lao động hoặc đại diện của người đó được biết là mình đến thanh tra do có khiếu nại.
2.Các thanh tra viên lao động được tự mình quyết định việc khuyến cáo hay cảnh cáo, thay cho việc khởi kiện hoặc đề nghị truy tố.
2. Các báo cáo đó được lập ra theo cách thức do cơ quan trung ương quy định và tập trung vào những vấn đề mà cơ quan trung ương nêu ra trong từng thời gian; những báo cáo đó được gửi lên ít nhất cũng thường xuyên theo quy định của cơ quan trung ương, và trong mọi trường hợp, ít nhất cũng phải mỗi năm một lần.
2. Các báo cáo đó sẽ được công bố trong một thời gian hợp lệ và bất kỳ trường hợp nào cũng không được quá 12 tháng, kể từ cuối năm phải làm báo cáo.
3. Bản sao báo cáo hàng năm sẽ được gửi cho Tổng giám đốc Văn phòng Lao động quốc tế trong một thời hạn hợp lệ, sau khi được công bố, thời hạn đó không được quá 3 tháng.
Báo cáo hàng năm do cơ quan thanh tra trung ương công bố sẽ gồm những vấn đề sau:
a). Các đạo luật và các quy định thuộc thẩm quyền của cơ quan thanh tra lao lao động;
b). Nhân viên của cơ quan thanh tra lao động;
c). Bản thống kê các cơ sở thuộc quyền kiểm soát của thanh tra và số lượng người lao động làm tại các cơ sở đó;
d). Bản thống kê các cuộc thanh tra;
e). Bản thống kê về các vụ vi phạm và các chế tài đã thi hành;
f). Bản thống kê về tai nạn lao động;
g). bản thống kê về bệnh nghề nghiệp.
THANH TRA LAO ĐỘNG TRONG THƯƠNG MẠI
2. Nước thành viên đã có bản tuyên bố đó có thể huỷ bỏ tuyên bố đó bằng một bản tuyên bố sau vào bất cứ lúc nào.
3. Nước thành viên đã có bản tuyên bố theo Đoạn 1, Điều này thì trong báo cáo hàng năm về việc thi hành Công ước này, phải cho biết tình hình pháp luật và việc thực hiện có liên quan đến Phần II, Công ước này, ghi rõ mức độ đã làm hay dự định làm để thực hiện các quy định đó.
2. Trong báo cáo hàng năm đầu tiên về việc áp dụng Công ước này theo Điều 22 của Điều lệ Tổ chức Lao động quốc tế, các Nước thành viên phải chỉ rõ vùng nào dự định sẽ phải áp dụng các quy định của Điều này, và nêu ra các lý do vì sao phải áp dụng như vậy. Sau đó, không một Nước thành viên nào được áp dụng các quy định của Điều này nữa, trừ những vùng đã chỉ rõ như trên.
3. Trong các báo cáo hàng năm tiếp theo, Nước thành viên nào đã áp dụng các quy định của Điều này, phải chỉ rõ những vùng nào nước đó từ bỏ quyền áp dụng những quy định trên.
Tuyên bố áp dụng cho các lãnh thổ phi chính quốc.
Công ước 81 năm 1947 về thanh tra lao động trong công nghiệp và thương mại
- Số hiệu: 81
- Loại văn bản: Điều ước quốc tế
- Ngày ban hành: 11/07/1947
- Nơi ban hành: ***
- Người ký: ***
- Ngày công báo: Đang cập nhật
- Số công báo: Dữ liệu đang cập nhật
- Ngày hiệu lực: 01/01/1900
- Tình trạng hiệu lực: Kiểm tra
