Hiệp định về Hệ thống hài hòa quản lý mỹ phẩm ASEAN (Agreement on the ASEAN Harmonized Cosmetic Regulatory Scheme) là một văn kiện pháp lý quốc tế quan trọng nhằm xóa bỏ các rào cản kỹ thuật trong thương mại mỹ phẩm giữa các quốc gia thành viên ASEAN, đồng thời bảo vệ sức khỏe và an toàn của người tiêu dùng. Dưới đây là phần tóm tắt chuyên sâu về Phần mở đầu và các Điều khoản đầu tiên (từ Điều 1 đến Điều 4) của Hiệp định này.
Phần mở đầu: Bối cảnh và Mục tiêu thiết lập Hiệp định
Phần mở đầu của Hiệp định khẳng định cam kết mạnh mẽ của các Chính phủ thành viên Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong việc thúc đẩy hợp tác kinh tế khu vực. Các nội dung cốt lõi bao gồm:
- Tự do hóa thương mại: Hướng tới việc loại bỏ các rào cản phi thuế quan, đơn giản hóa và hài hòa hóa các quy định kỹ thuật liên quan đến sản phẩm mỹ phẩm lưu thông trong khu vực.
- Bảo vệ sức khỏe cộng đồng: Thiết lập một cơ chế quản lý thống nhất nhằm đảm bảo tất cả các sản phẩm mỹ phẩm lưu hành trên thị trường ASEAN đều đạt tiêu chuẩn cao về an toàn, chất lượng và hiệu quả.
- Hợp tác đa phương: Tăng cường sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước và ngành công nghiệp mỹ phẩm của các nước thành viên.
Điều 1: Nghĩa vụ chung của các quốc gia thành viên
Điều khoản này quy định các nghĩa vụ pháp lý nền tảng mà mỗi quốc gia thành viên ASEAN phải tuân thủ khi tham gia Hiệp định:
- Nội luật hóa quy định: Các nước thành viên có nghĩa vụ thực hiện các biện pháp cần thiết để chuyển hóa các quy định của Hiệp định này thành luật pháp và quy định quản lý quốc gia.
- Áp dụng thống nhất: Đảm bảo các cơ quan quản lý mỹ phẩm tại địa phương áp dụng một cách nhất quán các tiêu chuẩn và quy trình đã được thỏa thuận trong Hiệp định.
- Hạn chế rào cản mới: Cam kết không ban hành các quy định kỹ thuật hoặc tiêu chuẩn quốc gia mới gây cản trở thương mại mỹ phẩm, trừ khi các quy định đó phù hợp với các nguyên tắc chung của Hiệp định.
Điều 2: Cơ chế thừa nhận lẫn nhau trong quản lý mỹ phẩm
Điều 2 thiết lập nguyên tắc cốt lõi về sự tin tưởng và thừa nhận lẫn nhau giữa hệ thống pháp lý của các nước thành viên:
- Thừa nhận kết quả phê duyệt: Các quốc gia thành viên cam kết thừa nhận kết quả kiểm tra, đăng ký, công bố và chứng nhận sản phẩm mỹ phẩm được thực hiện bởi cơ quan quản lý có thẩm quyền của nước thành viên khác.
- Đơn giản hóa thủ tục nhập khẩu: Sản phẩm mỹ phẩm đã được cấp phép hoặc thông báo hợp lệ tại một nước thành viên sẽ được tạo điều kiện thuận lợi tối đa khi nhập khẩu vào nước thành viên khác mà không phải trải qua các quy trình kiểm nghiệm lại trùng lặp, trừ trường hợp có nghi ngờ cụ thể về an toàn.
Điều 3: Áp dụng Hướng dẫn Mỹ phẩm ASEAN (ACD)
Điều khoản này xác định công cụ kỹ thuật trực tiếp để thực hiện việc hài hòa hóa quy chế quản lý:
- Vai trò của ACD: Thống nhất áp dụng Hướng dẫn Mỹ phẩm ASEAN (ASEAN Cosmetic Directive - ACD) làm bộ quy tắc kỹ thuật chung cho toàn khu vực.
- Các nội dung kỹ thuật bắt buộc: Các nước thành viên phải đồng bộ hóa các quy định quốc gia theo tiêu chuẩn của ACD, bao gồm: danh mục các chất cấm, chất hạn chế sử dụng, chất màu, chất bảo quản, chất lọc tia UV; yêu cầu về ghi nhãn sản phẩm; yêu cầu về Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF); và tiêu chuẩn Thực hành tốt sản xuất mỹ phẩm (CGMP) ASEAN.
Điều 4: Ủy ban Mỹ phẩm ASEAN (ACC)
Để đảm bảo Hiệp định được thực thi hiệu quả và giải quyết các vấn đề phát sinh, Điều 4 quy định về cơ chế giám sát và điều phối:
- Thành lập Ủy ban: Thành lập Ủy ban Mỹ phẩm ASEAN (ASEAN Cosmetic Committee - ACC) bao gồm đại diện từ cơ quan quản lý nhà nước về mỹ phẩm của tất cả các nước thành viên.
- Nhiệm vụ của ACC: Ủy ban có trách nhiệm giám sát tiến độ thực hiện Hiệp định, rà soát và cập nhật các phụ lục kỹ thuật của Hướng dẫn Mỹ phẩm ASEAN, giải quyết các tranh chấp hoặc bất đồng kỹ thuật phát sinh giữa các nước thành viên, và thúc đẩy các chương trình nâng cao năng lực quản lý trong khu vực.
Để sử dụng toàn bộ tiện ích nâng cao của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
|
ATTACHED FILE
|
Agreement Asean cosmetic documents
- Số hiệu: Khongso
- Loại văn bản: Điều ước quốc tế
- Ngày ban hành: 02/09/2003
- Nơi ban hành: Chính phủ các nước, Chính phủ Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam
- Người ký: Trương Đình Tuyển, ***
- Ngày công báo: Đang cập nhật
- Số công báo: Đang cập nhật
- Ngày hiệu lực: 01/01/1900
- Tình trạng hiệu lực: Kiểm tra

