Trong bối cảnh thị trường dịch vụ pháp lý tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ vào năm 2019, việc lựa chọn mô hình tổ chức hành nghề luật sư phù hợp không chỉ là bài toán về quản trị mà còn liên quan chặt chẽ đến trách nhiệm pháp lý và uy tín đối với khách hàng. Theo quy định tại Luật Luật sư 2006 và Luật Luật sư sửa đổi 2012, tổ chức hành nghề luật sư được tổ chức dưới hai hình thức chính: Văn phòng luật sư và Công ty luật. Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm rõ những điểm khác biệt mang tính quyết định giữa hai loại hình này.
1. Bản chất loại hình doanh nghiệp và số lượng thành viên
Điểm khác biệt đầu tiên và dễ nhận thấy nhất chính là cấu trúc thành viên và bản chất pháp lý của tổ chức. Theo Điều 33 Luật Luật sư 2006, Văn phòng luật sư do một luật sư duy nhất thành lập và làm chủ, hoạt động theo loại hình doanh nghiệp tư nhân. Điều này đồng nghĩa với việc Trưởng văn phòng là người duy nhất chịu trách nhiệm về mọi hoạt động của văn phòng.
Ngược lại, Công ty luật mang tính chất "tập thể" hơn với hai hình thức chính được quy định tại Điều 34 Luật Luật sư 2006:
- Công ty luật hợp danh: Phải có ít nhất hai luật sư thành viên hợp danh, không có thành viên góp vốn.
- Công ty luật trách nhiệm hữu hạn (TNHH): Bao gồm công ty TNHH một thành viên (do một luật sư làm chủ) và công ty TNHH hai thành viên trở lên (do ít nhất hai luật sư thành lập).
2. Trách nhiệm tài sản: Vô hạn hay Hữu hạn?
Đây là yếu tố quan trọng nhất mà các luật sư cần cân nhắc khi khởi nghiệp. Đối với Văn phòng luật sư, do hoạt động như một doanh nghiệp tư nhân, Trưởng văn phòng phải chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về mọi nghĩa vụ của văn phòng. Đây là hình thức trách nhiệm vô hạn.
Đối với Công ty luật, sự phân hóa diễn ra rõ rệt hơn:
- Thành viên công ty luật hợp danh cũng phải chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản của mình đối với các nghĩa vụ của công ty.
- Trong khi đó, thành viên công ty luật TNHH chỉ chịu trách nhiệm về các nghĩa vụ của công ty trong phạm vi số vốn mà mình đã góp vào công ty. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro tài sản cá nhân cho các luật sư thành viên.
3. Tên gọi và người đại diện theo pháp luật
Quy định về đặt tên cũng có sự khác biệt để giúp khách hàng dễ dàng nhận diện. Tên của Văn phòng luật sư phải bao gồm cụm từ “Văn phòng luật sư”, trong khi Công ty luật phải có cụm từ “Công ty luật hợp danh” hoặc “Công ty luật trách nhiệm hữu hạn”.
Về người đại diện theo pháp luật:
- Tại Văn phòng luật sư, người đại diện duy nhất là Trưởng văn phòng.
- Tại Công ty luật, người đại diện là Giám đốc công ty. Đối với công ty hợp danh hoặc TNHH hai thành viên trở lên, các thành viên có thể thỏa thuận lựa chọn một người trong số họ làm Giám đốc.
Trích dẫn Điều 32 Luật Luật sư 2006 (sửa đổi 2012): "1. Hình thức tổ chức hành nghề luật sư bao gồm: a) Văn phòng luật sư; b) Công ty luật. 2. Tổ chức hành nghề luật sư được thành lập, hoạt động theo quy định của Luật này và quy định khác của pháp luật có liên quan."
Lời khuyên pháp lý
Việc lựa chọn mô hình nào phụ thuộc vào quy mô dự kiến và khả năng chịu rủi ro của bạn. Nếu bạn muốn tự mình quyết định mọi vấn đề và có nguồn khách hàng ổn định, Văn phòng luật sư là lựa chọn đơn giản. Tuy nhiên, nếu muốn mở rộng quy mô, huy động trí tuệ tập thể và hạn chế rủi ro tài sản, Công ty luật TNHH sẽ là mô hình tối ưu hơn trong bối cảnh pháp lý hiện nay.
Hy vọng bài viết đã cung cấp cái nhìn toàn diện giúp quý độc giả phân biệt rõ ràng hai loại hình tổ chức hành nghề luật sư phổ biến này.