Trong kỷ nguyên số hóa, dữ liệu đã trở thành một loại tài sản vô cùng quý giá của mỗi cá nhân, doanh nghiệp và tổ chức. Tuy nhiên, đi kèm với sự phát triển của công nghệ là tình trạng lạm dụng các phần mềm, công cụ tự động (như bot, crawler, scraper) để dò quét, can thiệp trái phép vào hệ thống thông tin nhằm thu thập, khai thác dữ liệu một cách vô tội vạ. Hành vi này không chỉ xâm phạm nghiêm trọng đến quyền sở hữu dữ liệu hợp pháp mà còn gây quá tải hệ thống, đe dọa an ninh mạng.
Để siết chặt quản lý và bảo vệ tài nguyên số, Chính phủ đã ban hành Nghị định 363/2026/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực dữ liệu. Vậy hành vi dùng phần mềm, công cụ tự động để thu thập, truy xuất dữ liệu trái phép bị phạt bao nhiêu tiền? Các công cụ vi phạm có bị tịch thu không? Hãy cùng Hệ Thống Pháp Luật tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.
1. Mức phạt tiền đối với hành vi dùng phần mềm, công cụ tự động thu thập dữ liệu trái phép
Hành vi tự ý sử dụng các giải pháp công nghệ để can thiệp, dò quét và lấy dữ liệu từ hệ thống của người khác mà không được sự đồng ý là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng. Theo quy định tại Điều 12 của Nghị định 363/2026/NĐ-CP, mức phạt tiền được phân định rõ ràng giữa cá nhân và tổ chức vi phạm.
Đối với cá nhân vi phạm
Căn cứ quy định tại điểm d khoản 3 Điều 12 của Nghị định 363/2026/NĐ-CP, phạt tiền từ 40.000.000 đồng đến 60.000.000 đồng đối với hành vi:
“Sử dụng công cụ tự động, phần mềm truy cập, truy xuất dữ liệu, công cụ khai thác, dò quét, can thiệp trái phép vào hệ thống để thu thập, truy xuất dữ liệu.”
Như vậy, bất kỳ cá nhân nào tự ý viết code, sử dụng các tool cào dữ liệu (web scraping), botnet hoặc các phần mềm dò quét lỗ hổng bảo mật để can thiệp vào hệ thống thông tin của tổ chức, cá nhân khác nhằm lấy dữ liệu trái phép đều sẽ phải đối mặt với mức phạt tiền rất cao này.
Đối với tổ chức vi phạm
Theo nguyên tắc áp dụng mức phạt tiền quy định tại khoản 2 Điều 6 của Nghị định 363/2026/NĐ-CP, mức phạt tiền đối với tổ chức bằng 02 lần mức phạt tiền đối với cá nhân cho cùng một hành vi vi phạm hành chính.
Do hành vi sử dụng công cụ tự động thu thập dữ liệu trái phép không thuộc các trường hợp ngoại lệ quy định tại Điều này, nên tổ chức (bao gồm cả doanh nghiệp, công ty công nghệ, các đơn vị cung cấp dịch vụ dữ liệu...) nếu thực hiện hành vi vi phạm sẽ bị phạt tiền từ 80.000.000 đồng đến 120.000.000 đồng.
2. Phần mềm, công cụ dùng để vi phạm có bị tịch thu không?
Bên cạnh hình thức phạt tiền, người vi phạm còn phải đối mặt với các hình thức xử phạt bổ sung cực kỳ nghiêm khắc nhằm triệt tiêu công cụ, phương tiện thực hiện hành vi trái pháp luật.
Cụ thể, theo quy định tại khoản 4 Điều 12 của Nghị định 363/2026/NĐ-CP, cơ quan chức năng sẽ áp dụng hình thức xử phạt bổ sung là: Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính đối với hành vi sử dụng công cụ tự động, phần mềm truy cập, truy xuất dữ liệu trái phép.
Tuy nhiên, việc tịch thu phần mềm và dữ liệu vi phạm được thực hiện theo các nguyên tắc chặt chẽ tại Điều 5 của Nghị định 363/2026/NĐ-CP để tránh gây ảnh hưởng đến các tài sản công nghệ hợp pháp khác của cá nhân, tổ chức:
- Chỉ tịch thu phần mềm, dữ liệu trực tiếp liên quan: Theo khoản 1 Điều 5 của Nghị định 363/2026/NĐ-CP, việc tịch thu chỉ áp dụng đối với phần mềm, dữ liệu là tang vật, phương tiện được sử dụng trực tiếp để thực hiện hành vi vi phạm hoặc là sản phẩm, kết quả trực tiếp của hành vi vi phạm.
- Xử lý dữ liệu lưu trữ trên thiết bị, hệ thống: Theo khoản 2 Điều 5 của Nghị định 363/2026/NĐ-CP, trường hợp phần mềm, dữ liệu vi phạm được lưu trữ trên thiết bị, hệ thống thông tin, tài khoản, kho dữ liệu, dịch vụ lưu trữ hoặc môi trường điện tử của cá nhân, tổ chức vi phạm, người có thẩm quyền xử phạt quyết định tịch thu phần mềm, dữ liệu vi phạm theo quy định của pháp luật về xử lý vi phạm hành chính; đồng thời áp dụng biện pháp buộc xóa, tiêu hủy hoặc làm mất khả năng truy cập, sử dụng đối với phần mềm, dữ liệu vi phạm còn lưu trữ trên các thiết bị, hệ thống đó.
- Nguyên tắc tương xứng và không gây ảnh hưởng hệ thống hợp pháp: khoản 3 Điều 5 của Nghị định 363/2026/NĐ-CP quy định rõ việc xóa, tiêu hủy hoặc làm mất khả năng truy cập, sử dụng phần mềm, dữ liệu vi phạm phải được thực hiện trong phạm vi cần thiết, tương ứng với tính chất, mức độ vi phạm; không làm mất, hư hỏng, thay đổi hoặc cản trở việc khai thác, sử dụng dữ liệu, phần mềm, hệ thống thông tin hợp pháp của cá nhân, tổ chức, trừ trường hợp dữ liệu, phần mềm, hệ thống đó không thể tách rời khỏi phần vi phạm.
Như vậy, pháp luật bảo vệ tối đa các hệ thống thông tin và dữ liệu hợp pháp của doanh nghiệp. Việc tịch thu hay tiêu hủy chỉ nhắm trúng đích vào phần mềm độc hại, công cụ tự động trái phép và phần dữ liệu thu thập bất hợp pháp, không tịch thu tràn lan toàn bộ hạ tầng máy chủ hay thiết bị phần cứng nếu phần vi phạm có thể tách rời.
3. Biện pháp khắc phục hậu quả đối với người vi phạm
Không dừng lại ở việc nộp phạt và bị tịch thu công cụ, cá nhân, tổ chức vi phạm còn phải thực hiện các biện pháp khắc phục hậu quả nghiêm ngặt để khôi phục lại trạng thái ban đầu của hệ thống dữ liệu bị xâm hại.
Theo quy định tại khoản 5 Điều 12 của Nghị định 363/2026/NĐ-CP, các biện pháp khắc phục hậu quả bắt buộc áp dụng bao gồm:
- Buộc gỡ bỏ, thu hồi hoặc vô hiệu hóa ứng dụng, phần mềm: Theo điểm c khoản 5 Điều 12 của Nghị định 363/2026/NĐ-CP, buộc gỡ bỏ, thu hồi hoặc vô hiệu hóa ứng dụng, phần mềm được sử dụng để thực hiện hành vi vi phạm.
- Buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp: Theo điểm d khoản 5 Điều 12 của Nghị định 363/2026/NĐ-CP, buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp có được do thực hiện hành vi vi phạm (ví dụ: số tiền kiếm được từ việc bán lại nguồn dữ liệu đã cào trái phép, hoặc lợi nhuận từ việc khai thác kho dữ liệu lậu này).
Bên cạnh đó, quy trình thực hiện việc xóa, tiêu hủy dữ liệu vi phạm cũng được kiểm soát vô cùng chặt chẽ bởi cơ quan chức năng:
- Lập biên bản kỹ thuật trước khi tiêu hủy: Theo khoản 4 Điều 5 của Nghị định 363/2026/NĐ-CP, trước khi xóa, tiêu hủy hoặc làm mất khả năng truy cập, sử dụng phần mềm, dữ liệu vi phạm, người có thẩm quyền phải lập biên bản, ghi nhận rõ tên, loại, dung lượng, định dạng, vị trí lưu trữ, mã định danh, mã băm hoặc thông tin kỹ thuật cần thiết khác để xác định phần mềm, dữ liệu vi phạm; trường hợp cần thiết thì sao lưu, niêm phong hoặc trích xuất bản sao phục vụ xác minh, xử lý vi phạm, giải quyết khiếu nại, tố cáo, tranh chấp.
- Trách nhiệm phối hợp của người vi phạm: Theo khoản 5 Điều 5 của Nghị định 363/2026/NĐ-CP, trường hợp phần mềm, dữ liệu vi phạm được lưu trữ, sao chép, phân tán trên nhiều thiết bị, hệ thống thông tin, tài khoản, kho dữ liệu, dịch vụ lưu trữ hoặc môi trường điện tử khác nhau, cá nhân, tổ chức vi phạm có trách nhiệm cung cấp thông tin, quyền truy cập cần thiết và phối hợp với cơ quan có thẩm quyền để thực hiện việc xóa, tiêu hủy hoặc làm mất khả năng truy cập, sử dụng đối với toàn bộ phần mềm, dữ liệu vi phạm.
- Bảo đảm an ninh dữ liệu: Theo khoản 6 Điều 5 của Nghị định 363/2026/NĐ-CP, việc tịch thu, xóa, tiêu hủy hoặc làm mất khả năng truy cập, sử dụng phần mềm, dữ liệu vi phạm phải bảo đảm an ninh dữ liệu, bảo vệ bí mật nhà nước, bí mật kinh doanh, dữ liệu cá nhân và quyền, lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan.
4. Lời khuyên pháp lý dành cho các doanh nghiệp và lập trình viên
Việc ban hành Nghị định 363/2026/NĐ-CP là một bước đi quyết liệt của Chính phủ nhằm thiết lập trật tự và kỷ cương trên không gian mạng, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và tài nguyên dữ liệu quốc gia. Để tránh các rủi ro pháp lý đáng tiếc, các doanh nghiệp công nghệ và các lập trình viên cần lưu ý:
- Tuyệt đối không tự ý cào dữ liệu (Web Scraping) trái phép: Trước khi tiến hành thu thập dữ liệu từ bất kỳ website hay hệ thống thông tin nào, cần kiểm tra kỹ điều khoản sử dụng (Terms of Service), file robots.txt và tốt nhất là có sự đồng ý bằng văn bản hoặc qua API chính thức của đơn vị chủ quản.
- Xây dựng cơ chế kiểm soát nội bộ: Các doanh nghiệp cần ban hành quy trình phân quyền truy cập, truy xuất dữ liệu rõ ràng, ghi nhật ký hệ thống đầy đủ để chứng minh tính hợp pháp trong hoạt động khai thác dữ liệu của mình.
- Sử dụng các công cụ thu thập dữ liệu hợp pháp: Chỉ sử dụng các phần mềm, công cụ có nguồn gốc rõ ràng, được cấp phép và không chứa các tính năng can thiệp, dò quét trái phép vào hệ thống bảo mật của bên thứ ba.
Trên đây là toàn bộ thông tin giải đáp về vấn đề “Dùng phần mềm, công cụ tự động để thu thập, truy xuất dữ liệu trái phép bị phạt bao nhiêu?” theo quy định mới nhất tại Nghị định 363/2026/NĐ-CP. Để tra cứu chi tiết toàn văn Nghị định này cũng như các văn bản hướng dẫn thi hành khác, quý khách vui lòng truy cập Hệ Thống Pháp Luật để sử dụng các tính năng thông minh như Lược đồ văn bản, Tình trạng hiệu lực và liên kết điều khoản tự động.