Tin tức Hệ thống pháp luật Việt Nam

Chuyển hộ khẩu sau ly hôn từ 01/7/2021: Chấm dứt nỗi lo bị 'giam' Sổ hộ khẩu?

16/06/2021
Từ ngày 01/7/2021, Luật Cư trú 2020 chính thức có hiệu lực mang đến 'luồng gió mới' cho thủ tục hành chính. Đặc biệt, việc chuyển hộ khẩu sau ly hôn trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết khi không còn phụ thuộc vào cuốn Sổ hộ khẩu giấy hay sự đồng ý của chủ hộ cũ.

Ly hôn vốn đã là một biến cố tâm lý nặng nề, nhưng những rắc rối hậu ly hôn liên quan đến thủ tục hành chính, đặc biệt là việc tách, chuyển hộ khẩu thường khiến nhiều người mệt mỏi. Trước đây, không ít trường hợp vợ hoặc chồng sau khi ly hôn đã cố tình "giam" Sổ hộ khẩu, không cho đối phương mượn để làm thủ tục chuyển đi, gây khó khăn cho việc ổn định cuộc sống mới. Tuy nhiên, với sự ra đời của Luật Cư trú 2020, những rào cản này đã chính thức được gỡ bỏ từ ngày 01/7/2021.

Thủ tục cư trú mới giúp người dân dễ dàng ổn định cuộc sống sau ly hôn (ảnh minh họa)

Cái khó của việc chuyển khẩu theo quy định cũ

Để thấy rõ sự ưu việt của quy định mới, chúng ta cần nhìn lại những bất cập trong giai đoạn áp dụng Luật Cư trú 2006. Theo quy định tại Điều 28 Luật Cư trú 2006, khi công dân chuyển nơi thường trú ra ngoài phạm vi xã, thị trấn của huyện thuộc tỉnh hoặc ngoài phạm vi huyện, quận, thị xã của thành phố trực thuộc trung ương thì phải làm thủ tục cấp Giấy chuyển hộ khẩu.

Đáng chú ý, hồ sơ để được cấp Giấy chuyển hộ khẩu bao gồm Sổ hộ khẩu và Phiếu báo thay đổi hộ khẩu, nhân khẩu. Điều này vô hình trung tạo ra một "đặc quyền" cho người giữ Sổ hộ khẩu. Trong nhiều vụ án ly hôn, người chồng hoặc người vợ (thường là chủ hộ) đã lợi dụng việc giữ Sổ hộ khẩu để gây áp lực, không cho đối phương thực hiện quyền tự do cư trú của mình. Nếu không có Sổ hộ khẩu bản chính, cơ quan Công an không có cơ sở để cấp Giấy chuyển hộ khẩu, dẫn đến việc người sau ly hôn rơi vào tình trạng "đi không được, ở không xong".

Điều 28. Giấy chuyển hộ khẩu (Luật Cư trú 2006) 1. Công dân khi chuyển nơi thường trú được cấp giấy chuyển hộ khẩu trong các trường hợp sau đây: a) Chuyển đi ngoài phạm vi xã, thị trấn của huyện thuộc tỉnh; b) Chuyển đi ngoài phạm vi huyện, quận, thị xã của thành phố trực thuộc trung ương; thị xã, thành phố thuộc tỉnh.

Bước ngoặt từ ngày 01/7/2021: Không cần Sổ hộ khẩu giấy

Kể từ ngày 01/7/2021, khi Luật Cư trú 2020 chính thức có hiệu lực thi hành, phương thức quản lý cư trú đã chuyển từ thủ công (Sổ hộ khẩu giấy) sang công nghệ số (Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư). Sự thay đổi mang tính lịch sử này đã giải quyết triệt để bài toán khó khăn khi chuyển khẩu sau ly hôn.

Cụ thể, theo quy định tại Điều 21 Luật Cư trú 2020, hồ sơ đăng ký thường trú đã loại bỏ hoàn toàn thành phần "Giấy chuyển hộ khẩu". Giờ đây, người dân chỉ cần chuẩn bị các loại giấy tờ sau:

  • Tờ khai thay đổi thông tin cư trú (Mẫu CT01 ban hành kèm theo Thông tư 56/2021/TT-BCA).
  • Giấy tờ, tài liệu chứng minh chỗ ở hợp pháp (Hợp đồng mua bán nhà, Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, hoặc Hợp đồng thuê nhà...).
Cơ quan Công an thực hiện thủ tục đăng ký cư trú trên môi trường điện tử (ảnh minh họa)

Điểm mấu chốt nằm ở chỗ: Cơ quan đăng ký cư trú sẽ trực tiếp cập nhật thông tin về nơi ở mới của bạn vào Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và thông báo cho cơ quan quản lý cư trú tại nơi ở cũ. Bạn không cần phải quay về nơi ở cũ để xin xỏ, mượn Sổ hộ khẩu hay yêu cầu chủ hộ cũ ký tên đồng ý. Quyền tự do cư trú của bạn được bảo đảm tối đa bởi pháp luật.

Hướng dẫn chi tiết thủ tục chuyển khẩu sau ly hôn

Tùy vào điều kiện chỗ ở mới sau khi ly hôn, bạn có thể thực hiện đăng ký thường trú theo các trường hợp sau:

1. Trường hợp có chỗ ở hợp pháp thuộc sở hữu của mình

Nếu bạn đã mua nhà mới hoặc được chia tài sản là nhà đất sau ly hôn, thủ tục cực kỳ đơn giản. Bạn chỉ cần nộp Tờ khai thay đổi thông tin cư trú và Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu nhà ở tại Công an cấp xã nơi có nhà mới.

2. Trường hợp nhập hộ khẩu về nhà cha mẹ đẻ hoặc người thân

Theo điểm a khoản 2 Điều 20 Luật Cư trú 2020, công dân được đăng ký thường trú tại chỗ ở hợp pháp không thuộc quyền sở hữu của mình khi được chủ hộ và chủ sở hữu chỗ ở hợp pháp đó đồng ý trong trường hợp vợ về ở với chồng; chồng về ở với vợ; con về ở với cha, mẹ; cha, mẹ về ở với con. Như vậy, sau ly hôn bạn hoàn toàn có thể nhập khẩu lại về với cha mẹ mà không cần điều kiện về diện tích tối thiểu.

3. Trường hợp thuê, mượn, ở nhờ nhà người khác

Nếu bạn đi thuê nhà, hồ sơ sẽ cần thêm Hợp đồng thuê nhà và văn bản đồng ý của chủ nhà cho đăng ký thường trú. Lưu ý rằng tại các thành phố trực thuộc trung ương, việc đăng ký thường trú tại nhà thuê còn phải đảm bảo điều kiện về diện tích bình quân tối thiểu do Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quy định (thường là từ 8m2 sàn/người trở lên).

Lời khuyên pháp lý

Dù thủ tục đã đơn giản hơn, nhưng bạn cần lưu ý quy định tại khoản 4 Điều 22 Luật Cư trú 2020: Người đã đăng ký thường trú mà chuyển đến chỗ ở hợp pháp khác và đủ điều kiện đăng ký thường trú thì có trách nhiệm đăng ký thường trú tại nơi ở mới trong thời hạn 12 tháng kể từ ngày đủ điều kiện. Việc chậm trễ có thể dẫn đến bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định tại Nghị định 144/2021/NĐ-CP.

Nếu bạn gặp bất kỳ khó khăn nào trong quá trình thực hiện thủ tục cư trú hoặc bị cơ quan chức năng gây khó dễ trái quy định, hãy liên hệ ngay với các chuyên gia pháp lý để được bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình.