Tin tức Hệ thống pháp luật Việt Nam

Thanh tra và Kiểm tra thuế: Đừng để nhầm lẫn dẫn đến rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp!

01/08/2023
Phân biệt rõ ràng giữa thanh tra và kiểm tra thuế theo quy định mới nhất của Luật Quản lý thuế 2019. Hiểu đúng quy trình, thời hạn và thẩm quyền để doanh nghiệp chủ động trong công tác quản lý tài chính và tuân thủ pháp luật.

Trong hoạt động quản lý thuế, "thanh tra" và "kiểm tra" là hai khái niệm thường xuyên bị nhầm lẫn. Tuy nhiên, theo quy định tại Luật Quản lý thuế 2019, đây là hai hoạt động có bản chất, quy trình và mức độ tác động hoàn toàn khác nhau. Việc hiểu rõ sự khác biệt này không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ đúng pháp luật mà còn chủ động bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

Cán bộ thuế làm việc trực tiếp với doanh nghiệp để rà soát hồ sơ (ảnh minh họa)

Bản chất khác biệt giữa Kiểm tra và Thanh tra thuế

Nhiều kế toán và chủ doanh nghiệp thường lo lắng khi nhận được thông báo từ cơ quan thuế. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ: Kiểm tra thuế là hoạt động thường xuyên, mang tính nghiệp vụ để rà soát hồ sơ; trong khi Thanh tra thuế thường chỉ diễn ra khi có dấu hiệu vi phạm hoặc theo kế hoạch định kỳ với quy mô lớn hơn.

1. Kiểm tra thuế: Hoạt động rà soát định kỳ

Theo quy định tại Điều 109 Luật Quản lý thuế 2019, kiểm tra thuế được thực hiện tại trụ sở cơ quan thuế hoặc tại trụ sở của người nộp thuế. Mục đích chính là đánh giá tính đầy đủ, chính xác của các thông tin trong hồ sơ thuế.

  • Phạm vi: Thường chỉ tập trung vào một số nội dung hoặc kỳ tính thuế nhất định.
  • Thời gian: Tại trụ sở người nộp thuế không quá 10 ngày làm việc theo quy định tại khoản 4 Điều 110.
Hồ sơ thuế cần được chuẩn bị kỹ lưỡng trước mỗi đợt kiểm tra (ảnh minh họa)

2. Thanh tra thuế: Khi có dấu hiệu vi phạm hoặc rủi ro cao

Thanh tra thuế là hoạt động có tính chất pháp lý cao hơn. Điều 113 Luật Quản lý thuế 2019 quy định các trường hợp thanh tra bao gồm: khi có dấu hiệu vi phạm pháp luật, để giải quyết khiếu nại, tố cáo, hoặc theo yêu cầu quản lý rủi ro.

  • Quy mô: Rộng hơn, có thể rà soát toàn bộ hệ thống kế toán và các giao dịch phức tạp.
  • Thời gian: Kéo dài hơn, tối đa 45 ngày làm việc đối với cuộc thanh tra do Tổng cục Thuế tiến hành.

Bảng so sánh các tiêu chí cơ bản

Để quý độc giả có cái nhìn tổng quan nhất, dưới đây là bảng so sánh dựa trên các quy định hiện hành:

Tiêu chíKiểm tra thuếThanh tra thuế
Căn cứ pháp lýLuật Quản lý thuế 2019 và Quyết định 970/QĐ-TCT.Luật Quản lý thuế 2019 và các quy định về thanh tra chuyên ngành.
Tần suấtThường xuyên, theo kế hoạch hoặc hồ sơ có rủi ro.Định kỳ (thường 1 lần/năm với DN lớn) hoặc đột xuất khi có dấu hiệu vi phạm.
Thẩm quyềnCục trưởng, Chi cục trưởng Chi cục Thuế.Tổng cục trưởng, Cục trưởng Cục Thuế.

Quy trình thực hiện: Những điểm doanh nghiệp cần lưu ý

Dù là thanh tra hay kiểm tra, quy trình chung đều bắt đầu từ việc ban hành quyết định và thông báo cho người nộp thuế. Doanh nghiệp có quyền được giải trình, cung cấp hồ sơ và bảo lưu ý kiến trong biên bản làm việc.

"Người nộp thuế có quyền giải trình về các nội dung liên quan đến việc kiểm tra, thanh tra thuế; nhận biên bản kiểm tra, thanh tra thuế và yêu cầu giải thích nội dung biên bản."

Việc chuẩn bị hồ sơ kế toán minh bạch, lưu trữ hóa đơn chứng từ khoa học là "chìa khóa" để doanh nghiệp vượt qua các kỳ hậu kiểm một cách nhẹ nhàng nhất. Nếu phát hiện sai sót trong quá trình tự rà soát, doanh nghiệp nên chủ động kê khai bổ sung để giảm thiểu mức phạt chậm nộp.

Lời khuyên từ chuyên gia pháp lý

Đừng đợi đến khi có quyết định thanh tra mới bắt đầu "dọn dẹp" sổ sách. Hãy coi việc kiểm tra thuế là cơ hội để chuẩn hóa quy trình tài chính. Trong trường hợp xảy ra tranh chấp về quan điểm áp dụng luật, doanh nghiệp nên tham vấn các chuyên gia pháp lý hoặc đơn vị tư vấn thuế chuyên nghiệp để đảm bảo quyền lợi tối ưu theo đúng tinh thần của Luật Quản lý thuế 2019.