Tin tức Hệ thống pháp luật Việt Nam

Hợp đồng dân sự có yếu tố nước ngoài: Những 'điểm chạm' pháp lý quan trọng bạn cần biết

08/09/2023
Tìm hiểu chi tiết về hợp đồng dân sự có yếu tố nước ngoài theo Bộ luật Dân sự 2015. Bài viết giải thích rõ khái niệm, các trường hợp xác định yếu tố nước ngoài và nguyên tắc chọn pháp luật áp dụng để bảo vệ quyền lợi tối ưu.

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, các giao dịch dân sự không còn bó hẹp trong phạm vi biên giới quốc gia. Việc ký kết một bản hợp đồng với đối tác nước ngoài hay thực hiện giao dịch tại nước ngoài đã trở nên phổ biến. Tuy nhiên, hợp đồng dân sự có yếu tố nước ngoài mang trong mình những đặc thù pháp lý phức tạp, đòi hỏi các bên phải nắm vững quy định để tránh những rủi ro không đáng có.

Thế nào là hợp đồng dân sự có yếu tố nước ngoài?

Trước khi đi sâu vào khía cạnh quốc tế, chúng ta cần hiểu bản chất của một hợp đồng. Theo quy định tại Điều 385 Bộ luật Dân sự 2015:

Hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự.

Vậy khi nào một hợp đồng được coi là có "yếu tố nước ngoài"? Căn cứ vào Điều 663 Bộ luật Dân sự 2015, yếu tố này được xác định dựa trên ba tiêu chí chính:

  • Chủ thể: Có ít nhất một trong các bên tham gia là cá nhân, pháp nhân nước ngoài.
  • Địa điểm xác lập/thực hiện: Các bên tham gia đều là công dân, pháp nhân Việt Nam nhưng việc xác lập, thay đổi, thực hiện hoặc chấm dứt quan hệ đó xảy ra tại nước ngoài.
  • Đối tượng của hợp đồng: Các bên là người Việt Nam nhưng tài sản, đối tượng của hợp đồng đang ở nước ngoài.

Ví dụ thực tế: Một công ty Việt Nam thuê một chuyên gia người Pháp tư vấn thiết kế kiến trúc. Đây chính là hợp đồng có yếu tố nước ngoài do có sự tham gia của cá nhân nước ngoài.

Sự hợp tác quốc tế đòi hỏi sự chặt chẽ trong các điều khoản hợp đồng (ảnh minh họa)

Nguyên tắc thực hiện và chọn pháp luật áp dụng

Một trong những vấn đề đau đầu nhất khi xảy ra tranh chấp là: Áp dụng luật của nước nào để giải quyết? Điều 683 Bộ luật Dân sự 2015 đã đưa ra các nguyên tắc rất cụ thể:

1. Quyền tự thỏa thuận của các bên

Pháp luật Việt Nam tôn trọng quyền tự do ý chí. Các bên có quyền thỏa thuận lựa chọn pháp luật áp dụng cho hợp đồng của mình. Tuy nhiên, quyền này không phải là tuyệt đối. Có 03 trường hợp ngoại lệ bắt buộc phải tuân thủ luật định:

  • Hợp đồng về bất động sản: Phải áp dụng pháp luật của nước nơi có bất động sản đó.
  • Hợp đồng lao động và tiêu dùng: Nếu việc lựa chọn luật nước ngoài làm ảnh hưởng đến quyền lợi tối thiểu của người lao động/người tiêu dùng theo luật Việt Nam thì luật Việt Nam vẫn được ưu tiên áp dụng.
  • Quyền của người thứ ba: Việc thay đổi luật áp dụng không được làm ảnh hưởng đến quyền lợi hợp pháp của bên thứ ba nếu họ không đồng ý.

2. Khi các bên không có thỏa thuận

Trong trường hợp hợp đồng "bỏ ngỏ" điều khoản về luật áp dụng, cơ quan giải quyết tranh chấp sẽ áp dụng pháp luật của nước có mối liên hệ gắn bó nhất với hợp đồng đó. Thông thường, đó là nơi cư trú của bên thực hiện nghĩa vụ chính (người bán, người cung cấp dịch vụ, người lao động...).

Lời khuyên từ chuyên gia

Khi giao kết hợp đồng có yếu tố nước ngoài, đừng bao giờ chủ quan với các điều khoản về ngôn ngữ, cơ quan giải quyết tranh chấp (Tòa án hay Trọng tài) và đặc biệt là luật áp dụng. Việc hiểu rõ các quy định tại Bộ luật Dân sự 2015 sẽ giúp bạn xây dựng một "lá chắn" pháp lý vững chắc cho các giao dịch xuyên biên giới của mình.