Trong bối cảnh quản lý phương tiện giao thông hiện đại, khái niệm "biển số đi theo người" đã trở nên quen thuộc. Tuy nhiên, nhiều chủ xe vẫn băn khoăn: Khi đã có biển số định danh đang được cơ quan Công an lưu giữ, việc đăng ký cho một chiếc xe mới có giúp họ tiết kiệm được khoản lệ phí cấp biển lên đến hàng chục triệu đồng hay không? Bài viết dưới đây sẽ làm rõ các quy định mới nhất áp dụng từ năm 2026.
Biển số định danh và cơ chế "tái sử dụng" cho xe khác
Theo quy định tại Thông tư 79/2024/TT-BCA, biển số xe được cấp và quản lý theo mã định danh của chủ xe. Khi chủ xe chuyển quyền sở hữu xe (bán, tặng cho), biển số này sẽ được thu hồi và giữ lại trong kho dữ liệu của cơ quan đăng ký xe trong thời hạn 05 năm.
Trong thời gian này, nếu chủ xe mua xe mới hoặc xe cũ khác, cơ quan chức năng sẽ thực hiện thủ tục cấp lại chính biển số định danh đó cho phương tiện mới. Tuy nhiên, việc "có sẵn biển" không đồng nghĩa với việc chủ xe được miễn hoàn toàn lệ phí đăng ký.
Đăng ký xe mới bằng biển định danh cũ: Vẫn tốn phí như lần đầu?
Đây là điểm mà rất nhiều người dân nhầm lẫn. Căn cứ theo Thông tư 155/2025/TT-BTC của Bộ Tài chính, mức thu lệ phí được xác định dựa trên loại phương tiện và khu vực đăng ký, cụ thể:
1. Trường hợp đăng ký cho xe mới (chưa qua sử dụng)
Dù bạn sử dụng biển số định danh cũ, nhưng vì đây là phương tiện lần đầu lăn bánh, bạn vẫn phải nộp lệ phí đăng ký, cấp biển số theo mức cấp lần đầu. Ví dụ, tại Khu vực I (như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh), mức phí cho xe ô tô dưới 9 chỗ có thể lên tới 20.000.000 đồng/xe.
"Tổ chức, cá nhân đăng ký xe lần đầu phải nộp lệ phí theo mức thu quy định tại Biểu mức thu lệ phí ban hành kèm theo Thông tư này."
2. Trường hợp đăng ký cho xe cũ (sang tên đổi chủ)
Nếu bạn mua một chiếc xe đã qua sử dụng và muốn gắn biển số định danh của mình vào chiếc xe đó, mức phí sẽ nhẹ nhàng hơn rất nhiều. Lúc này, bạn chỉ phải nộp lệ phí cấp đổi giấy đăng ký kèm biển số. Mức phí này thường chỉ dao động từ 100.000 đến 150.000 đồng tùy loại xe.
Bảng tra cứu lệ phí đăng ký xe năm 2026
Dưới đây là bảng tổng hợp mức lệ phí phổ biến theo quy định tại Thông tư 155/2025/TT-BTC:
| Loại phương tiện | Khu vực I (VNĐ) | Khu vực II (VNĐ) | Khu vực III (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Ô tô dưới 9 chỗ (Cấp lần đầu) | 20.000.000 | 1.000.000 | 200.000 |
| Xe máy trị giá trên 40 triệu (Cấp lần đầu) | 4.000.000 | 800.000 | 150.000 |
| Cấp đổi giấy đăng ký kèm biển số (Xe cũ) | 150.000 | 150.000 | 150.000 |
Lưu ý: Khu vực I gồm Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh; Khu vực II gồm các thành phố trực thuộc Trung ương (trừ HN, TP.HCM) và các thành phố thuộc tỉnh; Khu vực III là các khu vực còn lại.
Các trường hợp đặc biệt được miễn lệ phí
Pháp luật cũng quy định một số đối tượng ưu tiên được miễn lệ phí cấp biển số định danh theo Điều 6 Thông tư 155/2025/TT-BTC, bao gồm:
- Cơ quan đại diện ngoại giao, lãnh sự và các tổ chức quốc tế thuộc Liên hợp quốc.
- Viên chức ngoại giao, nhân viên hành chính kỹ thuật có chứng minh thư ngoại giao do Bộ Ngoại giao cấp.
- Xe mô tô ba bánh chuyên dùng cho người khuyết tật.
Như vậy, việc sở hữu biển số định danh giúp bạn giữ được "thương hiệu" cá nhân trên biển số xe nhưng không giúp giảm bớt gánh nặng lệ phí khi mua xe mới hoàn toàn. Chủ xe cần nắm rõ quy định này để có kế hoạch tài chính phù hợp khi quyết định nâng cấp phương tiện.