Tin tức Hệ thống pháp luật Việt Nam

Đặt cọc bao nhiêu là đủ? Những "cạm bẫy" pháp lý cần tránh để không mất trắng tiền tỷ

28/10/2023
Trong các giao dịch dân sự, đặt cọc là bước đệm quan trọng nhưng cũng đầy rủi ro. Liệu có quy định cứng nhắc về số tiền đặt cọc? Làm sao để bảo vệ quyền lợi khi đối phương "lật kèo"? Bài viết giải mã chi tiết cách tính tiền đặt cọc và lưu ý theo quy định mới nhất.

Tiền đặt cọc trong giao dịch dân sự: Không có con số cố định?

Nhiều người thường thắc mắc liệu pháp luật có quy định phải đặt cọc bao nhiêu phần trăm giá trị hợp đồng hay không. Thực tế, theo quy định tại Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015, đặt cọc được hiểu như sau:

1. Đặt cọc là việc một bên (sau đây gọi là bên đặt cọc) giao cho bên kia (sau đây gọi là bên nhận đặt cọc) một khoản tiền hoặc kim khí quý, đá quý hoặc vật có giá trị khác (sau đây gọi chung là tài sản đặt cọc) trong một thời hạn để bảo đảm giao kết hoặc thực hiện hợp đồng.

Như vậy, Bộ luật Dân sự 2015 hoàn toàn không áp đặt một tỷ lệ cụ thể nào cho tiền đặt cọc. Các bên có toàn quyền thỏa thuận về số tiền này dựa trên sự tin tưởng và giá trị của giao dịch gốc. Trong thực tế đời sống, mức đặt cọc phổ biến thường dao động từ 10% đến 30%, nhưng cũng có những trường hợp lên tới 50% hoặc hơn nếu các bên đồng ý.

Hợp đồng đặt cọc là cơ sở pháp lý quan trọng nhất để bảo vệ quyền lợi các bên (ảnh minh họa)

Những lưu ý "vàng" khi thực hiện giao dịch đặt cọc

Hợp đồng đặt cọc có bắt buộc phải công chứng?

Đây là câu hỏi mà các chuyên gia pháp lý thường xuyên nhận được. Căn cứ vào Bộ luật Dân sự 2015Luật Công chứng 2014, hiện nay không có quy định nào bắt buộc hợp đồng đặt cọc phải được công chứng hoặc chứng thực.

Tuy nhiên, để tránh những tranh chấp kéo dài và khó chứng minh sau này, việc lập văn bản và thực hiện công chứng tại các tổ chức hành nghề công chứng là cực kỳ cần thiết. Một bản hợp đồng có dấu đỏ của Công chứng viên sẽ là bằng chứng thép trước tòa nếu xảy ra xung đột.

Xử lý thế nào khi một bên "lật kèo"?

Hệ quả pháp lý của việc không thực hiện đúng cam kết đặt cọc được quy định rất rõ ràng. Nếu hợp đồng được thực hiện, tài sản đặt cọc được trả lại cho bên đặt cọc hoặc được trừ để thực hiện nghĩa vụ trả tiền. Ngược lại:

  • Bên đặt cọc từ chối giao kết: Tài sản đặt cọc thuộc về bên nhận đặt cọc.
  • Bên nhận đặt cọc từ chối giao kết: Phải trả cho bên đặt cọc tài sản đặt cọc và một khoản tiền tương ứng với giá trị tài sản đặt cọc (thường gọi là phạt cọc gấp đôi), trừ trường hợp có thỏa thuận khác.

Lời khuyên từ chuyên gia

Trước khi đặt bút ký vào bất kỳ thỏa thuận đặt cọc nào, hãy kiểm tra kỹ tình trạng pháp lý của đối tượng giao dịch (ví dụ: sổ đỏ có đang bị thế chấp không?). Đồng thời, hãy ghi rõ thời hạn đặt cọc và các điều khoản bồi thường cụ thể để tự bảo vệ mình trước những biến động không lường trước của thị trường.