Tin tức Hệ thống pháp luật Việt Nam

Chiến lược phát triển ngành Than đến năm 2030: Bước ngoặt mới cho an ninh năng lượng quốc gia

16/01/2024
Quyết định 55/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược phát triển ngành công nghiệp than Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 với mục tiêu đảm bảo an ninh năng lượng và hướng tới phát thải ròng bằng 0.

Ngành công nghiệp than Việt Nam đang đứng trước những thách thức và cơ hội lớn trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng toàn cầu. Để định hướng con đường phát triển bền vững, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định 55/QĐ-TTg năm 2024 phê duyệt Chiến lược phát triển ngành công nghiệp than Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.

Chiến lược mới đặt mục tiêu phát triển ngành than gắn liền với an ninh năng lượng quốc gia (ảnh minh họa)

Mục tiêu sản lượng và tầm nhìn chiến lược

Theo chiến lược mới, Việt Nam phấn đấu sản lượng than thương phẩm khai thác (không bao gồm than bùn) giai đoạn đến năm 2030 đạt khoảng 45 - 50 triệu tấn/năm. Con số này dự kiến sẽ giảm dần trong giai đoạn 2031 - 2045, xuống còn khoảng 38 - 40 triệu tấn vào năm 2045. Đây là bước đi thận trọng nhằm cân bằng giữa nhu cầu năng lượng trong nước và các cam kết quốc tế về môi trường.

Đặc biệt, Chính phủ nhấn mạnh việc đẩy mạnh thăm dò các mỏ mới, đảm bảo công tác thăm dò luôn đi trước một bước. Mục tiêu là hoàn thành cơ bản công tác thăm dò đến đáy tầng than tại Bể than Đông Bắc và Bể than An Châu, tạo cơ sở tài nguyên tin cậy cho đầu tư dài hạn.

Chuyển đổi sang mô hình "Mỏ xanh, Mỏ hiện đại"

Một trong những điểm nhấn quan trọng của Chiến lược là việc phát triển các mỏ hầm lò sản lượng lớn theo tiêu chí “Mỏ xanh, Mỏ hiện đại, Mỏ sản lượng cao, Mỏ an toàn”. Việc tăng cường cơ giới hóa, hiện đại hóa không chỉ giúp nâng cao hệ số thu hồi than sạch mà còn đảm bảo an toàn tối đa cho người lao động.

Ứng dụng công nghệ hiện đại là chìa khóa để phát triển ngành than bền vững (ảnh minh họa)

Bên cạnh đó, vấn đề bảo vệ môi trường được đặt lên hàng đầu. Ngành than được định hướng trở thành ngành kinh tế tuần hoàn, thích ứng với biến đổi khí hậu. Các doanh nghiệp cần nghiên cứu khai thác và sử dụng hiệu quả đất đá thải mỏ, hướng tới mức phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 theo đúng cam kết của Việt Nam tại COP26.

Giải pháp về thị trường và hạ tầng logistics

Về thị trường, Chính phủ chủ trương hình thành thị trường than với nhiều người bán và nhiều người mua, đa dạng hóa nguồn cung từ sản xuất trong nước đến nhập khẩu. Sau năm 2030, mục tiêu là vận hành thị trường than cạnh tranh đầy đủ tại các phân khúc.

Để hỗ trợ cho thị trường này, hệ thống hạ tầng logistics sẽ được đầu tư mạnh mẽ:

  • Xây dựng hệ thống cảng, kho dự trữ và trung chuyển than quy mô lớn.
  • Cải tạo, mở rộng các cảng chuyên dùng hiện có để tiếp nhận tàu trọng tải lớn.
  • Tổ chức hệ thống vận tải hiện đại, thân thiện với môi trường.

Chính sách thu hút và giữ chân người lao động

Nhận thức được tầm quan trọng của nguồn nhân lực, đặc biệt là lao động trong mỏ hầm lò, Chiến lược yêu cầu hoàn thiện cơ chế chính sách về lao động, tiền lương và phúc lợi. Mục tiêu là tạo động lực để người lao động, nhất là đội ngũ có trình độ chuyên môn cao, gắn bó lâu dài với ngành.

"Hoàn thiện cơ chế chính sách về lao động, tiền lương, phúc lợi để thu hút lao động (đặc biệt là lao động trong mỏ hầm lò) nhằm tạo động lực để người lao động gắn bó lâu dài với ngành than..."

Việc ban hành Chiến lược này không chỉ là kim chỉ nam cho các doanh nghiệp như Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam hay Tổng công ty Đông Bắc mà còn là lời khẳng định về quyết tâm của Chính phủ trong việc đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia một cách bền vững và có trách nhiệm.