Việc mượn xe máy của người thân, bạn bè để di chuyển là tình huống hết sức phổ biến trong đời sống hàng ngày. Tuy nhiên, không ít người vẫn lo lắng về việc bị xử phạt lỗi "xe không chính chủ" hoặc lúng túng không biết phải mang theo những giấy tờ gì để đúng luật, đặc biệt là khi Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024 chính thức có hiệu lực.
1. 3 loại giấy tờ "bất ly thân" khi mượn xe máy từ năm 2025
Từ ngày 01/01/2025, các quy định về điều kiện của người điều khiển phương tiện đã có những thay đổi quan trọng. Theo quy định tại Điều 56 Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024, khi điều khiển xe máy mượn của người thân tham gia giao thông, bạn bắt buộc phải mang theo các loại giấy tờ sau:
- Chứng nhận đăng ký xe: Có thể dùng bản gốc hoặc bản sao chứng thực kèm bản gốc giấy tờ xác nhận của tổ chức tín dụng còn hiệu lực (nếu xe đang thế chấp ngân hàng).
- Giấy phép lái xe: Phải phù hợp với loại xe đang điều khiển và còn hiệu lực, còn điểm.
- Chứng nhận bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự: Thường gọi là bảo hiểm xe máy.
Đặc biệt, một điểm mới cực kỳ tiện lợi là nếu các giấy tờ trên đã được tích hợp vào tài khoản định danh điện tử (VNeID), người lái xe có thể xuất trình thông qua ứng dụng này thay vì mang theo giấy tờ vật lý.
"Trường hợp giấy tờ quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều này đã được tích hợp vào tài khoản định danh điện tử thì việc xuất trình, kiểm tra có thể thực hiện thông qua tài khoản định danh điện tử." (Trích khoản 3 Điều 56 Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024)
2. Mượn xe máy của người thân có bị phạt lỗi "không chính chủ"?
Đây là thắc mắc của rất nhiều người. Thực tế, pháp luật hiện hành không có khái niệm lỗi "xe không chính chủ" đối với việc mượn xe. Hành vi bị xử phạt chính xác là "Không làm thủ tục đăng ký sang tên xe" khi có giao dịch mua bán, tặng cho, thừa kế.
Theo Điều 32 Nghị định 168/2024/NĐ-CP, mức phạt đối với hành vi không sang tên xe máy là từ 800.000 đồng đến 1.000.000 đồng đối với cá nhân.
Tuy nhiên, việc mượn xe để đi lại là quan hệ dân sự hợp pháp. Cảnh sát giao thông chỉ kiểm tra và xử phạt hành vi không sang tên xe trong 02 trường hợp: Thông qua công tác điều tra, giải quyết vụ tai nạn giao thông hoặc qua công tác đăng ký xe. Do đó, bạn hoàn toàn yên tâm khi mượn xe của người thân nếu có đầy đủ giấy tờ nêu trên.
3. Cảnh báo: Mức phạt 10 triệu đồng và trách nhiệm hình sự khi cho mượn xe sai cách
Dù việc mượn xe là bình thường, nhưng chủ xe cần đặc biệt lưu ý đối tượng mình cho mượn. Nếu bạn giao xe cho người không đủ điều kiện (chưa đủ tuổi, không có bằng lái, hoặc đang say rượu), mức phạt sẽ rất nặng.
Cụ thể, theo khoản 10 Điều 32 Nghị định 168/2024/NĐ-CP, chủ xe máy giao xe cho người không đủ điều kiện sẽ bị phạt từ 8.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng.
Nghiêm trọng hơn, nếu người mượn xe gây tai nạn dẫn đến chết người hoặc thương tích nặng, chủ xe có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội giao cho người không đủ điều kiện điều khiển phương tiện tham gia giao thông đường bộ theo Điều 264 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017). Hình phạt cao nhất cho tội danh này lên đến 07 năm tù.
Lời khuyên pháp lý: Trước khi mượn hoặc cho mượn xe, hãy đảm bảo người lái xe đủ tuổi (từ đủ 16 tuổi với xe dưới 50cc và từ đủ 18 tuổi với xe trên 50cc theo Điều 59 Luật 2024), có bằng lái phù hợp và tuyệt đối không sử dụng rượu bia.